Phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

CT&PT - Bài viết phân tích vai trò của nguồn nhân lực khoa học và công nghệ trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước; làm rõ những vấn đề thực tiễn đang đặt ra; trên cơ sở đó đề xuất những định hướng và giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

1. Vai trò của nguồn nhân lực khoa học và công nghệ trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

Trong tiến trình phát triển của nhân loại, khoa học và công nghệ (KH&CN) luôn được coi là một động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện chất lượng cuộc sống và bảo đảm an ninh quốc gia. Cùng với đó, nguồn nhân lực KH&CN, bao gồm đội ngũ các nhà khoa học, chuyên gia công nghệ, kỹ sư, kỹ thuật viên có trình độ cao chính là yếu tố trung tâm, quyết định khả năng hấp thụ, làm chủ, phát triển và đổi mới công nghệ, từ đó nâng cao năng suất lao động, giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, vai trò của nguồn nhân lực KH&CN ngày càng trở nên cấp thiết, mang tính quyết định đối với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) của mỗi quốc gia, đặc biệt là những nước đang phát triển như Việt Nam.

Theo lý luận phát triển hiện đại, nguồn nhân lực KH&CN không chỉ là “tư liệu sản xuất đặc biệt” trong nền kinh tế tri thức mà còn là lực lượng tạo ra sự khác biệt về trình độ phát triển giữa các quốc gia. Việc hình thành và phát triển một đội ngũ nhân lực KH&CN có chất lượng cao, có khả năng thích ứng nhanh với đổi mới công nghệ, có khả năng nghiên cứu, phát triển sản phẩm và quy trình mới, có năng lực chuyển giao và ứng dụng tiến bộ KH&CN vào thực tiễn sản xuất chính là chìa khóa để Việt Nam thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình, chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa vào năng suất, chất lượng và sáng tạo.

Lịch sử phát triển của các quốc gia công nghiệp mới (NICs) cho thấy, một trong những nền tảng quan trọng làm nên sự thành công trong tiến trình CNH, HĐH là chiến lược đầu tư mạnh mẽ, bài bản cho nguồn nhân lực KH&CN. Hàn Quốc, từ một nước nghèo đói sau chiến tranh, đã từng bước trở thành nền kinh tế công nghệ cao nhờ ưu tiên phát triển giáo dục khoa học, xây dựng các trường đại học kỹ thuật, viện nghiên cứu ứng dụng và liên kết chặt chẽ giữa nhà nước - nhà trường - doanh nghiệp trong đào tạo và sử dụng nhân tài KH&CN. Trung Quốc từ năm 2006 cũng đã xác lập “Chiến lược quốc gia về phát triển nhân tài” với trọng tâm là nâng cao trình độ nhân lực KH&CN, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa theo hướng hiện đại, sáng tạo và tự chủ công nghệ. Những kinh nghiệm quốc tế này khẳng định tính tất yếu và vai trò quyết định của nguồn nhân lực KH&CN đối với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Ở Việt Nam, từ Đại hội VIII của Đảng đến nay, quan điểm “giáo dục - đào tạo và KH&CN là quốc sách hàng đầu” luôn được nhất quán, thể hiện trong các nghị quyết, chiến lược và chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Đặc biệt, Nghị quyết số 29-NQ/TW, ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã nhấn mạnh yêu cầu phát triển nhân lực chất lượng cao, gắn đào tạo với nhu cầu thực tiễn của nền kinh tế. Nghị quyết số 52-NQ/TW, ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư tiếp tục khẳng định: “Đổi mới giáo dục, đào tạo theo hướng phát triển toàn diện năng lực, phẩm chất người học; phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao; trên cơ sở đó, xây dựng và thực hiện chính sách thu hút, đãi ngộ, trọng dụng nhân tài trong lĩnh vực KH&CN”.

Thực tế cho thấy, sự phát triển vượt bậc của KH&CN toàn cầu đang đặt ra yêu cầu cấp bách đối với Việt Nam trong việc chuẩn bị nguồn lực con người tương ứng. Không có đội ngũ nhà khoa học, kỹ sư giỏi, sẽ rất khó để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận và làm chủ những công nghệ lõi như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), tự động hóa và robot công nghiệp - những lĩnh vực đang tạo ra các ngành công nghiệp mới, thay đổi sâu sắc cơ cấu kinh tế thế giới. Việc thiếu hụt nguồn nhân lực trong các lĩnh vực mũi nhọn sẽ khiến Việt Nam tụt hậu, lệ thuộc về công nghệ, gia tăng nhập siêu công nghệ và mất cơ hội trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Hơn nữa, nguồn nhân lực KH&CN không chỉ phục vụ phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo mà còn là lực lượng then chốt thúc đẩy chuyển đổi số, xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số - những trụ cột không thể thiếu trong quá trình hiện đại hóa đất nước. Trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp hóa không thể thành công nếu không có các chuyên gia về công nghệ sinh học, kỹ thuật nông nghiệp số hóa. Trong y tế, hiện đại hóa bệnh viện và quản lý chăm sóc sức khỏe đòi hỏi nguồn nhân lực thạo công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, y học chính xác. Như vậy, KH&CN không còn là lĩnh vực hẹp của những người làm nghiên cứu thuần túy, mà đã và đang lan tỏa vào mọi ngóc ngách của nền kinh tế - xã hội.

Điểm đặc biệt quan trọng là, khác với nguồn vốn hay công nghệ vật lý có thể nhập khẩu, nguồn nhân lực KH&CN chất lượng cao chủ yếu phải được “nuôi dưỡng” trong nước thông qua quá trình đào tạo, bồi dưỡng, thực tiễn hóa và sử dụng hiệu quả. Đây chính là lý do mà nhiều quốc gia đã xác lập chiến lược “quốc gia về nhân tài” như một trong những ưu tiên cao nhất. Việt Nam nếu muốn phát triển nhanh, bền vững, đuổi kịp các nước phát triển và giữ vững độc lập, tự chủ về công nghệ thì không thể không đặt nguồn nhân lực KH&CN vào vị trí trung tâm trong mọi chính sách phát triển.

Tóm lại, trong giai đoạn hiện nay, nguồn nhân lực KH&CN không chỉ là yếu tố hỗ trợ mà chính là lực lượng tiên phong, dẫn dắt quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Vai trò này càng trở nên nổi bật khi Việt Nam bước vào thời kỳ chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, dựa trên đổi mới sáng tạo và KH&CN là động lực chủ yếu. Chính vì vậy, việc phát triển nguồn nhân lực KH&CN cần được đặt ngang tầm với phát triển hạ tầng, thể chế và nguồn vốn - tạo thành “bộ tứ nền tảng” cho tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong thời kỳ mới.

2. Kết quả đạt được trong phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ ở Việt Nam 

Quá trình phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ (KH&CN) ở Việt Nam trong những năm qua đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, góp phần tích cực thúc đẩy tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Trên nền tảng các quan điểm chỉ đạo xuyên suốt của Đảng và chính sách cụ thể của Nhà nước, lĩnh vực nhân lực KH&CN từng bước được định hình là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, lấy đổi mới sáng tạo làm động lực then chốt.

Trước hết, có thể nhận thấy sự chuyển biến rõ rệt trong tư duy phát triển nhân lực KH&CN, từ chỗ tập trung chủ yếu vào đội ngũ công lập với quan niệm truyền thống về trí thức khoa học, đến việc hình thành một nhận thức mới, linh hoạt và hiện đại hơn, đặt nhân lực KH&CN trong mối quan hệ chặt chẽ với thị trường lao động chất lượng cao và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Những nhận thức đó được thể chế hóa thông qua hàng loạt chính sách, chiến lược quan trọng, thể hiện tầm nhìn dài hạn của Đảng và Nhà nước trong việc phát triển đội ngũ cán bộ nghiên cứu, kỹ sư, chuyên gia công nghệ để phục vụ cho các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế. Luật KH&CN, các chiến lược quốc gia về phát triển nhân lực, các đề án đào tạo sau đại học ở nước ngoài, cùng với cơ chế đặt hàng nghiên cứu, cơ chế tự chủ đại học và viện nghiên cứu được mở rộng… đã tạo nên những đột phá ban đầu, tạo môi trường thể chế ngày càng thuận lợi cho việc phát triển nhân lực KH&CN.

Trong thực tiễn triển khai, quy mô đội ngũ cán bộ nghiên cứu và phát triển đã không ngừng được mở rộng, cả về số lượng lẫn trình độ chuyên môn. Tỷ lệ cán bộ có học vị tiến sĩ, đặc biệt là trong các trường đại học và viện nghiên cứu trọng điểm, tăng nhanh trong thập niên qua, phản ánh nỗ lực nâng cao chất lượng và chuẩn hóa đội ngũ chuyên môn. Bên cạnh đó, xu hướng chuyển dịch cơ cấu nhân lực KH&CN theo hướng tập trung nhiều hơn vào các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn như công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, kỹ thuật số, công nghệ môi trường và cơ điện tử cũng đang dần hình thành. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy Việt Nam đã có những bước đi phù hợp với xu thế phát triển KH&CN toàn cầu.

Cùng với việc phát triển số lượng và cơ cấu, chất lượng đội ngũ nhân lực KH&CN cũng có những chuyển biến rõ nét. Trình độ học thuật, năng lực nghiên cứu và khả năng hội nhập quốc tế của đội ngũ này ngày càng được nâng cao, phản ánh qua số lượng công trình khoa học công bố trên các tạp chí quốc tế có uy tín, cũng như sự gia tăng số lượng các nhóm nghiên cứu mạnh, trung tâm xuất sắc tại một số trường đại học và viện nghiên cứu lớn. Việc hợp tác quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu ngày càng mở rộng, giúp đội ngũ cán bộ KH&CN Việt Nam tiếp cận được với những tri thức mới, phương pháp hiện đại và các mạng lưới học thuật toàn cầu, từ đó nâng cao chất lượng và tầm ảnh hưởng của các công trình khoa học mang thương hiệu Việt Nam.

Đáng chú ý, vai trò của khu vực doanh nghiệp trong sử dụng và phát triển nhân lực KH&CN cũng bắt đầu được khẳng định rõ ràng hơn. Nhiều doanh nghiệp lớn trong nước đã chủ động thành lập trung tâm nghiên cứu – phát triển (R&D), đầu tư vào đào tạo đội ngũ kỹ sư, chuyên gia công nghệ, đồng thời thiết lập quan hệ hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu để tuyển dụng, bồi dưỡng và khai thác nguồn nhân lực KH&CN phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh. Chính sự phát triển mạnh mẽ của khu vực doanh nghiệp đổi mới sáng tạo đã mở ra không gian mới cho nhân lực KH&CN phát huy năng lực chuyên môn, nâng cao giá trị lao động và đóng góp thiết thực vào sự tăng trưởng của nền kinh tế.

Không thể không nhắc đến sự chuyển biến trong nhận thức xã hội và sự tôn vinh ngày càng cao đối với đội ngũ làm công tác khoa học. Hình ảnh người làm khoa học đã trở nên gần gũi, tích cực và có ảnh hưởng hơn trong đời sống xã hội. Những giải thưởng khoa học uy tín, các chương trình truyền thông khoa học, các diễn đàn trí thức, đổi mới sáng tạo… được tổ chức ngày càng thường xuyên đã góp phần cổ vũ, động viên và lan tỏa khát vọng cống hiến trong cộng đồng trí thức khoa học, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Từ những chuyển động đồng bộ về thể chế, cơ cấu tổ chức, chính sách đào tạo - sử dụng - đãi ngộ, cho đến thay đổi trong thực tiễn hoạt động nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ, có thể thấy rằng Việt Nam đã và đang đặt nền móng quan trọng cho việc hình thành một hệ sinh thái nhân lực KH&CN phát triển theo hướng bền vững, gắn kết chặt chẽ với yêu cầu của công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Mặc dù vẫn còn không ít hạn chế và thách thức cần khắc phục, song những thành tựu bước đầu đó chính là tiền đề quan trọng để Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh quá trình xây dựng đội ngũ nhân lực KH&CN chất lượng cao, đóng vai trò dẫn dắt trong tiến trình phát triển đất nước theo hướng nhanh, bền vững và tự chủ về công nghệ.

3. Một số vấn đề đặt ra

Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ (KH&CN), góp phần phục vụ đắc lực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập cả về quy mô, chất lượng và cơ cấu nguồn nhân lực KH&CN. Để có cái nhìn toàn diện, cần phân tích cụ thể các khía cạnh sau đây.

Quy mô nguồn nhân lực KH&CN còn hạn chế

Theo Báo cáo thống kê khoa học và công nghệ quốc gia (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2023), Việt Nam hiện có khoảng 158.000 người làm việc trong lĩnh vực KH&CN, chiếm khoảng 1,65% tổng lực lượng lao động xã hội. Trong số này, có khoảng 40.000 cán bộ nghiên cứu và phát triển (R&D), trong đó chỉ 29% có trình độ sau đại học. Đây là tỷ lệ thấp so với các quốc gia có trình độ phát triển cao. Tại Hàn Quốc, tỷ lệ này đạt trên 7%, tại Israel là hơn 8%, còn tại các nước OECD trung bình là khoảng 5% (OECD, 2022).

Quy mô nhỏ này khiến Việt Nam gặp khó khăn trong việc tổ chức các chương trình KH&CN mang tầm chiến lược quốc gia, nhất là các dự án nghiên cứu cơ bản định hướng ứng dụng dài hạn, vốn đòi hỏi lực lượng nhân sự đông đảo, có tính liên ngành và tinh thông nghiệp vụ.

Cơ cấu nhân lực KH&CN chưa hợp lý, thiếu nhân lực trong các ngành công nghệ mới

Nguồn nhân lực KH&CN hiện nay đang có sự mất cân đối nghiêm trọng giữa các lĩnh vực. Theo thống kê của Bộ Khoa học và Công nghệ, hơn 65% cán bộ khoa học đang làm việc trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, trong khi chỉ có khoảng 20% tập trung vào các lĩnh vực khoa học kỹ thuật, công nghệ thông tin, công nghệ sinh học là những ngành then chốt trong cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Đặc biệt, Việt Nam đang thiếu trầm trọng nhân lực KH&CN trong các lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây, công nghệ lượng tử, công nghệ sinh học nông nghiệp, công nghệ vật liệu mới, và an ninh mạng.

Không những thiếu về số lượng, đội ngũ này còn thiếu hụt những chuyên gia đầu ngành có thể đảm nhận vai trò dẫn dắt hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Tỷ lệ giáo sư, phó giáo sư trong tổng số nhà nghiên cứu ở Việt Nam vẫn còn khiêm tốn. Đội ngũ tiến sĩ trẻ - lực lượng quan trọng để kế thừa và đổi mới lại đang có xu hướng dịch chuyển sang khu vực doanh nghiệp tư nhân và ra nước ngoài do điều kiện nghiên cứu trong nước còn hạn chế.

Chất lượng nhân lực KH&CN chưa đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

Một trong những tồn tại lớn nhất của nguồn nhân lực KH&CN ở Việt Nam hiện nay là chất lượng chưa cao, thể hiện ở ba điểm chính:

Thứ nhất, kỹ năng thực hành và năng lực nghiên cứu độc lập của một bộ phận cán bộ KH&CN còn yếu. Mô hình đào tạo đại học và sau đại học hiện nay vẫn nặng về lý thuyết, ít gắn với thực tiễn sản xuất - kinh doanh và đổi mới công nghệ. Đa số sinh viên kỹ thuật, thạc sĩ, tiến sĩ sau khi tốt nghiệp chưa đủ khả năng làm việc ngay trong các dự án R&D của doanh nghiệp, tổ chức KH&CN.

Thứ hai, năng lực hội nhập quốc tế và công bố quốc tế còn thấp. Theo số liệu từ Scopus, năm 2022 Việt Nam có khoảng 27.000 bài báo khoa học được công bố trên các tạp chí quốc tế có uy tín (ISI, Scopus), tăng đáng kể so với các năm trước, song vẫn thấp so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Malaysia hay Singapore. Chất lượng công trình cũng còn hạn chế, số lượng trích dẫn trung bình/lượt bài thấp, chưa có nhiều nghiên cứu mang tầm ảnh hưởng toàn cầu.

Thứ ba, khả năng thương mại hóa kết quả nghiên cứu rất hạn chế. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, tỷ lệ thương mại hóa các kết quả nghiên cứu ở Việt Nam chỉ đạt khoảng 10%, trong khi ở các nước phát triển, con số này thường vượt 40%. Điều này cho thấy năng lực kết nối thị trường và tư duy đổi mới sáng tạo trong cộng đồng nghiên cứu còn yếu, chưa hình thành hệ sinh thái chuyển giao công nghệ hiệu quả.

Điều kiện làm việc và đãi ngộ cho cán bộ KH&CN chưa tương xứng

Một trong những rào cản lớn nhất đối với phát triển nhân lực KH&CN tại Việt Nam là chính sách đãi ngộ chưa hấp dẫn, cơ chế sử dụng nhân tài còn nhiều bất cập. Dù có nhiều tiến bộ trong việc ban hành các văn bản pháp luật về tự chủ đại học, tự chủ viện nghiên cứu và cơ chế đặt hàng nghiên cứu, song trên thực tế vẫn tồn tại tâm lý “bình quân chủ nghĩa”, ít tạo ra động lực sáng tạo và cạnh tranh lành mạnh trong đội ngũ trí thức khoa học.

Lương và thu nhập của cán bộ KH&CN còn thấp so với các ngành nghề khác có trình độ tương đương. Theo Điều tra về thu nhập của Viện Khoa học Lao động và Xã hội (2022), mức lương trung bình của cán bộ nghiên cứu ở các viện công lập chỉ đạt khoảng 7 - 9 triệu đồng/tháng, không đủ để thu hút và giữ chân người giỏi. Trong khi đó, điều kiện cơ sở vật chất phục vụ nghiên cứu như phòng thí nghiệm, thiết bị hiện đại, kho dữ liệu mở còn nhiều hạn chế, khiến người làm khoa học không thể phát huy tối đa năng lực chuyên môn.

Tổ chức hệ thống khoa học và công nghệ còn phân tán, thiếu liên kết

Hiện nay, hệ thống các cơ quan nghiên cứu KH&CN ở Việt Nam vẫn hoạt động phân tán, thiếu sự điều phối hiệu quả giữa các viện nghiên cứu với trường đại học và doanh nghiệp. Nhiều trường đại học lớn có tiềm lực nghiên cứu nhưng lại không có cơ chế phối hợp chặt chẽ với viện hàn lâm hay doanh nghiệp công nghệ cao để triển khai các chương trình KH&CN liên ngành, dẫn đến tình trạng trùng lặp đề tài, lãng phí nguồn lực và khó hình thành chuỗi giá trị KH&CN hoàn chỉnh.

Ngoài ra, cơ chế đánh giá, tuyển chọn và nghiệm thu các đề tài nghiên cứu vẫn thiên về hình thức hành chính, chưa thực sự khuyến khích đổi mới sáng tạo và tạo điều kiện cho các nhà khoa học tự do phát huy năng lực cá nhân, theo đuổi các vấn đề nghiên cứu mang tính đột phá.

Hiện tượng “chảy máu chất xám” vẫn tiếp diễn

Một biểu hiện đáng lo ngại của thực trạng nhân lực KH&CN hiện nay là tình trạng “chảy máu chất xám”. Theo số liệu từ UNESCO (2022), khoảng 70% du học sinh Việt Nam tốt nghiệp đại học và sau đại học ở các nước phát triển như Mỹ, Anh, Canada, Úc… không quay trở lại làm việc trong nước. Đây là sự mất mát nghiêm trọng, bởi nhóm du học sinh này thường là những người có nền tảng học thuật tốt, tiếp cận được hệ thống giáo dục tiên tiến và có tiềm năng trở thành hạt nhân đổi mới sáng tạo.

Nguyên nhân sâu xa của hiện tượng này là môi trường làm việc trong nước chưa đủ hấp dẫn, thiếu cơ hội phát triển sự nghiệp, thiếu sự công nhận và hỗ trợ tài chính đúng mức cho các nhà khoa học trẻ. Nếu không có biện pháp khắc phục kịp thời, Việt Nam sẽ rơi vào tình trạng vừa thiếu, vừa lãng phí nguồn lực KH&CN - một nghịch lý đáng lo ngại.

4. Định hướng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong bối cảnh mới

Trước những thách thức to lớn và yêu cầu cấp thiết của công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong kỷ nguyên số và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ (KH&CN) cần được xem là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển quốc gia. Để thực hiện hiệu quả mục tiêu này, Việt Nam cần xác lập những định hướng chiến lược mang tính đột phá và triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp cụ thể, có hệ thống, có trọng tâm và khả thi.

Trước hết, cần khẳng định định hướng chiến lược phát triển nguồn nhân lực KH&CN là phát triển theo hướng toàn diện, cân đối cả về quy mô, cơ cấu ngành nghề, trình độ đào tạo, chất lượng chuyên môn và năng lực hội nhập quốc tế. Nhân lực KH&CN không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn phải hướng tới tiêu chuẩn toàn cầu, có khả năng cạnh tranh, hợp tác và làm việc hiệu quả trong môi trường nghiên cứu và sản xuất xuyên biên giới.

Trong định hướng đó, một trụ cột quan trọng là phát triển đội ngũ cán bộ KH&CN gắn với các ngành, lĩnh vực then chốt trong chiến lược phát triển đất nước, đặc biệt là các ngành công nghệ mũi nhọn như công nghệ thông tin, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới, năng lượng tái tạo, công nghệ nông nghiệp thông minh, và công nghệ quốc phòng. Những ngành này vừa mang tính dẫn dắt công nghiệp hóa, hiện đại hóa, vừa có khả năng lan tỏa và tạo chuỗi giá trị mới cho nền kinh tế quốc dân.

Đồng thời, cần phát triển nguồn nhân lực KH&CN trong khu vực công, khu vực tư nhân và các tổ chức KH&CN độc lập, trong đó có sự điều tiết, phối hợp hiệu quả giữa nhà nước - nhà trường - doanh nghiệp. Cần đổi mới căn bản tư duy quản lý nhân lực KH&CN, chuyển từ mô hình hành chính hóa, khép kín sang mô hình thị trường mở, đề cao hiệu quả, cạnh tranh sáng tạo và liên kết mạng lưới.

Trên cơ sở đó, một số nhóm giải pháp mang tính đồng bộ, đột phá cần được tập trung triển khai như sau:

Thứ nhất, đổi mới toàn diện công tác giáo dục - đào tạo theo hướng gắn kết chặt chẽ với nhu cầu phát triển KH&CN, nhu cầu của doanh nghiệp và chiến lược quốc gia. Các trường đại học, viện nghiên cứu cần được trao quyền tự chủ mạnh mẽ hơn trong xây dựng chương trình, tổ chức đào tạo theo mô hình liên ngành, thực hành - ứng dụng - đổi mới sáng tạo. Cần thiết lập các chương trình đào tạo nhân lực KH&CN gắn với công nghệ mới, từ trình độ kỹ thuật viên đến trình độ tiến sĩ, với phương pháp sư phạm hiện đại, nội dung cập nhật, kết nối với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn cầu. Chính phủ cần có chính sách tài trợ và khuyến khích hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu với doanh nghiệp trong xây dựng chương trình và triển khai đào tạo nhân lực theo đơn đặt hàng.

Thứ hai, hoàn thiện chính sách thu hút, trọng dụng và phát triển nhân tài KH&CN một cách thực chất, bền vững. Cần đổi mới mạnh mẽ cơ chế tuyển dụng, bổ nhiệm, sử dụng cán bộ KH&CN, theo hướng minh bạch, cạnh tranh và đánh giá dựa trên năng lực thực tế, sản phẩm khoa học cụ thể, thay vì dựa vào bằng cấp hay thâm niên hành chính. Cần xây dựng và thực hiện các chương trình “trải thảm đỏ” để thu hút người Việt Nam ở nước ngoài, đặc biệt là đội ngũ trí thức trẻ, các chuyên gia hàng đầu trong các lĩnh vực then chốt quay về làm việc, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Song song đó là các chính sách giữ chân và phát triển đội ngũ KH&CN trong nước như tạo môi trường nghiên cứu thuận lợi, tăng thu nhập, bảo đảm điều kiện làm việc tốt, khuyến khích sáng tạo, tôn vinh người tài một cách xứng đáng và kịp thời.

Thứ ba, đầu tư mạnh mẽ cho hạ tầng và môi trường nghiên cứu - sáng tạo. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực KH&CN không thể tách rời việc hiện đại hóa cơ sở vật chất, thiết bị thí nghiệm, phòng nghiên cứu và trung tâm đổi mới sáng tạo. Nhà nước cần ưu tiên đầu tư các trung tâm nghiên cứu liên ngành đạt chuẩn khu vực và quốc tế, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng các phòng R&D nội bộ, trung tâm ươm tạo công nghệ. Đặc biệt, cần phát triển các cơ sở dữ liệu mở, ngân hàng thông tin khoa học, kho dữ liệu lớn quốc gia, hệ thống học liệu số hóa nhằm tạo điều kiện cho cán bộ KH&CN tiếp cận tri thức thế giới và nâng cao năng lực nghiên cứu.

Thứ tư, phát triển mạnh mẽ đội ngũ cán bộ KH&CN trong doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Hiện nay, phần lớn nhân lực KH&CN tập trung trong khu vực công, trong khi khu vực doanh nghiệp - nơi có điều kiện ứng dụng và thương mại hóa công nghệ tốt nhất lại rất thiếu các chuyên gia, kỹ sư nghiên cứu. Vì vậy, cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư phát triển nhân lực KH&CN nội bộ, như ưu đãi thuế cho chi phí đào tạo, cấp học bổng đào tạo trong và ngoài nước, tài trợ nghiên cứu - phát triển, hợp tác với trường đại học - viện nghiên cứu để đặt hàng nhân lực, hoặc tuyển dụng chuyên gia theo mô hình linh hoạt. Việc đưa KH&CN vào trung tâm chiến lược phát triển doanh nghiệp cũng sẽ góp phần tạo thị trường và môi trường hấp dẫn cho người làm khoa học.

Thứ năm, tăng cường hợp tác quốc tế về đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, không một quốc gia nào có thể phát triển KH&CN trong điều kiện cô lập. Do đó, Việt Nam cần chủ động tham gia các mạng lưới hợp tác khoa học khu vực và thế giới, ký kết các hiệp định đào tạo nhân lực KH&CN, xây dựng các chương trình nghiên cứu chung, trao đổi học giả, triển khai học bổng hợp tác với các trường đại học lớn trên thế giới. Các chương trình như “học bổng hiền tài”, “đề án 89” (bồi dưỡng giảng viên trình độ tiến sĩ ở nước ngoài), nếu được thiết kế và triển khai bài bản, có cơ chế ràng buộc, sẽ góp phần nâng cao chất lượng nhân lực KH&CN và làm phong phú môi trường khoa học trong nước.

Thứ sáu, cải cách cơ chế quản lý khoa học theo hướng đổi mới sáng tạo, lấy sản phẩm làm trung tâm, lấy hiệu quả ứng dụng làm thước đo. Việc phát triển nhân lực KH&CN sẽ không đạt được nếu còn tồn tại cơ chế tài trợ nghiên cứu theo hình thức hành chính, cào bằng, nặng về quy trình mà không khuyến khích rủi ro sáng tạo. Cần chuyển mạnh từ cơ chế cấp phát sang cơ chế đặt hàng, đấu thầu cạnh tranh minh bạch các đề tài nghiên cứu có khả năng thương mại hóa. Đồng thời, xây dựng cơ chế tài chính khoa học linh hoạt, cho phép nhà khoa học chủ động trong chi tiêu, thuê chuyên gia, mua công nghệ, hợp tác liên ngành, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước.

Cuối cùng, cần xây dựng Chiến lược quốc gia về phát triển nhân lực KH&CN đến năm 2045, tầm nhìn 2050. Chiến lược này cần xác định rõ các mục tiêu cụ thể về quy mô, chất lượng, cơ cấu nhân lực; các ngành ưu tiên phát triển; định mức đầu tư cho đào tạo - nghiên cứu; cơ chế điều phối liên ngành và liên vùng; hệ thống giám sát và đánh giá độc lập. Trên cơ sở đó, từng bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp cần cụ thể hóa thành các kế hoạch trung hạn, chương trình hành động và các cơ chế chính sách cụ thể để bảo đảm tính hiệu lực và hiệu quả trong thực thi.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin