Trong mọi giai đoạn lịch sử, niềm tin của Nhân dân luôn là nguồn lực nội sinh, là “bệ đỡ tinh thần” vững chắc cho sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Sức mạnh của niềm tin không chỉ thể hiện ở lòng trung thành, mà còn ở sự đồng thuận xã hội, sự ủng hộ và tham gia tích cực của Nhân dân vào quá trình hoạch định, thực thi, giám sát chính sách của Đảng và Nhà nước. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, việc củng cố niềm tin chính trị của Nhân dân trở thành yêu cầu chiến lược, gắn trực tiếp với nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng - một trong những trụ cột của công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị.
Từ Đại hội XIII, Đảng ta xác định: “Tư tưởng chỉ đạo xuyên suốt của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân ta là phải kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; kiên định đường lối đổi mới của Đảng; kiên định các nguyên tắc xây dựng Đảng; bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia - dân tộc trên cơ sở các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế, bình đẳng, hợp tác, cùng có lợi để xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Đây là vấn đề mang tính nguyên tắc, có ý nghĩa sống còn đối với chế độ ta, là nền tảng vững chắc của Đảng ta, không cho phép ai được ngả nghiêng, dao động”1. Bảo vệ nền tảng tư tưởng không chỉ là cuộc đấu tranh trên mặt trận lý luận, tư tưởng, mà còn phải được hiện thực hóa bằng hiệu quả của chính sách, bởi chính sách là “đời sống cụ thể của đường lối, là hình thức vật chất hóa niềm tin của Nhân dân đối với Đảng”. Khi chính sách được thực thi hiệu quả, đáp ứng lợi ích và nguyện vọng của Nhân dân, niềm tin được củng cố; ngược lại, những hạn chế, yếu kém trong quá trình tổ chức thực hiện chính sách sẽ trực tiếp tác động tiêu cực đến niềm tin, tạo “khoảng trống” mà các thế lực thù địch dễ lợi dụng để xuyên tạc, kích động, chống phá.
Thực tiễn gần 40 năm đổi mới đã chứng minh: hiệu quả thực thi chính sách là thước đo cụ thể, khách quan nhất của năng lực cầm quyền và uy tín chính trị của Đảng. Nhiều chính sách lớn, như công cuộc xóa đói giảm nghèo, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia, ứng phó với đại dịch Covid-19… đã khẳng định tính đúng đắn của đường lối, đồng thời tạo dựng và củng cố niềm tin sâu sắc của Nhân dân vào Đảng và Nhà nước. Ngược lại, không ít chính sách chậm đi vào cuộc sống, thiếu đồng bộ, gây bức xúc xã hội, làm nảy sinh tâm lý hoài nghi, giảm sút lòng tin ở một bộ phận dân cư. Điều đó cho thấy, hiệu quả chính sách vừa là sản phẩm, vừa là biểu hiện cụ thể của niềm tin chính trị.
Trong bối cảnh chuẩn bị Đại hội XIV của Đảng, công tác tổng kết 40 năm đổi mới đặt ra yêu cầu nhận diện sâu sắc mối quan hệ giữa hiệu quả thực thi chính sách và niềm tin của Nhân dân. Nếu như ở giai đoạn trước, nhiệm vụ trọng tâm là tạo ra tăng trưởng và ổn định kinh tế, thì giai đoạn hiện nay đòi hỏi tăng cường tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình đi vào lòng dân”. Như Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng từng nhấn mạnh: “Một chủ trương đúng đắn chỉ thực sự có ý nghĩa khi được tổ chức thực hiện tốt, mang lại lợi ích thiết thực cho Nhân dân. Dân tin thì Đảng mạnh, dân nghi ngờ thì Đảng yếu”2.
Bối cảnh mới cũng xuất hiện nhiều thách thức: biến đổi nhanh của môi trường truyền thông và mạng xã hội; sự gia tăng của các chiến dịch thông tin sai lệch, xuyên tạc về đường lối, chính sách; sự chênh lệch giữa nhận thức và cảm nhận xã hội về hiệu quả chính sách. Trong điều kiện đó, việc củng cố niềm tin của Nhân dân không thể chỉ dựa vào tuyên truyền, mà cần dựa vào thực tiễn sinh động của đời sống chính trị, kinh tế, xã hội, nơi mà mọi chính sách của Đảng và Nhà nước được kiểm nghiệm bằng kết quả cụ thể.
1. Mối quan hệ giữa hiệu quả thực thi chính sách và niềm tin chính trị của Nhân dân
Niềm tin chính trị là một phạm trù quan trọng trong khoa học chính trị, phản ánh mối quan hệ giữa công dân và hệ thống chính trị, thể hiện qua mức độ đồng thuận, ủng hộ và tuân thủ của Nhân dân đối với các thể chế, chính sách, giá trị và mục tiêu mà Nhà nước và Đảng cầm quyền theo đuổi. Theo Max Weber, niềm tin chính trị là “sự chấp nhận tính chính đáng của quyền lực”, tức là công dân tin rằng quyền lực của nhà nước là hợp pháp và được sử dụng vì lợi ích chung3. Ở góc độ tâm lý - xã hội, niềm tin chính trị không chỉ là sự thừa nhận khách quan mà còn là sự đồng cảm, tự nguyện và gắn bó tình cảm của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ.
C.Mác và Ph.Ăngghen coi Nhân dân, đặc biệt là giai cấp công nhân và nhân dân lao động là chủ thể lịch sử, là lực lượng sáng tạo ra mọi giá trị vật chất và tinh thần của xã hội. Trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, hai ông khẳng định: “Giải phóng giai cấp công nhân là sự nghiệp của bản thân giai cấp công nhân”4. Điều đó hàm ý rằng mọi chính sách, mọi hoạt động của đảng cầm quyền đều phải hướng tới việc phát huy vai trò chủ thể của Nhân dân, bảo đảm Nhân dân được hưởng thụ thành quả phát triển và tham gia vào quản lý nhà nước, quản lý xã hội.
V.I. Lênin, trong quá trình xây dựng Nhà nước Xô viết, đã nhấn mạnh tính dân chủ xã hội chủ nghĩa phải được thể hiện bằng hành động, bằng những chính sách thực sự mang lại lợi ích cho dân chúng. Ông viết: “Không có sự tham gia thực sự của quần chúng nhân dân trong mọi hoạt động của Nhà nước, thì không thể có chủ nghĩa xã hội thực sự”5. Quan điểm này là tiền đề lý luận quan trọng cho đường lối “dân là gốc” trong tư tưởng Hồ Chí Minh.
Chủ tịch Hồ Chí Minh kế thừa và phát triển sáng tạo tư tưởng Mác - Lênin trong điều kiện Việt Nam, Người coi niềm tin của Nhân dân là tài sản chính trị quý báu nhất của Đảng. Người luôn nhấn mạnh rằng: “Dễ mười lần không dân cũng chịu, Khó trăm lần dân liệu cũng xong”6. Theo Hồ Chí Minh, củng cố niềm tin của Nhân dân không chỉ bằng lời nói hay khẩu hiệu, mà “phải lấy lợi ích cho dân, cho cách mạng làm mức, làm nguyên tắc”7.
Trong điều kiện của Việt Nam, niềm tin chính trị gắn chặt với vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam - đội tiên phong của giai cấp công nhân, đồng thời là đại biểu trung thành của lợi ích dân tộc và Nhân dân lao động. Niềm tin đó bắt nguồn từ thực tiễn cách mạng, từ hiệu quả của các chủ trương, chính sách và từ sự thống nhất giữa “nói và làm”, giữa tư tưởng và hành động.
Nền tảng tư tưởng của Đảng là hệ thống các giá trị lý luận làm cơ sở cho mọi hoạt động lãnh đạo, cầm quyền và hoạch định chính sách, bao gồm chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Đó là nền tảng khoa học định hướng cho sự phát triển của đất nước theo con đường xã hội chủ nghĩa.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là bảo vệ học thuyết, đường lối, mà còn là bảo vệ niềm tin chính trị của Nhân dân, bởi niềm tin là biểu hiện sinh động nhất của sự thừa nhận nền tảng tư tưởng đó trong đời sống xã hội. Khi niềm tin được củng cố, nền tảng tư tưởng được bảo vệ vững chắc; ngược lại, sự suy giảm niềm tin là biểu hiện đầu tiên của sự xói mòn nền tảng tư tưởng.
Trong hệ thống chính trị, chính sách công là công cụ quan trọng nhất để cụ thể hóa đường lối, chủ trương của Đảng, thể hiện năng lực lãnh đạo và khả năng cầm quyền. Hiệu quả thực thi chính sách được hiểu là mức độ đạt được các mục tiêu đề ra, đồng thời phản ánh tính hợp lý, tính khả thi và tính công bằng của quá trình triển khai. Một chính sách chỉ có giá trị thực tiễn khi nó được thực thi hiệu quả, đem lại lợi ích thiết thực cho người dân và củng cố mối quan hệ gắn bó giữa Đảng - Nhà nước và Nhân dân.
Từ góc nhìn chính trị học, mối quan hệ giữa hiệu quả chính sách và niềm tin Nhân dân mang tính biện chứng hai chiều. Một mặt, hiệu quả chính sách là nguyên nhân trực tiếp củng cố niềm tin của Nhân dân; mặt khác, niềm tin của Nhân dân lại là điều kiện xã hội quan trọng bảo đảm cho việc thực hiện chính sách thành công. Chính vì vậy, xây dựng và củng cố niềm tin không thể tách rời khỏi hiệu quả của chính sách, bởi “niềm tin được hình thành không phải từ tuyên ngôn, mà từ kết quả cụ thể trong đời sống”8.
Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, hiệu quả của chính sách không chỉ được đánh giá bằng các chỉ số kinh tế - xã hội, mà còn bằng mức độ thỏa mãn nhu cầu, lợi ích của Nhân dân. Mác từng nhấn mạnh rằng “sự tồn tại của mọi chính quyền chỉ có thể được bảo đảm khi nó phản ánh lợi ích của giai cấp, của quần chúng mà nó đại diện”9. Khi chính sách đáp ứng đúng và trúng lợi ích của Nhân dân, nó tạo ra sự đồng thuận, qua đó hình thành và củng cố niềm tin chính trị. Ngược lại, nếu chính sách xa rời thực tế, mang tính hình thức, không gắn với lợi ích nhân dân, sẽ làm suy giảm niềm tin và đe dọa tính chính danh của hệ thống chính trị.
Như vậy, có thể thấy: củng cố niềm tin chính trị của Nhân dân là một yêu cầu tất yếu của công tác xây dựng Đảng, đồng thời là biểu hiện sinh động của việc bảo vệ nền tảng tư tưởng trong điều kiện Đảng cầm quyền. Khi chính sách được triển khai hiệu quả, đáp ứng quyền lợi, nhu cầu và nguyện vọng của Nhân dân, thì nền tảng tư tưởng của Đảng càng được củng cố vững chắc; ngược lại, bất cứ sự yếu kém nào trong thực thi chính sách đều có thể dẫn tới sự suy giảm niềm tin, từ đó làm tổn hại đến uy tín chính trị và năng lực cầm quyền của Đảng.
2. Hiệu quả thực thi chính sách trong quá trình đổi mới và hội nhập ở nước ta
Thực tiễn hơn bốn thập kỷ đổi mới ở Việt Nam đã chứng minh, hiệu quả thực thi chính sách là yếu tố có ý nghĩa quyết định trong việc củng cố niềm tin của Nhân dân vào Đảng và Nhà nước. Từ sau năm 1986, việc chuyển đổi từ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là bước ngoặt chiến lược, không chỉ giải phóng sức sản xuất, mà còn mở ra không gian niềm tin mới của xã hội vào năng lực lãnh đạo của Đảng. Tăng trưởng GDP bình quân đạt 6,5 - 7%/năm trong suốt ba thập kỷ, tỷ lệ hộ nghèo giảm từ hơn 58% (năm 1993) xuống dưới 3% (năm 2023) và Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế phát triển năng động hàng đầu châu Á10.
Những thành tựu này có được là nhờ sự nhất quán trong việc thể chế hóa đường lối của Đảng thành chính sách cụ thể, nhất là trong các lĩnh vực kinh tế, an sinh xã hội, giáo dục, y tế và quốc phòng. Chính sách đổi mới đất đai (Luật Đất đai 1993, 2003, 2013, 2024) đã khẳng định quyền sử dụng đất như một loại tài sản hợp pháp, tạo động lực cho sản xuất nông nghiệp. Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài (Luật Đầu tư 1987, 2014, 2020) giúp Việt Nam trở thành điểm đến của chuỗi giá trị toàn cầu, với tổng vốn FDI đăng ký lũy kế đạt hơn 470 tỷ USD tính đến cuối năm 202411.
Đặc biệt, các chương trình giảm nghèo bền vững và phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số, như Chương trình 135 và Nghị quyết 88/2019/QH14, đã tạo bước chuyển mạnh mẽ trong đời sống nông thôn, góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền, củng cố niềm tin của đồng bào các dân tộc đối với Đảng. Đây là một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho việc niềm tin chính trị được hình thành từ hiệu quả thực thi chính sách.
Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh cải cách hành chính và xây dựng Chính phủ điện tử trong những năm gần đây cũng tạo chuyển biến tích cực trong nhận thức xã hội. Các chỉ số quốc tế như Chỉ số Hiệu quả Chính phủ (Government Effectiveness Index) của Ngân hàng Thế giới, Chỉ số Cải cách hành chính (PAR INDEX), hay Chỉ số Hài lòng của người dân về sự phục vụ hành chính (SIPAS) đều có xu hướng cải thiện. Theo Báo cáo PAR INDEX 2023, mức độ hài lòng trung bình của người dân và tổ chức với sự phục vụ của cơ quan hành chính đạt 84,6%12. Điều này cho thấy nỗ lực của hệ thống chính trị trong việc đưa chính sách vào thực tiễn đời sống, qua đó góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân đối với bộ máy công quyền.
Hiệu quả thực thi chính sách có tác động trực tiếp đến tính chính danh của Đảng cầm quyền. Ở Việt Nam, niềm tin chính trị của Nhân dân được củng cố chủ yếu thông qua kết quả cụ thể của các chính sách phát triển kinh tế - xã hội và chất lượng phục vụ của Nhà nước. Có thể nhận diện rõ điều này qua ba nhóm chính sách lớn:
Thứ nhất, chính sách phòng chống đại dịch Covid-19 (2020 - 2022).
Đây là phép thử đặc biệt đối với năng lực lãnh đạo, điều hành và khả năng huy động nguồn lực xã hội của Đảng và Nhà nước. Việt Nam đã thực hiện thành công chiến lược “vừa phòng chống dịch, vừa phát triển kinh tế - xã hội”, được cộng đồng quốc tế đánh giá cao. Tỷ lệ tử vong do COVID-19 thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của thế giới, và đến cuối năm 2022, Việt Nam là một trong những nước có tỷ lệ tiêm chủng cao nhất khu vực Đông Nam Á13. Kết quả này không chỉ khẳng định tính đúng đắn của chính sách y tế công cộng, mà còn củng cố mạnh mẽ niềm tin của Nhân dân vào năng lực lãnh đạo của Đảng trong những tình huống khẩn cấp.
Thứ hai, chính sách chuyển đổi số quốc gia.
Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030 đã khơi dậy niềm tin của xã hội về năng lực thích ứng của hệ thống chính trị trong thời đại mới. Tính đến năm 2024, hơn 70% dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 đã được cung cấp trên Cổng dịch vụ công quốc gia; khoảng 90% hồ sơ hành chính được xử lý trên môi trường điện tử; 55/63 tỉnh, thành phố triển khai nền tảng đô thị thông minh14. Sự chuyển biến này giúp người dân cảm nhận rõ hơn tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình của Nhà nước, góp phần quan trọng trong việc tăng cường niềm tin chính trị.
Thứ ba, chính sách an sinh xã hội và phát triển con người.
Việt Nam được Liên hợp quốc đánh giá là một trong những quốc gia có chỉ số phát triển con người (HDI) tăng nhanh nhất thế giới, đạt 0,706 vào năm 2023, xếp nhóm “phát triển cao trung bình”15. Hệ thống bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, chính sách trợ giúp người có công, người nghèo, trẻ em, người cao tuổi… đã được mở rộng và bao phủ gần toàn dân. Những kết quả này phản ánh bản chất nhân văn, ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa, đồng thời tạo dựng nền tảng vững chắc cho niềm tin của Nhân dân vào Đảng.
Có thể khẳng định rằng, ở Việt Nam, niềm tin của Nhân dân đối với Đảng không chỉ là niềm tin lý tưởng, mà là niềm tin được kiểm chứng bằng thực tiễn phát triển. Đó là niềm tin “từ hiệu quả chính sách mà ra”, từ việc người dân được hưởng thụ thành quả đổi mới, được bảo đảm quyền lợi, được lắng nghe và tham gia vào quá trình hoạch định, thực thi chính sách.
Bên cạnh những thành tựu nổi bật, công tác thực thi chính sách ở nước ta vẫn còn tồn tại không ít bất cập, thiếu đồng bộ, ảnh hưởng đến niềm tin của Nhân dân. Có thể nhận diện ba nhóm vấn đề chủ yếu sau:
Một là, khoảng cách giữa chủ trương và thực thi còn lớn.
Nhiều chính sách đúng đắn, phù hợp với thực tiễn nhưng chậm được thể chế hóa hoặc thực hiện không hiệu quả, dẫn đến “chủ trương đúng nhưng kết quả thấp”. Điển hình là các chính sách về quy hoạch, đất đai, môi trường, phòng chống tham nhũng ở địa phương… Nhiều vụ việc vi phạm nghiêm trọng như vụ Vạn Thịnh Phát, Việt Á, hay sai phạm trong quản lý đất đai ở một số tỉnh đã tạo dư luận xã hội tiêu cực, khiến một bộ phận Nhân dân hoài nghi về tính liêm chính và minh bạch của bộ máy. Dù Đảng và Nhà nước đã xử lý nghiêm minh, nhưng những sự việc này cho thấy yêu cầu cấp bách phải tăng cường kiểm soát quyền lực và nâng cao kỷ luật công vụ.
Hai là, công tác phối hợp và giám sát thực thi chính sách chưa chặt chẽ.
Một số chính sách khi triển khai thiếu cơ chế giám sát độc lập, dẫn đến tình trạng “trên nóng, dưới lạnh”. Việc lấy ý kiến Nhân dân trong quá trình xây dựng và phản biện chính sách còn hình thức, chưa thực sự phát huy dân chủ cơ sở. Theo kết quả khảo sát của Ban Dân vận Trung ương năm 2023, chỉ khoảng 58% người dân được hỏi cho rằng ý kiến của họ “được lắng nghe và phản hồi thỏa đáng” trong các chương trình phát triển địa phương16. Sự hạn chế này khiến quá trình chính sách chưa thực sự phản ánh đầy đủ nhu cầu và nguyện vọng của Nhân dân - nền tảng của niềm tin xã hội.
Ba là, sự lan tỏa của thông tin xấu, độc trên không gian mạng ảnh hưởng đến nhận thức xã hội về chính sách.
Trong bối cảnh truyền thông số bùng nổ, thông tin sai lệch về chính sách, về công tác cán bộ, về hoạt động của các cơ quan Đảng và Nhà nước xuất hiện ngày càng nhiều. Các thế lực thù địch lợi dụng mạng xã hội để bóp méo thông tin, “đánh tráo khái niệm”, kích động tâm lý bất mãn. Nếu công tác truyền thông chính sách không kịp thời, thiếu tính định hướng, sẽ tạo “khoảng trống niềm tin”, đặc biệt trong giới trẻ và nhóm người dễ bị tổn thương thông tin. Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, chỉ tính riêng năm 2023 đã có hơn 20.000 tin, bài sai sự thật về chính sách, chủ trương bị gỡ bỏ, xử lý17 - con số này cho thấy mức độ khốc liệt của “mặt trận tư tưởng” trong thời đại số.
Những hạn chế trên cho thấy, hiệu quả thực thi chính sách chưa tương xứng với kỳ vọng của Nhân dân, tạo ra khoảng cách giữa chính trị và đời sống. Đây chính là “điểm nghẽn” của niềm tin, và nếu không được khắc phục kịp thời, có thể làm xói mòn nền tảng tư tưởng của Đảng trong một bộ phận xã hội.
3. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn
Từ thực tiễn lãnh đạo và tổ chức thực hiện chính sách, có thể rút ra bốn bài học lớn:
Thứ nhất, niềm tin của Nhân dân không thể “ban phát” bằng tuyên truyền, mà chỉ có thể được “xây dựng” bằng kết quả cụ thể của chính sách. Mỗi thành tựu kinh tế - xã hội là một “lá phiếu niềm tin” dành cho Đảng.
Thứ hai, phải đặt hiệu quả chính sách ngang hàng với hiệu quả tuyên truyền chính trị. Một chính sách đúng đắn nhưng thực hiện kém sẽ trở thành nguyên nhân suy giảm niềm tin mạnh hơn cả một chiến dịch xuyên tạc từ bên ngoài.
Thứ ba, củng cố niềm tin không chỉ ở tầm vĩ mô mà còn ở cấp cơ sở. Chính quyền địa phương, cán bộ cơ sở là “gương mặt của Đảng trước dân”; do đó, năng lực và đạo đức của họ có ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận niềm tin.
Thứ tư, truyền thông chính sách và công khai minh bạch thông tin là điều kiện để củng cố niềm tin xã hội trong thời đại số. Chỉ khi người dân được tiếp cận thông tin chính xác, có thể kiểm chứng và tham gia phản biện, thì niềm tin chính trị mới bền vững.
4. Giải pháp củng cố niềm tin của nhân dân từ hiệu quả thực thi chính sách
Niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước không phải là giá trị bất biến, mà luôn chịu tác động từ thực tiễn phát triển, từ những biến động xã hội và từ chất lượng của việc thực thi chính sách. Củng cố niềm tin trong giai đoạn hiện nay đòi hỏi phải triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính hệ thống, nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả chính sách, bảo đảm “mỗi chủ trương của Đảng khi ban hành đều đi vào cuộc sống, thấm sâu vào lòng dân”.
Một là, tiếp tục đổi mới tư duy và quy trình hoạch định chính sách theo hướng khoa học, thực tiễn và dân chủ.
Hiệu quả chính sách bắt đầu từ khâu thiết kế chính sách, vì vậy, cần đổi mới mạnh mẽ tư duy hoạch định chính sách công trên cơ sở bằng chứng, dữ liệu và nhu cầu thực tiễn của người dân. Các cơ quan tham mưu, hoạch định phải tăng cường năng lực nghiên cứu, dự báo, đánh giá tác động chính sách, hạn chế tình trạng “chính sách chồng chéo, thiếu khả thi”. Theo khuyến nghị của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam cần nâng cao năng lực hoạch định dựa trên dữ liệu, tránh tư duy nhiệm kỳ và cục bộ ngành18. Đặc biệt, cần thực hiện nghiêm nguyên tắc “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân thụ hưởng”, coi ý kiến của Nhân dân là điểm xuất phát và đích đến của chính sách. Việc mở rộng đối thoại xã hội, lấy ý kiến rộng rãi trong quá trình soạn thảo, phản biện chính sách sẽ giúp tăng tính hợp lý, hợp lòng dân, qua đó củng cố niềm tin ngay từ giai đoạn hình thành chính sách.
Hai là, nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, công chức - chủ thể trực tiếp thực thi chính sách.
Hiệu quả chính sách phụ thuộc lớn vào chất lượng và đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ. Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Công việc thành công hoặc thất bại đều do cán bộ tốt hay kém”19. Do đó, cần tiếp tục thực hiện đồng bộ các giải pháp về đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá, kiểm tra, sàng lọc cán bộ theo hướng: “vừa hồng, vừa chuyên”, đủ năng lực và bản lĩnh thực thi chính sách trong bối cảnh mới. Đặc biệt, phải tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình cá nhân, khắc phục tình trạng né tránh, đùn đẩy hoặc lợi dụng chính sách vì lợi ích nhóm. Việc thực hiện nghiêm Quy định số 144-QĐ/TW ngày 09/5/2024 của Bộ Chính trị về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới là yêu cầu cấp thiết, góp phần khôi phục và củng cố niềm tin của Nhân dân vào đội ngũ cán bộ - những người “đem chính sách của Đảng đến với dân”.
Ba là, hoàn thiện thể chế và cơ chế phối hợp trong thực thi chính sách, bảo đảm đồng bộ, minh bạch và hiệu quả.
Thực tế cho thấy, nhiều chính sách đúng đắn nhưng hiệu quả thấp do thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành và địa phương, dẫn đến tình trạng “trên nóng, dưới lạnh”, “nhiều tầng nấc, nhiều cửa”. Cần hoàn thiện cơ chế điều phối liên ngành, liên cấp, đặc biệt trong các lĩnh vực phức tạp như chuyển đổi số, phát triển bền vững, biến đổi khí hậu, và quản lý đất đai. Chính phủ cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý và giám sát chính sách, xây dựng nền tảng dữ liệu liên thông quốc gia, phục vụ kiểm tra, đánh giá, và cảnh báo sớm các rủi ro trong thực thi. Cùng với đó, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật cần đi đôi với tăng cường cơ chế giám sát, thanh tra, kiểm toán độc lập, bảo đảm mọi chính sách được triển khai đúng tinh thần và mục tiêu của Đảng.
Bốn là, tăng cường công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị chính sách.
Niềm tin của Nhân dân chỉ có thể được củng cố khi Nhà nước thể hiện tinh thần minh bạch, liêm chính và có trách nhiệm. Trong điều kiện chuyển đổi số hiện nay, minh bạch phải được coi là nguyên tắc hàng đầu trong toàn bộ vòng đời của chính sách - từ thiết kế, ban hành đến triển khai và đánh giá. Việc mở rộng dữ liệu công khai, công bố kết quả thực hiện các chương trình, dự án, ngân sách nhà nước sẽ giúp người dân giám sát và đồng hành với Chính phủ. Theo Báo cáo Chỉ số Công khai Ngân sách (OBI) năm 2023, Việt Nam đạt 44/100 điểm, tăng đáng kể so với mức 38/100 năm 201920, nhưng vẫn thấp hơn mức trung bình toàn cầu (45 điểm). Điều này cho thấy cần tiếp tục cải thiện tính minh bạch và đối thoại công chúng. Bên cạnh đó, cần xây dựng văn hóa giải trình chính sách, trong đó mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm trước Nhân dân về kết quả công việc của mình. Sự minh bạch và giải trình không chỉ ngăn ngừa sai phạm, mà còn là “kênh giao tiếp chính trị” hiệu quả, tạo dựng niềm tin bền vững giữa Nhà nước và công dân.
Năm là, đổi mới công tác truyền thông chính sách, bảo đảm định hướng dư luận và củng cố niềm tin xã hội trong không gian mạng.
Trong thời đại số, chính sách không chỉ được thực hiện bằng văn bản pháp lý, mà còn được “thực thi” trong không gian truyền thông. Cách thức truyền đạt, giải thích, lan tỏa chính sách có ảnh hưởng trực tiếp đến cách người dân hiểu, tin và thực hiện. Vì vậy, cần coi truyền thông chính sách là một cấu phần của chính sách công. Mỗi bộ, ngành, địa phương phải có kế hoạch truyền thông song hành với triển khai, với nguyên tắc “công khai - kịp thời - nhân văn - dễ hiểu”. Cần phát huy vai trò của báo chí cách mạng, hệ thống truyền thông đa phương tiện và các nền tảng mạng xã hội chính thống để lan tỏa thông tin tích cực, phản bác kịp thời các luận điệu xuyên tạc. Như Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đáu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới đã xác định: “Chủ động, kiên quyết đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng”21. Khi người dân được tiếp cận thông tin chính xác, khi chính sách được truyền thông đúng, kịp thời, niềm tin xã hội sẽ được củng cố mạnh mẽ hơn bất kỳ hình thức tuyên truyền truyền thống nào.
Sáu là, phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị - xã hội và Nhân dân trong quá trình thực thi chính sách.
Một chính sách chỉ bền vững khi nó được Nhân dân tham gia từ khâu hoạch định đến thực thi và giám sát. Cần hoàn thiện cơ chế để Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội thực hiện tốt vai trò phản biện chính sách, giám sát việc thi hành pháp luật, nhất là trong các lĩnh vực nhạy cảm như đất đai, môi trường, tài nguyên, quy hoạch, đầu tư công. Việc tăng cường đối thoại giữa chính quyền và Nhân dân phải trở thành hoạt động thường xuyên, có quy trình và cam kết trách nhiệm. Nghị quyết Trung ương 4 khóa XIII về xây dựng, chỉnh đốn Đảng đã chỉ rõ: “Phát huy vai trò giám sát, phản biện của Nhân dân, góp ý xây dựng Đảng, chính quyền là biện pháp trực tiếp để củng cố niềm tin xã hội”22. Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng nền tảng trực tuyến để tiếp nhận phản hồi của người dân, công khai tiến độ giải quyết kiến nghị cũng là một giải pháp quan trọng để tăng cường lòng tin của Nhân dân.
Bảy là, kiên quyết, kiên trì đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực - nhân tố xói mòn niềm tin nghiêm trọng nhất.
Tham nhũng, lợi ích nhóm, lãng phí và suy thoái đạo đức công vụ là “kẻ thù của niềm tin”. Đảng ta đã xác định phòng, chống tham nhũng, tiêu cực là “một mặt trận không tiếng súng nhưng có ý nghĩa sống còn đối với chế độ”. Việc thành lập Ban Chỉ đạo cấp tỉnh về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực (năm 2022), cùng hàng loạt vụ án lớn được xử lý nghiêm minh, đã khẳng định quyết tâm chính trị “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”. Theo Báo cáo của Ban Nội chính Trung ương, từ 2021 - 2024, hơn 4.400 vụ án tham nhũng đã được khởi tố, xử lý23. Đây là minh chứng sinh động cho sự trong sạch, liêm chính của Đảng, đồng thời khôi phục và củng cố niềm tin mạnh mẽ của Nhân dân vào công cuộc xây dựng Đảng, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Tám là, lấy hiệu quả phục vụ Nhân dân làm thước đo cao nhất của năng lực cầm quyền.
Củng cố niềm tin không thể tách rời mục tiêu phục vụ Nhân dân. Trong điều kiện Đảng cầm quyền lâu dài, yêu cầu đặt ra là phải “tự đổi mới, tự chỉnh đốn”, lấy sự hài lòng của Nhân dân làm tiêu chuẩn đánh giá. Vì vậy, mọi cấp, mọi ngành, mọi cán bộ, đảng viên cần nhận thức rằng niềm tin của Nhân dân là tài sản chính trị lớn nhất, là thước đo trực tiếp của tính chính danh và năng lực lãnh đạo của Đảng.
1. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. I, tr. 33.
2. Nguyễn Phú Trọng: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2022, tr. 213.
3. Max Weber: Economy and Society, University of California Press, Berkeley, 1978, tr. 214.
4. Karl Marx và Friedrich Engels: The Communist Manifesto, Penguin Classics, London, 2002, tr. 66.
5. V.I. Lenin: State and Revolution, Progress Publishers, Moscow, 1974, tr. 89.
6. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. 15, tr. 280.
7. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t. 6, tr. 371.
8. Trần Văn Phòng: Niềm tin chính trị và tính chính danh của đảng cầm quyền, Tạp chí Lý luận Chính trị, số 8 (2022), 12 - 18.
9. Karl Marx: Critique of the Gotha Programme, Progress Publishers, Moscow, 1970, tr. 27.
10. Ngân hàng Thế giới: Vietnam Country Overview 2024, World Bank, Washington D.C, 2024, tr. 6 - 9.
11. Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Báo cáo tình hình thu hút đầu tư nước ngoài năm 2024, Hà Nội, 2025, tr. 4.
12. Bộ Nội vụ: Báo cáo Chỉ số Cải cách hành chính PAR INDEX 2023, Ban Chỉ đạo CCHC, 2024, tr. 12.
13. Bộ Y tế: Báo cáo tổng kết công tác phòng, chống dịch COVID-19 giai đoạn 2020 - 2022, tr. 3.
14. Bộ Thông tin và Truyền thông: Sách trắng chuyển đổi số Việt Nam 2024, Nxb. Thông tin và Truyền thông, Hà Nội, 2024, tr. 17 - 18.
15. UNDP: Human Development Report 2024, United Nations Development Programme, New York, 2024, tr. 136.
16. Ban Dân vận Trung ương: Báo cáo khảo sát mức độ hài lòng của người dân với chính quyền cơ sở, Hà Nội, 2023, tr. 9.
17. Bộ Thông tin và Truyền thông: Báo cáo an ninh thông tin quốc gia 2023, Hà Nội, 2024, tr. 22.
18. World Bank: Vietnam Development Report 2024, Governing for Results Washington D.C, 2024, tr. 15 - 17.
19. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t. 5, tr. 313.
20. International Budget Partnership: Open Budget Index 2023, tr. 42.
21. Đảng Cộng sản Việt Nam: Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đáu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
22. Đảng Cộng sản Việt Nam: Kết luận số 21-KL/TW ngày 25/10/2021, Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII về đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị; kiên quyết ngăn chặn, đẩy lùi, xử lý nghiêm cán bộ, đảng viên suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, biểu hiện "tự diễn biến", "tự chuyển hoá".
23. Ban Nội chính Trung ương: Báo cáo tổng kết công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực giai đoạn 2021 - 2024, Hà Nội, 2025.