1. Cơ sở lý luận và quan điểm của Đảng về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Nguồn nhân lực chất lượng cao là lực lượng lao động có trình độ chuyên môn sâu, kỹ năng nghề nghiệp tiên tiến, khả năng sáng tạo, tư duy chiến lược và năng lực thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, khoa học và môi trường kinh tế - xã hội. Đây là yếu tố trung tâm, động lực quyết định năng suất lao động, chất lượng tăng trưởng, khả năng đổi mới sáng tạo và sức cạnh tranh của quốc gia trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa. Nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ là nhân tố kinh tế mà còn là yếu tố chính trị - xã hội, đảm bảo sự phát triển bền vững, nâng cao chất lượng đời sống nhân dân và củng cố vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Về cơ sở lý luận, chủ nghĩa Mác - Lênin khẳng định lực lượng sản xuất và trình độ kỹ thuật - công nghệ là động lực cơ bản của sự phát triển kinh tế - xã hội, trong đó con người giữ vai trò trung tâm, vừa là người sáng tạo ra lực lượng sản xuất vừa là đối tượng phát triển của nó. Khi lực lượng sản xuất phát triển, đặc biệt là khoa học - công nghệ và trình độ chuyên môn của nhân lực được nâng cao, năng suất lao động và chất lượng quản lý xã hội được cải thiện, từ đó tạo ra sự phát triển bền vững. Tư tưởng Hồ Chí Minh nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người trong phát triển kinh tế - xã hội và coi việc đào tạo, bồi dưỡng nhân tài là nhiệm vụ chiến lược của đất nước. Chủ tịch Hồ Chí Minh quan niệm phát triển nguồn nhân lực không chỉ dựa vào số lượng mà quan trọng là chất lượng, khả năng sáng tạo, tư duy độc lập và đạo đức nghề nghiệp, coi đây là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực quản lý, sản xuất và hội nhập quốc tế.
Trên cơ sở lý luận đó, Đảng Cộng sản Việt Nam xác định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là đột phá chiến lược, gắn liền với đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động, phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, và hội nhập quốc tế. Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng nêu rõ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong những nhiệm vụ trọng tâm, nhằm tạo động lực mới cho phát triển kinh tế - xã hội và xây dựng đất nước hiện đại, giàu mạnh. Quan điểm này khẳng định việc phát triển nhân lực không chỉ dựa trên đào tạo truyền thống mà phải kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục, bồi dưỡng, trọng dụng nhân tài và phát triển môi trường sáng tạo.
Yêu cầu khách quan về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao xuất phát từ nhiều yếu tố.
Thứ nhất, kinh tế tri thức và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang thay đổi cơ bản cách thức sản xuất, quản lý và tổ chức xã hội. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn vật, điện toán đám mây và tự động hóa đòi hỏi lực lượng lao động có kỹ năng số, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng linh hoạt.
Thứ hai, hội nhập quốc tế sâu rộng đặt ra yêu cầu cạnh tranh toàn cầu về chất lượng nguồn nhân lực, khả năng nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và năng lực quản trị. Nền kinh tế Việt Nam cần đội ngũ nhân lực vừa có trình độ chuyên môn cao, vừa có kỹ năng ứng dụng công nghệ mới, đồng thời nắm vững kiến thức về quản lý, pháp luật, kinh tế số và chuẩn mực quốc tế.
Thứ ba, phát triển bền vững và tiến bộ xã hội yêu cầu đội ngũ nhân lực phải có trách nhiệm xã hội, tư duy chiến lược và khả năng lãnh đạo để giải quyết các vấn đề phức tạp liên quan đến môi trường, công bằng xã hội và an ninh quốc gia.
Cơ sở lý luận và yêu cầu khách quan nêu trên xác định một số nguyên tắc quan trọng trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao như: (1) Nhân lực chất lượng cao phải được coi là trung tâm, đặt con người và trí tuệ sáng tạo vào vị trí chiến lược trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội; (2) Phát triển nhân lực phải gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo, bồi dưỡng, trọng dụng, đãi ngộ và tạo môi trường sáng tạo, khuyến khích đổi mới; (3) Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phải dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động, phù hợp với yêu cầu hội nhập và cạnh tranh quốc tế; (4) Bảo đảm phát triển đồng bộ về chất lượng, kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp, giảm thiểu khoảng cách giữa các vùng, ngành, lĩnh vực và giữa các nhóm xã hội, hướng tới phát triển bền vững và toàn diện.
Như vậy, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật, đào tạo hay tuyển dụng mà là chiến lược mang tính quốc gia, quyết định khả năng đột phá trong tăng trưởng kinh tế, nâng cao sức cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hội nhập quốc tế và xây dựng đất nước hiện đại, giàu mạnh. Cơ sở lý luận, quan điểm và yêu cầu khách quan nêu trên sẽ là nền tảng để xây dựng các giải pháp cụ thể về phát triển nhân lực chất lượng cao trong các mục tiếp theo của bài viết.
2. Thực trạng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở Việt Nam
Những kết quả đạt được
Trong những năm qua, Việt Nam đã nhận thức rõ vai trò chiến lược của nguồn nhân lực chất lượng cao đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế. Các chủ trương, nghị quyết của Đảng và chính sách của Nhà nước đã tập trung phát triển đội ngũ nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực trọng điểm như khoa học - công nghệ, kinh tế tri thức, giáo dục, y tế, công nghiệp chế tạo, năng lượng và các ngành kinh tế số.
Hệ thống giáo dục đại học và sau đại học đã được mở rộng và nâng cao chất lượng đào tạo. Nhiều trường đại học trọng điểm, viện nghiên cứu và trung tâm đào tạo chuyên sâu đã được xây dựng, chú trọng đào tạo nhân lực vừa có năng lực chuyên môn, vừa có kỹ năng nghiên cứu, sáng tạo và khả năng thích ứng với công nghệ mới. Các chương trình đào tạo nghề chất lượng cao và các khóa bồi dưỡng chuyên môn, kỹ năng mềm cho cán bộ quản lý và nhân lực chuyên môn được triển khai nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động hiện đại.
Chính sách thu hút, trọng dụng và đãi ngộ nhân tài từng bước được quan tâm. Các cơ chế khuyến khích cán bộ, chuyên gia, nhà khoa học phát huy năng lực, đổi mới sáng tạo, tham gia nghiên cứu và phát triển công nghệ được triển khai. Một số ngành trọng điểm đã hình thành đội ngũ nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu nghiên cứu, quản lý, sản xuất và đổi mới sáng tạo, góp phần trực tiếp vào năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia và sự phát triển bền vững.
Một số hạn chế và nguyên nhân
Thực trạng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế: (1) Chất lượng đào tạo và nhu cầu thực tiễn chưa đồng bộ. Một số ngành nghề đào tạo chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của thị trường lao động và phát triển công nghệ, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao trong những lĩnh vực quan trọng, trong khi một số lĩnh vực khác lại dư thừa nguồn nhân lực chưa đạt chuẩn về kỹ năng thực hành. (2) Cơ chế đãi ngộ, tuyển dụng, sử dụng nhân lực còn chưa hoàn thiện, chưa thực sự khuyến khích, trọng dụng và giữ chân nhân tài. Hệ thống lương, thưởng, môi trường làm việc và cơ hội thăng tiến chưa tương xứng với năng lực và đóng góp thực tế của nhân lực chất lượng cao. (3) Năng lực nghiên cứu, sáng tạo, kỹ năng quản lý, khả năng áp dụng công nghệ tiên tiến và thích ứng với thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động vẫn còn hạn chế. Nhiều cán bộ và chuyên gia còn thiếu kỹ năng số, tư duy đổi mới và khả năng phối hợp liên ngành trong môi trường làm việc hiện đại. (4) Khoảng cách về chất lượng và trình độ giữa các vùng miền, các ngành nghề, lĩnh vực và giữa các nhóm xã hội còn lớn, dẫn tới sự thiếu đồng bộ trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trên phạm vi toàn quốc.
Nguyên nhân của những hạn chế nêu trên có tính hệ thống và đa chiều: (1) Thể chế, chính sách chưa đồng bộ và linh hoạt, chưa tạo đủ động lực và môi trường thuận lợi để phát triển nhân lực chất lượng cao. Một số cơ chế liên quan đến tuyển dụng, sử dụng, đánh giá và đãi ngộ nhân lực còn rườm rà, thiếu minh bạch và chưa dựa trên năng lực, hiệu quả công việc; (2) Đầu tư vào giáo dục, đào tạo và phát triển nhân lực chất lượng cao chưa tương xứng với yêu cầu của sự phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế. Việc trang bị cơ sở vật chất, hạ tầng nghiên cứu, phòng thí nghiệm, công cụ công nghệ và tài nguyên học thuật còn hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu. (3) Liên kết giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và thị trường lao động chưa chặt chẽ, dẫn đến tình trạng “đào tạo theo cung” mà không đúng nhu cầu thực tiễn. (4) Nhận thức về vai trò chiến lược của nguồn nhân lực chất lượng cao và trách nhiệm của các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và xã hội trong việc phát triển nhân lực chưa được phổ biến sâu rộng; (5) Tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu rất cao về kỹ năng số, sáng tạo và khả năng thích ứng, trong khi lực lượng lao động hiện tại chưa được trang bị đầy đủ.
Những thực trạng và nguyên nhân này cho thấy, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đòi hỏi phải có chiến lược tổng thể, giải pháp đồng bộ và liên tục cải tiến chính sách. Các giải pháp cần hướng tới hoàn thiện thể chế, cơ chế tuyển dụng, sử dụng và đãi ngộ nhân lực, nâng cao chất lượng đào tạo, tăng cường hợp tác giữa cơ sở giáo dục và doanh nghiệp, đồng thời phát triển môi trường sáng tạo, khuyến khích đổi mới sáng tạo và nâng cao kỹ năng số, tư duy chiến lược và năng lực nghiên cứu khoa học của nhân lực chất lượng cao.
Việc khắc phục các hạn chế, đồng thời phát huy các kết quả đạt được sẽ tạo cơ sở vững chắc để Việt Nam phát triển đội ngũ nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu đột phá chiến lược cho giai đoạn mới, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hiện đại hóa nền kinh tế và xây dựng xã hội phát triển toàn diện, bền vững.
3. Quan điểm và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong giai đoạn tới
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là đột phá chiến lược, là yếu tố trung tâm quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia, chất lượng tăng trưởng và khả năng hội nhập quốc tế. Quan điểm chỉ đạo là coi nhân lực chất lượng cao là trung tâm, đặt con người và trí tuệ sáng tạo vào vị trí chiến lược trong phát triển kinh tế - xã hội; kết hợp đồng bộ giữa đào tạo, bồi dưỡng, trọng dụng và đãi ngộ nhân lực; đồng thời lấy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và quản trị hiện đại làm động lực nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Việc phát triển nguồn nhân lực phải gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường lao động, yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng và xu hướng hội nhập quốc tế, đồng thời bảo đảm công bằng, tiến bộ xã hội và phát triển bền vững.
Hoàn thiện thể chế và cơ chế chính sách là giải pháp nền tảng để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần xây dựng hệ thống pháp luật, quy định, tiêu chuẩn và quy chuẩn về tuyển dụng, sử dụng, đánh giá và đãi ngộ nhân lực chất lượng cao, bảo đảm minh bạch, công bằng và dựa trên năng lực cũng như hiệu quả công việc. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế khuyến khích, trọng dụng nhân tài, tạo môi trường làm việc cạnh tranh, sáng tạo, khuyến khích đổi mới sáng tạo và gắn kết giữa đào tạo, nghiên cứu khoa học và sản xuất - kinh doanh. Cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp phải đồng bộ, loại bỏ rào cản hành chính và cơ chế kìm hãm sáng tạo, bảo đảm giám sát, đánh giá hiệu quả và kịp thời điều chỉnh chính sách.
Phát triển giáo dục, đào tạo và bồi dưỡng nhân lực chất lượng cao là giải pháp then chốt. Hệ thống giáo dục đại học, sau đại học, cao đẳng nghề và đào tạo chuyên sâu cần được nâng cao chất lượng, hiện đại hóa chương trình, phương pháp và cơ sở vật chất. Đào tạo phải kết hợp giữa lý thuyết, thực hành và trải nghiệm thực tiễn, đồng thời tăng cường kỹ năng số, tư duy đổi mới sáng tạo, tư duy chiến lược, quản trị và khả năng thích ứng với môi trường thay đổi nhanh. Cần phát triển đào tạo đa cấp độ, bao gồm đào tạo cơ bản, đào tạo chuyên sâu, bồi dưỡng liên tục và đào tạo nâng cao cho đội ngũ quản lý, nghiên cứu, kỹ sư, chuyên gia và nhà khoa học.
Thu hút, trọng dụng và giữ chân nhân tài là yếu tố quyết định để phát huy hiệu quả nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần xây dựng cơ chế ưu đãi hợp lý, môi trường làm việc sáng tạo, năng động, minh bạch, khuyến khích sự phát triển cá nhân, đảm bảo cơ hội thăng tiến dựa trên năng lực và kết quả thực tế. Chính sách thu hút nhân lực từ nước ngoài, tạo điều kiện cho chuyên gia, nhà khoa học, doanh nhân quốc tế hợp tác và tham gia phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong nước cần được đẩy mạnh. Đồng thời, cần hình thành cơ chế phát hiện, đào tạo và bồi dưỡng nhân tài từ sớm, gắn kết các chương trình đào tạo đặc biệt với nhu cầu thực tiễn và chiến lược phát triển quốc gia.
Tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và thị trường lao động là giải pháp thiết yếu để nâng cao chất lượng và tính phù hợp của nguồn nhân lực. Hợp tác trong nghiên cứu - phát triển, chuyển giao công nghệ và đào tạo thực hành phải được thực hiện đồng bộ, đảm bảo nhân lực ra trường có khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường, nâng cao hiệu quả ứng dụng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việc phát triển các trung tâm nghiên cứu, vườn ươm công nghệ, mạng lưới đổi mới sáng tạo và các chương trình liên kết giữa học thuật và doanh nghiệp sẽ tạo điều kiện cho nhân lực phát triển toàn diện, vừa có kỹ năng chuyên môn, vừa có khả năng ứng dụng sáng tạo và quản trị dự án.
Ứng dụng khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo là giải pháp thúc đẩy chất lượng nguồn nhân lực. Việc phổ cập kỹ năng số, ứng dụng công nghệ mới, quản trị dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, IoT, blockchain và các công nghệ tiên tiến giúp nhân lực chất lượng cao nâng cao năng lực, khả năng thích ứng, đổi mới sáng tạo và quản trị. Đồng thời, môi trường làm việc sáng tạo, khuyến khích nghiên cứu, thử nghiệm và thực hành, kết hợp với chính sách bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và công nhận đóng góp sáng tạo, sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho đội ngũ nhân lực chất lượng cao phát huy năng lực tối đa.
Phát triển toàn diện nhân lực chất lượng cao còn đòi hỏi tăng cường gắn kết với phát triển bền vững và tiến bộ xã hội. Nhân lực chất lượng cao không chỉ đáp ứng nhu cầu kinh tế mà còn phải có trách nhiệm xã hội, tư duy chiến lược và khả năng giải quyết các vấn đề liên quan đến môi trường, công bằng xã hội, an ninh quốc gia và hội nhập quốc tế. Việc nâng cao chất lượng đạo đức nghề nghiệp, tư duy hệ thống, năng lực quản lý và lãnh đạo là yếu tố quan trọng để tạo ra đội ngũ nhân lực đủ khả năng dẫn dắt và triển khai các dự án chiến lược, thúc đẩy sự phát triển đồng bộ, bền vững và toàn diện.
Việc triển khai đồng bộ các quan điểm và giải pháp nêu trên sẽ giúp Việt Nam phát triển một đội ngũ nguồn nhân lực chất lượng cao, làm nền tảng cho đột phá chiến lược trong giai đoạn mới. Nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hiện đại hóa nền kinh tế, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, đồng thời tạo điều kiện để xã hội phát triển toàn diện, bền vững, hướng tới mục tiêu xây dựng đất nước giàu mạnh, hùng cường.