Chuyển đổi số quốc gia: Động lực quan trọng thúc đẩy phát triển nhanh và bền vững

CT&PT - Chuyển đổi số quốc gia đang trở thành một xu thế mang tính tất yếu và là lựa chọn chiến lược của nhiều quốc gia nhằm tạo lập động lực tăng trưởng mới, nâng cao năng suất, hiệu quả và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Ở Việt Nam, chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng công nghệ số vào các lĩnh vực kinh tế - xã hội, mà còn là quá trình đổi mới mô hình phát triển, phương thức quản trị quốc gia và tổ chức đời sống xã hội theo hướng hiện đại, bao trùm và bền vững. Do đó, chuyển đổi số quốc gia được xác định là một trong những động lực quan trọng để đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động, chất lượng tăng trưởng và hiệu quả quản trị.

1. Cơ sở lý luận và yêu cầu khách quan về chuyển đổi số quốc gia

Chuyển đổi số quốc gia là quá trình sử dụng công nghệ số, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các công cụ kỹ thuật số để đổi mới toàn diện các hoạt động quản trị nhà nước, kinh tế, xã hội và đời sống người dân, nhằm nâng cao hiệu quả, năng suất, chất lượng và tính minh bạch trong mọi lĩnh vực. Quá trình này không chỉ bao gồm ứng dụng công nghệ mà còn đòi hỏi thay đổi phương thức tổ chức, quản trị, quy trình vận hành, cơ chế phối hợp giữa các cấp, ngành và doanh nghiệp; đồng thời nâng cao năng lực, kỹ năng và nhận thức số của con người, coi nhân lực chất lượng cao là trung tâm của chuyển đổi số. Ba trụ cột chính của chuyển đổi số quốc gia là: chính phủ số (digital government), kinh tế số (digital economy) và xã hội số (digital society), trong đó mỗi trụ cột tương tác chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau và cùng hướng đến mục tiêu phát triển nhanh và bền vững.

Về phương diện lý luận, chủ nghĩa Mác - Lênin chỉ ra rằng lực lượng sản xuất và trình độ kỹ thuật, công nghệ là động lực cơ bản của sự phát triển kinh tế, xã hội. Việc ứng dụng công nghệ mới, kỹ thuật hiện đại thúc đẩy năng suất, hiệu quả lao động và năng lực quản lý, từ đó tạo ra sự phát triển bền vững. Tư tưởng Hồ Chí Minh cũng nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người và kỹ thuật trong phát triển kinh tế, xã hội, đồng thời coi tiến bộ kỹ thuật, khoa học và công nghệ là điều kiện quan trọng để nâng cao năng suất lao động, cải thiện đời sống nhân dân và tăng cường sức mạnh quốc gia. Quan điểm này được Đảng Cộng sản Việt Nam vận dụng sáng tạo, khẳng định chuyển đổi số là động lực then chốt để phát triển nhanh, bền vững, gắn kết giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường.

Yêu cầu khách quan của chuyển đổi số xuất phát từ bối cảnh trong nước và quốc tế. Trong nước, sự phát triển kinh tế nhanh đi kèm với gia tăng phức tạp các hoạt động quản lý, nhu cầu cải thiện hiệu quả điều hành, minh bạch hóa thông tin, nâng cao năng suất lao động và tạo ra các động lực tăng trưởng mới. Hội nhập quốc tế sâu rộng và cạnh tranh toàn cầu đòi hỏi Việt Nam phải nâng cao năng lực quản trị quốc gia, đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển kinh tế tri thức và năng lực sáng tạo. Ngoài ra, các yếu tố như biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững đặt ra yêu cầu tích hợp công nghệ số vào quản lý, quy hoạch, giám sát và hoạch định chính sách.

Tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số và kinh tế số toàn cầu cũng là yếu tố khách quan thúc đẩy Việt Nam phải đẩy mạnh chuyển đổi số. Các công nghệ số như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT) đang tái định hình cách vận hành của các nền kinh tế, mô hình quản lý, tổ chức sản xuất và cung cấp dịch vụ. Không tận dụng kịp thời, Việt Nam sẽ khó đạt được mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và nâng cao sức cạnh tranh trong khu vực và trên thế giới.

Như vậy, cơ sở lý luận và yêu cầu khách quan cho chuyển đổi số quốc gia ở Việt Nam vừa là nhu cầu phát triển nội sinh, vừa là giải pháp để nâng cao năng lực quản trị, tăng trưởng kinh tế, cải thiện đời sống nhân dân và bảo đảm bền vững trong dài hạn. Chuyển đổi số không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật mà còn là nhiệm vụ chiến lược, gắn liền với phát triển nguồn nhân lực, hoàn thiện thể chế và đổi mới phương thức lãnh đạo, quản lý của Đảng và Nhà nước.

2. Thực tiễn chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay

Những kết quả đạt được

Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành một nhiệm vụ chiến lược quốc gia, được Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội nhanh và bền vững. Việc triển khai chuyển đổi số được thể hiện qua hàng loạt chiến lược, nghị quyết, đề án và chương trình hành động trên cả ba trụ cột chính: chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Trên trụ cột chính phủ số, hệ thống chính quyền điện tử đã được xây dựng và nâng cấp, các dịch vụ công trực tuyến được mở rộng và tích hợp trên phạm vi toàn quốc, giúp nâng cao hiệu quả quản lý hành chính, giảm thời gian và chi phí giao dịch cho người dân, doanh nghiệp. Hệ thống dữ liệu quốc gia và dữ liệu ngành từng bước được chuẩn hóa, tích hợp và chia sẻ, tạo điều kiện thuận lợi cho quản lý, ra quyết định dựa trên dữ liệu, đồng thời cải thiện tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan Nhà nước.

Trong lĩnh vực kinh tế số, nền kinh tế số đã phát triển nhanh, đóng góp ngày càng lớn vào GDP quốc gia. Các doanh nghiệp công nghệ, startup, fintech, thương mại điện tử, logistics và dịch vụ số đã tận dụng các nền tảng kỹ thuật số để mở rộng thị trường, nâng cao năng suất, đổi mới mô hình kinh doanh và tăng khả năng cạnh tranh. Sự tham gia tích cực của doanh nghiệp và cộng đồng vào quá trình chuyển đổi số đã tạo ra các động lực tăng trưởng mới, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực sản xuất, kinh doanh, đồng thời giúp mở rộng phạm vi ứng dụng công nghệ số trong các lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ và nông nghiệp.

Trên trụ cột xã hội số, các dịch vụ giáo dục, y tế, giao thông, thanh toán và hành chính công được số hóa, giúp người dân tiếp cận thuận lợi hơn, nâng cao chất lượng đời sống và giảm bất bình đẳng trong tiếp cận thông tin. Nhận thức về chuyển đổi số và kỹ năng số của cán bộ, doanh nghiệp và người dân được nâng cao, qua đó thúc đẩy việc ứng dụng các công cụ số vào đời sống và sản xuất. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bắt đầu hình thành, góp phần gia tăng năng lực nghiên cứu, phát triển công nghệ mới và tạo cơ hội phát triển kinh tế tri thức.

Một số hạn chế, bất cập

Mặc dù đạt được nhiều kết quả quan trọng, thực tiễn triển khai chuyển đổi số ở Việt Nam vẫn còn bộc lộ những hạn chế, bất cập. Hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ và phủ rộng, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa, vùng khó khăn, ảnh hưởng tới khả năng triển khai các dịch vụ số đồng bộ và hiệu quả. Các cơ sở dữ liệu ngành và địa phương chưa được chuẩn hóa, tích hợp và chia sẻ đầy đủ, dẫn đến hiệu quả quản lý và khai thác dữ liệu còn hạn chế. Năng lực quản trị, vận hành hệ thống số và chất lượng nguồn nhân lực công nghệ thông tin chưa đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và phức tạp của chuyển đổi số. Kỹ năng số của một bộ phận cán bộ quản lý, doanh nghiệp và người dân còn hạn chế, dẫn tới khoảng cách số giữa các vùng, các nhóm xã hội và giữa các ngành kinh tế.

Thể chế, chính sách về chuyển đổi số, quản lý dữ liệu, an ninh mạng, quyền riêng tư và các dịch vụ số chưa đồng bộ và hoàn thiện, dẫn đến việc triển khai các chương trình số còn mang tính rời rạc, thiếu sự liên kết và thống nhất. Một số cơ chế, quy chuẩn chưa được xây dựng kịp thời, gây khó khăn cho việc áp dụng và triển khai công nghệ mới, đồng thời làm giảm tính linh hoạt và khả năng thích ứng của các cơ quan, doanh nghiệp và người dân trong môi trường số. Rủi ro về an ninh mạng, mất an toàn dữ liệu và tội phạm công nghệ cao gia tăng, đặt ra thách thức lớn trong việc bảo đảm niềm tin và an toàn cho người dân, doanh nghiệp và các tổ chức tham gia quá trình chuyển đổi số.

Nguyên nhân của những hạn chế nêu trên chủ yếu xuất phát từ việc đầu tư chưa đồng bộ và chưa tương xứng với yêu cầu phát triển, sự chưa hoàn thiện về thể chế, chính sách, cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương, cùng với năng lực thích ứng số và kỹ năng số của một bộ phận cán bộ, doanh nghiệp và người dân còn hạn chế. Thực tiễn này chỉ ra rằng, để chuyển đổi số trở thành động lực phát triển nhanh và bền vững, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản trị, phát triển hạ tầng số đồng bộ, đào tạo và nâng cao chất lượng nhân lực số, bảo đảm an ninh, bảo mật dữ liệu, đồng thời thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng, các nhóm xã hội và các ngành kinh tế.

Thực hiện đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp khắc phục những hạn chế hiện tại mà còn tạo nền tảng vững chắc để chuyển đổi số phát huy tối đa vai trò động lực trong phát triển kinh tế, xã hội, góp phần nâng cao năng suất, hiệu quả và chất lượng tăng trưởng, đồng thời thúc đẩy tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia trong giai đoạn tới.

3. Quan điểm và giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia trong giai đoạn tới

Chuyển đổi số quốc gia được xác định là yếu tố chiến lược, động lực quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng tăng trưởng và đảm bảo phát triển kinh tế, xã hội nhanh, bền vững. Quan điểm chỉ đạo là đặt chuyển đổi số làm trọng tâm, triển khai đồng bộ trên ba trụ cột chính gồm chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Con người và nguồn nhân lực chất lượng cao được xem là trung tâm của quá trình chuyển đổi, thể chế, cơ chế chính sách là nền tảng pháp lý, công nghệ và dữ liệu là công cụ chủ chốt, còn đổi mới sáng tạo và quản trị hiện đại là động lực thúc đẩy. Chuyển đổi số cần gắn kết chặt chẽ với đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia, cải cách hành chính, phát triển kinh tế số, bảo đảm an ninh mạng và dữ liệu, đồng thời hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, tiến bộ và công bằng xã hội.

Hoàn thiện thể chế và cơ chế chính sách là giải pháp nền tảng để chuyển đổi số đi vào thực chất và toàn diện. Việt Nam cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến quản lý dữ liệu, an ninh mạng, quyền riêng tư, bảo vệ thông tin cá nhân, thanh toán số, thương mại điện tử và các dịch vụ số khác. Đồng thời cần thiết lập cơ chế khuyến khích đầu tư công nghệ, đổi mới sáng tạo, nghiên cứu - phát triển và chuyển giao công nghệ trong khu vực công và tư nhân. Cơ chế quản lý và phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương cần được đồng bộ hóa, loại bỏ trùng lặp, rào cản hành chính và chi phí không chính thức. Việc thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả triển khai chuyển đổi số giúp tăng tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và kịp thời điều chỉnh chính sách dựa trên thực tiễn.

Phát triển hạ tầng số đồng bộ và hiện đại là yêu cầu quan trọng để triển khai thành công chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Hạ tầng mạng viễn thông, kết nối băng rộng, trung tâm dữ liệu quốc gia, điện toán đám mây, hệ thống lưu trữ và truyền dẫn cần được nâng cấp nhằm đảm bảo độ ổn định, an toàn, tin cậy và khả năng mở rộng. Hệ thống dữ liệu quốc gia, dữ liệu ngành và dữ liệu địa phương cần được tích hợp, chuẩn hóa và chia sẻ, giúp tăng khả năng phân tích, ra quyết định dựa trên dữ liệu, phục vụ quản trị, hoạch định chính sách và cung cấp dịch vụ công chất lượng cao. Hạ tầng số cần phủ rộng đến các vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa, nhằm giảm khoảng cách số, nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ số bình đẳng và tạo điều kiện để mọi người dân và doanh nghiệp đều hưởng lợi từ chuyển đổi số.

Nâng cao năng lực con người và phát triển nguồn nhân lực số là yếu tố quyết định để chuyển đổi số đạt hiệu quả thực chất. Việt Nam cần tập trung đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý, công chức, viên chức, doanh nghiệp và cộng đồng về kỹ năng số, quản trị dữ liệu, an ninh mạng, quản lý chuyển đổi số và khai thác công nghệ mới. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn vật, blockchain và các công nghệ nền tảng khác cần được đào tạo bài bản, gắn kết giữa các cơ sở giáo dục, nghiên cứu khoa học và doanh nghiệp. Việc xây dựng cơ chế thu hút, trọng dụng nhân tài, tạo điều kiện để lực lượng lao động sáng tạo và có trình độ chuyên môn cao tham gia chuyển đổi số, đồng thời khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp và xã hội là nhiệm vụ then chốt.

Thúc đẩy kinh tế số và xã hội số cần được thực hiện đồng bộ để chuyển đổi số trở thành động lực phát triển bền vững. Doanh nghiệp cần được khuyến khích áp dụng công nghệ số nhằm nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và dịch vụ, tăng hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh. Các ngành trọng yếu như thương mại điện tử, fintech, logistics, dịch vụ số, nền tảng dữ liệu và trí tuệ nhân tạo cần được ưu tiên phát triển, tạo động lực cho nền kinh tế số. Chuyển đổi số trong các dịch vụ công, giáo dục, y tế, giao thông, thanh toán và tài chính giúp cải thiện trải nghiệm người dân, nâng cao chất lượng đời sống và thúc đẩy hiệu quả quản trị quốc gia.

An ninh mạng, bảo mật thông tin và quản trị dữ liệu là yếu tố nền tảng để bảo đảm niềm tin và tính bền vững của chuyển đổi số. Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn, quy chuẩn về an ninh mạng, bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư, phòng chống tội phạm công nghệ cao. Cần xây dựng cơ chế bảo vệ dữ liệu quan trọng quốc gia, dữ liệu cá nhân và doanh nghiệp, đồng thời tăng cường phối hợp giữa cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và xã hội trong phòng chống rủi ro số, đảm bảo an toàn cho hạ tầng công nghệ quan trọng.

Liên kết vùng, hội nhập quốc tế và phát triển bền vững là các giải pháp đồng bộ nhằm khai thác hiệu quả nguồn lực và kinh nghiệm, giảm chênh lệch phát triển giữa các vùng miền. Việc chủ động hội nhập, tham gia các tiêu chuẩn và mạng lưới chuyển đổi số toàn cầu giúp Việt Nam tận dụng công nghệ tiên tiến, mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Đồng thời, chuyển đổi số cần gắn kết với phát triển bền vững, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và tiến bộ, công bằng xã hội, hướng tới mô hình phát triển toàn diện, hài hòa và lâu dài.

Triển khai đồng bộ các quan điểm và giải pháp nêu trên sẽ giúp Việt Nam đạt được mục tiêu chuyển đổi số toàn diện, trở thành động lực chủ chốt thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội nhanh, bền vững, nâng cao năng lực quản trị quốc gia, tạo nền tảng vững chắc cho việc khai thác tối đa tiềm năng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong giai đoạn tới. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, người dân và các tổ chức xã hội, đồng thời cần liên tục đổi mới, đánh giá và điều chỉnh chính sách, chiến lược để đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh kinh tế số và Cách mạng công nghiệp làn thứ tư ngày càng sâu rộng.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin