Phát triển kinh tế số gắn với nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

CT&PT - Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình toàn cầu hóa diễn biến sâu rộng, kinh tế số đã trở thành động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng, tái cấu trúc mô hình phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của mối quan hệ giữa phát triển kinh tế số và năng lực cạnh tranh quốc gia; phân tích thực trạng phát triển kinh tế số ở Việt Nam thời gian qua; từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp chủ yếu nhằm phát triển kinh tế số gắn với nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn phát triển mới. Bài viết hướng tới cung cấp luận cứ khoa học phục vụ hoạch định chính sách, phù hợp với yêu cầu phát triển nhanh và bền vững đất nước đến năm 2030, tầm nhìn 2045.

download-70-1767915519.jpg
 

1. Mối quan hệ giữa kinh tế số và năng lực cạnh tranh quốc gia

Phát triển kinh tế số gắn với nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia là yêu cầu cấp thiết để Việt Nam tăng trưởng bền vững, nâng cao hiệu quả quản trị và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Trong bối cảnh kinh tế số đang trở thành động lực chính của phát triển, việc xây dựng các giải pháp đồng bộ nhằm khai thác tối đa tiềm năng kinh tế số đồng thời cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia là hết sức cần thiết.

Một trong những giải pháp quan trọng là hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế chính sách. Nền kinh tế số phát triển bền vững cần được hỗ trợ bởi hệ thống pháp luật đầy đủ, đồng bộ và linh hoạt. Việt Nam cần cập nhật và hoàn thiện các văn bản pháp luật liên quan đến thương mại điện tử, dữ liệu số, trí tuệ nhân tạo, tài chính số, an toàn thông tin và quyền riêng tư. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính số và triển khai cơ chế một cửa điện tử trên toàn quốc sẽ giúp giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và người dân, đồng thời tăng cường minh bạch trong quản trị. Song song với đó, việc xác định các ngành công nghệ số trọng điểm và khuyến khích hoạt động nghiên cứu, phát triển trong lĩnh vực công nghệ thông tin, truyền thông sẽ tạo nền tảng vững chắc cho các doanh nghiệp và tổ chức tham gia kinh tế số.

Hạ tầng số là xương sống của kinh tế số và là yếu tố quyết định năng suất và chất lượng phát triển. Việt Nam cần mở rộng mạng băng rộng và di động tốc độ cao tới các vùng sâu, vùng xa và nông thôn để phổ cập Internet và đảm bảo tiếp cận công nghệ cho toàn bộ cộng đồng. Đồng thời, cần xây dựng và tích hợp các nền tảng dữ liệu quốc gia như cơ sở dữ liệu dân cư, dịch vụ công, đất đai, y tế, giáo dục, tạo điều kiện thuận lợi cho quản trị nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, blockchain, Internet vạn vật và điện toán đám mây trong quản lý, sản xuất, kinh doanh và cung ứng dịch vụ sẽ góp phần nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí, tăng năng suất lao động và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định khả năng hấp thụ công nghệ và phát triển kinh tế số. Việt Nam cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng nhân lực số trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, quản trị dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và các kỹ năng số tổng hợp. Bên cạnh việc phát triển nguồn nhân lực trong nước, việc thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao quốc tế thông qua các chính sách ưu đãi về nghiên cứu, làm việc và khởi nghiệp sẽ tạo sức cạnh tranh mạnh mẽ. Hợp tác giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các trường đại học cần được thúc đẩy nhằm hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, liên kết nhu cầu thị trường với nghiên cứu khoa học và công nghệ.

Doanh nghiệp là trung tâm của kinh tế số, là lực lượng chính thúc đẩy chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Việt Nam cần hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong quá trình chuyển đổi số thông qua đào tạo, cung cấp các công cụ quản lý dữ liệu, nền tảng thương mại điện tử và các nguồn lực tài chính phù hợp. Đồng thời, các tập đoàn lớn cần được khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế, tăng giá trị gia tăng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Phát triển thị trường dịch vụ số bao gồm thương mại điện tử, fintech, logistics số và thanh toán điện tử sẽ tạo động lực tăng trưởng bền vững, góp phần đưa kinh tế số trở thành một trụ cột quan trọng của tăng trưởng quốc gia.

Năng lực cạnh tranh quốc gia quyết định khả năng hội nhập kinh tế quốc tế và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việt Nam cần tăng cường hội nhập thông qua việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về sản phẩm, quản trị doanh nghiệp và thương mại điện tử, đồng thời cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí giao dịch, nâng cao minh bạch pháp lý và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Xây dựng và theo dõi chỉ số cạnh tranh số quốc gia sẽ giúp đánh giá hiệu quả chính sách, điều chỉnh chiến lược và định hướng phát triển dài hạn một cách có hệ thống.

Đảm bảo an ninh và quản trị thông tin là yếu tố không thể thiếu trong phát triển kinh tế số. Việt Nam cần thiết lập cơ chế quản trị số toàn diện, quản lý dữ liệu hiệu quả, bảo vệ thông tin cá nhân và quyền riêng tư của người dân. Thiết lập các cơ quan chuyên trách về an ninh mạng và giám sát kinh tế số, phối hợp giữa các bộ ngành, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế sẽ giúp nền kinh tế số phát triển an toàn, minh bạch và bền vững.

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp nêu trên sẽ giúp Việt Nam mở rộng và nâng cao quy mô kinh tế số, tăng đóng góp vào GDP, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, đồng thời đảm bảo phát triển kinh tế số bền vững và tăng cường khả năng hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu. Hiệu quả của các giải pháp này phụ thuộc vào sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cộng đồng xã hội, từ đó hình thành một hệ sinh thái kinh tế số năng động, sáng tạo và cạnh tranh quốc tế. Việc thực hiện toàn diện các giải pháp sẽ tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam trở thành một quốc gia có năng lực cạnh tranh cao trong khu vực và trên thế giới, đồng thời đảm bảo phát triển kinh tế số đồng bộ, bền vững và mang lại lợi ích lâu dài cho toàn xã hội.

2. Thực trạng phát triển kinh tế số và năng lực cạnh tranh quốc gia tại Việt Nam

Về phát triển kinh tế số

Kinh tế số tại Việt Nam được xác định là một động lực trọng yếu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia trong giai đoạn hiện nay. Theo các báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông, kinh tế số Việt Nam đã có mức tăng trưởng nhanh chóng, trung bình trên 20 % mỗi năm trong những năm gần đây, đóng góp ngày càng lớn vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quốc gia. Quy mô kinh tế số ước chiếm khoảng 18 - 20 % GDP vào đầu những năm 2020 và hướng tới mục tiêu 20 % vào năm 2025, 30 % vào năm 2030. Từ khi Việt Nam bắt đầu triển khai chiến lược tiếp cận cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đặc biệt từ 2022 - 2023 đến nay, sự xuất hiện và ứng dụng mạnh mẽ của AI, blockchain cùng các công nghệ số khác đã làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, mô hình kinh doanh. Vì vậy, đề xuất nâng tỷ trọng đóng góp của PTP lên 55% không còn là một nhận định quá táo bạo mà có cơ sở thực tiễn, khoa học1.

Sự phát triển kinh tế số tại Việt Nam dựa trên ba trụ cột chính: hạ tầng số, nền tảng số và năng lực doanh nghiệp số. Hạ tầng băng thông rộng và di động được mở rộng toàn quốc, phủ hầu hết các vùng nông thôn với tỷ lệ kết nối băng rộng đạt gần 99 % số thôn, bản. Đồng thời, các nền tảng quốc gia như cơ sở dữ liệu dân cư, cổng dịch vụ công quốc gia và hệ thống định danh điện tử đã được triển khai, tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch điện tử và quản trị số.

Các doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam, đặc biệt là các tập đoàn lớn như FPT và Viettel, đã mở rộng thị trường quốc tế, nâng cao giá trị xuất khẩu dịch vụ công nghệ thông tin. Bên cạnh đó, chính phủ điện tử được triển khai đồng bộ, với các dịch vụ công trực tuyến tăng mạnh, góp phần nâng thứ hạng Việt Nam về chỉ số chính phủ điện tử của Liên hợp quốc.

Tuy nhiên, quá trình phát triển kinh tế số vẫn còn tồn tại những hạn chế. Cụ thể, cơ sở dữ liệu quốc gia còn phân mảnh, chưa hoàn toàn liên thông; nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực số chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu phát triển; khung pháp lý và chính sách về kinh tế số chưa hoàn toàn đồng bộ và đôi khi chưa theo kịp tốc độ thay đổi công nghệ.

Về năng lực cạnh tranh quốc gia

Năng lực cạnh tranh quốc gia là chỉ báo tổng thể phản ánh khả năng của nền kinh tế trong việc tăng trưởng bền vững, duy trì hiệu quả và hội nhập quốc tế. Việt Nam đã đạt được nhiều cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, thể hiện qua các chỉ số đánh giá quốc tế và trong nước.

Theo đánh giá của các tổ chức quốc tế, Việt Nam nằm trong nhóm trung bình về năng lực cạnh tranh tổng thể. Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu xếp Việt Nam trong nhóm các nước có tiềm năng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cao trong khu vực ASEAN. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh cũng cho thấy sự cải thiện liên tục về môi trường kinh doanh, thủ tục hành chính, khả năng tiếp cận đất đai và năng lực quản trị địa phương, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động và thu hút đầu tư.

Mặc dù có những tiến bộ, Việt Nam vẫn đối mặt với một số rào cản đáng kể: cơ chế chính sách chưa đồng bộ và kịp thời với tốc độ phát triển công nghệ; thiếu hụt nguồn nhân lực trình độ cao trong lĩnh vực công nghệ số và đổi mới sáng tạo; hệ thống dữ liệu quốc gia chưa tích hợp hoàn chỉnh, ảnh hưởng tới hiệu quả phát triển các dịch vụ và nền tảng số.

Kinh tế số là một yếu tố quyết định năng suất lao động, hiệu quả quản trị và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc đặt mục tiêu phát triển kinh tế số chiếm khoảng 30 % GDP vào năm 2030 thể hiện nhận thức chiến lược của Việt Nam trong việc coi chuyển đổi số là động lực chính cho tăng trưởng chất lượng cao và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

3334-anh-1-1767915524.png
 

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển kinh tế số bền vững, Việt Nam cần tập trung vào các nhóm giải pháp chính: hoàn thiện khung pháp lý và chính sách liên quan đến kinh tế số; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đổi mới sáng tạo; tăng cường liên thông dữ liệu quốc gia và xây dựng các nền tảng số tích hợp toàn diện. Đồng thời, việc đẩy mạnh đổi mới sáng tạo và ứng dụng các công nghệ mới sẽ giúp Việt Nam duy trì vị thế cạnh tranh trong khu vực và trên trường quốc tế.

3. Một số giải pháp phát triển kinh tế số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

Phát triển kinh tế số đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia là định hướng chiến lược mang tính quyết định đối với mục tiêu tăng trưởng bền vững và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu của Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các quốc gia ngày càng dựa trên năng lực ứng dụng công nghệ, đổi mới sáng tạo và khai thác hiệu quả tài nguyên số, việc xây dựng và triển khai các giải pháp đồng bộ nhằm khai thác tối đa tiềm năng kinh tế số và cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia là yêu cầu tất yếu. Mục tiêu của các giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số, mà còn nhằm tạo dựng môi trường chính sách thuận lợi, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hoàn thiện hệ thống hạ tầng và củng cố khả năng quản trị trong bối cảnh số hóa sâu rộng.

Hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế chính sách là điểm bắt đầu cho mọi nỗ lực phát triển kinh tế số. Một hệ thống pháp luật đầy đủ, minh bạch và linh hoạt là điều kiện tiên quyết để giảm thiểu rủi ro pháp lý, tạo dựng niềm tin cho doanh nghiệp và người dân, đồng thời thúc đẩy hoạt động đầu tư trong lĩnh vực công nghệ số. Việt Nam cần tiến hành rà soát, điều chỉnh và bổ sung các văn bản pháp luật hiện hành nhằm bao quát toàn diện các lĩnh vực then chốt của kinh tế số, bao gồm thương mại điện tử, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin mạng, tài chính số và các dịch vụ số mới phát sinh. Việc hoàn thiện khung pháp lý này cần đảm bảo tính tương thích với các tiêu chuẩn và thực tiễn quốc tế để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động giao dịch xuyên biên giới, nâng cao mức độ hội nhập vào thị trường toàn cầu.

Cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh trong môi trường số. Triển khai cơ chế một cửa điện tử, một cửa quốc gia và liên thông dữ liệu giữa các cơ quan quản lý là giải pháp trọng tâm nhằm giảm chi phí tuân thủ, hạn chế hành vi nhũng nhiễu và gia tăng tính minh bạch. Mặt khác, chính sách ưu đãi về thuế, hỗ trợ tài chính cho hoạt động nghiên cứu, phát triển, khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn sẽ góp phần thu hút cả nguồn lực trong nước và nguồn lực đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nền kinh tế số.

Phát triển hạ tầng số và nền tảng công nghệ, gồm mạng băng rộng và di động tốc độ cao, mà còn cần hình thành các nền tảng dữ liệu tích hợp và hệ thống xử lý dữ liệu hiệu quả. Trong đó, việc mở rộng mạng lưới băng thông rộng, mạng 5G đến các vùng sâu, vùng xa và khu vực nông thôn là điều kiện cần để đảm bảo tiếp cận công nghệ công bằng trong toàn bộ xã hội. Nền tảng công nghệ như cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai, dịch vụ công, y tế và giáo dục cần được xây dựng theo chuẩn kiến trúc mở, có khả năng kết nối và trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống, tạo cơ sở cho các ứng dụng phục vụ quản trị, kinh doanh và đời sống xã hội.

Việc thúc đẩy ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, blockchain, Internet vạn vật (IoT) và điện toán đám mây trong các ngành kinh tế truyền thống sẽ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng suất và tạo ra các mô hình kinh doanh mới. Những công nghệ này không chỉ giúp doanh nghiệp tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường trong nước mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế trên trường quốc tế.

Nguồn nhân lực là một trong những thách thức lớn nhất trong chuyển đổi số. Phát triển kinh tế số đòi hỏi một lực lượng lao động có kiến thức và kỹ năng số ở mức cao, có khả năng tiếp cận, áp dụng và sáng tạo trong sử dụng công nghệ. Do vậy, chiến lược phát triển nguồn nhân lực cần được xây dựng đồng bộ với chiến lược phát triển giáo dục và đào tạo quốc gia. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng từ bậc đại học tới sau đại học cần được điều chỉnh để tích hợp nội dung về dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và các kỹ năng số thiết yếu. Đồng thời, cần chú trọng đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện hữu, đặc biệt tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhằm giảm khoảng cách kỹ năng và giúp lực lượng lao động tiếp cận nhanh với yêu cầu mới của thị trường.

Việc thu hút nhân lực chất lượng cao từ nước ngoài cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bù đắp thiếu hụt chuyên gia công nghệ cao trong nước. Các chính sách ưu đãi, môi trường làm việc hấp dẫn, cơ hội nghiên cứu và phát triển sáng tạo là những yếu tố quan trọng để thu hút nhân tài quốc tế và tạo ra các nhóm chuyên gia đầu ngành. Hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong nước sẽ góp phần hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nơi kiến thức học thuật và nhu cầu thực tiễn được kết nối chặt chẽ, tạo ra giá trị gia tăng và hỗ trợ doanh nghiệp số trong quá trình phát triển sản phẩm và dịch vụ.

Doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đóng vai trò trung tâm trong phát triển kinh tế số. Các giải pháp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số phải được triển khai một cách cụ thể và toàn diện. Trước hết, cần hỗ trợ về tiếp cận tài chính thông qua các chương trình cho vay ưu đãi, quỹ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và giảm thiểu rủi ro đầu tư vào công nghệ mới. Thứ hai, doanh nghiệp cần được tiếp cận các công cụ quản lý dữ liệu, các nền tảng thương mại điện tử và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật nhằm thúc đẩy quá trình số hóa hoạt động kinh doanh. Bên cạnh đó, nâng cao năng lực quản trị trong doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý dữ liệu, an ninh thông tin và chiến lược chuyển đổi số, sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong môi trường cạnh tranh số.

Khuyến khích nghiên cứu và phát triển (R&D) trong các tập đoàn lớn cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện. Doanh nghiệp lớn có khả năng đầu tư nguồn lực lớn vào R&D sẽ tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mang tính đột phá, góp phần gia tăng giá trị xuất khẩu và mở rộng thị trường quốc tế. Sự phát triển của các ngành công nghệ mới như tài chính số, thương mại điện tử, logistics số và các nền tảng thanh toán điện tử không chỉ tạo động lực tăng trưởng kinh tế số mà còn góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế theo hướng năng động, sáng tạo và hiệu quả hơn.

Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia là mục tiêu tổng hợp của các giải pháp phát triển kinh tế số. Việc tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế thông qua việc áp dụng các chuẩn mực, quy tắc và tiêu chuẩn quốc tế về sản phẩm, dịch vụ, quản trị doanh nghiệp và thương mại điện tử sẽ giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Cải thiện môi trường kinh doanh bằng cách giảm chi phí giao dịch, bảo đảm minh bạch pháp lý, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế sẽ kích thích hoạt động đầu tư và sáng tạo trong nước.

Bảo đảm an ninh và an toàn thông tin là điều kiện tiên quyết để phát triển kinh tế số một cách bền vững. Trong môi trường số hóa sâu rộng, việc xử lý, lưu trữ và truyền tải dữ liệu cần tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về bảo mật và quyền riêng tư. Xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu toàn diện, thiết lập các cơ quan chuyên trách về an ninh mạng, xây dựng chiến lược quốc gia về an ninh mạng và thúc đẩy hợp tác giữa các bộ, ngành, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế sẽ giúp củng cố lòng tin của người dân và doanh nghiệp vào các dịch vụ số, đồng thời giảm thiểu rủi ro tấn công mạng, mất mát dữ liệu và vi phạm quyền riêng tư.


1. Anh Minh: Thúc đẩy kinh tế số và TFP góp phần nâng sức cạnh tranh quốc gia, Báo điện tử Chính phủ, ngày 10/7/2025, https://baochinhphu.vn/thuc-day-kinh-te-so-va-tfp-gop-phan-nang-suc-canh-tranh-quoc-gia-10225071014170322.htm.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin