Tư tưởng Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí

CT&PT - Trong tiến trình cách mạng Việt Nam, tiết kiệm và chống lãng phí luôn được Hồ Chí Minh đặt ở vị trí trung tâm của đạo đức cách mạng và phương thức quản trị xã hội. Người coi lãng phí là “giặc nội xâm”, có sức tàn phá không kém tham ô, tham nhũng; còn tiết kiệm là nguồn lực trực tiếp để nuôi dưỡng kháng chiến, kiến thiết đất nước và chăm lo đời sống nhân dân. Ngày nay, khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng nhanh và bền vững, quản trị quốc gia hiệu lực, hiệu quả, tư tưởng ấy càng mang giá trị chỉ dẫn thời sự sâu sắc.

1. Nội dung cơ bản của tư tưởng Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí

Tư tưởng Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí là một bộ phận quan trọng trong hệ thống tư tưởng của Người về đạo đức cách mạng, xây dựng Đảng và quản lý xã hội. Tư tưởng đó không hình thành một cách ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự kế thừa và phát triển sáng tạo truyền thống văn hóa dân tộc, tinh hoa tư tưởng nhân loại, đặc biệt là chủ nghĩa Mác - Lênin, đồng thời được tôi luyện và kiểm nghiệm qua thực tiễn phong phú của cách mạng Việt Nam. Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Hồ Chí Minh luôn coi tiết kiệm và chống lãng phí là yêu cầu có tính nguyên tắc đối với sự tồn tại và phát triển của Nhà nước, của chế độ và của sự nghiệp cách mạng.

Người nhấn mạnh tư cách của người cách mệnh: “Tự mình phải cần, kiệm”. Cần, kiệm phải là đức tính đầu tiên của người cách mạng. “Tiết kiệm” được Hồ Chí Minh định nghĩa ngắn gọn “là tiết kiệm, không xa xỉ, không hoang phí, không bừa bãi”1.  Theo định nghĩa đó, tiết kiệm là sử dụng hợp lý và hiệu quả các nguồn lực để gia tăng sức mạnh toàn diện của đất nước. Người tiết kiệm phải biết cân đối, tính toán các nguồn lực để chi phí bỏ ra nhỏ nhất mà lại đạt được mục tiêu cao nhất theo phương châm “1 giờ làm xong việc của 2, 3 giờ. 1 người làm bằng 2, 3 người. 1 đồng dùng bằng 2, 3 đồng”2. Người cũng luôn nhấn mạnh vai trò của tiết kiệm đối với sự phát triển của đất nước: “một dân tộc biết cần, kiệm, biết liêm là một dân tộc giàu về vật chất, mạnh về tinh thần, là một dân tộc văn minh và tiến bộ”3.

Hồ Chí Minh xác định thực hành tiết kiệm là một chuẩn mực đạo đức cách mạng, gắn liền với tư cách của người cán bộ, đảng viên và người công dân trong xã hội mới. Theo Người, tiết kiệm không chỉ là vấn đề kinh tế, mà trước hết là vấn đề đạo đức, thể hiện ý thức trách nhiệm đối với nhân dân, với đất nước và với tương lai của cách mạng. Tiết kiệm là biết quý trọng sức lao động, thời gian, tiền của của Nhà nước và của nhân dân, sử dụng đúng mục đích, có hiệu quả các nguồn lực xã hội. Quan niệm này thể hiện rõ tư duy nhất quán của Hồ Chí Minh khi Người nhấn mạnh rằng của cải vật chất đều do nhân dân làm ra, vì vậy mọi hành vi sử dụng lãng phí đều là có lỗi với nhân dân.

Gắn liền với tư tưởng về tiết kiệm, Hồ Chí Minh đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu chống lãng phí như một nhiệm vụ thường xuyên, lâu dài và có ý nghĩa sống còn đối với chế độ. Người chỉ rõ rằng lãng phí, cùng với tham ô và quan liêu, là những “giặc nội xâm” nguy hiểm, làm suy yếu bộ máy nhà nước, bào mòn đạo đức cách mạng và làm mất lòng tin của nhân dân. Theo Hồ Chí Minh, chống lãng phí không chỉ là việc xử lý những biểu hiện cụ thể, mà còn là cuộc đấu tranh chống lại những thói quen, nếp nghĩ, cách làm thiếu trách nhiệm, hình thức, phô trương, xa rời thực tiễn. Quan điểm này cho thấy chiều sâu tư tưởng của Người khi đặt vấn đề chống lãng phí trong mối quan hệ hữu cơ với xây dựng đạo đức, kỷ luật và phong cách làm việc khoa học.

Quan điểm tiết kiệm phải được thực hiện một cách toàn diện, trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội. Hồ Chí Minh không hiểu tiết kiệm một cách phiến diện, cực đoan, mà coi đó là sự sử dụng hợp lý, hiệu quả các nguồn lực, phù hợp với yêu cầu phát triển và lợi ích chung. Tiết kiệm được Người đề cập trên nhiều phương diện, từ tiết kiệm trong sản xuất, tiêu dùng, quản lý tài chính, ngân sách, đến tiết kiệm thời gian, công sức và trí tuệ con người. Theo Hồ Chí Minh, tiết kiệm đúng nghĩa không phải là hà tiện, bóp chặt chi tiêu cần thiết, mà là chi tiêu đúng chỗ, đúng mức, mang lại hiệu quả cao nhất cho xã hội.

Hồ Chí Minh cũng đặc biệt nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng giữa tiết kiệm và phát triển. Người cho rằng tiết kiệm không phải là mục tiêu tự thân, mà là điều kiện quan trọng để tích lũy nguồn lực cho phát triển kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân và củng cố sức mạnh của Nhà nước. Trong điều kiện đất nước còn nghèo, nguồn lực hạn hẹp, việc thực hành tiết kiệm, chống lãng phí càng có ý nghĩa chiến lược. Quan điểm này thể hiện tầm nhìn xa của Hồ Chí Minh khi Người coi tiết kiệm là một trong những động lực quan trọng để xây dựng nền kinh tế tự lực, tự cường, bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước.

Bên cạnh đó, Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên, nhất là người đứng đầu, trong thực hành tiết kiệm, chống lãng phí. Theo Người, muốn nhân dân thực hiện tốt tiết kiệm thì trước hết cán bộ, đảng viên phải gương mẫu, nói đi đôi với làm. Việc nêu gương không chỉ thể hiện trong lối sống giản dị, trong sạch, mà còn trong phong cách làm việc khoa học, tôn trọng kỷ luật, sử dụng hiệu quả thời gian và nguồn lực được giao. Quan điểm này không chỉ có ý nghĩa về mặt đạo đức, mà còn là nguyên tắc tổ chức và vận hành quyền lực trong Nhà nước của dân, do dân, vì dân.

Một nội dung xuyên suốt trong tư tưởng Hồ Chí Minh là việc thực hành tiết kiệm, chống lãng phí phải gắn liền với xây dựng thể chế, kỷ luật và cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Hồ Chí Minh cho rằng chỉ dựa vào tuyên truyền, giáo dục đạo đức là chưa đủ, mà cần có hệ thống quy định rõ ràng, nghiêm minh để phòng ngừa và xử lý các hành vi lãng phí. Người yêu cầu phải kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục, nêu gương và kiểm tra, giữa tự giác và cưỡng chế, nhằm tạo ra môi trường xã hội khuyến khích tiết kiệm và không dung túng cho lãng phí.

Như vậy, tư tưởng Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí là một hệ thống quan điểm toàn diện, sâu sắc và có giá trị bền vững. Tư tưởng đó không chỉ phản ánh phẩm chất đạo đức và phong cách sống mẫu mực của Hồ Chí Minh, mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược của Người về quản lý xã hội và phát triển đất nước. Việc nhận thức đầy đủ và đúng đắn nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí là cơ sở quan trọng để tiếp tục nghiên cứu, vận dụng sáng tạo vào thực tiễn xây dựng và phát triển đất nước trong giai đoạn hiện nay.

2. Giá trị lý luận và thực tiễn của tư tưởng Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí

Tư tưởng Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí có giá trị lý luận sâu sắc, đóng góp quan trọng vào hệ thống lý luận về đạo đức cách mạng, quản lý kinh tế, xã hội và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Về mặt lý luận đạo đức, tư tưởng này nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng giữa đạo đức cá nhân và hiệu quả quản trị xã hội. Hồ Chí Minh coi tiết kiệm và chống lãng phí là biểu hiện cụ thể của đạo đức cách mạng, vừa là phẩm chất cá nhân của cán bộ, đảng viên, vừa là nguyên tắc vận hành bộ máy Nhà nước và tổ chức xã hội. Tư tưởng này làm rõ rằng đạo đức không chỉ là chuẩn mực hành vi mà còn là công cụ quản lý, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, củng cố niềm tin xã hội và tăng cường uy tín của Đảng, Nhà nước.

Về giá trị lý luận trong quản lý kinh tế, xã hội, tư tưởng Hồ Chí Minh cung cấp cơ sở để xây dựng các nguyên tắc quản lý nguồn lực, gắn kết tiết kiệm với chống lãng phí một cách toàn diện và hệ thống. Người chỉ ra rằng tiết kiệm phải toàn diện, bao trùm tất cả các lĩnh vực: từ sản xuất, tiêu dùng, quản lý tài chính, ngân sách, đến quản lý nhân lực, thời gian và vật lực. Đồng thời, Hồ Chí Minh nhấn mạnh mối quan hệ giữa tiết kiệm và phát triển: tiết kiệm không phải mục tiêu tự thân, mà là công cụ để tăng cường hiệu quả, tích lũy nguồn lực, bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước. Quan điểm này đã bổ sung và phát triển tư tưởng quản lý kinh tế, xã hội của chủ nghĩa Mác - Lênin trong điều kiện thực tiễn Việt Nam, phù hợp với nền kinh tế có nguồn lực hạn chế và đang trong giai đoạn xây dựng đất nước.

Về phương diện xây dựng Đảng và Nhà nước, tư tưởng Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí có giá trị thực tiễn to lớn. Người coi tiết kiệm và chống lãng phí là biện pháp quan trọng để phòng chống tham nhũng, quan liêu và suy thoái đạo đức trong bộ máy công quyền. Việc yêu cầu cán bộ, đảng viên phải gương mẫu, nói đi đôi với làm, đã trở thành nguyên tắc vận hành quyền lực trong tổ chức Đảng và Nhà nước. Điều này góp phần hình thành văn hóa liêm chính, tăng cường trách nhiệm giải trình và tạo lập cơ chế kiểm soát quyền lực, từ đó bảo đảm hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia.

Thực tiễn hiện nay, giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh về tiết kiệm, chống lãng phí vẫn giữ nguyên tính thời sự và chiến lược. Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế số, yêu cầu sử dụng hiệu quả nguồn lực trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Thực hành tiết kiệm, chống lãng phí không chỉ giúp tối ưu hóa các nguồn lực công, bảo đảm ngân sách, mà còn củng cố niềm tin xã hội và nâng cao hiệu quả quản lý, thúc đẩy phát triển bền vững. Đồng thời, tư tưởng này còn là nền tảng để triển khai các chiến lược phòng, chống tham nhũng, lãng phí trong mọi lĩnh vực, từ quản lý tài chính, đầu tư công, đến vận hành bộ máy hành chính và cung cấp dịch vụ công.

Việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh để hình thành và phát triển văn hóa tiết kiệm trong đời sống xã hội. Quan điểm “Tiết kiệm là bảo vệ của cải của nhân dân” không chỉ dành cho cán bộ, đảng viên mà còn hướng tới mọi tầng lớp nhân dân, thúc đẩy sự tham gia chủ động của xã hội trong việc sử dụng, quản lý và giám sát các nguồn lực công và tư. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để xây dựng các chính sách giáo dục, tuyên truyền và chế tài nhằm hình thành nếp sống tiết kiệm, văn minh và hiệu quả, từ đó tạo dựng môi trường xã hội chống lãng phí một cách bền vững.

Ngoài ra, giá trị thực tiễn của tư tưởng Hồ Chí Minh còn thể hiện ở tính toàn diện và lâu dài. Người kết hợp giữa giáo dục, nêu gương và cơ chế kiểm tra, giám sát nhằm tạo ra hệ thống chính sách và hành vi xã hội gắn liền với tiết kiệm và chống lãng phí. Đây là mô hình kết hợp giữa đạo đức cá nhân, trách nhiệm tổ chức và cơ chế nhà nước, vừa đảm bảo tính khả thi, vừa nâng cao hiệu quả quản lý xã hội trong dài hạn.

Tư tưởng Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí vừa có giá trị lý luận sâu sắc, bổ sung phát triển quan điểm quản lý kinh tế, xã hội và đạo đức cách mạng, vừa có giá trị thực tiễn quan trọng trong xây dựng Đảng, xây dựng Nhà nước pháp quyền, phòng chống tham nhũng và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia. Việc nhận thức đầy đủ giá trị lý luận và thực tiễn của tư tưởng này là cơ sở để vận dụng sáng tạo vào công tác quản lý, xây dựng chính sách và giáo dục, hướng tới một xã hội tiết kiệm, chống lãng phí và phát triển bền vững.

3. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí trong giai đoạn hiện nay

Việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống lãng phí trong bối cảnh hiện nay là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, củng cố niềm tin xã hội, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.

Cần nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các cấp ủy, tổ chức đảng, chính quyền, cán bộ, đảng viên và nhân dân về vai trò của tiết kiệm và chống lãng phí. Thực hành tiết kiệm, chống lãng phí không chỉ là nghĩa vụ đạo đức, mà còn là nhiệm vụ chính trị, gắn liền với hiệu quả quản lý, sử dụng nguồn lực quốc gia, góp phần phát triển kinh tế, xã hội, bảo đảm an sinh và công bằng xã hội. Việc tuyên truyền, giáo dục và định hướng hành vi cần được thực hiện đồng bộ, liên tục và sáng tạo, kết hợp giữa truyền thống văn hóa dân tộc, tinh thần Hồ Chí Minh và các giá trị hiện đại.

Cần hoàn thiện thể chế, chính sách để thực hành tiết kiệm và chống lãng phí đi vào thực chất. Các quy định pháp luật và cơ chế quản lý cần rõ ràng, khả thi, có chế tài xử lý nghiêm minh đối với hành vi lãng phí, tham ô, quan liêu. Việc xây dựng các cơ chế kiểm soát, giám sát, báo cáo, đánh giá kết quả sử dụng ngân sách, tài sản công, đầu tư công và các nguồn lực khác phải minh bạch, kịp thời và công khai. Đồng thời, cơ chế này cần gắn kết trách nhiệm người đứng đầu với kết quả thực hành tiết kiệm, chống lãng phí của cơ quan, đơn vị, nhằm tạo động lực cho sự chủ động, tự giác trong thực thi tiết kiệm.

Nêu gương và phát huy vai trò cán bộ, đảng viên, đặc biệt là đội ngũ lãnh đạo chủ chốt. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, cán bộ, đảng viên phải gương mẫu trong thực hành tiết kiệm, chống lãng phí, vừa là tấm gương cho nhân dân, vừa nâng cao uy tín và hiệu quả quản lý. Việc nêu gương cần thể hiện trong lối sống giản dị, trong sạch, gắn với phong cách làm việc khoa học, tinh thần trách nhiệm và khả năng sử dụng hiệu quả các nguồn lực được giao. Song song với đó, cần phát triển văn hóa phản biện, kiểm tra, giám sát nội bộ và của xã hội, để đảm bảo các hành vi tiêu cực, lãng phí không bị bỏ qua.

Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh cũng đòi hỏi đổi mới phương thức quản lý và tổ chức thực hiện tiết kiệm, chống lãng phí trong điều kiện phát triển mới. Trong bối cảnh khoa học, công nghệ phát triển nhanh, cần ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong việc giám sát, đánh giá và báo cáo việc sử dụng ngân sách, tài sản công, đầu tư công, từ đó phát hiện kịp thời các biểu hiện lãng phí, thất thoát. Việc triển khai các nền tảng quản lý số còn giúp minh bạch hóa thông tin, tăng cường sự tham gia của xã hội và tạo ra môi trường giám sát công khai, góp phần nâng cao hiệu quả tiết kiệm và chống lãng phí.

Cùng với đổi mới phương thức quản lý, giáo dục và xây dựng nếp sống tiết kiệm trong xã hội cần được coi là giải pháp trọng tâm. Các chương trình giáo dục, truyền thông và vận động xã hội cần gắn kết với tinh thần Hồ Chí Minh, làm cho tiết kiệm và chống lãng phí trở thành giá trị văn hóa phổ quát, thấm sâu vào từng cấp, ngành và từng cá nhân. Đây là giải pháp lâu dài, nhằm hình thành thái độ và thói quen tiết kiệm, tránh lãng phí trong mọi hoạt động đời sống, từ công sở đến gia đình và cộng đồng.

Đồng thời, cần kết hợp giữa giáo dục, nêu gương và cơ chế kiểm tra, giám sát để tạo ra môi trường thúc đẩy thực hành tiết kiệm, chống lãng phí. Việc xây dựng các tiêu chuẩn, quy trình, hướng dẫn và chế tài rõ ràng không chỉ phòng ngừa sai phạm, mà còn khuyến khích việc sử dụng nguồn lực hiệu quả, sáng tạo và có trách nhiệm. Hệ thống kiểm tra, giám sát cần bao gồm cả cơ chế tự kiểm tra trong cơ quan, đơn vị và sự giám sát của các tổ chức chính trị, xã hội, nhân dân, nhằm tạo ra sự tương tác và phản hồi liên tục, đảm bảo các hành vi tiêu cực bị phát hiện và xử lý kịp thời.

Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về tiết kiệm, chống lãng phí phải đi đôi với phát triển kinh tế, xã hội bền vững. Thực hành tiết kiệm không có nghĩa là cắt giảm mọi chi phí, mà là sử dụng hiệu quả, hợp lý nguồn lực cho các mục tiêu phát triển, đồng thời phòng ngừa lãng phí, tham nhũng và thất thoát. Việc này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, tổ chức chính trị, xã hội, doanh nghiệp và toàn xã hội, tạo ra một hệ thống vận hành hiệu quả, minh bạch và bền vững. Khi được thực hiện đồng bộ, những giải pháp này sẽ không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia, mà còn củng cố niềm tin xã hội, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh, phát triển bền vững và văn minh.


1. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t.6, tr.122.

2. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, tr. 124.

3. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, tr. 128.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin