Kiên quyết giữ vững nguyên tắc Đảng gắn bó mật thiết với Nhân dân

CT&PT - Sự gắn bó mật thiết giữa Đảng với Nhân dân là nguyên tắc cố hữu, quyết định đến sự sống còn của Đảng và sự nghiệp cách mạng Việt Nam. Trong bài viết này, tác giả phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn và yêu cầu đặt ra đối với việc kiên quyết giữ vững nguyên tắc Đảng gắn bó mật thiết với Nhân dân, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường mối quan hệ này trong bối cảnh mới.

1. Cơ sở lý luận của nguyên tắc Đảng gắn bó với Nhân dân

Trong hệ thống lý luận chính trị của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, nguyên tắc Đảng gắn bó mật thiết với Nhân dân không chỉ là một chuẩn mực đạo lý, một phương thức lãnh đạo cách mạng, mà còn là một quy luật khách quan của sự tồn tại và phát triển của một Đảng Cộng sản chân chính. Việc xác lập, thực hành và kiên định nguyên tắc này là điều kiện tiên quyết để giữ vững vai trò cầm quyền, tính chính danh và sức mạnh nội sinh của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Luận điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về vai trò của quần chúng nhân dân và mối quan hệ giữa Đảng với nhân dân

Chủ nghĩa Mác - Lênin xác lập một nguyên lý trung tâm: cách mạng là sự nghiệp của quần chúng nhân dân, chứ không phải là sản phẩm của một cá nhân, nhóm người hay tầng lớp đặc quyền. Theo C.Mác và Ph.Engels, “giải phóng giai cấp công nhân là sự nghiệp của chính bản thân giai cấp công nhân”1. Đây là một trong những nền tảng lý luận để xác định vai trò trung tâm, chủ thể của nhân dân trong mọi quá trình cách mạng.

V.I.Lênin phát triển tư tưởng đó trên cơ sở thực tiễn cách mạng Nga, ông nhấn mạnh rằng một Đảng cách mạng chân chính “phải biết dựa vào quần chúng, học hỏi từ quần chúng, gắn bó mật thiết với quần chúng để có thể lãnh đạo được quần chúng”2. Theo Lênin, sự xa rời quần chúng là biểu hiện của sự tha hóa quyền lực, dẫn tới suy thoái, thậm chí phản bội lại mục tiêu cách mạng.

Vì vậy, trong mô hình lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, mối quan hệ giữa Đảng cách mạng và quần chúng nhân dân không phải là quan hệ cai trị - phục tùng, mà là quan hệ lãnh đạo - phục vụ, dẫn dắt - đồng hành. Đảng được sinh ra từ phong trào đấu tranh của quần chúng, là đội tiên phong của giai cấp, và chỉ có thể tồn tại và phát triển nếu liên tục gắn bó mật thiết, lắng nghe, tôn trọng, và phản ánh nguyện vọng chính đáng của nhân dân.

Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân

Kế thừa và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt quan hệ giữa Đảng và Nhân dân vào vị trí cốt lõi của đạo lý cách mạng Việt Nam. Trong tư tưởng của Người, Nhân dân không chỉ là nền tảng xã hội của Đảng, là nguồn gốc sức mạnh của cách mạng, mà còn là tiêu chí để đánh giá phẩm chất, bản lĩnh và uy tín của Đảng.

Hồ Chí Minh nhiều lần khẳng định: “Nước ta là nước dân chủ, nghĩa là nhân dân là người chủ. Đảng, Chính phủ từ Trung ương đến làng xã đều do dân cử ra, để phục vụ dân”3. Người nhấn mạnh: “Việc gì lợi cho dân ta phải hết sức làm, việc gì hại đến dân ta phải hết sức tránh” - đó chính là nguyên tắc hành động cao nhất của Đảng và đội ngũ cán bộ, đảng viên.

Tư tưởng Hồ Chí Minh đặc biệt đề cao tinh thần “gần dân, sát dân, hiểu dân, học dân và có trách nhiệm với dân”. Người nhắc nhở rằng “cách mạng là sự nghiệp của quần chúng”, do đó “muốn làm cách mạng thành công thì phải dựa vào dân, tin ở dân và phát huy sức mạnh của dân”. Sự thành công của cách mạng Tháng Tám 1945, kháng chiến chống thực dân, đế quốc, và công cuộc đổi mới đều là kết quả của sự gắn bó bền chặt giữa Đảng với nhân dân.

