1. Mối quan hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế số và chủ quyền dữ liệu quốc gia
Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, thế giới đang chứng kiến một sự chuyển dịch vĩ đại: từ nền kinh tế dựa trên các nguồn lực hữu hình (đất đai, lao động, vốn) sang nền kinh tế dựa trên nguồn lực vô hình mà hạt nhân chính là dữ liệu. Việc phát triển kinh tế số không chỉ là một lựa chọn chiến lược để tăng trưởng mà còn là một cuộc chạy đua về quyền lực số. Trong cuộc đua đó, chủ quyền dữ liệu quốc gia nổi lên như một hằng số bắt buộc, là nền tảng sống còn để đảm bảo nền kinh tế số phát triển bền vững và không bị lệ thuộc1.
1.1. Kinh tế số và Dầu mỏ dữ liệu: Tư liệu sản xuất cốt lõi của thế kỷ XXI
Kinh tế số không chỉ đơn thuần là việc đưa các hoạt động kinh doanh lên môi trường internet, mà là một phương thức sản xuất mới dựa trên sự tích hợp các công nghệ số vào mọi khía cạnh của đời sống kinh tế - xã hội. Trong phương thức sản xuất này, dữ liệu được coi là dầu mỏ mới, nhưng khác với dầu mỏ truyền thống là nguồn tài nguyên hữu hạn, dữ liệu là nguồn tài nguyên tái tạo, càng khai thác, càng chia sẻ thì giá trị càng tăng lên.
Dữ liệu đóng vai trò là tư liệu sản xuất cốt lõi vì ba lý do chính:
Tối ưu hóa nguồn lực: Thông qua phân tích dữ liệu lớn (Big Data), các doanh nghiệp có thể dự báo chính xác nhu cầu thị trường, giảm thiểu hàng tồn kho và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Điều này làm thay đổi căn bản năng suất lao động xã hội.
Cá nhân hóa trải nghiệm: Dữ liệu cho phép tạo ra các sản phẩm, dịch vụ được may đo riêng cho từng cá nhân, từ tài chính số, y tế số đến giáo dục số, từ đó tạo ra những giá trị thặng dư mới mà nền kinh tế truyền thống không thể chạm tới.
Động lực cho đổi mới sáng tạo: Dữ liệu là nguyên liệu đầu vào để huấn luyện trí tuệ nhân tạo (AI) và vận hành các mô hình kinh tế chia sẻ (Sharing Economy). Không có dữ liệu, các công nghệ đột phá nhất của nhân loại sẽ trở thành những cỗ máy không có nhiên liệu.
Chính vì vậy, quy mô và chất lượng kho dữ liệu của một quốc gia trở thành thước đo sức mạnh kinh tế của quốc gia đó trong kỷ nguyên số.
1.2. Chủ quyền dữ liệu quốc gia: Biên giới mới trên không gian mạng
Khái niệm chủ quyền quốc gia trong lịch sử vốn gắn liền với lãnh thổ đất liền, vùng biển và vùng trời. Tuy nhiên, khi các hoạt động kinh tế chuyển dịch lên môi trường số, một khái niệm mới đã hình thành: Chủ quyền dữ liệu (Data Sovereignty)2. Đây là quyền lực tối cao của một quốc gia trong việc kiểm soát, quản lý, khai thác và bảo vệ dữ liệu phát sinh trong phạm vi lãnh thổ của mình, cũng như dữ liệu của công dân quốc gia đó dù được lưu trữ ở bất kỳ đâu.
Chủ quyền dữ liệu không phải là sự đóng cửa hay ngăn cách thông tin, mà là việc xác lập quyền tự quyết đối với tài sản số của dân tộc. Trong bối cảnh các tập đoàn công nghệ xuyên biên giới (Big Tech) đang nắm giữ quyền lực chi phối dòng chảy thông tin toàn cầu, chủ quyền dữ liệu trở thành tấm lá chắn để quốc gia bảo vệ an ninh kinh tế. Nếu một quốc gia mất quyền kiểm soát dữ liệu, quốc gia đó sẽ đứng trước nguy cơ bị xâm lược số, nơi mà các quyết định kinh tế và hành vi tiêu dùng của người dân bị định hướng bởi các thuật toán nước ngoài, và lợi nhuận từ dữ liệu được chuyển dịch về phía các cường quốc công nghệ mà không mang lại giá trị tương xứng cho quốc gia bản địa.
1.3. Mối quan hệ biện chứng: Kinh tế số là động lực, Chủ quyền dữ liệu là nền tảng
Mối quan hệ giữa kinh tế số và chủ quyền dữ liệu là mối quan hệ hữu cơ, tác động qua lại lẫn nhau một cách chặt chẽ.
Thứ nhất, kinh tế số phát triển mạnh mẽ tạo ra áp lực và nhu cầu về chủ quyền dữ liệu. Khi nền kinh tế số đạt đến một quy mô nhất định, khối lượng dữ liệu khổng lồ về hành vi người dùng, thông tin tài chính, hạ tầng công nghiệp và bí mật thương mại sẽ trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công mạng hoặc bị khai thác trái phép. Lúc này, nếu không có các quy định về chủ quyền dữ liệu (như yêu cầu lưu trữ dữ liệu trong nước - data localization), quốc gia sẽ không có công cụ để bảo vệ doanh nghiệp và người dân của mình. Do đó, kinh tế số càng phát triển thì yêu cầu về chủ quyền dữ liệu càng phải được siết chặt và nâng tầm.
Thứ hai, bảo đảm chủ quyền dữ liệu là điều kiện tiên quyết để tạo dựng Niềm tin số (Digital Trust). Một nền kinh tế số không thể phát triển bền vững trên một nền tảng đầy rẫy rủi ro về rò rỉ thông tin hay bị thao túng bởi thế lực bên ngoài. Khi chủ quyền dữ liệu được đảm bảo, người dân và doanh nghiệp sẽ yên tâm chia sẻ thông tin, tham gia vào các giao dịch số. Chủ quyền dữ liệu tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, thượng tôn pháp luật, nơi tài sản số được bảo hộ như tài sản hữu hình. Đây chính là chất xúc tác quan trọng nhất để kích thích các hoạt động kinh tế số bùng nổ.
Thứ ba, sự kết hợp giữa kinh tế số và chủ quyền dữ liệu tạo nên sức mạnh tổng hợp của quốc gia. Nếu chúng ta coi kinh tế số là con tàu tiến ra biển lớn, thì chủ quyền dữ liệu chính là hệ thống bánh lái và la bàn. Phát triển kinh tế số gắn với chủ quyền dữ liệu sẽ giúp quốc gia thoát khỏi bẫy gia công số – nơi chúng ta chỉ cung cấp dữ liệu thô cho các đại gia công nghệ nước ngoài tinh chế rồi mua lại với giá cao. Thay vào đó, nó cho phép quốc gia xây dựng các nền tảng số nội địa (Make in Viet Nam), giữ lại giá trị của dữ liệu trong nước để phục vụ cho sự phát triển của doanh nghiệp nội, tạo ra dòng tiền tuần hoàn trong nền kinh tế số quốc gia.
1.4. Tính tất yếu của việc gắn kết hai yếu tố trong bối cảnh hiện nay
Trong bối cảnh địa chính trị thế giới có nhiều biến động, sự cạnh tranh giữa các cường quốc không chỉ là súng ống hay thuế quan mà còn là cuộc chiến về dữ liệu và tiêu chuẩn công nghệ. Việc gắn phát triển kinh tế số với bảo đảm chủ quyền dữ liệu không còn là một vấn đề kỹ thuật, mà là một vấn đề chính trị - kinh tế mang tính chiến lược.
Việt Nam, với tư cách là một quốc gia có độ mở kinh tế lớn và tốc độ tăng trưởng kinh tế số thuộc hàng nhanh nhất khu vực, càng phải nhận thức rõ mối quan hệ này. Chúng ta không thể xây dựng một nền kinh tế số hùng cường trên mảnh đất thuê của các máy chủ nước ngoài mà không có quyền kiểm soát. Việc xác lập chủ quyền dữ liệu chính là để đảm bảo rằng quả ngọt của nền kinh tế số phải thuộc về nhân dân Việt Nam, phục vụ cho sự hưng thịnh của dân tộc Việt Nam và đảm bảo an ninh quốc gia trong mọi tình huống.
Tóm lại, kinh tế số cung cấp sức mạnh và sự thịnh vượng, trong khi chủ quyền dữ liệu cung cấp sự an toàn và độc lập. Hai yếu tố này song hành tạo nên một quốc gia số tự chủ, linh hoạt và bền vững trước những thách thức của thời đại mới.
2. Thực trạng và những thách thức trong việc phát triển kinh tế số gắn với bảo vệ dữ liệu tại Việt Nam
Việt Nam đang bước vào giai đoạn bùng nổ của kinh tế số với tốc độ tăng trưởng thuộc hàng cao nhất khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng mạnh mẽ về quy mô kinh tế là sự tích tụ của những rủi ro về chủ quyền dữ liệu. Thực trạng hiện nay cho thấy một bức tranh tương phản giữa khát vọng chuyển đổi số quyết liệt và khả năng kiểm soát tài sản dữ liệu quốc gia còn nhiều hạn chế.
2.1. Những kết quả tích cực: Bước đầu hình thành hạ tầng và thể chế số
Trong những năm qua, Việt Nam đã có những bước đi quan trọng để khẳng định chủ quyền dữ liệu trên không gian mạng.
Hạ tầng dữ liệu nội địa đang phát triển mạnh: Các doanh nghiệp công nghệ lớn trong nước như Viettel, VNPT, FPT, CMC đã đầu tư hàng nghìn tỷ đồng để xây dựng các Trung tâm dữ liệu (Data Center) đạt chuẩn quốc tế (Tier III, Tier IV). Việc khánh thành những trung tâm dữ liệu quy mô lớn không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu lưu trữ của doanh nghiệp trong nước mà còn là bước đi chiến lược để kéo dữ liệu của người Việt từ các máy chủ nước ngoài về lưu trữ tại Việt Nam.
Hành lang pháp lý dần được hoàn thiện: Sự ra đời của Luật An ninh mạng (2018) và đặc biệt là Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã đánh dấu một bước ngoặt về pháp lý. Lần đầu tiên, các khái niệm về bảo vệ dữ liệu, quyền của chủ thể dữ liệu và trách nhiệm của các bên xử lý dữ liệu được quy định rõ ràng, tiệm cận với các tiêu chuẩn khắt khe như GDPR của châu Âu. Đây là công cụ quan trọng để Nhà nước quản lý các hoạt động khai thác dữ liệu xuyên biên giới.
2.2. Sự phụ thuộc vào các nền tảng xuyên biên giới: Lỗ hổng chủ quyền dữ liệu
Mặc dù hạ tầng trong nước có bước phát triển, nhưng thực tế phần lớn dòng chảy dữ liệu của người Việt hiện nay vẫn đang nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của quốc gia.
Sự thống trị của các Big Tech3: Các nền tảng mạng xã hội (Facebook, TikTok, YouTube), công cụ tìm kiếm (Google) và các dịch vụ điện toán đám mây quốc tế (AWS, Azure) đang nắm giữ khối lượng dữ liệu khổng lồ của công dân Việt Nam. Từ thông tin định danh, thói quen tiêu dùng, quan điểm chính trị đến lịch trình di chuyển, tất cả đều được lưu trữ và xử lý tại các máy chủ đặt ở nước ngoài. Điều này tạo ra một thực trạng chảy máu dữ liệu, nơi giá trị kinh tế từ dữ liệu người Việt được các tập đoàn nước ngoài khai thác để tối ưu hóa quảng cáo và thuật toán, trong khi ngân sách quốc gia khó có thể thu thuế một cách công bằng.
Rủi ro về an ninh quốc gia: Khi dữ liệu quốc gia lưu trữ tại nước ngoài, Việt Nam đối mặt với rủi ro bị ngắt kết nối hoặc bị thao túng thông tin trong các tình huống địa chính trị phức tạp. Sự phụ thuộc quá lớn vào hạ tầng nước ngoài khiến chúng ta dễ bị tổn thương trước các chính sách thay đổi đột ngột của các tập đoàn đa quốc gia.
2.3. Vấn nạn xâm phạm dữ liệu và tội phạm mạng: Thách thức đối với niềm tin số
Một trong những điểm đen trong thực trạng hiện nay là tình trạng mua bán, rò rỉ dữ liệu cá nhân diễn ra công khai và phức tạp.
Thị trường mua bán dữ liệu đen: Dữ liệu của hàng triệu khách hàng từ các ngân hàng, bảo hiểm, viễn thông bị rao bán tràn lan trên các diễn đàn mạng. Việc xâm phạm dữ liệu không chỉ dừng lại ở tin nhắn rác, cuộc gọi rác mà đã chuyển sang các hình thức lừa đảo tài chính tinh vi. Điều này làm xói mòn niềm tin của người dân vào các dịch vụ số, cản trở mục tiêu phổ cập kinh tế số toàn dân.
Các cuộc tấn công hạ tầng trọng yếu: Xu hướng tấn công mã hóa dữ liệu (Ransomware) nhắm vào các doanh nghiệp lớn, các tổ chức tài chính và hạ tầng năng lượng tại Việt Nam đang gia tăng. Khi các chuỗi cung ứng được số hóa, một cuộc tấn công vào dữ liệu có thể làm tê liệt hoạt động của cả một ngành kinh tế, gây thiệt hại hàng tỷ USD. Khả năng phòng thủ và phản ứng trước các sự cố dữ liệu quy mô lớn của nhiều tổ chức tại Việt Nam vẫn còn ở mức báo động.
2.4. Những điểm nghẽn về công nghệ và nhân lực
Mặc dù có khát vọng Make in Viet Nam, nhưng năng lực công nghệ để bảo đảm chủ quyền dữ liệu vẫn còn khoảng cách so với thế giới.
Lệ thối về công nghệ lõi: Nhiều hệ thống dữ liệu quan trọng của các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp vẫn vận hành trên nền tảng phần mềm và phần cứng của nước ngoài. Việc thiếu tự chủ về công nghệ lõi khiến chúng ta khó có thể kiểm soát hoàn toàn các cửa sau (backdoor) tiềm ẩn.
Khủng hoảng nhân lực chất lượng cao: Việt Nam đang thiếu trầm trọng các chuyên gia về khoa học dữ liệu (Data Science), kiến trúc sư dữ liệu và chuyên gia bảo mật cấp cao. Phần lớn nhân lực công nghệ hiện nay mới chỉ dừng lại ở mức vận hành, thiếu đội ngũ có khả năng phát triển các giải pháp bảo mật dữ liệu tiên tiến ứng dụng AI và Blockchain để đối phó với các cuộc tấn công thế hệ mới.
2.5. Khoảng trống trong quản trị dữ liệu xuyên biên giới
Dữ liệu có đặc tính xuyên biên giới, nhưng các quy định về luồng dữ liệu tự do (Data Free Flow with Trust) của quốc tế đôi khi xung đột với yêu cầu bảo vệ chủ quyền dữ liệu của quốc gia. Việt Nam hiện đang gặp khó khăn trong việc thiết lập một cơ chế cân bằng: làm sao để quản lý chặt chẽ dữ liệu quốc gia nhưng không gây cản trở cho các hoạt động giao thương quốc tế và thu hút đầu tư nước ngoài. Việc thiếu các thỏa thuận quốc tế về tương trợ tư pháp trong vấn đề dữ liệu cũng khiến việc xử lý các sai phạm của các nền tảng nước ngoài gặp nhiều trở ngại.
Tóm lại, thực trạng phát triển kinh tế số gắn với bảo vệ dữ liệu tại Việt Nam hiện nay đang ở giai đoạn giao thời. Chúng ta có tiềm năng lớn và ý chí chính trị mạnh mẽ, nhưng hệ thống hạ tầng và khả năng làm chủ công nghệ vẫn chưa tương xứng với yêu cầu bảo đảm chủ quyền dữ liệu trong tình hình mới. Nếu không sớm giải quyết các thách thức về sự phụ thuộc hạ tầng, an ninh mạng và nhân lực, kinh tế số Việt Nam có nguy cơ phát triển thiếu bền vững và bị lệ thuộc sâu sắc vào các thế lực số bên ngoài.
3. Giải pháp chiến lược nhằm phát triển kinh tế số bền vững và bảo đảm chủ quyền dữ liệu
Để giải quyết bài toán giữa tăng trưởng kinh tế số và bảo vệ chủ quyền dữ liệu, Việt Nam không thể tiếp tục các biện pháp đơn lẻ mà cần một chiến lược tổng thể mang tính kiến trúc, dựa trên tư duy tự cường số và kết hợp nhuần nhuyễn giữa thể chế, công nghệ cùng năng lực con người. Giải pháp tiên phong và mang tính nền tảng là việc hoàn thiện hành lang pháp lý, sớm nâng cấp các quy định hiện hành thành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân để xác lập rõ ràng dữ liệu là một loại tài sản quốc gia đặc biệt. Việc xây dựng cơ chế quản lý luồng dữ liệu xuyên biên giới và quy định về lưu trú dữ liệu đối với các ngành nhạy cảm như tài chính, y tế không chỉ giúp bảo vệ thông tin công dân mà còn tạo cơ sở để thực thi thuế dữ liệu công bằng đối với các nền tảng quốc tế. Khi dữ liệu được thừa nhận là tài sản và có khung pháp lý về giao dịch minh bạch, nó sẽ trở thành động lực để doanh nghiệp tự giác đầu tư vào quản trị và bảo mật.
Song song với thể chế, việc xây dựng một pháo đài dữ liệu thông qua hạ tầng tự chủ là giải pháp mang tính xương sống. Việt Nam cần kiên trì chiến lược Cloud First, ưu tiên sử dụng hạ tầng điện toán đám mây nội địa cho khối cơ quan nhà nước và đẩy nhanh tiến độ các Trung tâm dữ liệu quốc gia đạt chuẩn quốc tế. Việc thúc đẩy các nền tảng số Make in Viet Nam mạnh mẽ sẽ giúp kéo dòng chảy dữ liệu về lưu trú trong nước, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các máy chủ nước ngoài. Trên phương diện kỹ thuật, chủ quyền dữ liệu phải được bảo vệ bằng những công nghệ tiên tiến nhất như Blockchain để bảo đảm tính toàn vẹn, không thể tẩy xóa và AI để chủ động giám sát, phát hiện các hành vi xâm nhập trái phép theo thời gian thực. Những lá chắn số này sẽ giúp Việt Nam phản ứng tức thì trước các cuộc tấn công mã hóa dữ liệu quy mô lớn, bảo vệ an toàn cho các hạ tầng trọng yếu.
Cuối cùng, mọi nỗ lực công nghệ và pháp lý sẽ không thể bền vững nếu thiếu đi yếu tố con người và sự hợp tác quốc tế. Việt Nam cần chú trọng đào tạo đội ngũ chuyên gia dữ liệu trình độ quốc tế, những sĩ quan số có khả năng làm chủ công nghệ lõi và am hiểu luật pháp quốc tế để trực tiếp vận hành pháo đài dữ liệu quốc gia. Đồng thời, việc nâng cao dân trí số sẽ tạo ra những trạm gác bảo vệ chủ quyền từ cấp độ cá nhân. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chúng ta cần chủ động tham gia vào các liên minh quản trị dữ liệu quốc tế, thúc đẩy ngoại giao dữ liệu để cùng các quốc gia có chung tầm nhìn thiết lập những chuẩn mực chung, bảo vệ quyền lợi quốc gia trước sự chi phối của các tập đoàn Big Tech. Tổng hòa các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái kinh tế số an toàn, minh bạch, đưa Việt Nam vươn mình trở thành một quốc gia số tự chủ và thịnh vượng trên bản đồ toàn cầu.
1. Xem Nguyễn Minh Thu, Chủ quyền dữ liệu quốc gia và đề xuất cho Việt Nam, https://vjst.vn/chu-quyen-du-lieu-quoc-gia-va-de-xuat-cho-viet-nam-58192.html.
2. Nguyễn Việt Lâm, Chủ quyền không gian mạng: Lý thuyết, thực tiễn trong quan hệ quốc tế và những vấn đề đặt ra hiện nay, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/the-gioi-van-de-su-kien/-/2018/823954/chu-quyen-khong-gian-mang--ly-thuyet%2C-thuc-tien-trong-quan-he-quoc-te-va-nhung-van-de-dat-ra-hien-nay.aspx.
3. Ngô Huyền, Việt Nam đứng giữa “ngã ba đầu tư” của BigTech, https://vneconomy.vn/viet-nam-dung-giua-nga-ba-dau-tu-cua-bigtech.htm.