Xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam trong thời kỳ đổi mới

CT&PT - Đầu thế kỷ XX, giai cấp công nhân Việt Nam ra đời, ngày càng lớn mạnh và không ngừng trưởng thành, có vai trò quyết định trong tiến trình cách mạng nước ta. Hiện nay, dưới sự lãnh đạo của Đảng, giai cấp công nhân đang cùng dân tộc tiến bước trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, hội nhập quốc tế.

1. Vai trò, vị trí của giai cấp công nhân Việt Nam trong sự nghiệp đổi mới

Giai cấp công nhân Việt Nam là một bộ phận cấu thành đặc biệt quan trọng trong cơ cấu xã hội, là giai cấp hiện đại nhất, tiên tiến nhất về phương thức sản xuất và mang trong mình những phẩm chất chính trị, xã hội tiêu biểu cho một lực lượng cách mạng. Trong bối cảnh công cuộc đổi mới đất nước được khởi xướng và triển khai từ năm 1986 đến nay, vai trò và vị trí của giai cấp công nhân ngày càng được khẳng định và mở rộng, không chỉ là lực lượng sản xuất chủ yếu, mà còn là lực lượng chính trị nòng cốt, giữ vai trò lãnh đạo xã hội thông qua đội tiên phong của mình là Đảng Cộng sản Việt Nam. Trên cơ sở kế thừa truyền thống cách mạng, đồng thời thích ứng với những điều kiện phát triển mới của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng, giai cấp công nhân Việt Nam đang đảm nhiệm những vai trò trọng yếu trong sự nghiệp phát triển toàn diện đất nước.

Giai cấp công nhân là lực lượng sản xuất trực tiếp chủ yếu, đóng vai trò trung tâm trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Gắn liền với nền sản xuất công nghiệp và những tiến bộ khoa học - công nghệ, giai cấp công nhân Việt Nam là lực lượng lao động tiên phong trong các ngành, lĩnh vực then chốt như chế tạo máy, luyện kim, điện lực, hóa chất, xây dựng, điện tử, viễn thông, sản xuất phần mềm và tự động hóa... Trong bối cảnh kinh tế số và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang định hình lại cấu trúc kinh tế - xã hội toàn cầu, công nhân Việt Nam không chỉ sản xuất vật chất, mà còn tham gia sáng tạo tri thức, vận hành hệ thống công nghệ hiện đại, ứng dụng kỹ thuật số vào quy trình sản xuất, nâng cao năng suất lao động, hiệu quả kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Theo Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, đến cuối năm 2023, nước ta có trên 17 triệu người lao động làm việc trong khu vực công nghiệp và dịch vụ, chiếm gần 32% lực lượng lao động toàn xã hội, trong đó số lượng công nhân trực tiếp sản xuất công nghiệp - xây dựng chiếm khoảng 25% tổng lao động, góp phần tạo ra hơn 65% giá trị sản xuất công nghiệp cả nước. Điều đó cho thấy vai trò then chốt của giai cấp công nhân trong việc tạo ra của cải vật chất, thúc đẩy tăng trưởng và phát triển nền kinh tế quốc dân.

Giai cấp công nhân là lực lượng chính trị xã hội trung tâm trong liên minh công - nông - trí thức, nền tảng vững chắc của hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa.

Từ khi thành lập đến nay, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn xác định giai cấp công nhân là giai cấp lãnh đạo cách mạng, đội tiên phong của giai cấp công nhân là Đảng. Trong thời kỳ đổi mới, vai trò chính trị của giai cấp công nhân tiếp tục được khẳng định thông qua sự tham gia tích cực trong hệ thống chính trị, tổ chức công đoàn, mặt trận và các tổ chức chính trị - xã hội. Giai cấp công nhân vừa là đối tượng được bảo vệ, chăm lo, đồng thời cũng là lực lượng bảo vệ nền tảng tư tưởng, đường lối lãnh đạo của Đảng, đấu tranh chống lại các biểu hiện suy thoái, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” và các âm mưu chống phá của thế lực thù địch.

Giai cấp công nhân hiện nay không chỉ là những người lao động chân tay trong các nhà máy, công xưởng, mà còn bao gồm đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên, chuyên gia, lao động trình độ cao, làm việc trong môi trường công nghệ cao, có tư duy độc lập, khả năng tổ chức và năng lực tham gia vào đời sống chính trị - xã hội. Họ ngày càng thể hiện rõ vị thế xã hội trong các phong trào thi đua lao động sáng tạo, cải tiến kỹ thuật, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, tham gia xây dựng Đảng, chính quyền ở cơ sở, từ đó lan tỏa ảnh hưởng tích cực trong cộng đồng và xã hội.

Giai cấp công nhân góp phần củng cố bản chất giai cấp công nhân của Đảng và giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa.

Trong quá trình đổi mới và hội nhập, đất nước phải đối mặt với không ít nguy cơ “chệch hướng” xã hội chủ nghĩa, nhất là khi nền kinh tế thị trường ngày càng vận hành theo cơ chế cạnh tranh, phân hóa xã hội gia tăng, một bộ phận cán bộ, đảng viên suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống. Trong bối cảnh đó, giai cấp công nhân với vai trò là nền tảng xã hội của Đảng có sứ mệnh rất quan trọng trong việc góp phần xây dựng Đảng vững mạnh cả về chính trị, tư tưởng, tổ chức và đạo đức.

Bảo đảm sự gắn bó chặt chẽ giữa Đảng với giai cấp công nhân là điều kiện tiên quyết để duy trì bản chất cách mạng và khoa học của Đảng. Đó không chỉ là mối quan hệ hình thức, mà phải được thể hiện trong nội dung, phương thức lãnh đạo, trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ xuất thân từ công nhân, trong công tác chăm lo quyền lợi thiết thân của người lao động, bảo đảm công bằng, dân chủ và an sinh xã hội. 

Giai cấp công nhân là cầu nối quan trọng trong việc tiếp nhận, chuyển giao và làm chủ khoa học - công nghệ hiện đại.

Trong điều kiện phát triển kinh tế số và quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo, nhân lực chất lượng cao trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Giai cấp công nhân, với vị trí trung tâm trong sản xuất, trực tiếp vận hành máy móc, thiết bị, quy trình công nghệ tiên tiến, có vai trò then chốt trong việc tiếp thu và nội địa hóa công nghệ mới, qua đó đẩy nhanh tiến trình hiện đại hóa nền kinh tế.

Điều này đòi hỏi công nhân Việt Nam không ngừng học tập, nâng cao tay nghề, chuyển dịch từ lao động giản đơn sang lao động kỹ thuật cao, có khả năng thích nghi với môi trường sản xuất tự động hóa, số hóa và liên kết toàn cầu. Các chính sách đào tạo, bồi dưỡng nghề nghiệp, giáo dục chính trị - tư tưởng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công nhân có vai trò nền tảng để hình thành đội ngũ công nhân hiện đại, làm chủ khoa học công nghệ và giữ vai trò trung tâm trong chuỗi giá trị sản xuất.

Giai cấp công nhân góp phần ổn định xã hội và bảo vệ lợi ích dân tộc trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, nền kinh tế nước ta tham gia vào các chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu, thu hút hàng chục triệu lao động làm việc tại các khu công nghiệp, khu chế xuất, tập đoàn đa quốc gia. Giai cấp công nhân chính là lực lượng trực tiếp đối diện với sự thay đổi về môi trường lao động, yêu cầu tiêu chuẩn kỹ năng mới và những tác động tiêu cực từ cơ chế thị trường. Việc bảo vệ quyền lợi của công nhân, bảo đảm tiền lương, bảo hiểm, an toàn lao động và phúc lợi xã hội là nhiệm vụ cấp thiết nhằm duy trì sự ổn định xã hội và phát triển bền vững.

Đồng thời, thông qua các phong trào thi đua yêu nước, chương trình công đoàn, hoạt động chính trị - xã hội của tổ chức đại diện công nhân, người lao động đã và đang thể hiện rõ tinh thần yêu nước, ý thức trách nhiệm với dân tộc và sự gắn bó với sự nghiệp cách mạng. Giai cấp công nhân, bằng thực tiễn lao động sản xuất và tinh thần đổi mới, đang góp phần xây dựng nền văn hóa lao động tiên tiến, giữ gìn bản sắc dân tộc và khẳng định giá trị con người Việt Nam trên trường quốc tế.

2. Thực trạng giai cấp công nhân Việt Nam hiện nay

Sau gần bốn thập niên đổi mới, giai cấp công nhân Việt Nam đã có bước phát triển đáng kể cả về số lượng, cơ cấu ngành nghề, địa bàn phân bố cũng như trình độ học vấn, kỹ năng lao động. Đội ngũ công nhân ngày nay không còn bị giới hạn trong phạm vi các ngành công nghiệp truyền thống mà đã mở rộng sang các lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật cao, sản xuất hiện đại, logistics, công nghệ số… Điều này phản ánh sự vận động nội tại của giai cấp công nhân trong bối cảnh cơ cấu kinh tế đất nước chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.

Một trong những biểu hiện nổi bật của giai cấp công nhân thời kỳ mới là sự trẻ hóa và đa dạng về xuất thân xã hội. Lực lượng lao động trực tiếp trong các doanh nghiệp sản xuất - dịch vụ, đặc biệt là tại các khu công nghiệp, khu chế xuất, phần lớn là lao động trẻ, đến từ nông thôn, có mức độ học vấn trung bình khá, năng động, ham học hỏi và dễ thích ứng với môi trường làm việc hiện đại. Tuy nhiên, đi liền với sự phát triển về số lượng, giai cấp công nhân vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về chất lượng. Mặt bằng trình độ tay nghề còn thấp, nhất là trong các ngành đòi hỏi kỹ thuật cao và ứng dụng công nghệ số; khả năng tự học, tự đào tạo và tiếp cận tri thức hiện đại còn hạn chế; năng suất lao động còn khoảng cách xa so với các nước phát triển trong khu vực. Thực trạng này đang đặt ra thách thức lớn cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng và xây dựng nền kinh tế số tại Việt Nam.

Trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giai cấp công nhân Việt Nam cũng đang chịu nhiều tác động đa chiều, cả tích cực và tiêu cực. Một mặt, quá trình hội nhập và mở cửa tạo điều kiện cho công nhân tiếp cận với môi trường lao động hiện đại, có cơ hội học hỏi kỹ năng mới, nâng cao thu nhập và cải thiện điều kiện sống. Nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước đã chú trọng hơn đến việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp, chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của người lao động, từng bước cải thiện mối quan hệ lao động theo hướng hài hòa và bền vững. Mặt khác, sự phân hóa xã hội ngày càng rõ rệt cũng làm nảy sinh nhiều vấn đề đáng lo ngại. Một bộ phận công nhân phải đối mặt với tình trạng hợp đồng lao động ngắn hạn, thu nhập không ổn định, thiếu nhà ở, thiếu dịch vụ công thiết yếu, đặc biệt là nhóm lao động di cư, nữ công nhân và người lao động ở khu vực phi chính thức.

Bên cạnh đó, ý thức chính trị và tinh thần giai cấp của một bộ phận công nhân còn mờ nhạt, có xu hướng tách rời khỏi đời sống chính trị - xã hội. Không ít người lao động còn thờ ơ với hoạt động công đoàn, thiếu thông tin về chính sách pháp luật, chưa nhận thức rõ vai trò của mình trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Mối quan hệ giữa công nhân với Đảng, với tổ chức chính trị - xã hội, nhất là tại khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, vẫn còn lỏng lẻo. Thực tiễn này cho thấy yêu cầu cấp bách của việc nâng cao trình độ lý luận chính trị, bản lĩnh giai cấp và lòng tự hào nghề nghiệp trong đội ngũ công nhân, coi đây là một phần quan trọng trong xây dựng nền tảng tư tưởng cho sự phát triển bền vững.

Cần thẳng thắn nhìn nhận rằng, chính sách phát triển giai cấp công nhân ở nước ta thời gian qua còn thiếu tính hệ thống và chiều sâu. Dù Đảng đã ban hành nhiều nghị quyết quan trọng, tiêu biểu là Nghị quyết số 20-NQ/TW năm 2008 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X về tiếp tục xây dựng giai cấp công nhân trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nhưng việc triển khai vào thực tiễn còn hạn chế. Các chính sách đào tạo nghề, phát triển kỹ năng, hỗ trợ việc làm, chăm lo nhà ở, phúc lợi xã hội cho công nhân còn phân tán, thiếu gắn kết và chưa thực sự đến được với số đông người lao động. Hơn nữa, sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức công đoàn trong bảo vệ quyền lợi hợp pháp, chính đáng của công nhân còn chưa chặt chẽ, khiến cho niềm tin và mức độ gắn bó của công nhân với các tổ chức chính trị - xã hội suy giảm.

Mặt khác, trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, giai cấp công nhân đang đứng trước yêu cầu cấp bách phải “tái định vị” vai trò của mình. Từ chỗ là lực lượng lao động phổ thông, tay nghề thấp, dần chuyển dịch sang đội ngũ công nhân tri thức, có trình độ công nghệ, tư duy phản biện và năng lực hợp tác quốc tế. Để làm được điều này, cần một chiến lược phát triển dài hạn và đồng bộ, trong đó đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp, đào tạo lại, học tập suốt đời và chính sách tiền lương tương xứng là những yếu tố không thể thiếu. Việc xây dựng hình mẫu người công nhân thời kỳ mới năng động, sáng tạo, có kỷ luật lao động và bản lĩnh chính trị cần trở thành mục tiêu xuyên suốt trong quá trình hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực quốc gia.

Từ thực tiễn nêu trên có thể thấy rằng, giai cấp công nhân Việt Nam đang ở trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ nhưng cũng đầy thách thức. Sự trưởng thành về số lượng chưa đồng hành tương xứng với sự phát triển về chất lượng. Vị trí trung tâm trong sản xuất vẫn còn nhiều hạn chế nếu so sánh với yêu cầu ngày càng cao của nền kinh tế tri thức. Ý thức giai cấp và tinh thần tiên phong cách mạng chưa thực sự lan tỏa sâu rộng trong toàn bộ đội ngũ công nhân. Những vấn đề về đời sống vật chất và tinh thần, về pháp lý và chính sách, về đào tạo và phát triển bền vững… vẫn đang là những “nút thắt” lớn cản trở quá trình nâng tầm giai cấp công nhân trong thời kỳ mới.

Tuy nhiên, cần khẳng định rằng, giai cấp công nhân vẫn là lực lượng giữ vai trò chủ lực trong chiến lược phát triển đất nước. Những thành tựu mà đội ngũ công nhân đã và đang đóng góp trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, xuất khẩu, sáng tạo kỹ thuật, bảo vệ quyền lợi dân tộc và xây dựng nền văn hóa lao động tiên tiến là bằng chứng rõ ràng cho tiềm năng to lớn của giai cấp này. Điều quan trọng hiện nay là làm sao để tiềm năng ấy được khơi dậy đúng hướng, được nâng đỡ bằng hệ thống chính sách thực chất, hiệu quả và có tầm nhìn dài hạn, qua đó xây dựng đội ngũ công nhân thực sự hiện đại, có trí tuệ, có đạo đức và đủ sức đảm đương vai trò trung tâm trong thời đại mới.

3. Những giải pháp xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh trong thời kỳ đổi mới

Xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh là một yêu cầu chiến lược có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển bền vững của đất nước và sự vững mạnh của Đảng Cộng sản Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số và những biến động phức tạp của tình hình quốc tế, việc phát triển giai cấp công nhân không thể theo mô hình truyền thống mà cần có những đột phá về tư duy và giải pháp toàn diện, đồng bộ, thiết thực. Sau đây là một số nhóm giải pháp quan trọng nhằm thực hiện mục tiêu đó:

Thứ nhất, nâng cao nhận thức, tăng cường sự lãnh đạo của Đảng và sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị đối với nhiệm vụ xây dựng giai cấp công nhân.

Cần quán triệt sâu sắc trong toàn Đảng, toàn dân và toàn quân rằng xây dựng giai cấp công nhân là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược, lâu dài, gắn bó hữu cơ với sự nghiệp đổi mới và phát triển bền vững đất nước. Cần thể chế hóa đầy đủ nội dung Nghị quyết số 20-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X và các chỉ thị, nghị quyết liên quan đến phát triển nguồn nhân lực và xây dựng giai cấp công nhân thành hệ thống chính sách cụ thể, có tính khả thi cao. Đồng thời, cần tăng cường sự chỉ đạo trực tiếp của cấp ủy Đảng các cấp trong triển khai các chương trình, kế hoạch hành động về phát triển giai cấp công nhân gắn với phát triển kinh tế - xã hội của từng địa phương, ngành, lĩnh vực.

Thứ hai, đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục nghề nghiệp, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực công nhân.

Trong thời đại kinh tế số và công nghệ cao, đội ngũ công nhân không chỉ cần kỹ năng tay nghề mà còn cần tri thức, tư duy công nghệ và năng lực thích ứng linh hoạt. Do đó, cần đẩy mạnh đổi mới hệ thống giáo dục nghề nghiệp theo hướng mở, linh hoạt, đa dạng hóa loại hình đào tạo, tăng cường kết nối giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, giữa lý thuyết và thực hành. Nhà nước cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo nghề; hỗ trợ tài chính, tín dụng, thuế cho doanh nghiệp và người lao động trong công tác đào tạo, đào tạo lại, đặc biệt là trong các ngành nghề ứng dụng công nghệ cao, tự động hóa, số hóa…

Cùng với đó, cần phát triển hệ thống giáo dục nghề nghiệp theo hướng học tập suốt đời, giúp người lao động không ngừng nâng cao năng lực nghề nghiệp, khả năng thích ứng với biến động của thị trường lao động và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ.

Thứ ba, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa gắn với bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp và chính đáng của công nhân.

Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động, nhà ở, chăm sóc y tế… để bảo vệ đầy đủ hơn quyền lợi vật chất và tinh thần của người lao động. Nhà nước cần đóng vai trò chủ đạo trong việc điều tiết thị trường lao động, đảm bảo cân bằng cung - cầu lao động, xử lý các bất bình đẳng trong quan hệ lao động, hạn chế tình trạng bóc lột, phân biệt đối xử và ngăn chặn sự phân hóa giàu - nghèo quá mức.

Đặc biệt, cần chú trọng xây dựng và triển khai các chương trình hỗ trợ nhà ở, thiết chế văn hóa - xã hội tại các khu công nghiệp, khu chế xuất để đảm bảo đời sống ổn định, an toàn cho công nhân. Các mô hình “nhà ở xã hội cho công nhân”, “thiết chế công đoàn”, “khu sinh hoạt văn hóa công nhân” cần được nhân rộng, gắn với các chính sách ưu đãi cụ thể.

Thứ tư, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần và vị thế xã hội của giai cấp công nhân.

Gắn phát triển giai cấp công nhân với chiến lược phát triển con người, cần xây dựng các chương trình nâng cao đời sống tinh thần, phát triển văn hóa, thể thao, chăm sóc sức khỏe cho công nhân, đặc biệt là công nhân trẻ, công nhân nữ, công nhân di cư. Các tổ chức chính trị – xã hội, đặc biệt là Công đoàn Việt Nam, cần đổi mới mạnh mẽ nội dung, phương thức hoạt động theo hướng gần gũi, thiết thực, hiệu quả hơn, trở thành chỗ dựa tin cậy và là “ngôi nhà chung” của công nhân.

Song song đó, cần tổ chức tốt các phong trào thi đua yêu nước trong công nhân như “Lao động giỏi – Lao động sáng tạo”, “Công nhân 4.0”, “Người công nhân mới”... nhằm khơi dậy tinh thần cống hiến, sáng tạo, khát vọng phát triển và ý thức làm chủ đất nước trong đội ngũ công nhân.

Thứ năm, củng cố vai trò chính trị - xã hội và nâng cao bản lĩnh giai cấp của công nhân Việt Nam trong thời kỳ mới.

Một trong những vấn đề cốt lõi của xây dựng giai cấp công nhân là làm rõ và nâng cao vai trò chính trị - xã hội của họ trong hệ thống chính trị. Cần xây dựng các cơ chế để phát hiện, đào tạo và bồi dưỡng cán bộ công nhân ưu tú, tạo điều kiện để công nhân tham gia vào công tác lãnh đạo, quản lý trong các tổ chức chính trị - xã hội và hệ thống chính quyền. Đây là bước đi cần thiết để hiện thực hóa phương châm: “Đảng của giai cấp công nhân do giai cấp công nhân lãnh đạo và đại diện”.

Cùng với đó, công tác giáo dục chính trị, tư tưởng cho công nhân cần được tăng cường, nhất là ở các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và khu vực kinh tế tư nhân. Tổ chức Đảng, công đoàn, đoàn thanh niên tại các khu công nghiệp, khu chế xuất cần đóng vai trò nòng cốt trong việc bồi dưỡng bản lĩnh giai cấp, ý thức chính trị, tinh thần yêu nước và khát vọng cống hiến cho công nhân, từ đó khơi dậy niềm tự hào về sứ mệnh lịch sử của giai cấp mình.

Thứ sáu, xây dựng đội ngũ công nhân có tư duy đổi mới, tinh thần khởi nghiệp và năng lực hội nhập quốc tế.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh gay gắt, người công nhân cần được trang bị không chỉ kỹ năng nghề mà cả kỹ năng mềm, khả năng sử dụng ngoại ngữ, tư duy số và văn hóa doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo, truyền thông, tư vấn nghề nghiệp, khởi nghiệp sáng tạo trong công nhân cần được tổ chức bài bản, có chiều sâu, khuyến khích tinh thần làm chủ, đổi mới sáng tạo và không ngừng vươn lên.

Đồng thời, cần mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phát triển công nhân, học hỏi mô hình đào tạo nghề, mô hình quản trị nguồn nhân lực tiên tiến, từ đó nâng cao trình độ chuyên môn và năng lực cạnh tranh cho công nhân Việt Nam trong môi trường toàn cầu.

Tóm lại, xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh không chỉ là một nhiệm vụ trước mắt mà còn là chiến lược lâu dài, gắn liền với sứ mệnh lịch sử của Đảng, sự phát triển của đất nước và tương lai dân tộc. Muốn làm được điều đó, cần có sự lãnh đạo nhất quán của Đảng, sự điều hành quyết liệt của Nhà nước, sự đồng hành trách nhiệm của doanh nghiệp và sự chủ động vươn lên của chính đội ngũ công nhân. Chỉ khi hội tụ đủ các yếu tố này, giai cấp công nhân Việt Nam mới thực sự vươn mình trở thành lực lượng sản xuất và lực lượng chính trị xứng tầm với yêu cầu của thời đại mới.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin