Thể chế phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo: Từ chủ trương đến thực tiễn

CT&PT - Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh diễn ra sâu rộng, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực then chốt của tăng trưởng nhanh và bền vững. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận và chủ trương nhất quán của Đảng, Nhà nước về phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; phân tích thực trạng thể chế hiện hành ở Việt Nam, chỉ ra những kết quả đạt được, các điểm nghẽn chủ yếu; từ đó đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện thể chế theo tinh thần kiến tạo phát triển, lấy doanh nghiệp làm trung tâm, nhà khoa học làm chủ thể sáng tạo, Nhà nước giữ vai trò định hướng và bảo đảm môi trường thể chế thuận lợi. Cách tiếp cận của bài viết nhấn mạnh chuyển dịch từ “quản lý” sang “kiến tạo”, từ “đầu vào” sang “đầu ra”, từ “xin - cho” sang “đặt hàng - khoán sản phẩm”, bảo đảm liên thông chính sách và trách nhiệm giải trình dựa trên kết quả.

1. Cơ sở lý luận và chủ trương của Đảng về thể chế phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo

Thể chế phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là hệ thống các quy định, cơ chế, chính sách, quy trình và thiết chế nhà nước nhằm tạo dựng môi trường thuận lợi cho hoạt động nghiên cứu, phát triển và ứng dụng khoa học công nghệ vào thực tiễn sản xuất, kinh doanh, quản lý và đời sống xã hội. Đây là công cụ quan trọng để biến chủ trương, định hướng của Đảng thành các hành động cụ thể, mang lại hiệu quả thiết thực trong phát triển kinh tế, xã hội. Vai trò then chốt của thể chế thể hiện ở khả năng khơi dậy tiềm năng sáng tạo, huy động và phân bổ hiệu quả nguồn lực, đồng thời bảo đảm các hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo diễn ra theo các chuẩn mực pháp lý, minh bạch và có trách nhiệm giải trình. Nhận thức đúng vai trò của thể chế chính là cơ sở để đánh giá, xây dựng và hoàn thiện hệ thống quản lý khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong bối cảnh hiện nay.

Về cơ sở lý luận, quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo khẳng định rằng phát triển lực lượng sản xuất là động lực cơ bản của tiến trình xã hội và quá trình chuyển đổi kinh tế, xã hội. Trong đó, khoa học và công nghệ giữ vai trò quyết định trong việc nâng cao năng suất lao động, phát triển sản xuất vật chất và tinh thần, đồng thời tạo ra các điều kiện vật chất và kỹ thuật để hình thành những quan hệ xã hội mới, phù hợp với yêu cầu của thời kỳ phát triển mới. Lý luận này cũng chỉ rõ rằng sự phát triển của khoa học, công nghệ phải được tổ chức, định hướng và quản lý bởi Nhà nước, đồng thời được tạo cơ chế pháp lý minh bạch và hiệu quả để khai thác toàn bộ tiềm năng của các chủ thể nghiên cứu, bao gồm các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và cá nhân.

Tư tưởng Hồ Chí Minh tiếp tục phát triển cơ sở lý luận này, nhấn mạnh vai trò chiến lược của khoa học và kỹ thuật trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước. Người khẳng định rằng nước nào mạnh về khoa học, kỹ thuật nước đó sẽ mạnh về kinh tế, quốc phòng và văn hóa; đồng thời, nhấn mạnh rằng chính quyền và Nhà nước có trách nhiệm tạo điều kiện, cơ chế thuận lợi để trí tuệ, sáng tạo của mọi người dân được phát huy tối đa. Tư tưởng này là cơ sở quan trọng để Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực then chốt của phát triển đất nước trong các chủ trương, nghị quyết và chiến lược quốc gia từ những năm đổi mới đến nay.

Trong thực tiễn lãnh đạo, Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhiều lần khẳng định mục tiêu phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong các văn kiện quan trọng. Từ Đại hội VI đến nay, Đảng xác định khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là nền tảng để thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển nhanh, bền vững đất nước. Các nghị quyết và chiến lược của Đảng nhấn mạnh cần xây dựng thể chế pháp lý, chính sách khuyến khích đầu tư nghiên cứu, thúc đẩy ứng dụng, chuyển giao công nghệ, bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ và gắn kết giữa khoa học, công nghệ với doanh nghiệp và xã hội. Đây là sự tiếp nối tư duy lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện phát triển hiện đại, phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế sâu rộng.

Khái niệm thể chế phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong bối cảnh Việt Nam hiện nay bao gồm ba thành tố cơ bản. (1) Thể chế pháp luật, chính sách, quy định điều chỉnh các hoạt động nghiên cứu, phát triển và ứng dụng khoa học công nghệ; (2) Cơ chế quản lý, tổ chức, phân bổ nguồn lực và đánh giá kết quả hoạt động khoa học, công nghệ; (3) Thiết chế và hệ sinh thái thúc đẩy đổi mới sáng tạo, bao gồm các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, quỹ đầu tư, trung tâm hỗ trợ đổi mới sáng tạo và các cơ quan quản lý nhà nước. Sự kết hợp đồng bộ ba thành tố này tạo ra môi trường thuận lợi để chuyển hóa các chủ trương, nghị quyết của Đảng thành những hành động cụ thể, hiệu quả, đồng thời khơi dậy tiềm năng sáng tạo của toàn xã hội.

Việc thể chế hóa chủ trương của Đảng về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đã được thể hiện rõ rệt qua các chiến lược, nghị quyết và kế hoạch phát triển khoa học công nghệ quốc gia. Trong đó, hệ thống pháp luật và chính sách về khoa học công nghệ được xây dựng theo hướng bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất, minh bạch, khuyến khích hợp tác quốc tế và đầu tư tư nhân. Các cơ chế phân bổ ngân sách nhà nước, đánh giá kết quả nghiên cứu, khuyến khích đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đã và đang tạo dựng môi trường pháp lý thuận lợi, thúc đẩy các chủ thể nghiên cứu chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm giải trình. Đồng thời, việc tổ chức hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, kết nối các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và trung tâm hỗ trợ, đã hình thành những không gian thúc đẩy sáng kiến, khởi nghiệp và ứng dụng công nghệ mới vào sản xuất và đời sống xã hội.

Như vậy, cơ sở lý luận và chủ trương của Đảng về thể chế phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thể hiện mối quan hệ biện chứng giữa lý luận khoa học, định hướng chính trị và thực tiễn phát triển. Đây vừa là nền tảng tư duy, vừa là định hướng chiến lược để xây dựng và hoàn thiện thể chế, nhằm biến khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực then chốt, thúc đẩy sự phát triển nhanh, bền vững và hội nhập quốc tế của đất nước. Nhận thức đầy đủ và sâu sắc vai trò của thể chế chính là tiền đề để đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp cải thiện môi trường pháp lý, cơ chế quản lý và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, tạo điều kiện cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thực sự trở thành nền tảng phát triển quốc gia trong giai đoạn hiện nay.

2. Thực tiễn xây dựng và vận hành thể chế phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ở Việt Nam

Thực tiễn xây dựng và vận hành thể chế phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ở Việt Nam là quá trình lâu dài, liên tục, thể hiện nỗ lực biến các chủ trương, nghị quyết của Đảng thành những hành động cụ thể, tạo ra các kết quả thiết thực trong phát triển kinh tế, xã hội. Quá trình này bao gồm hai khía cạnh chủ yếu: thể chế hóa các chủ trương của Đảng thành hệ thống pháp luật, chính sách và cơ chế quản lý; đồng thời hình thành và vận hành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, kết nối các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và xã hội.

Trong hơn ba thập kỷ đổi mới, việc thể chế hóa các chủ trương về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Hệ thống pháp luật và chính sách đã được xây dựng ngày càng đồng bộ và toàn diện hơn, từ Luật Khoa học và Công nghệ, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Doanh nghiệp đến các nghị định, thông tư hướng dẫn thực hiện, nhằm bảo đảm quyền và trách nhiệm của các chủ thể tham gia hoạt động nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ. Cơ chế phân bổ nguồn lực nhà nước cho nghiên cứu khoa học được cải thiện với các tiêu chí minh bạch, dựa trên năng lực, kết quả và tính khả thi của dự án, đồng thời khuyến khích các mô hình hợp tác công - tư trong phát triển công nghệ. Việc hình thành các quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo, các trung tâm nghiên cứu ứng dụng, các khu công nghệ cao và vườn ươm doanh nghiệp sáng tạo đã từng bước tạo ra môi trường thuận lợi cho phát triển các ý tưởng khoa học thành sản phẩm, dịch vụ có giá trị thực tiễn.

Sự vận hành thể chế phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo còn được thể hiện qua quá trình gắn kết giữa nghiên cứu và ứng dụng, giữa chính sách nhà nước và nhu cầu thị trường. Các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp được khuyến khích hợp tác trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm công nghệ mới. Nhiều sản phẩm khoa học, công nghệ đã được chuyển giao vào sản xuất, kinh doanh, tạo ra giá trị kinh tế và đóng góp trực tiếp vào sự phát triển nhanh của một số ngành, lĩnh vực chủ chốt như công nghiệp chế tạo, nông nghiệp công nghệ cao, công nghệ thông tin - truyền thông, năng lượng tái tạo và y tế. Chính sách khuyến khích khởi nghiệp sáng tạo, nghiên cứu ứng dụng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cũng đã thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, làm nổi bật vai trò của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Tuy nhiên, thực tiễn cũng chỉ ra nhiều hạn chế và bất cập cần khắc phục để thể chế phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thực sự hiệu quả như: (1) Một số văn bản pháp luật còn thiếu đồng bộ, chồng chéo hoặc chưa phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế số, kinh tế tri thức và cách mạng công nghiệp lần thứ tư, dẫn đến khó khăn trong quá trình triển khai, thực thi; (2) Cơ chế quản lý nguồn lực nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo vẫn còn rườm rà, chưa đủ minh bạch, khiến việc phân bổ ngân sách chưa phản ánh đúng mức độ ưu tiên, chất lượng và tiềm năng ứng dụng của các dự án; (3) Liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng, nhiều sáng kiến khoa học chưa được đưa vào thực tiễn; (4) Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tuy đã hình thành nhưng còn phân tán, thiếu cơ chế hỗ trợ đồng bộ, đặc biệt là các cơ chế thúc đẩy khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo trong khu vực tư nhân và doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Nguyên nhân của những hạn chế này xuất phát từ nhiều yếu tố. Nhận thức về vai trò chiến lược của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong một số lĩnh vực và cấp quản lý chưa đồng đều, dẫn đến chưa ưu tiên đủ nguồn lực và cơ chế triển khai; bộ máy quản lý còn cồng kềnh, chưa thực sự linh hoạt để thích ứng với tốc độ đổi mới nhanh chóng; năng lực đội ngũ cán bộ quản lý, nghiên cứu và phát triển trong một số cơ quan còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu của mô hình phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo. Ngoài ra, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong quản lý nghiên cứu và đổi mới sáng tạo còn chưa phổ biến, dẫn đến khó khăn trong hội nhập quốc tế và thu hút đầu tư, hợp tác công nghệ.

Bên cạnh đó, việc đánh giá kết quả nghiên cứu, ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo vẫn còn mang tính hình thức, chưa phản ánh đầy đủ giá trị kinh tế, xã hội và khả năng ứng dụng thực tiễn của các sản phẩm khoa học, công nghệ. Một số cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp tham gia nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa thực sự thông thoáng, dẫn đến chưa khai thác được tiềm năng đổi mới sáng tạo toàn xã hội. Mặt khác, hệ thống khuyến khích và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ còn hạn chế, chưa tạo động lực mạnh mẽ cho các nhà khoa học và doanh nghiệp đưa kết quả nghiên cứu vào sản xuất.

3. Định hướng và giải pháp hoàn thiện thể chế phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong giai đoạn mới

Tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách và cơ chế quản lý về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Điều này bao gồm việc rà soát, sửa đổi và ban hành các văn bản pháp luật, nghị định, thông tư để khắc phục tình trạng chồng chéo, thiếu thống nhất và phù hợp hơn với thực tiễn phát triển nhanh của kinh tế số, kinh tế tri thức và công nghiệp công nghệ cao. Cần xây dựng các cơ chế bảo đảm tính dự báo và linh hoạt, cho phép điều chỉnh kịp thời trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đang phát triển nhanh chóng, đồng thời tăng cường cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả thực thi chính sách. Các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và cá nhân tham gia nghiên cứu, ứng dụng và thương mại hóa sản phẩm công nghệ cần được cải thiện về thủ tục, minh bạch về phân bổ nguồn lực và rõ ràng về trách nhiệm giải trình.

Hoàn thiện cơ chế phân bổ nguồn lực và quản lý tài chính cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nguồn lực nhà nước cần được phân bổ dựa trên tiêu chí minh bạch, hiệu quả và khả năng tạo ra giá trị thực tiễn, đồng thời kết hợp với việc huy động nguồn lực tư nhân, vốn đầu tư nước ngoài, quỹ đầu tư mạo hiểm và các cơ chế hợp tác công - tư. Cơ chế đánh giá kết quả nghiên cứu cần gắn kết chặt chẽ với ứng dụng thực tiễn, chất lượng sản phẩm khoa học công nghệ, giá trị kinh tế - xã hội và khả năng chuyển giao công nghệ, tránh tình trạng đánh giá hình thức hoặc chỉ dựa trên số lượng công trình nghiên cứu. Việc tăng cường các cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hỗ trợ thương mại hóa sản phẩm khoa học công nghệ là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự chủ động, sáng tạo của các chủ thể nghiên cứu.

Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đồng bộ, kết nối chặt chẽ các chủ thể nghiên cứu, ứng dụng và đầu tư. Các trung tâm nghiên cứu, vườn ươm công nghệ, khu công nghệ cao, trường đại học và doanh nghiệp phải được liên kết thành mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau, chia sẻ cơ sở vật chất, dữ liệu nghiên cứu, nguồn lực nhân lực và các kênh thương mại hóa sản phẩm. Chính phủ và các cơ quan quản lý cần thiết lập các cơ chế hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo, thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia vào chuỗi giá trị khoa học công nghệ, đồng thời tạo điều kiện cho các nghiên cứu cơ bản chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ ứng dụng thực tiễn. Việc phát triển hệ sinh thái này còn bao gồm tăng cường hợp tác quốc tế, tiếp thu các chuẩn mực, công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến từ các nước phát triển, đồng thời bảo đảm định hướng phát triển bền vững, độc lập, tự chủ và phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân lực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việc xây dựng và hoàn thiện thể chế phải gắn liền với đào tạo, bồi dưỡng, thu hút và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực chất lượng cao, có phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp, năng lực chuyên môn và kỹ năng đổi mới sáng tạo. Cần tăng cường chính sách đãi ngộ, khuyến khích sáng tạo, đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn đánh giá năng lực, hiệu quả công việc một cách minh bạch, công bằng và khách quan. Sự phát triển của nhân lực là điều kiện cốt lõi để thể chế phát huy tác dụng, tạo ra các sản phẩm khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo có giá trị thực tiễn cao.

Ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số và chuyển đổi số trong quản lý, vận hành và giám sát hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là một định hướng chiến lược khác. Các nền tảng số hóa dữ liệu nghiên cứu, quản lý dự án, đánh giá kết quả nghiên cứu, cũng như hỗ trợ tương tác giữa các chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ nâng cao hiệu lực, hiệu quả của thể chế, đồng thời tạo điều kiện cho quá trình minh bạch, giám sát và đánh giá khoa học hơn. Việc triển khai mạnh mẽ chuyển đổi số còn giúp kết nối các sáng kiến, thúc đẩy hợp tác quốc tế và tăng cường khả năng ứng dụng nghiên cứu vào thực tiễn.

Xây dựng thể chế phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong giai đoạn mới phải gắn kết chặt chẽ với chính sách hội nhập quốc tế. Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế về quản lý khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời bảo đảm các giá trị cốt lõi, định hướng xã hội chủ nghĩa và phát triển bền vững. Hội nhập quốc tế không chỉ tạo cơ hội tiếp cận công nghệ và nguồn lực, mà còn thúc đẩy sự cạnh tranh, nâng cao năng lực sáng tạo và ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, kinh doanh và đời sống xã hội.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin