Chuyển đổi xanh ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và yêu cầu về thể chế

CT&PT - Chuyển đổi xanh đang trở thành một xu thế phát triển mang tính toàn cầu, gắn liền với yêu cầu ứng phó biến đổi khí hậu, bảo đảm an ninh năng lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hướng tới tăng trưởng bền vững. Đối với Việt Nam, chuyển đổi xanh không chỉ là lựa chọn chính sách mà đã trở thành yêu cầu khách quan trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cam kết mạnh mẽ của Nhà nước tại COP26 về mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của chuyển đổi xanh, làm rõ các cơ hội và thách thức đặt ra đối với nền kinh tế Việt Nam hiện nay, từ đó luận giải những yêu cầu cốt lõi về hoàn thiện thể chế nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh diễn ra đồng bộ, hiệu quả và phù hợp với điều kiện phát triển của đất nước.

1. Cơ sở lý luận và quan điểm về chuyển đổi xanh

Chuyển đổi xanh là quá trình chuyển đổi mô hình kinh tế, xã hội theo hướng giảm thiểu phát thải carbon, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, thúc đẩy năng lượng tái tạo, phát triển kinh tế tuần hoàn và bảo vệ môi trường. Đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường và áp lực hội nhập quốc tế. Chuyển đổi xanh không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay môi trường mà còn là chiến lược phát triển bền vững, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và đảm bảo tiến bộ, công bằng xã hội.

Về cơ sở lý luận, chuyển đổi xanh dựa trên các nguyên lý của phát triển bền vững, kinh tế tuần hoàn và đổi mới sáng tạo. Phát triển bền vững nhấn mạnh mối quan hệ hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường, trong đó con người vừa là trung tâm vừa là động lực. Kinh tế tuần hoàn đề cao việc tái sử dụng, tái chế và giảm tiêu hao tài nguyên, hạn chế phát thải và ô nhiễm. Đổi mới sáng tạo là động lực then chốt để phát triển công nghệ sạch, sản phẩm xanh, hệ thống quản lý môi trường hiệu quả và năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu. Khoa học, công nghệ đóng vai trò chiến lược trong chuyển đổi xanh, cung cấp các giải pháp kỹ thuật, công cụ quản trị và dữ liệu để hoạch định chính sách, đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa nguồn lực.

Quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định chuyển đổi xanh là một trong những trụ cột chiến lược của phát triển bền vững, vừa đảm bảo tăng trưởng kinh tế vừa bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống của người dân. Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng nêu rõ cần phát triển kinh tế xanh, năng lượng sạch, bảo vệ tài nguyên và môi trường, kết hợp với đổi mới sáng tạo, khoa học, công nghệ và chuyển đổi số để nâng cao năng lực quản trị quốc gia và năng lực cạnh tranh quốc tế. Quan điểm này khẳng định rằng chuyển đổi xanh không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là cơ hội để doanh nghiệp, cộng đồng và các tổ chức xã hội tham gia, tạo nên hệ sinh thái phát triển xanh bền vững.

Chuyển đổi xanh được xác định là yêu cầu khách quan trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, cam kết về giảm phát thải khí nhà kính, thực hiện các thỏa thuận môi trường toàn cầu như Thỏa thuận Paris, đồng thời đáp ứng nhu cầu tăng trưởng kinh tế, xã hội trong nước. Việt Nam, với đặc thù là nền kinh tế đang phát triển, đối mặt với áp lực sử dụng năng lượng, biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường, cần chuyển đổi mô hình sản xuất, tiêu dùng, quản lý và phân bổ nguồn lực theo hướng xanh để đảm bảo tăng trưởng nhanh và bền vững.

Các nguyên tắc chỉ đạo trong chuyển đổi xanh bao gồm: đặt con người và phát triển bền vững làm trung tâm, kết hợp giữa kinh tế xanh, môi trường xanh và xã hội xanh; đảm bảo đồng bộ giữa chính sách, cơ chế, công nghệ và nguồn lực; gắn phát triển kinh tế với trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu; khuyến khích đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí chuyển đổi; tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm, tham gia các tiêu chuẩn và mạng lưới chuyển đổi xanh toàn cầu.

Như vậy, cơ sở lý luận và quan điểm nêu trên xác định chuyển đổi xanh là một chiến lược mang tính toàn diện, vừa là cơ hội để phát triển bền vững, vừa là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh, đảm bảo an ninh môi trường và xã hội, đồng thời định hình nền tảng thể chế, chính sách và công cụ quản trị cho các bước phát triển tiếp theo. Đây là cơ sở quan trọng để phân tích thực trạng, cơ hội, thách thức và đề xuất các giải pháp thể chế, chính sách trong các mục tiếp theo của bài viết.

2. Thực trạng, cơ hội và thách thức của chuyển đổi xanh ở Việt Nam

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã bắt đầu triển khai nhiều chính sách, chương trình và dự án nhằm thúc đẩy chuyển đổi xanh trên phạm vi toàn quốc. Đây là xu hướng tất yếu nhằm bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu, đồng thời duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững. Các hoạt động này bao gồm phát triển năng lượng tái tạo, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên, kiểm soát ô nhiễm và nâng cao nhận thức cộng đồng. Sự triển khai bước đầu đã tạo ra những kết quả tích cực, góp phần nâng cao nhận thức xã hội và tạo nền tảng cho các chính sách chuyển đổi xanh trong tương lai.

Thực trạng chuyển đổi xanh ở Việt Nam

Tại Việt Nam, phát triển chuyển đổi xanh thể hiện qua nhiều lĩnh vực trọng điểm. Trên lĩnh vực năng lượng, Việt Nam đã tăng cường phát triển các nguồn năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời, điện gió, thủy điện nhỏ và các dự án năng lượng sinh khối. Chính phủ đã xây dựng các cơ chế hỗ trợ, bao gồm ưu đãi thuế, cơ chế đấu thầu minh bạch và chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài vào năng lượng sạch. Điều này đã giúp mở rộng quy mô sản xuất năng lượng xanh và thúc đẩy các doanh nghiệp tham gia mạnh mẽ vào lĩnh vực này.

Trong lĩnh vực quản lý tài nguyên và môi trường, Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình bảo vệ rừng, quản lý chất lượng không khí và nước, bảo vệ đa dạng sinh học và giảm phát thải khí nhà kính. Hệ thống quan trắc môi trường, tiêu chuẩn và quy chuẩn về khí thải, chất thải và quản lý nước ngày càng được cải thiện, góp phần kiểm soát ô nhiễm và tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước. Một số địa phương đã áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu rác thải, tăng tái chế và tối ưu hóa nguyên liệu trong sản xuất công nghiệp, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp triển khai các sáng kiến xanh.

Những cơ hội từ chuyển đổi xanh ở Việt Nam

Chuyển đổi xanh cũng mở ra cơ hội chiến lược cho Việt Nam trong nhiều lĩnh vực. Trước hết, đây là động lực để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thu hút đầu tư quốc tế và cải thiện hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế. Nhiều tập đoàn toàn cầu quan tâm đến chuỗi cung ứng xanh, yêu cầu các đối tác tuân thủ tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững, tạo cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào thị trường quốc tế.

Chuyển đổi xanh thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ sạch. Sự quan tâm vào nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh giúp nâng cao năng lực nội sinh, phát triển các giải pháp tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải, tái chế và xử lý chất thải hiệu quả. Đồng thời, điều này tạo cơ hội phát triển các ngành kinh tế tri thức, công nghiệp hiện đại và năng lượng sạch, góp phần tăng trưởng bền vững và nâng cao giá trị gia tăng quốc gia.

Chuyển đổi xanh tạo ra cơ hội tăng cường hợp tác quốc tế và hội nhập. Việt Nam có thể tham gia vào các hiệp định, mạng lưới và chương trình quốc tế về biến đổi khí hậu, năng lượng sạch, kinh tế tuần hoàn và bảo vệ môi trường. Việc hợp tác này không chỉ mang lại nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý mà còn nâng cao uy tín, vị thế quốc gia và khả năng hội nhập vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

Những thách thức

Chuyển đổi xanh ở Việt Nam hiện nay đang phải đối mặt với nhiều thách thức như: (1) Về nguồn lực tài chính và đầu tư, các dự án năng lượng sạch, hạ tầng xanh, công nghệ tiên tiến và hệ thống quản lý môi trường đòi hỏi chi phí lớn, trong khi ngân sách công và nguồn lực tư nhân chưa được huy động đồng bộ. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn xanh và hỗ trợ kỹ thuật, dẫn đến việc triển khai dự án chưa đạt hiệu quả tối ưu. (2) Về năng lực công nghệ và nhân lực, nhiều doanh nghiệp, cơ quan quản lý và địa phương chưa đủ khả năng áp dụng các giải pháp kỹ thuật xanh. Việc thiếu nhân lực chuyên môn cao về năng lượng tái tạo, quản lý chất thải, công nghệ sạch và kinh tế tuần hoàn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả triển khai. Đồng thời, năng lực nghiên cứu - phát triển trong nước còn hạn chế, dẫn tới phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu và khó khăn trong việc phát triển giải pháp nội sinh phù hợp với điều kiện Việt Nam. (3) Về thể chế và chính sách, cơ chế triển khai vẫn còn chưa đồng bộ, rườm rà và thiếu sự phối hợp liên ngành. Các tiêu chuẩn và quy chuẩn xanh chưa được áp dụng nhất quán giữa các ngành, lĩnh vực và địa phương, trong khi cơ chế ưu đãi và giám sát chưa đủ mạnh để thúc đẩy doanh nghiệp và cộng đồng thực hiện chuyển đổi xanh. Thực tế cho thấy, một số dự án xanh gặp khó khăn về thủ tục pháp lý, đánh giá tác động môi trường và giải ngân vốn, dẫn tới trì hoãn hoặc bỏ dở dự án. (4) Về mặt xã hội và kinh tế, chuyển đổi xanh có thể tạo ra những rủi ro ngắn hạn. Việc thay đổi công nghệ, mô hình sản xuất và tiêu dùng có thể tác động đến việc làm, chi phí sản xuất và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp nếu không có các biện pháp hỗ trợ đồng bộ. Khoảng cách phát triển giữa các vùng miền, đặc biệt là giữa thành thị và nông thôn, cũng tạo ra nguy cơ chuyển đổi không đồng đều. Vùng nông thôn, miền núi và các khu công nghiệp nhỏ chưa được tiếp cận đầy đủ với công nghệ xanh, nguồn lực tài chính và hỗ trợ kỹ thuật, dẫn tới sự chênh lệch về hiệu quả chuyển đổi xanh trên toàn quốc.

Ngoài ra, yếu tố nhận thức và văn hóa xã hội cũng là một thách thức. Sự tham gia của cộng đồng, doanh nghiệp và người dân vào các chương trình tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải, tiêu dùng bền vững và tái chế vẫn còn hạn chế. Điều này yêu cầu phải kết hợp giữa chính sách, giáo dục, truyền thông và khuyến khích hành vi xanh để nâng cao nhận thức và tạo động lực thực hiện chuyển đổi xanh rộng rãi trong xã hội.

Như vậy, thực trạng, cơ hội và thách thức cho thấy chuyển đổi xanh ở Việt Nam là một quá trình phức tạp, cần có chiến lược tổng thể và giải pháp đồng bộ. Việc nhận diện rõ các cơ hội và thách thức sẽ giúp xây dựng các chính sách, cơ chế và công cụ quản trị hiệu quả, đồng thời huy động nguồn lực xã hội, nâng cao năng lực công nghệ và nhân lực, bảo đảm chuyển đổi xanh trở thành động lực quan trọng cho phát triển nhanh và bền vững của đất nước.

3. Yêu cầu về thể chế và giải pháp thúc đẩy chuyển đổi xanh

Chuyển đổi xanh là nhiệm vụ chiến lược, mang tính toàn diện và đòi hỏi sự đồng bộ giữa các chính sách, cơ chế, thể chế, công nghệ và nguồn lực xã hội. Thực tiễn triển khai chuyển đổi xanh ở Việt Nam cho thấy, bên cạnh những cơ hội, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế về hạ tầng, năng lực công nghệ, nhân lực và cơ chế quản lý. Do đó, việc hoàn thiện thể chế và xây dựng các giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy chuyển đổi xanh trở thành động lực phát triển bền vững.

Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách là giải pháp nền tảng. Việt Nam cần xây dựng hệ thống văn bản pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn và cơ chế điều chỉnh liên quan đến phát triển kinh tế xanh, năng lượng sạch, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu. Các chính sách cần đảm bảo đồng bộ giữa các ngành, lĩnh vực và địa phương, bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp, người dân và nhà đầu tư, đồng thời tạo cơ chế minh bạch, công bằng, khuyến khích đổi mới sáng tạo và áp dụng công nghệ xanh. Cơ chế pháp lý cần làm rõ trách nhiệm, quyền hạn, nghĩa vụ của các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi xanh, đồng thời thiết lập hệ thống giám sát, đánh giá, báo cáo và điều chỉnh chính sách theo tình hình thực tiễn.

Cơ chế huy động nguồn lực và đầu tư là giải pháp quan trọng để triển khai chuyển đổi xanh. Việt Nam cần đa dạng hóa nguồn lực tài chính, bao gồm ngân sách công, vốn tư nhân, vốn vay quốc tế và các cơ chế tài chính xanh. Chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo nguồn nhân lực cần được áp dụng để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch, năng lượng tái tạo, quản lý chất thải và mô hình sản xuất bền vững. Huy động nguồn lực xã hội thông qua đối tác công - tư, hợp tác quốc tế, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng sẽ tạo điều kiện triển khai các dự án chuyển đổi xanh quy mô lớn, đồng thời nâng cao trách nhiệm xã hội và mức độ tham gia của các bên liên quan.

Tăng cường quản trị, phối hợp liên ngành và năng lực thực thi là yếu tố quyết định hiệu quả chuyển đổi xanh. Các bộ, ngành và địa phương cần phối hợp chặt chẽ trong việc hoạch định chiến lược, triển khai dự án, giám sát và đánh giá kết quả. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ quản lý, chuyên gia kỹ thuật và nhân lực doanh nghiệp là yêu cầu cấp bách để đảm bảo vận hành hiệu quả các chương trình chuyển đổi xanh. Việc xây dựng các hệ thống dữ liệu, nền tảng số hóa quản lý môi trường, năng lượng và tài nguyên giúp tăng tính minh bạch, hiệu quả và khả năng ra quyết định dựa trên bằng chứng.

Huy động xã hội và nâng cao nhận thức cộng đồng là giải pháp không thể thiếu. Chuyển đổi xanh đòi hỏi sự tham gia của người dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Giáo dục và truyền thông cần nâng cao nhận thức về lợi ích và trách nhiệm trong phát triển kinh tế xanh, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và tiêu dùng bền vững. Các chương trình đào tạo, hội thảo, chiến dịch truyền thông, cùng với các chính sách khuyến khích hành vi xanh, sẽ giúp hình thành văn hóa xanh trong xã hội, tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các chính sách và dự án chuyển đổi xanh.

Đẩy mạnh hợp tác quốc tế và hội nhập là yêu cầu chiến lược để Việt Nam phát triển chuyển đổi xanh hiệu quả. Việt Nam cần tham gia tích cực vào các hiệp định, tiêu chuẩn và mạng lưới toàn cầu về kinh tế xanh, năng lượng sạch và biến đổi khí hậu. Hợp tác quốc tế giúp tiếp nhận công nghệ tiên tiến, nguồn vốn, kiến thức quản trị và kinh nghiệm thực tiễn, đồng thời nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Các chương trình trao đổi, hợp tác nghiên cứu và đào tạo chuyên gia xanh sẽ góp phần nâng cao năng lực nội sinh và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp thể chế và chính sách nêu trên sẽ giúp Việt Nam vượt qua những thách thức về nguồn lực, hạ tầng, năng lực công nghệ và nhân lực, đồng thời tận dụng tối đa các cơ hội từ kinh tế xanh, năng lượng sạch và phát triển bền vững. Chuyển đổi xanh không chỉ là giải pháp về môi trường mà còn là động lực chiến lược để tăng trưởng kinh tế nhanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, đảm bảo công bằng xã hội, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, hướng tới mục tiêu xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia hiện đại, giàu mạnh và bền vững trong giai đoạn mới.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin