1. Bối cảnh chuyển đổi số và tác động tới đời sống chính trị
Chuyển đổi số đang trở thành một đặc trưng nổi bật của thời đại mới, không chỉ là một xu hướng công nghệ mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện xã hội, trong đó mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh, quản trị và tương tác của con người đều diễn ra trên nền tảng dữ liệu số. Theo Ngân hàng Thế giới, kinh tế số toàn cầu hiện đóng góp hơn 15% GDP thế giới và dự kiến tăng gấp đôi vào năm 20301. Điều này không chỉ phản ánh sức mạnh của công nghệ mà còn minh chứng cho sự biến đổi sâu sắc trong mô hình tổ chức quyền lực, quản lý và tham gia xã hội, tức là chuyển đổi số trong chính trị.
Trước hết, chuyển đổi số mở rộng không gian và phương thức tiếp nhận thông tin chính trị. Nhờ internet và mạng xã hội, người dân có thể tiếp cận thông tin về chính sách, hoạt động của Đảng và Nhà nước một cách nhanh chóng, đa chiều. Tuy nhiên, chính sự đa dạng này cũng tạo ra “nhiễu loạn nhận thức chính trị”, khi thông tin sai lệch, xuyên tạc, tin giả lan truyền mạnh mẽ. Việc người dân tiếp nhận thông tin mà không có năng lực thẩm định sẽ dẫn đến sự phân mảnh trong niềm tin chính trị, thậm chí làm giảm sự gắn kết xã hội.
Thứ hai, chuyển đổi số thúc đẩy hình thành văn hóa đối thoại và phản biện chính trị. Không gian mạng trở thành “diễn đàn mở”, nơi người dân có thể bày tỏ quan điểm, góp ý, phản biện chính sách công. Nhiều cơ quan nhà nước đã mở kênh tương tác trực tuyến, tiếp thu ý kiến người dân qua mạng xã hội, góp phần tăng tính dân chủ và trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, văn hóa phản biện này vẫn còn non trẻ; tình trạng “ném đá ẩn danh”, cực đoan ngôn luận, hay lợi dụng tự do ngôn luận để công kích tổ chức, cá nhân vẫn diễn ra, cho thấy nhu cầu cấp thiết phải xây dựng văn hóa chính trị số lành mạnh và chuẩn mực.
Thứ ba, chuyển đổi số làm thay đổi hệ giá trị trong hành vi chính trị. Trong không gian số, tốc độ, sự minh bạch và khả năng kết nối được đề cao, đòi hỏi người làm công tác chính trị phải thay đổi phương thức lãnh đạo, quản lý và truyền thông. Các giá trị “kỷ cương, trách nhiệm, công khai, hiệu quả” trở thành chuẩn mực mới của văn hóa chính trị hiện đại. Đồng thời, việc sử dụng dữ liệu và công nghệ trong quản trị đặt ra yêu cầu về đạo đức dữ liệu và an ninh chính trị mạng - vấn đề đang được toàn cầu quan tâm.
Thứ tư, chuyển đổi số tạo ra sự phân tầng mới trong tiếp cận chính trị. Khoảng cách giữa người có năng lực số và người yếu thế (người cao tuổi, vùng sâu, vùng xa, dân tộc thiểu số) có thể dẫn đến “khoảng cách dân chủ”. Khi nhóm dân cư không đủ điều kiện kỹ thuật để tham gia các hoạt động chính trị số, tiếng nói của họ dễ bị bỏ lại phía sau, ảnh hưởng đến nguyên tắc công bằng và bao trùm trong phát triển.
Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng chuyển đổi số trong chính trị vừa là cơ hội, vừa là thách thức đối với văn hóa dân chủ và quản trị công. Sự kiện Cambridge Analytica (2018) là một ví dụ điển hình khi dữ liệu cá nhân của hàng triệu cử tri bị khai thác để định hướng hành vi bầu cử cho thấy nguy cơ “thuật toán hóa chính trị” có thể đe dọa nền dân chủ.
Tóm lại, chuyển đổi số đang làm thay đổi tận gốc cách con người nhận thức, tham gia và vận hành đời sống chính trị. Trong bối cảnh đó, văn hóa chính trị không thể đứng ngoài tiến trình số hóa, mà phải được tái định hình theo hướng: hiện đại - minh bạch - nhân văn - dựa trên dữ liệu, nhưng vẫn giữ vững nền tảng tư tưởng, bản sắc văn hóa và giá trị đạo đức của dân tộc Việt Nam. Chỉ khi đó, chuyển đổi số mới thực sự trở thành động lực cho dân chủ hóa, chứ không phải nguy cơ cho tha hóa quyền lực, góp phần xây dựng một nền chính trị văn minh, cởi mở và bền vững trong kỷ nguyên số.
2. Thực trạng văn hóa chính trị ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số
Chuyển đổi số ở Việt Nam đang tạo ra những thay đổi sâu sắc không chỉ trong mô hình quản trị, kinh tế hay xã hội, mà còn trong nền văn hóa chính trị - vốn là “hệ thần kinh” điều tiết hành vi, thái độ và niềm tin chính trị của công dân và hệ thống chính trị. Trong quá trình phát triển ấy, văn hóa chính trị Việt Nam vừa thể hiện những chuyển biến tích cực, phản ánh sự thích ứng năng động với kỷ nguyên công nghệ, vừa bộc lộ những thách thức và biểu hiện lệch chuẩn cần được nhận diện và xử lý kịp thời.
2.1. Những chuyển biến tích cực
Thứ nhất, công tác tuyên truyền, giáo dục chính trị, tư tưởng được mở rộng mạnh mẽ và đa dạng hóa nhờ công nghệ số.
Sự phát triển của hạ tầng thông tin, báo chí điện tử, mạng xã hội chính thống, và nền tảng truyền thông của các cơ quan Đảng, Nhà nước đã giúp việc phổ biến chủ trương, đường lối, nghị quyết đến đông đảo quần chúng diễn ra nhanh hơn, hiệu quả hơn, và có tính lan tỏa rộng hơn bao giờ hết. Nếu trước đây, việc học tập nghị quyết, tuyên truyền chính trị chủ yếu thông qua hình thức tập trung trực tiếp, thì nay nhiều cấp ủy, cơ quan, đơn vị đã tổ chức học tập, quán triệt nghị quyết bằng hình thức trực tuyến, kết hợp đa phương tiện.
Theo thống kê của Ban Tuyên giáo Trung ương (2024), trong giai đoạn 2020 - 2024, có trên 80% các lớp học tập nghị quyết được tổ chức qua hệ thống trực tuyến, tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng chi phí và nâng cao khả năng tiếp cận của cán bộ, đảng viên ở vùng sâu, vùng xa2. Các sản phẩm truyền thông chính trị, như: infographic, video clip, podcast, bản tin điện tử được triển khai đồng bộ trên các nền tảng như Cổng thông tin điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam, Báo Nhân Dân điện tử, Tạp chí Cộng sản online, giúp củng cố niềm tin tư tưởng, khơi dậy tinh thần yêu nước và trách nhiệm công dân.
Nhờ đó, hình ảnh của Đảng và Nhà nước trong không gian số ngày càng gần gũi, cởi mở, phản ánh rõ hơn tinh thần “Chính phủ kiến tạo, liêm chính, hành động, phục vụ nhân dân”. Đây là biểu hiện cụ thể của sự hiện đại hóa văn hóa chính trị - nơi công nghệ không làm mất đi bản sắc chính trị truyền thống, mà trở thành phương tiện lan tỏa giá trị tốt đẹp ấy một cách sâu rộng và hấp dẫn hơn.
Thứ hai, năng lực tương tác giữa Nhà nước và công dân được nâng cao rõ rệt.
Một trong những thành tựu nổi bật của chuyển đổi số trong lĩnh vực chính trị là sự hình thành mô hình tương tác hai chiều giữa chính quyền và người dân, thay cho cách tiếp cận hành chính một chiều trước đây. Theo Báo cáo Chuyển đổi số quốc gia năm 2024, hơn 70% người dân trưởng thành ở Việt Nam có khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến; trên 50% cơ quan hành chính các cấp đã triển khai hệ thống tiếp nhận và xử lý phản ánh, kiến nghị trực tuyến3. Cổng Dịch vụ công quốc gia (https://dichvucong.gov.vn) đã trở thành biểu tượng cho mô hình “chính phủ gần dân”, với hơn 1,5 tỷ lượt truy cập, hàng chục triệu hồ sơ được giải quyết trực tuyến, minh chứng cho việc niềm tin công dân được củng cố thông qua dữ liệu minh bạch và quy trình công khai.
Điều này góp phần hình thành văn hóa chính trị công vụ số, trong đó sự tận tâm phục vụ, tính trách nhiệm giải trình, và đạo đức công vụ của cán bộ, công chức được nâng lên rõ rệt. Không ít địa phương, bộ ngành đã công khai kết quả xử lý hồ sơ, chỉ số hài lòng của người dân, từ đó thúc đẩy tinh thần “lấy sự hài lòng của nhân dân làm thước đo hiệu quả quản trị”.
Đây là bước tiến quan trọng trong văn hóa chính trị hành chính Việt Nam, đánh dấu sự chuyển dịch từ “quản lý bằng mệnh lệnh hành chính” sang “quản trị bằng dữ liệu và phục vụ”.
Thứ ba, chuyển đổi số mở rộng không gian dân chủ và khuyến khích hình thành văn hóa đối thoại chính trị.
Không gian mạng hiện nay không chỉ là nơi chia sẻ thông tin, mà còn trở thành “diễn đàn công luận mở”, nơi người dân có thể bày tỏ ý kiến, tham gia phản biện xã hội và góp ý xây dựng chính sách. Từ các trang mạng xã hội của các cơ quan Trung ương như Chính phủ Việt Nam, Bộ Khoa học và Công nghệ, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, cho đến hàng nghìn cổng thông tin điện tử cấp tỉnh, huyện, xã... tất cả đang góp phần mở rộng kênh tương tác chính trị số giữa nhà nước và nhân dân.
Nếu được định hướng đúng, văn hóa này sẽ nâng cao dân trí chính trị, củng cố lòng tin xã hội và phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa - một trong những mục tiêu trọng yếu của Đảng ta được nêu rõ trong Văn kiện Đại hội XIII: “Tiếp tục phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa, thực hiện ngày càng tốt hơn quyền làm chủ của nhân dân trong việc quyết định những vấn đề lớn và hệ trọng của đất nước”4.
Như vậy, có thể khẳng định: chuyển đổi số đang tạo ra bước tiến về chất trong văn hóa chính trị Việt Nam, thúc đẩy dân chủ hóa, minh bạch hóa, và hiện đại hóa đời sống chính trị - tư tưởng.
2.2. Một số thách thức và biểu hiện lệch chuẩn
Bên cạnh các biểu hiện tích cực, quá trình chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức đối với sự lành mạnh và bền vững của văn hóa chính trị Việt Nam.
Một là, sự phân tán và phân cực thông tin chính trị trên không gian mạng.
Không gian số, với tính mở và tốc độ lan truyền cao đã trở thành mảnh đất thuận lợi cho tin giả, tin sai sự thật và thông tin xuyên tạc chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng. Theo thống kê, mỗi năm có hàng chục nghìn bài viết, video, clip có nội dung sai lệch hoặc xuyên tạc được phát tán, gây hoang mang dư luận, làm giảm niềm tin của một bộ phận người dân đối với cơ quan công quyền.
Hiện tượng này hình thành một dạng “văn hóa chính trị ảo”, trong đó giá trị, niềm tin, thái độ chính trị bị dẫn dắt bởi thuật toán và cảm xúc nhất thời, thay vì dựa trên tri thức, lý luận và trải nghiệm thực tế.
Hai là, sự suy giảm chuẩn mực ứng xử chính trị của một bộ phận cán bộ, đảng viên trên không gian mạng.
Thực tế cho thấy, vẫn còn những trường hợp cán bộ, công chức chia sẻ, bình luận, hoặc phát ngôn thiếu kiểm soát trên mạng xã hội, gây hiểu nhầm, thậm chí bị các thế lực xấu lợi dụng để xuyên tạc. Điều đó phản ánh sự chưa tương thích giữa văn hóa chính trị truyền thống (tôn trọng tổ chức, nguyên tắc, kỷ luật phát ngôn) với văn hóa số (mở, cá nhân hóa, lan tỏa nhanh).
Ba là, khoảng cách số trong nhận thức và tham gia chính trị.
Dù Việt Nam có tỷ lệ người dùng Internet cao (hơn 78% dân số), nhưng sự chênh lệch về khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ giữa các vùng miền, nhóm tuổi và trình độ học vấn vẫn đáng kể. Nhiều người dân ở vùng sâu, vùng xa, người cao tuổi, đồng bào dân tộc thiểu số chưa được trang bị kỹ năng số cần thiết để tham gia vào các hoạt động chính trị trực tuyến.
Điều này có nguy cơ hình thành “khoảng cách dân chủ số”, khiến tiếng nói của một bộ phận công dân bị hạn chế trong quá trình phản biện, góp ý chính sách - đi ngược lại mục tiêu phát triển bao trùm và công bằng xã hội mà Việt Nam hướng tới.
Bốn là, vấn đề đạo đức và niềm tin chính trị trong môi trường dữ liệu.
Khi dữ liệu và thuật toán ngày càng chi phối hành vi công dân, câu hỏi “ai kiểm soát, ai chịu trách nhiệm?” trở nên cấp thiết. Các nền tảng mạng xã hội toàn cầu có thể can thiệp vào hành vi chính trị của người dùng bằng thuật toán gợi ý, dẫn đến hiện tượng “bong bóng thông tin” (information bubble), làm con người chỉ tiếp xúc với quan điểm cùng chiều và mất khả năng phản biện.
Do đó, văn hóa chính trị hiện đại không thể chỉ dừng ở niềm tin và ý thức hệ, mà phải bao gồm trách nhiệm đạo đức trong sử dụng công nghệ - từ cấp hoạch định chính sách đến từng công dân. Xây dựng văn hóa chính trị số đòi hỏi một “bản lĩnh đạo đức mới”: biết làm chủ thông tin, tôn trọng sự thật, bảo vệ niềm tin và giá trị nhân văn trong môi trường kỹ thuật số.
Tóm lại, văn hóa chính trị Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số đang ở giai đoạn chuyển hóa mạnh mẽ, giữa cơ hội và thách thức, giữa tiến bộ và nguy cơ. Những chuyển biến tích cực khẳng định xu thế dân chủ hóa và hiện đại hóa là tất yếu, song các biểu hiện lệch chuẩn cũng cảnh báo về nguy cơ tha hóa văn hóa chính trị nếu thiếu định hướng tư tưởng và chuẩn mực đạo đức số.
Vì vậy, nhiệm vụ trung tâm trong giai đoạn tới là xây dựng văn hóa chính trị số Việt Nam hiện đại, nhân văn, kỷ cương và hội nhập, gắn liền với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố niềm tin xã hội và phát huy vai trò chủ thể của nhân dân trong quản trị quốc gia.
3. Xây dựng và phát triển văn hóa chính trị Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển đổi số
Trong bối cảnh toàn cầu đang bước vào giai đoạn phát triển mới của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số không còn là xu hướng, mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với mọi lĩnh vực đời sống, trong đó có chính trị và văn hóa chính trị. Đối với Việt Nam, quá trình này vừa là cơ hội vàng để nâng cao năng lực cầm quyền, hiện đại hóa bộ máy nhà nước và phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa, vừa là thách thức lớn về niềm tin, đạo đức và bản sắc chính trị.
Do đó, việc xây dựng và phát triển văn hóa chính trị Việt Nam trong kỷ nguyên số phải được coi là một nhiệm vụ chiến lược lâu dài, có tầm quan trọng tương đương với phát triển kinh tế số hay xã hội số.
3.1. Giữ vững nền tảng tư tưởng, định hướng giá trị cốt lõi của văn hóa chính trị số
Giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng là chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là điều kiện tiên quyết để phát triển văn hóa chính trị trong bối cảnh số. Mọi tiến trình đổi mới về phương thức truyền thông, tổ chức hay công nghệ phải được định hướng bởi hệ giá trị trung tâm: dân chủ - kỷ cương - nhân văn - sáng tạo - phát triển bền vững. Đây là kim chỉ nam để văn hóa chính trị số không bị hòa tan trong làn sóng toàn cầu hóa văn hóa, mà ngược lại, trở thành công cụ lan tỏa tư tưởng, củng cố niềm tin và bản sắc chính trị Việt Nam.
Trên nền tảng đó, cần hình thành “kháng thể văn hóa số” cho mỗi cán bộ, đảng viên và công dân - tức là năng lực phân biệt, chọn lọc và phản biện thông tin chính trị trên không gian mạng, tránh bị thao túng bởi tin giả, luận điệu sai trái. Việc tuyên truyền, giáo dục lý luận chính trị cần đổi mới về hình thức, kết hợp giữa phương pháp truyền thống (học nghị quyết, sinh hoạt chính trị) với phương tiện truyền thông số hiện đại như video tương tác, podcast, đồ họa dữ liệu, nền tảng e-learning.
Những đổi mới này không chỉ giúp thông tin chính trị trở nên gần gũi, sinh động hơn mà còn tạo điều kiện cho thế hệ trẻ - nhóm công dân số tiếp nhận tư tưởng chính trị một cách tự nhiên, chủ động, thay vì thụ động như trước. Như Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: “Dân ta phải biết sử ta; cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam”5. Trong thời đại số, lời dạy đó càng có ý nghĩa, bởi “biết sử ta” không chỉ là biết lịch sử dân tộc, mà còn là biết nền tảng tư tưởng của quốc gia trong thế giới mạng.
2.2. Xây dựng môi trường chính trị số minh bạch, dân chủ và có trách nhiệm
Một trong những trụ cột để hình thành văn hóa chính trị hiện đại là minh bạch và trách nhiệm giải trình. Chuyển đổi số cung cấp công cụ mạnh mẽ để hiện thực hóa hai giá trị này trong quản trị nhà nước.
Việc xây dựng Chính phủ số không chỉ là số hóa các thủ tục hành chính, mà còn là quá trình thiết lập hệ sinh thái dữ liệu mở, nơi mọi quyết định, ngân sách, hoạt động công vụ đều được ghi nhận, phân tích và công khai. Khi công dân có thể theo dõi, giám sát hoạt động của cơ quan công quyền, niềm tin chính trị được củng cố, đồng thời giảm thiểu nguy cơ tham nhũng, lạm quyền.
Đó chính là hình thức văn hóa chính trị công vụ số, nơi người cán bộ thể hiện trách nhiệm thông qua sự tận tâm phục vụ, còn người dân thực hiện quyền làm chủ thông qua sự tham gia tích cực vào quản trị công.
Bên cạnh đó, việc phát triển nền dân chủ điện tử (e-democracy) cần được đẩy mạnh, đặc biệt ở cấp chính quyền cơ sở. Các nền tảng như “Góp ý dự thảo luật”, “Hỏi - đáp chính sách”, hay “Cổng phản ánh kiến nghị của nhân dân” cần được mở rộng, bảo đảm mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận và bày tỏ ý kiến. Điều quan trọng là phải chuyển hóa các tương tác số thành thực chất chính trị, tức là những phản hồi của người dân được tiếp thu, phân tích, và phản ánh vào quá trình hoạch định chính sách.
Khi đó, văn hóa chính trị số không chỉ dừng ở hình thức đối thoại, mà trở thành văn hóa hợp tác và đồng kiến tạo chính sách thể hiện mối quan hệ bình đẳng, tôn trọng và tin cậy giữa Nhà nước và nhân dân.
2.3. Phát triển đội ngũ cán bộ có bản lĩnh chính trị, đạo đức và năng lực số
Trong mọi hoàn cảnh, con người là trung tâm của văn hóa chính trị và trong kỷ nguyên số, điều này càng đúng hơn bao giờ hết. Xây dựng văn hóa chính trị hiện đại đòi hỏi phải có đội ngũ cán bộ, công chức, đảng viên không chỉ vững vàng về bản lĩnh chính trị, mà còn thành thạo kỹ năng công nghệ và ứng xử văn hóa số.
Để đạt được mục tiêu này, cần thực hiện ba nhóm giải pháp trọng tâm:
Một là, đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng lý luận chính trị gắn với kỹ năng số. Các học viện, trường chính trị cần thiết kế chương trình “Giáo dục văn hóa chính trị số”, tích hợp kỹ năng truyền thông, đạo đức mạng, phân tích dữ liệu xã hội, cùng các kỹ năng quản trị e-government.
Hai là, chuẩn hóa hành vi ứng xử của cán bộ, đảng viên trên không gian mạng. Yêu cầu thực hiện nghiêm các quy định gắn với tiêu chí đánh giá cán bộ hàng năm, nhằm hình thành chuẩn mực ứng xử chính trị số mang tính mô phạm.
Ba là, khuyến khích tinh thần đổi mới, sáng tạo và dám chịu trách nhiệm trong quản trị số. Văn hóa chính trị hiện đại không thể tách rời văn hóa đổi mới; cán bộ phải có tư duy mở, sẵn sàng ứng dụng công nghệ mới để phục vụ nhân dân, đồng thời kiên định với lý tưởng chính trị của Đảng.
Những chuyển biến về chất trong đội ngũ cán bộ sẽ là nền tảng nhân sự để văn hóa chính trị Việt Nam thích ứng vững vàng trong kỷ nguyên số.
2.4. Phát huy vai trò của văn hóa chính trị trong củng cố niềm tin xã hội và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Niềm tin chính trị là trụ cột của văn hóa chính trị và là “chất keo” gắn kết toàn xã hội trong quá trình phát triển. Trong bối cảnh thông tin đa chiều và cạnh tranh tư tưởng gay gắt trên không gian mạng, việc bảo vệ niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước cần được đặt trong chiến lược tổng thể về an ninh tư tưởng số.
Trước hết, cần tăng cường xây dựng “văn hóa niềm tin” dựa trên minh bạch và kết quả thực tế. Các chủ trương, chính sách phải được công khai, giải thích rõ ràng, có cơ chế phản hồi xã hội nhanh chóng. Khi người dân cảm thấy được lắng nghe, được tham gia và được tôn trọng, niềm tin chính trị sẽ tự nhiên được củng cố.
Bên cạnh đó, cần chú trọng phát triển hệ sinh thái truyền thông chính trị số lành mạnh. Các cơ quan báo chí, xuất bản, truyền thông của Đảng phải đóng vai trò trung tâm trong việc “dẫn dắt dòng chảy thông tin”, chủ động chiếm lĩnh không gian mạng bằng các sản phẩm truyền thông sáng tạo, có giá trị tư tưởng và văn hóa cao.
Những chương trình như “Đảng trong lòng dân”, “Tư tưởng Hồ Chí Minh với tuổi trẻ”, hay các nền tảng học tập chính trị số như iPortal, E-learning Đảng viên cần được đầu tư và mở rộng, tạo nên mạng lưới tri thức chính trị quốc gia.
Điều này không chỉ phục vụ công tác tư tưởng mà còn là “lá chắn mềm” chống lại các luận điệu xuyên tạc, tin giả, thông tin thù địch - một phần của văn hóa phòng vệ chính trị trong thời đại số.
Cuối cùng, văn hóa chính trị số phải hướng tới phát triển con người Việt Nam hiện đại, có bản lĩnh, tri thức và trách nhiệm xã hội. Mỗi công dân cần được trang bị năng lực công dân số, bao gồm: hiểu biết chính trị, ý thức pháp luật, khả năng sử dụng công nghệ có trách nhiệm và tinh thần nhân văn. Khi mỗi cá nhân đều là chủ thể của văn hóa chính trị số, xã hội sẽ trở nên lành mạnh, đồng thuận và bền vững hơn.
Như vậy, xây dựng và phát triển văn hóa chính trị Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển đổi số không chỉ là việc ứng dụng công nghệ vào hoạt động chính trị, mà là cuộc chuyển hóa văn hóa sâu sắc - từ nhận thức, hành vi đến tổ chức xã hội. Đó là quá trình kết hợp giữa giữ vững nền tảng tư tưởng - phát huy giá trị truyền thống - tiếp thu tinh hoa nhân loại - làm chủ công nghệ mới.
Chỉ khi văn hóa chính trị số được phát triển hài hòa giữa “truyền thống và hiện đại”, giữa “đạo đức và công nghệ”, thì Việt Nam mới có thể xây dựng một nền chính trị thật sự hiện đại, minh bạch, nhân văn và vững mạnh.
1. World Bank: Digital Economy 2022 Report, Washington D.C., 2022.
2. Ban Tuyên giáo Trung ương: Báo cáo công tác tuyên truyền, giáo dục chính trị - tư tưởng năm 2024, Hà Nội.
3. Bộ Thông tin và Truyền thông: Báo cáo Chuyển đổi số quốc gia 2024, Hà Nội.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. I, tr. 71.
5. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. 3, tr. 255.