1. Một số thay đổi quan trọng trong chính sách của các nước lớn thời gian qua
1.1. Khái quát về quan hệ giữa các nước lớn trong 6 tháng đầu năm 2025
Thứ nhất, tình hình quan hệ giữa các nước lớn hiện nay có điều chỉnh đáng kể so với thời chính quyền Tổng thống Joe Biden, trong đó nổi lên xu hướng Mỹ - Nga “hòa dịu có điều kiện”, Mỹ - EU khoét sâu bất đồng và Mỹ - Trung gia tăng căng thẳng trong lĩnh vực thương mại, khoa học - công nghệ.
Sau khi trở lại Nhà Trắng, Tổng thống Donald Trump nỗ lực: (i) xích lại gần Nga và tìm cách giải quyết xung đột Nga - Ukraine, (ii) gây áp lực để các liên minh xuyên Đại Tây Dương tự chủ; (iii) nỗ lực thiết lập phạm vi ảnh hưởng tại Tây Bán cầu. Các điều chỉnh này tác động một cách rõ nét đến các cặp quan hệ giữa các nước lớn. Cụ thể:
(1) Cạnh tranh Mỹ - Trung trở nên gay gắt hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại và công nghệ, có khả năng mở rộng ra các lĩnh vực khác. Bản chất quan hệ Mỹ - Trung vẫn là cạnh tranh chiến lược giữa một siêu cường tại vị và một siêu cường đang lên. Tuy nhiên, khác với chính quyền Tổng thống Biden, chính quyền Tổng thống Trump ưu tiên sử dụng công cụ thuế quan và kiềm chế sự phát triển khoa học và công nghệ của Trung Quốc. Các biện pháp của chính quyền Trump mang tính đơn phương và không có sự tham vấn với đồng minh. Mâu thuẫn ý thức hệ giữa Trung Quốc và Mỹ có thể tạm thời dịu lại1. Đặc biệt, các phát biểu của Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth thời gian gần đây thể hiện sự chỉ trích Trung Quốc một cách trực diện, mạnh mẽ hiếm thấy kể từ khi Donald Trump lên nắm quyền Tổng thống nhiệm kỳ 2 (chủ yếu chỉ trích sự hung hăng của Trung Quốc, sự chiếm giữ và quân sự hóa bất hợp pháp trên Biển Đông, tham vọng bá quyền tại châu Á, tấn công mạng, quấy rối Đài Loan,...). Các phát biểu của Pete Heseth cũng cho thấy cạnh tranh Mỹ - Trung nhiều khả năng sẽ căng thẳng hơn trong thời gian tới.
(2) Mỹ tìm cách cải thiện quan hệ với Nga, thúc đẩy giải quyết xung đột Nga - Ukraine, giúp Mỹ có thể tập trung hơn vào Trung Quốc, làm suy yếu mắt xích Nga - Trung Quốc. Tổng thống Trump từng tuyên bố không thể để Trung Quốc và Nga xích lại gần nhau; việc cải thiện quan hệ Mỹ - Nga nhằm làm suy yếu sự hợp tác chiến lược giữa hai nước này2. Do đó, ngay sau khi trở lại nắm quyền, Tổng thống Trump tiếp tục thúc đẩy quan hệ Mỹ - Nga, tái khởi động đối thoại về các vấn đề cùng quan tâm, bao gồm xung đột tại Ukraine. Mỹ cũng nới lỏng cách tiếp cận với Nga trong một số khía cạnh như: (i) giải tán các lực lượng đặc nhiệm của Mỹ chống lại tuyên truyền sai lệch từ Nga; (ii) giảm thiểu việc kiểm soát và các lệnh cấm vận tài phiệt Nga; (iii) tạm dừng các hoạt động tấn công mạng nhằm vào Nga3.
(3) Mỹ và EU bất đồng và suy giảm lòng tin do căng thẳng thuế quan. Cách tiếp cận của Tổng thống Trump đối với vấn đề Ukraine và việc xích lại gần Nga trái ngược với lập trường của phần lớn các nhà lãnh đạo châu Âu (ngoại trừ Hungary)4. Đồng thời, châu Âu nhận thức được rằng, nước Mỹ dưới chính quyền của Tổng thống Trump có thể hy sinh lợi ích của các đồng minh cho lợi ích riêng của mình. Tổng thống Pháp Macron nhấn mạnh, mặc dù châu Âu vẫn mong muốn nhận được sự hỗ trợ từ Mỹ và Mỹ đứng về phía châu Âu, nhưng châu Âu cũng phải chuẩn bị sẵn sàng cho tình huống không có sự hỗ trợ từ Mỹ. Để giảm thiểu tác động từ các điều chỉnh chính sách của chính quyền Trump, EU cũng tự thay đổi theo hướng độc lập hơn, tăng cường ngân sách quốc phòng, đa dạng hóa quan hệ, thậm chí cải thiện quan hệ với đối thủ của Mỹ là Trung Quốc.
(4) Trung Quốc thực hiện một số điều chỉnh chính sách, bao gồm: (i) Đẩy mạnh quan hệ với các nước láng giềng: Trung Quốc đã tổ chức Hội nghị Trung ương lần thứ hai về công tác láng giềng, nhấn mạnh xây dựng “cộng đồng vận mệnh chung với các nước láng giềng”, coi khu vực biên giới là “tiền đồn quan trọng cho an ninh quốc gia” và nền tảng cho phát triển kinh tế - xã hội của Trung Quốc, đồng thời triển khai các chuyến thăm tới các nước ASEAN; (ii) Tăng cường các biện pháp đáp trả với thuế quan của Mỹ, bao gồm cấm, kiểm soát xuất khẩu công nghệ (đất hiếm, chip), thắt chặt quy định xuất khẩu, hạn chế tiếp cận các công ty Mỹ, tạo đòn bẩy để hai bên đi đến đàm phán và đạt được thỏa thuận về thuế quan và đất hiếm; (iii) Trung Quốc tăng cường hoạt động quân sự trên Biển Đông, lần đầu tiên hai tàu sân bay Trung Quốc (Tàu sân bay Liêu Ninh và Sơn Đông) cùng phô trương sức mạnh tại Thái Bình Dương bên ngoài chuỗi đảo thứ nhất.
Thứ hai, các nước lớn, đặc biệt là Mỹ, chuyển hướng tiếp cận chính sách đối ngoại với lăng kính thực dụng hơn, tập trung vào lợi ích, giao dịch và kết quả thương lượng thực chất, có thể đong đếm được.
Không chỉ chính quyền Mỹ mà dường như các nước khác trên thế giới cũng thực dụng hơn, ưu tiên lợi ích quốc gia trong một thế giới ngày càng khó đoán định, các nguyên tắc mềm suy yếu dần, năng lực thích ứng trở thành ưu tiên hàng đầu và nguồn lực thì có hạn. Điều này giải thích cho các quyết định tăng cường biện pháp thuế quan của Mỹ, đồng thời giải thích cho phản ứng linh hoạt của các nước, vừa đàm phán với Mỹ, vừa mở rộng liên kết, đa dạng hóa mạng lưới hợp tác. Cách tiếp cận thực dụng cũng thể hiện trong các xung đột mà Mỹ muốn làm trung gian hòa giải như Nga - Ukraine hay Israel - Hamas, xung đột với Iran, cách tiếp cận của ông Trump không còn đặt trọng tâm vào giải quyết nguyên nhân gốc rễ của xung đột, mà chuyển sang khai thác xung đột như một công cụ chính trị hoặc đòn bẩy mặc cả5.
Thứ ba, xu hướng chạy đua vũ trang đang gia tăng giữa khối nước lớn và mở rộng ra các nước khác trên thế giới.
Năm 2024, hơn 100 quốc gia trên thế giới đã tăng chi tiêu quốc phòng trong khi những vấn đề kinh tế - xã hội vẫn cần ngân sách để giải quyết. Việc tăng chi tiêu quốc phòng ở mức kỷ lục so với thời điểm kết thúc chiến tranh lạnh tạo ra mối lo ngại về nguy cơ chạy đua vũ trang, bất ổn, bất định trên khu vực và thế giới. Châu Âu tăng 17% ngân sách cho quốc phòng - mức tăng kỷ lục kể từ sau chiến tranh lạnh, Mỹ tăng 5,7% (997 tỷ USD), Trung Quốc tăng 7% ( lên 314 tỷ USD), Nga tăng 38% (đạt 149 tỷ USD), Đức tăng 28% ( 88,5 tỷ USD), Ấn Độ tăng 1,6% (86,1 tỷ USD)6.
1.2. Thay đổi chính sách trong các vấn đề toàn cầu
Thứ nhất, Mỹ sẵn sàng rút khỏi các cam kết quốc tế và các tổ chức đa phương mà Mỹ coi là “lãng phí” và “kém hiệu quả”.
Chính quyền Mỹ đã triển khai một số động thái với các cấp độ khác nhau: (i) Rút và ngưng tài trợ (Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu, Tổ chức Y tế Thế giới WHO, Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc, Cơ quan Cứu trợ và Việc làm cho người tị nạn Palestine của Liên hợp quốc, Quỹ bồi thường thiệt hại khí hậu của Liên hợp quốc, các vòng đàm phán về Công ước thuế quốc tế); (ii) Rà soát và lên kế hoạch rút tài trợ (UNESCO, UN, SDGs); (iii) Hạn chế hoạt động của các tổ chức (áp lệnh trừng phạt ICC, chặn bổ nhiệm thẩm phán tại WTO); (iv) Cắt giảm hơn 90% các chương trình USAID.
Thứ hai, cách tiếp cận của Mỹ đã gián tiếp dẫn đến “hiệu ứng domino” cắt giảm ngân sách viện trợ quốc tế ở châu Âu.
EU đẩy mạnh tăng ngân sách quốc phòng để bù đắp sự rút lui của Mỹ, đồng nghĩa với việc cắt bớt ngân sách viện trợ nhân đạo và hỗ trợ các hiệp định đa phương. Thủ tướng Anh Keir Starmer công khai tuyên bố giảm viện trợ nước ngoài để tăng quốc phòng7. Những động thái này diễn ra trong bối cảnh các thể chế đa phương toàn cầu đang đứng trước yêu cầu cải tổ, nay lại mất đi một trụ cột dẫn dắt và cung cấp nguồn lực khiến toàn bộ hệ thống quản trị toàn cầu, đặc biệt là viện trợ quốc tế biến động. Hệ thống cứu trợ tại Gaza, Sudan, Yemen suy sụp, không bảo đảm cung ứng lương thực và y tế cho hàng triệu người. Một số tổ chức như WFP, UNHCR, UNICEF, OCHA đang cắt giảm hàng nghìn nhân sự, quy mô lên đến 20%, tương đương khoảng 6.900 nhân viên mất việc do hụt tài trợ từ Mỹ.
Thứ ba, Trung Quốc tận dụng cơ hội tăng cường vai trò trong hệ thống đa phương toàn cầu.
Từ đầu năm đến nay, Trung Quốc liên tục đưa ra những tuyên bố và hoạt động ngoại giao nhằm khẳng định cam kết đối với hệ thống quốc tế và chủ nghĩa đa phương, cũng như vai trò của các tổ chức, thể chế quốc tế. Đáng chú ý, Trung Quốc và EU đã thúc đẩy nối lại đối thoại cấp cao nhân kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, tái khởi động đàm phán thương mại, thúc đẩy hợp tác để bảo vệ hệ thống thương mại đa phương và cải cách WTO, phối hợp ứng phó với các biện pháp thuế quan đơn phương của Mỹ, cũng như tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực khác như chống biến đổi khí hậu8. Trong khi đó, Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản đã tổ chức Đối thoại Kinh tế đầu tiên sau 5 năm; Bộ trưởng Thương mại của 3 nước này nhất trí hợp tác chặt chẽ nhằm thúc đẩy các cuộc đàm phán toàn diện và cấp cao về một hiệp định thương mại tự do ba bên, hướng đến mục tiêu tăng cường thương mại khu vực và toàn cầu, trong bối cảnh cả ba nền kinh tế xuất khẩu lớn của châu Á đang đối mặt với các biện pháp áp thuế từ Mỹ.
1.3. Thay đổi chính sách trong các vấn đề an ninh phi truyền thống
Về an ninh năng lượng, chính sách năng lượng của các nước lớn trong 6 tháng đầu năm 2025 phản ánh sự cân bằng giữa hai nhu cầu: bảo đảm an ninh năng lượng truyền thống và thúc đẩy chuyển đổi xanh trong bối cảnh cạnh tranh địa - chính trị leo thang. Nước Mỹ dưới chính quyền Trump tái khẳng định vai trò của năng lượng truyền thống, trong đó coi điện hạt nhân như một trụ cột an ninh, đồng thời nới lỏng các ràng buộc đối với ngành dầu khí nội địa, rút khỏi Đối tác Chuyển đổi Năng lượng Công bằng (JETP). Tuy nhiên, Mỹ vẫn giữ các sáng kiến về đầu tư năng lượng sạch trong khuôn khổ đạo luật CHIPS và các chính sách ưu tiên sản xuất nội địa để cạnh tranh với Trung Quốc và châu Âu.
Trung Quốc tiếp tục mở rộng đầu tư vào năng lượng tái tạo, nhất là điện mặt trời, hydro và mạng lưới truyền tải thông minh, đồng thời đẩy mạnh hợp tác khu vực để bảo đảm chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng.
Dưới áp lực phải cắt giảm phụ thuộc vào Nga, EU đang đẩy mạnh thực thi các chương trình REPowerEU và Green Deal, đặt mục tiêu đạt trung hòa carbon vào năm 2050 và cấm hoàn toàn dầu khí Nga trước năm 2027. EU cũng tài trợ mạnh cho các sáng kiến hydrogen xanh và lưu trữ năng lượng xuyên biên giới.
Về an ninh mạng, các nước lớn ngày càng chú trọng và tăng cường các chính sách an ninh mạng nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, kinh tế và xã hội trước các mối đe dọa trên không gian mạng. Mỹ thực hiện sắc lệnh hành pháp mới - “Sustaining Select Efforts to Strengthen the Nation’s Cybersecurity” - nhằm củng cố an ninh mạng cho hạ tầng thiết yếu như năng lượng, viễn thông và hệ thống quốc phòng. Nhiều bang tại Mỹ (Massachusetts, California...) cũng đẩy mạnh luật an ninh mạng và bắt buộc kiến trúc “Zero Trust” cho các tổ chức công và tư nhân. EU thông qua Chỉ thị NIS2 mở rộng bảo vệ an ninh mạng cho khoảng 300.000 tổ chức trong các lĩnh vực thiết yếu. Quy định bắt buộc 24 giờ cảnh báo khi có sự cố và báo cáo 72 giờ sau đó, đồng thời áp dụng chế tài mạnh nếu vi phạm. Trung Quốc công bố Sách trắng về An ninh Quốc gia 2025, nhấn mạnh “an ninh công nghệ” và “an ninh mạng” là trụ cột của an ninh toàn diện; đẩy mạnh các chính sách kiểm soát thuật toán và dữ liệu cá nhân, nhằm nâng cao hệ thống tự chủ an ninh mạng. Nga tiếp tục phát triển năng lực tấn công mạng quốc gia và giám sát nội địa, sử dụng các nhóm tin tặc nhà nước như công cụ răn đe xuyên quốc gia.
1.4. Thay đổi chính sách trong thúc đẩy khoa học, công nghệ
Thứ nhất, các nước lớn tăng cường đầu tư phát triển công nghệ, tạo nên cuộc cạnh tranh về công nghệ cốt lõi và ứng dụng AI trong mọi lĩnh vực.
Chính quyền Trump đặt mục tiêu “loại bỏ rào cản đối với lãnh đạo AI của Mỹ” để xúc tiến nhanh các nghiên cứu và ứng dụng AI phục vụ quốc phòng và kinh tế, đồng thời hủy bỏ các quy định “có thể gây cản trở đổi mới” từ chính quyền trước đó. Mỹ bảo vệ công nghệ và kiềm chế Trung Quốc ở các khía cạnh như: (i) kiểm soát phần cứng, các loại chip bán dẫn tiên tiến, đặc biệt là các bộ xử lý đồ họa (GPU) do NVIDIA và AMD sản xuất sang Trung Quốc; đồng thời vận động các nước khác (Nhật Bản, Hà Lan...) tạo vòng kiềm tỏa Trung Quốc; (ii) kiềm chế công ty Mỹ chuyển giao công nghệ cho Trung Quốc, liệt kê các công ty Trung Quốc vào danh sách đen thương mại (Entity List); (iii) kiểm soát con người, hạn chế thị thực đối với sinh viên và nhà nghiên cứu Trung Quốc theo học tại Mỹ trong các lĩnh vực nhạy cảm, bao gồm AI, robot và kỹ thuật hàng không vũ trụ.
Trung Quốc thúc đẩy tự chủ công nghệ thông qua việc đầu tư cho các chương trình như Made in China 2025, China Standards 2035, thúc đẩy lực lượng sản xuất chất lượng mới; đồng thời sử dụng tài nguyên đất hiếm là một quân bài mặc cả hiệu quả. Ngành công nghệ AI của Trung Quốc được đầu tư với hệ sinh thái chặt chẽ, hiệu quả từ cấp trung ương đến địa phương và doanh nghiệp, giúp Trung Quốc có nhiều bước tiến vượt bậc trong thời gian qua, tiêu biểu là Deepseek với khả năng cạnh tranh cùng các mô hình của Mỹ và phương Tây.
Châu Âu khởi động Kế hoạch “Digital Europe” trị giá hơn 7 tỷ euro để thúc đẩy AI, siêu máy tính, an ninh mạng và giáo dục số. Anh đã đề ra Chiến lược AI quốc gia, với mục tiêu đưa Vương quốc Anh trở thành quốc gia dẫn đầu toàn cầu về trí tuệ nhân tạo trong thập kỷ tới, hướng tới việc khai thác sức mạnh AI để thúc đẩy các mục tiêu chiến lược trên nhiều lĩnh vực như tăng trưởng kinh tế, cải thiện dịch vụ công và củng cố vị thế của Anh trong hệ sinh thái nghiên cứu và phát triển (R&D) AI. Năm 2025, Chính phủ Anh đã công bố “Kế hoạch Hành động về Cơ hội AI” (AI Opportunities Action Plan) nhằm định vị Anh là quốc gia dẫn đầu toàn cầu về trí tuệ nhân tạo. Kế hoạch này đánh dấu sự chuyển hướng trong chiến lược, ưu tiên hạ tầng AI, áp dụng AI trong khu vực công và tăng cường tính linh hoạt trong quy định
Thứ hai, các nước xuất hiện xu hướng bảo vệ tài nguyên công nghệ nhằm giữ vững vị thế về công nghệ.
Từ đầu năm 2025, các nước lớn không chỉ xem công nghệ là công cụ tăng trưởng kinh tế, mà còn là tài sản chiến lược gắn với an ninh quốc gia, từ đó hình thành xu hướng gia tăng các biện pháp kiểm soát, bảo hộ, thậm chí độc quyền công nghệ mũi nhọn nhằm duy trì hoặc củng cố vị thế quốc tế.
Chính quyền Trump 2.0 đã ký ban hành Sắc lệnh 14179 (tháng 01/2025) quy định các cơ quan liên bang phải ưu tiên bảo vệ tài sản công nghệ quốc gia, đặc biệt là AI, máy tính lượng tử và chất bán dẫn. Đồng thời, Bộ Thương mại Mỹ cũng mở rộng các quy định kiểm soát xuất khẩu liên quan đến công nghệ AI tiên tiến và siêu máy tính cho các thực thể liên quan đến Trung Quốc, Nga và Iran.
Dưới khẩu hiệu “tự cường khoa học - công nghệ”, Chính phủ Trung Quốc đã mở rộng danh mục “các công nghệ cấm hoặc hạn chế xuất khẩu”, trong đó bao gồm cả công nghệ AI mô hình lớn, công nghệ 5G lõi, thuật toán gợi ý và phần mềm mô phỏng quân sự.
Thứ ba, các nước triển khai nhiều chính sách thu hút và đào tạo nhân tài về công nghệ.
EU đưa ra thông điệp “Chọn châu Âu vì khoa học” và công bố khoản đầu tư 500 triệu euro nhằm tăng cường năng lực nghiên cứu tại EU, đồng thời trải thảm đỏ chào đón các nhà khoa học xuất sắc trên toàn cầu, nhất là trong các lĩnh vực y tế, khí hậu, đa dạng sinh học, trí tuệ nhân tạo và không gian. EU đầu tư phát triển nguồn nhân lực thông qua chương trình Digital Europe và Horizon Europe, với mục tiêu đào tạo hơn 500.000 nhân lực số từ nay đến năm 2030. Đặc biệt, từ đầu năm 2025, EU tăng cường hợp tác với các trường đại học và khu vực tư nhân để xây dựng hệ thống “Campus công nghệ AI châu Âu” tại các thành phố lớn như Paris, Berlin, Barcelona. Chính sách visa xanh công nghệ cũng đang được triển khai tại một số quốc gia thành viên như Đức, Hà Lan, Pháp.
Trung Quốc tăng gấp đôi số lượng học bổng cho sinh viên đại học công nghệ, mở rộng các trung tâm nhân tài ở các thành phố như Thâm Quyến, Hàng Châu, Bắc Kinh. Từ năm học 2025, các trường tiểu học và trung học tại Bắc Kinh quy định bắt buộc giảng dạy ít nhất 8 giờ học về AI mỗi năm. Các bài học có thể được tổ chức độc lập hoặc tích hợp vào các môn học hiện có như công nghệ thông tin và khoa học.
Tuy nhiên, Mỹ đi ngược lại xu hướng này, với việc Chính phủ Mỹ cắt giảm ngân sách cho giáo dục, nghiên cứu và hạn chế cấp visa cho du học sinh. Trong khi đó, một nhóm các nước châu Âu đang vạch ra chiến lược thu hút các nhà nghiên cứu ở Mỹ. 12 nước, bao gồm Pháp, Cộng hòa Séc, Áo, Slovakia, Estonia, Latvia, Tây Ban Nha, Slovenia, Đức, Hy Lạp, Bulgaria và Romania, đã ký một lá thư gửi Ủy ban châu Âu, kêu gọi một “cơn sốt thu hút” để thu hút nhân tài từ nước ngoài. Trung Quốc cũng tuyên bố sẵn sàng chấp nhận du học sinh và nhân tài từ Mỹ.
2. Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc
Kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam là kỷ nguyên phát triển, kỷ nguyên giàu mạnh dưới sự lãnh đạo, cầm quyền của Đảng Cộng sản, xây dựng thành công nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa, dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh, sánh vai với các cường quốc năm châu. Mọi người dân đều có cuộc sống ấm no, hạnh phúc, được hỗ trợ phát triển, làm giàu; đóng góp ngày càng nhiều cho hòa bình, ổn định, phát triển của thế giới, hạnh phúc của nhân loại và văn minh toàn cầu. Đích đến của kỷ nguyên vươn mình là dân giàu, nước mạnh, xã hội xã hội chủ nghĩa, sánh vai với các cường quốc năm châu. Ưu tiên hàng đầu trong kỷ nguyên mới là thực hiện thắng lợi các mục tiêu chiến lược đến năm 2030, Việt Nam trở thành nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; đến năm 2045 trở thành nước xã hội chủ nghĩa phát triển, có thu nhập cao; khơi dậy mạnh mẽ hào khí dân tộc, tinh thần tự chủ, tự tin, tự lực, tự cường, tự hào dân tộc, khát vọng phát triển đất nước; kết hợp chặt chẽ sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Mục tiêu cụ thể về tăng trưởng là đạt và vượt mức 8% trong năm 2025 và trên 2 con số trong những năm tiếp theo.
Phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực chất lượng cao, là vấn đề luôn được Đảng và Nhà nước quan tâm. Trong bối cảnh điều chỉnh chiến lược của các nước lớn, mục tiêu phát triển nguồn nhân lực tầm quốc gia cần tập trung cho những ưu tiên sau:
- Cải thiện chất lượng dân số, ưu tiên phát triển cơ sở hạ tầng cho hệ thống y tế, giáo dục và đào tạo, bảo hiểm và mạng lưới an sinh xã hội.
- Tập trung nguồn lực phát triển các nền tảng khoa học - công nghệ cơ bản, xây dựng nền móng khoa học, công nghệ cho hệ thống giáo dục từ bậc học phổ thông. Tạo đột phá và huy động nguồn lực từ xã hội và cộng đồng doanh nghiệp cho các lĩnh vực công nghệ xanh, nông nghiệp kỹ thuật cao, năng lượng tái tạo, AI, công nghệ bán dẫn, số hóa, vật liệu mới v.v..
- Xây dựng và phát triển các trung tâm, cơ sở nghiên cứu khoa học cơ bản gắn với cơ sở đào tạo, tạo liên thông giữa nghiên cứu và thực tiễn với sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp.
- Đào tạo, bồi dưỡng công chức và viên chức trong khu vực công theo hướng có đủ năng lực làm việc trong môi trường quốc tế.
3. Thực trạng công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ đối ngoại
Ngoại giao là lĩnh vực đại diện hình ảnh quốc gia, đòi hỏi đội ngũ cán bộ có phẩm chất và năng lực cao. Nghị quyết số 59-NQ/TW, ngày 24/01/2025 về hội nhập quốc tế trong tình hình mới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng và số lượng cán bộ đối ngoại, bảo đảm họ đủ kiến thức, kỹ năng để thích ứng với hội nhập quốc tế.
Vì vậy, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, trong đó có đội ngũ cán bộ ngoại giao, là nhiệm vụ chiến lược, cần thực hiện bài bản, toàn diện, linh hoạt trước những biến động toàn cầu, nhằm tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức trong tình hình mới.
Trong thời gian qua, Học viện Ngoại giao, Bộ Ngoại giao với vai trò đầu mối, đã triển khai các chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ đối ngoại với 3 nhiệm vụ lớn như sau:
Thứ nhất, chương trình tổng thể đào tạo, bồi dưỡng cán bộ của Bộ Ngoại giao với trung bình 25 khóa học mỗi năm, đào tạo khoảng 1.800 lượt học viên mỗi năm. Đây là chương trình đào tạo cốt lõi dành riêng cho cán bộ, công chức, viên chức đang công tác trong Bộ Ngoại giao nhằm nâng cao năng lực chuyên môn, phẩm chất chính trị và năng lực tổ chức thực thi nhiệm vụ cho đội ngũ cán bộ ngành ngoại giao.
Thứ hai, đề án bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng cho công chức, viên chức làm công tác hội nhập quốc tế giai đoạn 2016 - 2020 và 2021 - 2025 (do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt), với khoảng 30 khóa/năm và trên 3.000 lượt học viên mỗi năm. Đề án giúp lan tỏa tư duy hội nhập quốc tế tới các đối tượng không chuyên trách về ngoại giao, đặc biệt tại các bộ, ngành kinh tế và chính quyền địa phương.
Thứ ba, đề án đào tạo, bồi dưỡng cán bộ làm công tác đối ngoại nhân dân giai đoạn 2021 - 2025, với 20 - 25 khóa/năm và trên 1.500 lượt học viên/năm. Đề án này nhằm trang bị kiến thức cũng như các kỹ năng đối ngoại cần thiết cho các đối tượng làm công tác nhân dân trong tổ chức xã hội - nghề nghiệp, đoàn thể.
Cụ thể, các khóa đào tạo, bồi dưỡng hiện đã và đang được giảng dạy bao gồm: nghiệp vụ lãnh sự, kế toán, cấp dưỡng; bồi dưỡng theo ngạch công chức cho chuyên viên, chuyên viên chính; ngoại ngữ (tiếng Anh trình độ A, B, C); bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng đối ngoại cho đối tượng là cán bộ, công chức, viên chức mới tuyển dụng và/hoặc luân chuyển; cập nhật kiến thức thường xuyên (tình hình thế giới và khu vực, liên kết kinh tế quốc tế, AI).
Công tác đào tạo bồi dưỡng của Bộ Ngoại giao trong thời gian qua đã khẳng định vai trò trung tâm, chủ chốt về đào tạo cán bộ làm công tác đối ngoại của các bộ ngành và địa phương trong cả nước. Tính đến nay, hàng chục nghìn lượt cán bộ đã được đào tạo qua các chương trình của Học viện Ngoại giao, trong đó nhiều người đã và đang đảm nhiệm những vị trí quan trọng tại các cơ quan trong nước và cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài.
Tuy nhiên, công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ đối ngoại vẫn còn bộc lộ một số hạn chế cần được khắc phục, cũng như đang phải đối mặt với các thách thức cụ thể như sau:
Thứ nhất, hạn chế trong nội dung và phương pháp đào tạo. Chương trình đào tạo chưa thực sự cập nhật theo yêu cầu hội nhập quốc tế và sự phát triển nhanh chóng của tình hình thế giới.
Phương pháp giảng dạy còn mang tính truyền thống, cần đổi mới cách thức truyền đạt, sử dụng công nghệ hiện đại theo hướng bám sát yêu cầu thực tiễn nhiều hơn lý thuyết, chú trọng thực hành kỹ năng để nâng cao năng lực của học viên.
Thứ hai, đội ngũ giảng viên còn thiếu về số lượng và chưa đồng đều. Đội ngũ giảng viên, chuyên gia có kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực đối ngoại còn hạn chế, thiếu về số lượng. Nhiều giảng viên tuy có bề dày kinh nghiệm thực tiễn nhưng chưa được bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng sư phạm, chưa nắm vững các phương pháp giảng dạy hiện đại như dạy học tích cực, học qua tình huống, học theo năng lực.
Thứ ba, hạn chế về cơ chế, chính sách. Cơ chế đào tạo, bồi dưỡng chưa thực sự linh hoạt, chưa có nhiều chính sách khuyến khích cán bộ nâng cao trình độ. Định mức kỹ thuật về chi tiêu thấp, không đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Đào tạo, bồi dưỡng cần gắn với các quy định về sử dụng, đề bạt cán bộ. Nguồn lực tài chính còn hạn chế, thiếu ổn định, chưa bảo đảm đủ cho đầu tư theo chiều sâu, đổi mới phương pháp, hiện đại hóa cơ sở vật chất và phát triển đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp. Phần lớn hoạt động đào tạo hiện vẫn dựa vào ngân sách nhà nước, cơ chế huy động nguồn lực từ xã hội và các đối tác quốc tế còn nhiều khó khăn, bất cập.
Thứ tư, thách thức từ môi trường quốc tế. Sự thay đổi nhanh chóng của tình hình thế giới đòi hỏi cán bộ đối ngoại phải có khả năng thích ứng cao, nhưng công tác đào tạo hiện nay vẫn chưa theo kịp thực tiễn. Yêu cầu về ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán, hiểu biết về luật pháp quốc tế ngày càng cao, nhưng chưa có những chương trình đào tạo chuyên sâu phù hợp với nhu cầu đang gia tăng. Đòi hỏi về năng lực số và kỹ năng làm việc trong môi trường quốc tế chưa được đáp ứng đầy đủ.
Những bất cập và thách thức nêu trên cho thấy cần có một cách tiếp cận mới trong công tác đào tạo cán bộ đối ngoại. Đồng thời, cần có chiến lược đầu tư đồng bộ từ thể chế, tài chính, nguồn nhân lực đến cơ sở vật chất, học liệu và hợp tác quốc tế để nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo trong dài hạn.
4. Định hướng, kiến nghị, giải pháp nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng cán bộ đối ngoại đến năm 2030, tầm nhìn 2045
Trên cơ sở tổng kết thực tiễn và bối cảnh phát triển mới, Bộ Ngoại giao dự kiến triển khai một số định hướng và kiến nghị chính sách cụ thể nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng cán bộ đối ngoại trong giai đoạn 2030 - 2045 như sau:
Thứ nhất, xây dựng Đề án đào tạo, bồi dưỡng cán bộ đủ năng lực làm việc trong môi trường quốc tế. Đây là đề án trọng điểm mang tính kế thừa và phát triển từ hai đề án trước đây về hội nhập quốc tế và đối ngoại nhân dân. Cùng với tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng, sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước ngày càng gắn chặt hơn với các yếu tố bên ngoài. Các bộ, ngành, địa phương, theo đó, cũng gia tăng hoạt động tương tác với các đối tác của nước ngoài, tham gia ngày càng nhiều và sâu sắc hơn vào các hoạt động trong môi trường quốc tế. Môi trường làm việc của cán bộ, công chức, viên chức mang yếu tố quốc tế ngày càng cao, không chỉ khi tham gia các hoạt động ở nước ngoài mà ngay ở chính trong nước.
Trước đây, môi trường làm việc mang yếu tố quốc tế thường chỉ được xác định liên quan đến cán bộ làm trong lĩnh vực đối ngoại, hợp tác quốc tế. Ngày nay, công việc của hầu hết các cán bộ trên các lĩnh vực, các ngành, nghề đều mang tính quốc tế với cách thức làm việc, quy trình xử lý công việc có thể tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với yếu tố nước ngoài ở các cấp độ khác nhau.
Thứ hai, tiếp tục đổi mới và hoàn thiện chương trình đào tạo, bồi dưỡng, đặc biệt chú trọng phát triển các hình thức đào tạo linh hoạt như bài giảng trực tuyến, đào tạo kết hợp (blended learning), số hóa học liệu. Xây dựng các mô hình đào tạo thực tế như mô phỏng hội nghị quốc tế, diễn đàn ngoại giao, ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR).
Theo định hướng này, xin kiến nghị một số khóa đào tạo dành cho cán bộ ngoại giao trong kỷ nguyên mới như sau:
a) Nhóm về tư duy chiến lược, hoạch định chính sách đối ngoại
- Phân tích chính sách toàn cầu.
- Dự báo chiến lược, tình hình thế giới, khu vực.
- Chính sách các nước lớn và tác động đến Việt Nam.
b) Nhóm các lĩnh vực ngoại giao chuyên biệt.
- Ngoại giao kinh tế, kết nối/xây dựng chuỗi giá trị, kết nối xuất khẩu/đầu tư.
- Ngoại giao văn hóa, ngoại giao công chúng và xây dựng hình ảnh quốc gia (national branding).
- Ngoại giao số, mạng xã hội, ứng dụng AI và quản lý thông tin.
- Ngoại giao môi trường, phát triển bền vững, chuyển đổi xanh.
- Ngoại giao đa phương, thúc đẩy vai trò của Việt Nam tại các diễn đàn đa phương, trong xử lý các thách thức toàn cầu.
- Truyền thông và vận động dư luận quốc tế.
c) Nhóm kỹ năng
- Tiếng Anh ngoại giao, viết báo cáo và phát biểu.
- Ngoại ngữ tiếng địa phương.
- Kỹ năng xây dựng mạng lưới, kết nối, giao tiếp để vận động chính sách.
- Kỹ năng đối thoại, đàm phán đa phương.
- 8 kỹ năng đối ngoại cơ bản (viết/đàm phán/thuyết trình/lễ tân và nghi lễ đối ngoại/giao tiếp, ứng xử).
Thứ ba, phát triển đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp, bảo đảm vừa có kinh nghiệm thực tiễn sâu sắc, vừa được trang bị đầy đủ về phương pháp sư phạm hiện đại. Tăng cường nghiên cứu và học tập kinh nghiệm quốc tế cho đội ngũ giảng viên và cán bộ làm công tác quản lý đào tạo, bồi dưỡng.
Thứ tư, mở rộng và đa dạng hóa nguồn kinh phí phục vụ công tác đào tạo thông qua việc tăng cường hợp tác quốc tế, vận động tài trợ, xin viện trợ phát triển chính thức (ODA), tài trợ song phương, đa phương, nghiên cứu triển khai cơ chế xã hội hóa có chọn lọc.
Trong bối cảnh thế giới ngày càng biến động phức tạp, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là chìa khóa giúp hiện thực hóa thành công các mục tiêu lớn trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Đối với khu vực công, nguồn nhân lực không chỉ cần vững về chính trị, giỏi về chuyên môn mà còn phải có năng lực ứng phó linh hoạt với các tình huống đa dạng, nhạy cảm và đòi hỏi tư duy chiến lược. Vì vậy, việc đầu tư cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ cần được coi là một chiến lược lâu dài, có tầm nhìn, gắn với định hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.
Chúng ta tin tưởng rằng, với sự định hướng đúng đắn của Đảng, sự quan tâm của lãnh đạo các cấp và sự đồng lòng của đội ngũ cán bộ, công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ sẽ ngày càng chuyên nghiệp, hiện đại, góp phần vào sự nghiệp xây dựng, phát triển và hội nhập toàn diện, sâu rộng của đất nước.
1, 2. https://oyyj-oys.ajcass.com/UploadFile/Issue/201605310001/2025/5//20250531040336WU_
FILE_0.pdf.
3, 4. https://commonslibrary.parliament.uk/research-briefings/cbp-10218/.
5. Ông từng gợi ý tái định cư toàn bộ người Palestine khỏi Gaza để biến khu vực này thành bất động sản ven biển. Đây là một ý tưởng mang tính áp đặt, thiếu tính khả thi và đạo lý quốc tế. Xem https://theglobalobservatory.org/2025/03/making-peace-great-again-the-challenges-and-potentials-of-trumps-approach-to-peace-diplomacy/.
6. https://vnexpress.net/the-gioi-tang-chi-tieu-quan-su-ky-luc-ke-tu-chien-tranh-lanh-4879411.html.
7. https://www.theguardian.com/politics/2025/feb/25/starmer-slashes-aid-to-fund-major-increase-in-
defence-spending?.
8. https://english.news.cn/20250410/637803218770488da613926f16e9a17a/c.html#:~:text=According%
20to%20the%20statement%2C%20the,cooperation%20in%20the%20auto%20sector.