1. Khái quát về tiếp cận thông tin và dịch vụ xã hội cơ bản
Trước hết, về mặt khái niệm, tiếp cận thông tin được hiểu là khả năng của cá nhân và cộng đồng trong việc tìm kiếm, tiếp nhận, sử dụng và phản hồi thông tin một cách kịp thời, đầy đủ, chính xác và không bị phân biệt đối xử. Khái niệm này gắn liền với quyền tiếp cận thông tin - một quyền cơ bản của con người đã được ghi nhận trong nhiều văn kiện quốc tế như Tuyên ngôn thế giới về quyền con người và Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị. Ở góc độ quản trị nhà nước, tiếp cận thông tin còn được coi là cơ chế bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của người dân vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách công.
Dịch vụ xã hội cơ bản là những dịch vụ thiết yếu nhằm đáp ứng các nhu cầu tối thiểu và nền tảng của con người, bao gồm y tế, giáo dục, việc làm, an sinh xã hội, nhà ở, nước sạch, vệ sinh môi trường và thông tin. Theo quan điểm phát triển bền vững, việc bảo đảm cung ứng và tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là thước đo quan trọng phản ánh mức độ phát triển con người và chất lượng quản trị xã hội. Các lý thuyết về phúc lợi xã hội và công bằng xã hội đều nhấn mạnh vai trò của Nhà nước trong việc bảo đảm mọi người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế, có khả năng tiếp cận bình đẳng các dịch vụ xã hội cơ bản.
Mối quan hệ giữa tiếp cận thông tin và dịch vụ xã hội cơ bản thể hiện ở chỗ, thông tin là “cửa ngõ” để người dân nhận biết, tiếp cận và thụ hưởng các dịch vụ xã hội. Thiếu thông tin hoặc thông tin không đầy đủ, không kịp thời sẽ làm suy giảm khả năng tiếp cận dịch vụ, ngay cả khi các dịch vụ đó đã được Nhà nước cung cấp. Theo các lý thuyết về năng lực (capability approach) của Amartya Sen, khả năng tiếp cận thông tin góp phần mở rộng năng lực lựa chọn và hành động của cá nhân, từ đó nâng cao mức độ thụ hưởng các quyền và dịch vụ xã hội.
Ở góc độ quản lý nhà nước, tiếp cận thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản gắn liền với yêu cầu công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan cung cấp dịch vụ công. Lý thuyết quản trị công mới cho rằng, Nhà nước không chỉ là chủ thể cung ứng dịch vụ, mà còn là người điều phối, bảo đảm sự tham gia của xã hội và người dân trong quá trình cung cấp và giám sát dịch vụ công. Trong bối cảnh này, thông tin đóng vai trò là cầu nối giữa Nhà nước và người dân, giúp giảm thiểu bất đối xứng thông tin, nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng dịch vụ xã hội.
Tiếp cận thông tin về dịch vụ xã hội cơ bản cũng chịu tác động mạnh mẽ của các yếu tố xã hội, kinh tế và văn hóa. Các lý thuyết về bất bình đẳng xã hội và khoảng cách số chỉ ra rằng, khả năng tiếp cận thông tin của các nhóm dân cư không đồng đều, phụ thuộc vào trình độ học vấn, thu nhập, vị trí địa lý, giới tính, độ tuổi và khả năng tiếp cận công nghệ. Do đó, việc bảo đảm tiếp cận thông tin cần được tiếp cận theo hướng bao trùm, lấy con người làm trung tâm, nhằm thu hẹp các khoảng cách xã hội và bảo đảm công bằng trong thụ hưởng dịch vụ xã hội cơ bản.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, cơ sở lý luận về tiếp cận thông tin được mở rộng với các khái niệm như tiếp cận thông tin số, kỹ năng số và chính phủ điện tử. Chuyển đổi số tạo ra cơ hội lớn trong việc nâng cao khả năng tiếp cận thông tin thông qua các nền tảng số, song cũng đặt ra những thách thức mới liên quan đến khoảng cách số, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Do đó, lý luận về tiếp cận thông tin trong kỷ nguyên số nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết hợp giữa ứng dụng công nghệ và các giải pháp xã hội nhằm bảo đảm mọi người dân đều có khả năng tiếp cận và sử dụng thông tin một cách hiệu quả.
Từ góc độ phát triển bền vững, tiếp cận thông tin về dịch vụ xã hội cơ bản được xem là yếu tố hỗ trợ quan trọng cho việc thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt là các mục tiêu liên quan đến giảm nghèo, giáo dục, y tế, bình đẳng và xây dựng thể chế hiệu quả. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng, những quốc gia có hệ thống thông tin công minh bạch, dễ tiếp cận thường đạt được kết quả tốt hơn trong việc cung ứng dịch vụ xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
2. Thực trạng khả năng tiếp cận thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản ở Việt Nam
Trong những năm qua, cùng với quá trình phát triển kinh tế - xã hội, cải cách hành chính và chuyển đổi số quốc gia, khả năng tiếp cận thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản của người dân ở Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực. Hệ thống pháp luật về quyền tiếp cận thông tin từng bước được hoàn thiện, nhận thức của các cơ quan nhà nước về vai trò của công khai, minh bạch thông tin ngày càng được nâng cao, tạo tiền đề quan trọng để người dân tiếp cận tốt hơn các chính sách và dịch vụ xã hội thiết yếu. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, thực trạng tiếp cận thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản ở Việt Nam vẫn còn tồn tại không ít hạn chế, bất cập, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế và ở những địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn.

Xét về mặt tích cực, Nhà nước đã đẩy mạnh công khai thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản thông qua nhiều kênh khác nhau, từ cổng thông tin điện tử của các bộ, ngành, địa phương đến hệ thống phương tiện thông tin đại chúng và truyền thông cơ sở. Trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, bảo hiểm xã hội và trợ giúp xã hội, nhiều chính sách, chương trình đã được phổ biến rộng rãi, giúp người dân nắm bắt được quyền lợi, điều kiện thụ hưởng và các thủ tục hành chính liên quan. Việc triển khai chính phủ điện tử, chính quyền số và các dịch vụ công trực tuyến đã góp phần rút ngắn khoảng cách thông tin giữa cơ quan cung cấp dịch vụ và người dân, đặc biệt tại các đô thị và khu vực có hạ tầng công nghệ phát triển.
Trong lĩnh vực y tế, thông tin về bảo hiểm y tế, khám chữa bệnh, tiêm chủng, phòng chống dịch bệnh và chăm sóc sức khỏe cộng đồng ngày càng được cung cấp kịp thời và đa dạng hơn. Các chiến dịch truyền thông y tế, đặc biệt trong giai đoạn phòng, chống dịch Covid-19, đã cho thấy vai trò quan trọng của việc cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch trong việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của người dân. Tương tự, trong lĩnh vực giáo dục, thông tin về chính sách học phí, miễn giảm, hỗ trợ học tập, tuyển sinh và đào tạo nghề được công bố rộng rãi, góp phần tạo điều kiện cho người dân tiếp cận các cơ hội học tập và nâng cao trình độ.
Tuy nhiên, thực trạng tiếp cận thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề nổi bật là sự phân tán và thiếu đồng bộ của thông tin. Thông tin về cùng một dịch vụ xã hội có thể được đăng tải ở nhiều kênh khác nhau, với cách trình bày không thống nhất, gây khó khăn cho người dân trong việc tìm kiếm và hiểu đúng nội dung. Nhiều văn bản, thông báo còn mang tính hành chính, sử dụng thuật ngữ chuyên môn, thiếu tính thân thiện và chưa phù hợp với trình độ tiếp nhận của đa số người dân.
Bên cạnh đó, sự chênh lệch về khả năng tiếp cận thông tin giữa các vùng, miền và nhóm xã hội vẫn còn khá lớn. Người dân ở khu vực đô thị, có điều kiện kinh tế và trình độ học vấn cao thường dễ dàng tiếp cận thông tin hơn so với người dân ở nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa. Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, rào cản ngôn ngữ và hạn chế về hạ tầng thông tin khiến việc tiếp cận thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản gặp nhiều khó khăn. Tương tự, người cao tuổi, người khuyết tật và người nghèo cũng gặp trở ngại trong việc tiếp cận và sử dụng các kênh thông tin hiện đại.
Khoảng cách số là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thực trạng tiếp cận thông tin. Mặc dù tỷ lệ người dân sử dụng Internet và điện thoại thông minh ở Việt Nam ngày càng tăng, nhưng kỹ năng số và khả năng khai thác thông tin của một bộ phận người dân vẫn còn hạn chế. Việc chuyển mạnh sang cung cấp thông tin và dịch vụ công trên nền tảng số, nếu không đi kèm với các giải pháp hỗ trợ, có thể vô tình tạo ra rào cản mới đối với các nhóm yếu thế, làm gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận thông tin và dịch vụ xã hội.
Một hạn chế khác là chất lượng và tính kịp thời của thông tin chưa thực sự đáp ứng nhu cầu của người dân. Trong một số trường hợp, thông tin về chính sách và dịch vụ xã hội được công bố chậm, thiếu cập nhật hoặc chưa phản ánh đầy đủ các thay đổi trong quá trình thực thi. Cơ chế tiếp nhận phản hồi và giải đáp thắc mắc của người dân còn chưa hiệu quả, dẫn đến tình trạng người dân khó tiếp cận thông tin chính xác và đáng tin cậy khi cần thiết.
Ngoài ra, vai trò của truyền thông cơ sở và các tổ chức xã hội trong việc cung cấp và lan tỏa thông tin về dịch vụ xã hội cơ bản chưa được phát huy đầy đủ. Ở nhiều địa phương, công tác truyền thông còn mang tính hình thức, thiếu sự tương tác và chưa chú trọng đến việc lắng nghe nhu cầu thông tin thực tế của người dân. Điều này làm giảm hiệu quả của các chính sách và chương trình hỗ trợ xã hội, đặc biệt đối với các nhóm dễ bị tổn thương.
Nhìn chung, thực trạng khả năng tiếp cận thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản ở Việt Nam phản ánh những nỗ lực đáng ghi nhận của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin cho người dân, song cũng cho thấy những thách thức không nhỏ trong việc bảo đảm tính bao trùm, bình đẳng và hiệu quả của thông tin. Việc khắc phục những hạn chế này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ về thể chế, công nghệ, truyền thông và sự tham gia của cộng đồng, nhằm nâng cao hơn nữa khả năng tiếp cận thông tin và bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội thụ hưởng đầy đủ các dịch vụ xã hội cơ bản.
3. Giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản cho người dân
Một là, tiếp tục khẳng định và thể chế hóa đầy đủ quyền tiếp cận thông tin của người dân trong lĩnh vực dịch vụ xã hội cơ bản. Nhà nước cần coi việc bảo đảm người dân được tiếp cận thông tin đầy đủ, kịp thời và chính xác là một bộ phận hữu cơ của chính sách an sinh xã hội và phát triển con người. Trên cơ sở đó, cần rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế và chính sách liên quan đến công khai, minh bạch thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản, bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và khả thi trong quá trình tổ chức thực hiện.
Hai là, cần đẩy mạnh cải cách hành chính gắn với nâng cao chất lượng cung cấp thông tin về dịch vụ xã hội cơ bản. Các cơ quan nhà nước, đặc biệt là cơ quan trực tiếp cung ứng dịch vụ, cần chuẩn hóa quy trình công khai thông tin, quy định rõ nội dung, hình thức, thời điểm và trách nhiệm công bố thông tin. Thông tin cần được trình bày theo hướng dễ hiểu, dễ tiếp cận, hạn chế sử dụng thuật ngữ hành chính phức tạp, đồng thời chú trọng đến nhu cầu thông tin thực tế của người dân. Việc nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan cung cấp dịch vụ sẽ góp phần củng cố niềm tin của người dân và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách.
Ba là, chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin cần được xác định là giải pháp then chốt để mở rộng khả năng tiếp cận thông tin. Nhà nước cần phát triển các nền tảng thông tin công tập trung, tích hợp đa dịch vụ xã hội cơ bản, cho phép người dân dễ dàng tra cứu, tiếp nhận và phản hồi thông tin. Tuy nhiên, chuyển đổi số phải đi đôi với bảo đảm tính bao trùm, không để các nhóm yếu thế bị bỏ lại phía sau. Do đó, cần song song đầu tư nâng cấp hạ tầng thông tin ở vùng sâu, vùng xa, đồng thời triển khai các chương trình hỗ trợ người dân nâng cao kỹ năng số và khả năng sử dụng các nền tảng thông tin trực tuyến.
Bốn là, nâng cao chất lượng công tác truyền thông và phổ biến thông tin về các dịch vụ xã hội cơ bản là yêu cầu quan trọng. Cần đa dạng hóa các kênh và hình thức truyền thông, kết hợp hài hòa giữa phương tiện truyền thông đại chúng, truyền thông số và truyền thông cơ sở. Đối với các nhóm đặc thù như người cao tuổi, người khuyết tật, đồng bào dân tộc thiểu số, cần có hình thức truyền thông phù hợp về ngôn ngữ, hình ảnh và cách tiếp cận. Việc tăng cường truyền thông trực tiếp ở cơ sở, thông qua cán bộ xã, thôn, tổ dân phố và các tổ chức đoàn thể, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả tiếp cận thông tin của người dân.
Năm là, cần phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, tổ chức nghề nghiệp và cộng đồng trong việc cung cấp, lan tỏa và giám sát thông tin về dịch vụ xã hội cơ bản. Các tổ chức này có lợi thế trong việc tiếp cận gần gũi với người dân, nắm bắt kịp thời nhu cầu và phản ánh những bất cập trong cung cấp thông tin. Việc khuyến khích sự tham gia của xã hội không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn lực mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước.
Sáu là, cần chú trọng xây dựng cơ chế phản hồi và đối thoại hiệu quả giữa người dân và cơ quan cung cấp dịch vụ xã hội cơ bản. Thông tin không nên được truyền tải theo một chiều mà cần tạo điều kiện để người dân đặt câu hỏi, góp ý và phản ánh khó khăn trong quá trình tiếp cận dịch vụ. Việc thiết lập các kênh phản hồi thuận tiện, như đường dây nóng, cổng thông tin trực tuyến hoặc các diễn đàn đối thoại định kỳ, sẽ giúp nâng cao chất lượng thông tin và cải thiện hiệu quả cung cấp dịch vụ.