Đặc biệt, Hồ Chí Minh cho rằng sự tồn vong của Đảng phụ thuộc vào lòng tin của nhân dân. Người chỉ rõ: “Nếu không có dân thì Đảng cũng không có lực lượng gì cả”. Do đó, Người khẳng định: “Đảng không phải là tổ chức để làm quan phát tài. Đảng phải gắn bó với nhân dân, phục vụ nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân”.

Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về vai trò chủ thể của Nhân dân và sự gắn bó máu thịt giữa Đảng với nhân dân

Ngay từ Cương lĩnh đầu tiên (1930), Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định mục tiêu cách mạng là “làm cho nước Nam hoàn toàn độc lập, dân chúng được tự do, cơm no áo ấm”. Đó chính là sự kết tinh giữa lý tưởng của Đảng với khát vọng của nhân dân. Từ đó đến nay, mọi đường lối, chính sách của Đảng đều nhất quán lấy nhân dân làm trung tâm, làm chủ thể sáng tạo của lịch sử.

Các văn kiện Đại hội Đảng qua các thời kỳ đều khẳng định: Đảng là người lãnh đạo, đồng thời là người đầy tớ trung thành của nhân dân. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh: “Tăng cường mối quan hệ máu thịt giữa Đảng với nhân dân, củng cố lòng tin của nhân dân đối với Đảng, là điều kiện tiên quyết bảo đảm sự lãnh đạo bền vững của Đảng”.

Kết luận số 21-KL/TW, ngày 25/10/2021 của Hội nghị Trung ương 4 khóa XIII về đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn Đảng, nêu rõ: “Phải thường xuyên củng cố, giữ gìn mối quan hệ mật thiết giữa Đảng với nhân dân, dựa vào dân để xây dựng Đảng”. Đồng thời, Văn kiện nhấn mạnh cần “phát huy quyền làm chủ và vai trò giám sát của nhân dân đối với tổ chức đảng và cán bộ, đảng viên; bảo đảm mọi hoạt động của Đảng đều xuất phát từ lợi ích, nguyện vọng chính đáng của nhân dân”.

Đảng Cộng sản Việt Nam là Đảng cầm quyền duy nhất, vì vậy, nguyên tắc gắn bó với Nhân dân không chỉ là phẩm chất chính trị, mà còn là điều kiện sống còn để duy trì vai trò cầm quyền chính đáng và hiệu lực. Sự xa rời nhân dân, quan liêu, tham nhũng, cửa quyền… là nguy cơ làm xói mòn lòng tin của nhân dân, gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín và sức mạnh lãnh đạo của Đảng.

Do đó, gắn bó mật thiết với nhân dân không chỉ là yêu cầu lý luận, mà còn là yêu cầu thực tiễn, là thước đo năng lực lãnh đạo, phẩm chất đạo đức của Đảng và cán bộ, đảng viên. Một khi Đảng giữ vững mối quan hệ máu thịt với nhân dân, thì sẽ được nhân dân tin yêu, ủng hộ và bảo vệ, từ đó tạo nên nền tảng vững chắc cho mọi chủ trương, chính sách cách mạng.

2. Biểu hiện và vai trò của nguyên tắc Đảng gắn bó với Nhân dân trong thực tiễn cách mạng

Nguyên tắc Đảng gắn bó mật thiết với Nhân dân không chỉ tồn tại như một giá trị lý luận, mà còn được hiện thực hóa sinh động qua toàn bộ tiến trình cách mạng Việt Nam. Thực tiễn lịch sử 95 năm lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam cho thấy, mọi thành tựu của cách mạng đều bắt nguồn từ việc Đảng biết dựa vào dân, phát huy sức dân, lấy dân làm gốc.

2.1. Biểu hiện của nguyên tắc Đảng gắn bó mật thiết với Nhân dân trong lịch sử cách mạng Việt Nam

Ngay từ những ngày đầu thành lập, Đảng ta đã xác định rõ sứ mệnh là đấu tranh vì quyền lợi thiết thực và lâu dài của nhân dân lao động. Đường lối đúng đắn của Đảng được khẳng định trong việc lãnh đạo thành công cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đây là một trong những minh chứng sinh động về sự kết tinh giữa vai trò lãnh đạo của Đảng và sức mạnh đại đoàn kết của nhân dân.

Trong suốt hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, nguyên tắc gắn bó với nhân dân càng được đề cao và thể hiện rõ rệt. Nhân dân là hậu phương vững chắc, là người trực tiếp cầm súng, góp sức người, sức của làm nên chiến thắng. Chính sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, đồng hành sát cánh cùng nhân dân, đã quy tụ được sức mạnh toàn dân tộc. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh: “Dễ trăm lần không dân cũng chịu, khó vạn lần dân liệu cũng xong”.

Trong thời kỳ đổi mới (từ năm 1986 đến nay), Đảng tiếp tục khẳng định và làm sâu sắc hơn nguyên tắc gắn bó với nhân dân. Việc khởi xướng và lãnh đạo toàn diện công cuộc đổi mới đã thể hiện tầm nhìn chiến lược, đồng thời phản ánh rõ sự nhạy bén trong tiếp thu nguyện vọng, lợi ích và phản hồi từ thực tiễn đời sống nhân dân. Chính sự lắng nghe và tôn trọng ý kiến của nhân dân, qua các kênh như Quốc hội, Mặt trận Tổ quốc, báo chí, hội nghị tiếp xúc cử tri… đã giúp Đảng từng bước hoàn thiện đường lối đổi mới toàn diện đất nước, từ kinh tế đến chính trị, văn hóa, xã hội.

Ngoài ra, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nguyên tắc Đảng gắn bó với nhân dân được thể hiện thông qua việc thể chế hóa quyền làm chủ của nhân dân, tăng cường cơ chế giám sát của nhân dân đối với hoạt động của bộ máy Đảng và Nhà nước. Các hình thức dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện không ngừng được mở rộng, giúp người dân tham gia ngày càng sâu vào quá trình xây dựng chính sách, giám sát cán bộ, đảng viên và phản biện các vấn đề quốc kế dân sinh.

2.2. Vai trò quyết định của nguyên tắc gắn bó với nhân dân đối với sự nghiệp cách mạng

Thứ nhất, nguyên tắc Đảng gắn bó với Nhân dân là nhân tố tạo nên sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Đây là nguồn lực quan trọng nhất trong mọi giai đoạn cách mạng. Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đang đối mặt với những thách thức mới từ toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu, chuyển đổi số, già hóa dân số…, sự gắn bó mật thiết giữa Đảng và nhân dân càng trở nên cấp thiết để tập hợp và phát huy sức mạnh của toàn dân tộc.

Thứ hai, đây là nền tảng để Đảng củng cố và giữ vững lòng tin của nhân dân - điều kiện sống còn đối với một Đảng cầm quyền. Lòng tin của nhân dân không tự nhiên mà có, mà phải được xây dựng trên cơ sở đường lối đúng đắn, hành động nhất quán và hiệu quả, cùng với việc lắng nghe, thấu hiểu, phục vụ lợi ích của nhân dân. Khi Đảng thực sự vì dân, gần dân, tôn trọng dân, thì sẽ được nhân dân bảo vệ và đồng hành.

Thứ ba, nguyên tắc gắn bó với Nhân dân góp phần bảo đảm tính chính danh, hiệu lực và hiệu quả lãnh đạo của Đảng. Trong mọi hoàn cảnh, chỉ khi Đảng thấu hiểu nguyện vọng của nhân dân, tôn trọng tiếng nói của nhân dân và kịp thời thể chế hóa thành chính sách, mới có thể xây dựng được những quyết sách đúng đắn, hợp lòng dân, từ đó tạo ra đồng thuận xã hội và nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Thứ tư, việc thực hiện nguyên tắc gắn bó với nhân dân là giải pháp quan trọng để phòng ngừa suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống trong nội bộ Đảng. Khi đội ngũ cán bộ, đảng viên thường xuyên tiếp xúc, đối thoại và lắng nghe nhân dân sẽ giúp họ ý thức hơn về trách nhiệm, tránh được bệnh hình thức, quan liêu, xa dân - những biểu hiện dẫn đến mất uy tín, giảm sút năng lực lãnh đạo.

Thứ năm, nguyên tắc gắn bó với Nhân dân là cơ sở để phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa và xây dựng Nhà nước pháp quyền của dân, do dân và vì dân. Dân chủ không chỉ là mục tiêu, mà còn là động lực của phát triển. Mọi chủ trương, chính sách, nếu không xuất phát từ lợi ích thiết thân của nhân dân và được nhân dân đồng thuận, sẽ không thể đi vào cuộc sống một cách hiệu quả và bền vững.

2.3. Những bài học kinh nghiệm từ thực tiễn vận dụng nguyên tắc gắn bó với Nhân dân

Từ quá trình thực tiễn lãnh đạo cách mạng, Đảng Cộng sản Việt Nam đã đúc kết được nhiều bài học sâu sắc về mối quan hệ mật thiết với nhân dân:

Một là, mọi đường lối, chính sách của Đảng phải xuất phát từ thực tiễn cuộc sống, phản ánh trung thực nguyện vọng, quyền lợi và lợi ích chính đáng của nhân dân.

Hai là, phải thường xuyên lắng nghe, tiếp thu phản hồi từ nhân dân thông qua nhiều kênh dân chủ, không để “khoảng cách” hình thành giữa Đảng và dân, giữa người lãnh đạo và người được lãnh đạo.

Ba là, tăng cường công khai, minh bạch, để nhân dân được biết, được bàn, được kiểm tra, giám sát và phản biện các chủ trương, chính sách liên quan đến đời sống của họ.

Bốn là, đội ngũ cán bộ, đảng viên cần thực hành đạo đức công vụ, trách nhiệm xã hội, sâu sát cơ sở, tận tụy phục vụ nhân dân đúng như lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Việc gì có lợi cho dân phải hết sức làm, việc gì có hại cho dân phải hết sức tránh”.

3. Thực trạng thực hiện nguyên tắc mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân

Mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân luôn là nền tảng vững chắc cho vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Trong những năm qua, nguyên tắc “Đảng gắn bó mật thiết với Nhân dân” tiếp tục được kế thừa, khẳng định và cụ thể hóa trong nhiều chủ trương, chính sách lớn của Đảng. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, bên cạnh những kết quả tích cực, cũng đang bộc lộ không ít vấn đề đặt ra cần nhận diện rõ ràng để kịp thời khắc phục và nâng cao chất lượng mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân.

3.1. Những kết quả tích cực

Trên bình diện tổng thể, mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân vẫn được giữ vững và phát triển theo chiều hướng tích cực. Trên nhiều phương diện, Đảng đã thể hiện quyết tâm chính trị trong việc nâng cao năng lực lắng nghe và tiếp thu ý kiến của nhân dân. Hệ thống các nghị quyết, chỉ thị về xây dựng và chỉnh đốn Đảng, về phát huy quyền làm chủ của nhân dân ngày càng toàn diện, có chiều sâu và mang tính thể chế hóa cao.

Đặc biệt, công cuộc phòng, chống tham nhũng, tiêu cực được Đảng và Nhà nước lãnh đạo quyết liệt trong thời gian qua đã củng cố mạnh mẽ niềm tin của nhân dân đối với vai trò cầm quyền của Đảng. Theo Báo cáo kết quả khảo sát dư luận xã hội của Ban Tuyên giáo Trung ương, đa số nhân dân bày tỏ sự đồng tình cao với quyết tâm “không có vùng cấm, không có ngoại lệ” trong xử lý cán bộ sai phạm, kể cả cán bộ cấp cao.

Bên cạnh đó, nhiều mô hình dân vận khéo, công tác tiếp dân, đối thoại trực tiếp với nhân dân, giải quyết khiếu nại tố cáo… đã tạo nên những kênh giao tiếp hai chiều giữa Đảng với nhân dân. Các kênh truyền thông đại chúng, mạng xã hội cũng góp phần quan trọng vào việc phát hiện, phản ánh và lan tỏa những thông điệp tích cực của Đảng tới quần chúng.

3.2. Những hạn chế, bất cập

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, song mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân ở một số nơi, trong một số thời điểm vẫn còn biểu hiện lỏng lẻo, hình thức, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của tình hình mới. Những hạn chế đó thể hiện ở một số mặt cụ thể sau:

Thứ nhất, tình trạng xa dân, quan liêu, thiếu lắng nghe trong đội ngũ cán bộ, đảng viên vẫn tồn tại. Một bộ phận cán bộ, nhất là cán bộ lãnh đạo, quản lý các cấp chưa thật sự sâu sát cơ sở, ít tiếp xúc, đối thoại trực tiếp với người dân, hoặc tiếp xúc nhưng mang tính hình thức. Hệ quả là các chính sách ban hành không sát với thực tế, chưa phản ánh đúng nhu cầu, nguyện vọng thiết thân của người dân.

Thứ hai, vẫn còn hiện tượng cửa quyền, hách dịch, lạm dụng quyền lực, gây bức xúc trong nhân dân, làm xói mòn niềm tin vào tổ chức đảng và chính quyền. Các vụ việc tham nhũng, tiêu cực, lợi ích nhóm, lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi cá nhân vẫn còn xảy ra ở nhiều địa phương, ngành, lĩnh vực cho thấy sự buông lỏng kiểm soát quyền lực và suy thoái về phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống của một bộ phận cán bộ, đảng viên.

Thứ ba, việc phát huy dân chủ và quyền làm chủ của nhân dân ở một số địa phương còn hạn chế. Một số cơ chế phản biện, tham vấn ý kiến nhân dân trước khi ban hành chính sách vẫn còn hình thức. Công tác tiếp dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo tuy có chuyển biến nhưng chưa đồng đều, nhiều nơi còn kéo dài, thiếu minh bạch, chưa thực sự đặt người dân vào vị trí trung tâm của quá trình xử lý.

Thứ tư, trong bối cảnh bùng nổ thông tin và mạng xã hội, việc định hướng dư luận, phản hồi kịp thời, giải thích rõ ràng các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước đến người dân còn nhiều bất cập. Điều này khiến cho một số bộ phận nhân dân bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch, thậm chí trở nên hoài nghi, mất niềm tin vào chính quyền cơ sở.

4. Giải pháp giữ vững và tăng cường nguyên tắc Đảng gắn bó mật thiết với Nhân dân trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số, cạnh tranh chiến lược phức tạp và yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng gắn với phát triển bền vững, việc giữ vững và tăng cường nguyên tắc “Đảng gắn bó mật thiết với Nhân dân” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự nghiệp xây dựng, chỉnh đốn Đảng và phát triển đất nước. Để tiếp tục củng cố mối quan hệ máu thịt giữa Đảng với nhân dân, cần triển khai đồng bộ các giải pháp sau:

Một là, tiếp tục nâng cao nhận thức, ý thức trách nhiệm của toàn Đảng, nhất là đội ngũ cán bộ, đảng viên về vai trò, ý nghĩa chiến lược của nguyên tắc Đảng gắn bó với Nhân dân trong điều kiện mới.

Trước hết, cần xác định rõ rằng, gắn bó mật thiết với Nhân dân không phải là khẩu hiệu hình thức mà là nguyên tắc sống còn, là nền tảng của vai trò cầm quyền, chính danh và sức mạnh của Đảng. Mỗi cán bộ, đảng viên phải thấm nhuần sâu sắc tư tưởng Hồ Chí Minh: “Không có dân thì Đảng không có lực lượng”, từ đó rèn luyện bản lĩnh, trách nhiệm và thái độ phục vụ nhân dân. Các cấp ủy đảng cần đưa nội dung này vào chương trình sinh hoạt thường kỳ, chương trình bồi dưỡng lý luận chính trị, gắn với việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh.

Hai là, phát huy mạnh mẽ dân chủ xã hội chủ nghĩa, tôn trọng và bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân trong toàn bộ quá trình hoạch định, thực thi và giám sát chính sách.

Đây là giải pháp mang tính căn cơ để thể chế hóa nguyên tắc gắn bó với dân. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về quyền giám sát, phản biện xã hội của nhân dân, vai trò của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội và các thiết chế dân chủ ở cơ sở. Phải tạo điều kiện để nhân dân được “biết, bàn, làm, kiểm tra, giám sát, thụ hưởng” như đã được khẳng định trong các văn kiện của Đảng. Đồng thời, nâng cao chất lượng các hình thức tham vấn ý kiến nhân dân trước khi ban hành chính sách, bảo đảm các quyết sách lớn phải thực sự “thấm đẫm hơi thở của cuộc sống”.

Ba là, đổi mới mạnh mẽ phong cách lãnh đạo, phương pháp công tác của cán bộ, đảng viên theo hướng gần dân, trọng dân, học dân và có trách nhiệm giải trình với dân.

Trong thời đại công nghệ số, cùng với thay đổi phương thức giao tiếp xã hội, đòi hỏi cán bộ, đảng viên, đặc biệt là người đứng đầu các cấp phải thay đổi phong cách làm việc: từ “chỉ đạo hành chính” sang “đối thoại hợp tác”; từ “quản lý mệnh lệnh” sang “hỗ trợ, kiến tạo”. Cán bộ phải xuống cơ sở, lắng nghe dân nói, kiểm tra việc dân làm, thấu hiểu tâm tư, nguyện vọng của người dân để xử lý công việc khách quan, công tâm, kịp thời. Cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ việc thực hiện quy định tiếp công dân định kỳ, tiếp xúc cử tri, đối thoại với nhân dân, đảm bảo đây là những hoạt động thực chất, không hình thức, tránh để “trên nóng dưới lạnh”.

Bốn là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, xây dựng các nền tảng tương tác số hiệu quả giữa Đảng, chính quyền với Nhân dân.

Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, việc phát triển các hệ thống công nghệ phục vụ đối thoại, khảo sát, tiếp nhận và phản hồi ý kiến của nhân dân là yêu cầu tất yếu. Cần xây dựng các cổng thông tin, ứng dụng số thân thiện, an toàn, có khả năng tiếp cận cao với người dân, để họ dễ dàng phản ánh, góp ý, giám sát hoạt động của cơ quan công quyền. Đồng thời, nâng cao năng lực truyền thông chính sách trên không gian mạng, chủ động định hướng dư luận xã hội, phản bác các luận điệu xuyên tạc mối quan hệ giữa Đảng với nhân dân.

Năm là, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, xử lý nghiêm những cán bộ, đảng viên có biểu hiện xa dân, vô cảm trước khó khăn, bức xúc của nhân dân.

Đây là yếu tố then chốt để bảo đảm thực thi nghiêm túc nguyên tắc gắn bó với dân. Cần có cơ chế phát hiện sớm, xử lý kịp thời những hành vi quan liêu, cửa quyền, nhũng nhiễu nhân dân trong thực thi công vụ. Đồng thời, phát huy vai trò giám sát của các tổ chức quần chúng, báo chí, mạng xã hội trong việc phát hiện những biểu hiện “chệch hướng” khỏi mục tiêu phục vụ nhân dân. Đặc biệt, cần thực hiện nghiêm Quy định số 114-QĐ/TW, ngày 11/7/2023 của Ban Chấp hành Trung ương về kiểm tra, giám sát việc thực hiện trách nhiệm nêu gương và đạo đức công vụ của cán bộ, đảng viên.

Sáu là, chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp có năng lực, bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức và phong cách “trọng dân, gần dân, vì dân”.

Muốn Đảng gắn bó với nhân dân thì đội ngũ cán bộ phải thực sự là cầu nối giữa Đảng với dân. Do đó, trong quy hoạch, đào tạo, bổ nhiệm, sử dụng cán bộ, cần lấy tiêu chí “được dân tín nhiệm, gần dân, hiểu dân” làm thước đo quan trọng. Đồng thời, đẩy mạnh đào tạo kỹ năng dân vận, kỹ năng giải quyết xung đột xã hội, ứng xử trong môi trường truyền thông hiện đại cho cán bộ các cấp. Phải xây dựng một đội ngũ “công bộc của dân” thực sự, chứ không chỉ là khẩu hiệu.

Bảy là, phát huy vai trò của các tổ chức trong hệ thống chính trị, đặc biệt là Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể nhân dân trong việc kết nối Đảng với nhân dân.

Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội là “tai mắt”, là “cánh tay nối dài” của Đảng trong xã hội. Do đó, cần tăng cường giao nhiệm vụ cụ thể cho các tổ chức này trong công tác giám sát, phản biện chính sách, định hướng dư luận xã hội. Đồng thời, tạo điều kiện để các tổ chức nhân dân tham gia sâu hơn vào quá trình xây dựng, triển khai và giám sát chính sách, góp phần đưa chủ trương, nghị quyết của Đảng vào cuộc sống một cách hiệu quả, sát thực tiễn.


1. C. Mác và Ph. Ăngghen: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, t. 1, 1995, tr. 454.

2. V.I. Lênin: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2005, t. 6, tr. 39.

3. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. 6, tr. 34.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin