1. Vai trò của mạng xã hội trong bảo vệ nền tảng tư tưởng
Trong bối cảnh bùng nổ công nghệ thông tin và toàn cầu hóa, mạng xã hội không chỉ là phương tiện giải trí hay giao tiếp cá nhân, mà đã trở thành một công cụ quan trọng trong truyền thông chính trị, phản bác quan điểm sai trái và định hướng dư luận xã hội. Đối với Việt Nam, việc phát huy vai trò của mạng xã hội trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là yêu cầu tất yếu, gắn liền với nhiệm vụ then chốt là giữ vững chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, kiên định con đường xã hội chủ nghĩa.
Thứ nhất, mạng xã hội là công cụ truyền thông chính trị nhanh nhạy, hiệu quả.
Trong xã hội hiện đại, tốc độ lan truyền thông tin trên mạng xã hội vượt xa các phương tiện truyền thống. Một thông tin có thể đến với hàng triệu người chỉ trong vài phút thông qua các nền tảng như Facebook, YouTube, TikTok, X (Twitter). Chính vì vậy, các cơ quan Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội đã và đang tận dụng mạng xã hội để phổ biến nhanh chóng những chủ trương, chính sách quan trọng, đồng thời cung cấp thông tin chính thống, kịp thời cho nhân dân. Điều này góp phần thu hẹp khoảng cách thông tin, tạo điều kiện để nhân dân hiểu rõ, đồng thuận và đồng hành cùng Đảng trong quá trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đặc biệt, trong những tình huống nhạy cảm, như khi đất nước phải đối phó với dịch bệnh, thiên tai hay sự cố an ninh, mạng xã hội đã chứng minh vai trò như một “cầu nối trực tiếp” giữa chính quyền với nhân dân, góp phần ổn định tư tưởng, củng cố niềm tin xã hội.
Thứ hai, mạng xã hội là diễn đàn quan trọng để phản bác quan điểm sai trái, thù địch.
Trên không gian mạng, các thế lực thù địch triệt để khai thác đặc tính lan tỏa nhanh, tính ẩn danh để xuyên tạc, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, bôi nhọ lãnh tụ, kích động “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Trong bối cảnh đó, mạng xã hội lại trở thành công cụ hữu hiệu để lực lượng chính thống phản bác kịp thời, trực diện. Các bài viết, video, infographic do cơ quan chức năng, các nhà khoa học, nhà báo và người dân yêu nước thực hiện đã tạo ra “dòng chảy phản biện tích cực”, bác bỏ luận điệu sai trái, cung cấp bằng chứng khoa học và thực tiễn sinh động để bảo vệ chân lý cách mạng. Đáng chú ý, tính tương tác của mạng xã hội cho phép thiết lập các cuộc đối thoại công khai, nơi mà quan điểm sai trái có thể được “giải mã” bằng lập luận sắc bén, qua đó làm sáng tỏ sự thật, định hướng nhận thức cho người tiếp nhận. Như vậy, mạng xã hội không chỉ giúp lan tỏa thông tin chính thống, mà còn là “mặt trận” đấu tranh trực diện, nơi mỗi cán bộ, đảng viên, công dân có ý thức chính trị đều có thể trở thành một “chiến sĩ” bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Thứ ba, mạng xã hội là không gian định hướng và điều chỉnh dư luận xã hội.
Trong nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, ý kiến, nguyện vọng của nhân dân có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hoạch định chính sách. Mạng xã hội, với hàng chục triệu người dùng tại Việt Nam, phản ánh nhanh nhạy, trực tiếp những tâm tư, kỳ vọng, thậm chí cả bức xúc của nhân dân trước các vấn đề chính trị - xã hội. Điều này tạo điều kiện để các cơ quan lãnh đạo, quản lý kịp thời nắm bắt tình hình, có cơ sở điều chỉnh chính sách phù hợp. Không chỉ dừng lại ở việc lắng nghe, thông qua mạng xã hội, Đảng và Nhà nước còn có thể chủ động định hướng dư luận theo chiều hướng tích cực, củng cố niềm tin, tạo sự đồng thuận xã hội. Chẳng hạn, trong những thời điểm phải đưa ra quyết sách lớn, các cơ quan chức năng đã sử dụng mạng xã hội như kênh giải thích, vận động, huy động trí tuệ và sự ủng hộ của đông đảo nhân dân. Nhờ đó, chính sách khi ban hành vừa đảm bảo tính khoa học, vừa gắn bó mật thiết với thực tiễn đời sống.
Có thể khẳng định rằng, vai trò của mạng xã hội trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ở Việt Nam thể hiện ở ba chiều cạnh: là công cụ truyền thông chính trị sắc bén, là diễn đàn phản bác quan điểm sai trái, và là không gian định hướng dư luận xã hội. Nếu biết khai thác đúng cách, mạng xã hội sẽ trở thành “lá chắn mềm” nhưng hiệu quả, góp phần giữ vững sự ổn định chính trị - xã hội, củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng và chế độ xã hội chủ nghĩa. Ngược lại, nếu để khoảng trống thông tin chính thống trên mạng xã hội, nguy cơ bị chiếm lĩnh bởi luồng thông tin xấu, độc sẽ rất lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến nền tảng tư tưởng, niềm tin và sự phát triển bền vững của đất nước.
2. Thực trạng phát huy vai trò của mạng xã hội trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ở Việt Nam
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghệ số phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành không gian thông tin quan trọng, ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội ở Việt Nam. Với đặc tính lan truyền nhanh, tính tương tác cao và khả năng tạo dư luận tức thời, mạng xã hội vừa là cơ hội để Đảng và Nhà nước phổ biến chủ trương, chính sách, lan tỏa các giá trị tích cực, vừa là thách thức lớn khi các thế lực thù địch triệt để lợi dụng để phát tán quan điểm sai trái, xuyên tạc nền tảng tư tưởng của Đảng. Theo Báo cáo Digital 2024 của DataReportal, Việt Nam hiện có khoảng 77,93 triệu người sử dụng Internet (chiếm 78,5% dân số) và hơn 70 triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động thường xuyên (70,6% dân số)1, trong đó Facebook có khoảng 63 triệu người dùng, TikTok và YouTube cùng đạt 50 triệu người, còn Zalo - nền tảng trong nước đạt tới 74 triệu tài khoản. Đặc biệt, nhóm người trẻ từ 16 - 34 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất trong cơ cấu người dùng, đây vừa là lợi thế để lan tỏa đường lối, tư tưởng của Đảng đến thế hệ kế cận, vừa là nguy cơ bởi họ cũng dễ bị tác động bởi những thông tin xấu, độc trên không gian mạng.
Những năm qua, việc phát huy vai trò của mạng xã hội trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đã đạt được những kết quả quan trọng. Trước hết, sự hiện diện chính thống của các cơ quan Đảng, Nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội trên các nền tảng mạng xã hội ngày càng gia tăng. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ hiện có fanpage với hơn 4 triệu lượt theo dõi, thường xuyên cập nhật hoạt động chỉ đạo, điều hành của Chính phủ và Thủ tướng; Báo Nhân Dân điện tử đã phát triển kênh TikTok, Facebook với hàng triệu lượt tiếp cận, chú trọng sản xuất video ngắn, infographic sinh động nhằm thu hút giới trẻ; Tạp chí Cộng sản, Tạp chí Lý luận chính trị, Tạp chí Chính trị và Phát triển cũng tận dụng hiệu quả không gian mạng để giới thiệu các bài viết lý luận chính trị, tạo “dòng chảy tư tưởng” chính thống trên Internet. Những nỗ lực này góp phần thu hẹp khoảng trống thông tin, nâng cao hiệu quả định hướng dư luận xã hội. Cùng với đó, các lực lượng chuyên trách như Lực lượng 47 trong Quân đội nhân dân Việt Nam và các đơn vị an ninh mạng thuộc Công an nhân dân đã phát huy tốt vai trò đấu tranh phản bác thông tin sai trái, thù địch. Tính đến năm 2023, Lực lượng 47 đã có trên 10.000 cán bộ, chiến sĩ, thường xuyên theo dõi, phát hiện và xử lý hàng triệu tin, bài xuyên tạc; Bộ Thông tin và Truyền thông cho biết, trong năm 2023, cơ quan chức năng đã yêu cầu gỡ bỏ hơn 3.500 video, 2.000 bài viết và khóa hàng nghìn tài khoản vi phạm trên Facebook, YouTube, TikTok. Đây là minh chứng cho sự chủ động, kiên quyết của hệ thống chính trị trong làm sạch không gian mạng, bảo vệ sự trong sáng của nền tảng tư tưởng.
Mạng xã hội còn được sử dụng như công cụ tuyên truyền, giáo dục chính trị, tư tưởng. Trong đại dịch Covid-19, các kênh mạng xã hội chính thống đã phát huy hiệu quả vượt trội, giúp định hướng dư luận, củng cố niềm tin xã hội. Chiến dịch “Việt Nam ơi, cố lên!” trên Facebook và TikTok đã khích lệ tinh thần đoàn kết toàn dân, còn chương trình “Sự thật là…” do Ban Chỉ đạo 35 Trung ương triển khai đã liên tục sản xuất video phản bác quan điểm sai trái, thu hút hàng triệu lượt xem, tạo “lá chắn mềm” trên mặt trận tư tưởng. Bên cạnh đó, mạng xã hội còn trở thành kênh quan trọng để Đảng và Nhà nước lắng nghe ý kiến nhân dân. Nhiều chính sách lớn đã được điều chỉnh dựa trên phản hồi từ dư luận mạng xã hội, tiêu biểu như việc triển khai thu phí không dừng (ETC), khi hàng loạt ý kiến phản ánh bất cập đã được Bộ Giao thông Vận tải tiếp nhận qua các kênh trực tuyến và nhanh chóng có giải pháp khắc phục. Điều này cho thấy mạng xã hội đã và đang góp phần tăng cường tính phản biện xã hội, củng cố tính dân chủ, tạo sự đồng thuận và niềm tin của nhân dân đối với sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả nổi bật, việc phát huy vai trò của mạng xã hội trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng vẫn còn nhiều hạn chế. Trước hết, tốc độ lan truyền của thông tin xấu, độc vượt xa khả năng kiểm chứng và xử lý. Bộ Thông tin và Truyền thông thống kê năm 2023 có khoảng 12.000 tin giả, tin sai sự thật được phát hiện, phần lớn liên quan đến chính trị, kinh tế, xã hội, dù nhiều nội dung đã được xử lý nhưng tác động tiêu cực vẫn để lại hậu quả đáng kể2. Thứ hai, nội dung tuyên truyền chính thống của nhiều cơ quan còn thiếu sức hấp dẫn, thiên về truyền tải văn bản, thông cáo, sử dụng ngôn ngữ hành chính khô cứng, khó cạnh tranh với các nội dung giật gân, câu khách vốn được ưu tiên bởi thuật toán của Facebook, TikTok. Thứ ba, nhân lực chuyên trách cho công tác truyền thông số còn thiếu và yếu, nhiều cán bộ chưa được trang bị kỹ năng sản xuất nội dung đa phương tiện như video ngắn, podcast, infographic - những hình thức ngày càng phổ biến trên mạng xã hội. Thứ tư, hành lang pháp lý cho quản lý mạng xã hội, đặc biệt với nền tảng xuyên biên giới, vẫn chưa hoàn thiện. Mặc dù đã có Luật An ninh mạng (2018) và Nghị định 53/2022/NĐ-CP, song việc buộc các nền tảng lớn như Facebook, YouTube, TikTok tuân thủ quy định Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn, nhiều trường hợp vi phạm chậm được xử lý, chưa đủ sức răn đe.
Nguyên nhân của những hạn chế trên xuất phát từ nhiều yếu tố: sự phát triển quá nhanh của công nghệ so với năng lực quản lý nhà nước còn có độ trễ; thói quen tiếp nhận thông tin “nhanh, gọn, sốc” của một bộ phận người dùng, đặc biệt là giới trẻ; tâm lý sính ngoại khiến người dân dễ tin vào nguồn tin từ các nền tảng nước ngoài hơn là kênh chính thống trong nước; và sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, tổ chức chính trị - xã hội và báo chí trong công tác định hướng dư luận trên mạng xã hội chưa thật sự đồng bộ.
Từ thực trạng trên có thể thấy, mạng xã hội ở Việt Nam đã bước đầu được khai thác hiệu quả trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Mạng xã hội thực sự trở thành một “mặt trận tư tưởng mới”, nơi diễn ra cuộc đấu tranh gay gắt giữa đúng - sai, giữa sự thật - xuyên tạc, giữa quan điểm cách mạng - quan điểm phản động. Nếu khai thác hiệu quả, mạng xã hội sẽ là công cụ sắc bén để truyền tải chủ trương, đường lối, định hướng dư luận, lan tỏa giá trị tích cực; nhưng nếu buông lỏng quản lý, thiếu nội dung hấp dẫn, khoảng trống thông tin chính thống sẽ bị lấp đầy bởi thông tin xấu, độc, ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin và nền tảng tư tưởng của Đảng. Do đó, việc nhìn nhận thẳng thắn thực trạng là cơ sở quan trọng để đề ra những giải pháp đồng bộ, toàn diện nhằm phát huy tốt hơn vai trò của mạng xã hội trong giai đoạn tới.
3. Giải pháp phát huy vai trò của mạng xã hội trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ở Việt Nam hiện nay
3.1. Nâng cao nhận thức, bản lĩnh chính trị và trách nhiệm của cán bộ, đảng viên và nhân dân trên không gian mạng
Trước hết, mỗi cán bộ, đảng viên cần nhận thức đầy đủ vai trò của mạng xã hội trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Văn kiện Đại hội XIII đã nhấn mạnh: “Tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, kiên quyết và thường xuyên đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, cơ hội chính trị; đấu tranh, ngăn chặn, đẩy lùi sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, những biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ”. Để thực hiện yêu cầu này, cán bộ, đảng viên không chỉ là lực lượng nòng cốt trong truyền tải thông tin chính thống, mà còn là những người trực tiếp tham gia định hướng dư luận, đấu tranh phản bác các thông tin sai trái trên mạng xã hội.
Cần tăng cường các chương trình bồi dưỡng chính trị - tư tưởng kết hợp kỹ năng số cho cán bộ, đảng viên. Chẳng hạn, nhiều địa phương đã thí điểm các lớp tập huấn “kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn” cho cán bộ trẻ, giúp họ biết cách viết bài, chia sẻ thông tin tích cực và phản biện có trách nhiệm. Song song, nhân dân, đặc biệt là giới trẻ, cần được nâng cao “sức đề kháng” trước thông tin xấu, độc thông qua giáo dục truyền thông (media literacy). Bộ Giáo dục và Đào tạo đã đưa nội dung giáo dục an toàn thông tin mạng vào chương trình phổ thông từ năm 2022, đây là hướng đi cần tiếp tục được nhân rộng và làm sâu sắc.
3.2. Đổi mới mạnh mẽ nội dung, phương thức truyền thông trên mạng xã hội
Một trong những hạn chế lớn hiện nay là nhiều kênh mạng xã hội chính thống còn thiếu sức hấp dẫn, ngôn ngữ khô cứng, chưa bắt kịp xu hướng truyền thông mới. Vì vậy, cần thay đổi cách tiếp cận: không chỉ đưa thông cáo, văn bản, mà phải chuyển hóa chính sách, tư tưởng thành thông điệp gần gũi, dễ hiểu và phù hợp thị hiếu người dùng.
Trước hết, cần đầu tư sản xuất các sản phẩm truyền thông đa phương tiện (multimedia) như video ngắn, podcast, infographic, meme chính trị mang tính hài hước nhưng sâu sắc. Ví dụ, trong năm 2023, kênh TikTok của Báo Nhân Dân đã sản xuất nhiều clip ngắn về chủ đề lịch sử, chính trị theo phong cách hiện đại, thu hút hàng triệu lượt xem và hàng trăm nghìn lượt chia sẻ, chứng minh rằng nếu được sáng tạo đúng cách, nội dung chính trị vẫn có thể hấp dẫn công chúng trẻ.
Bên cạnh đó, cần phân loại đối tượng tiếp nhận để thiết kế nội dung phù hợp. Với thanh niên, cần dùng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh sinh động, khai thác các nền tảng như TikTok, Instagram; với trí thức, nhà nghiên cứu, cần các bài viết phân tích sâu sắc trên nền tảng như Facebook, YouTube; còn với nhóm nông dân, công nhân, có thể khai thác các fanpage cộng đồng, Zalo - nền tảng gần gũi với người Việt. Cách tiếp cận đa tầng, đa đối tượng này sẽ giúp thông tin chính thống thấm sâu và lan tỏa rộng rãi hơn.
3.3. Xây dựng và phát huy lực lượng nòng cốt trên không gian mạng
Lực lượng 47 của Quân đội và các đơn vị an ninh mạng thuộc Công an đã chứng minh vai trò quan trọng trong đấu tranh phản bác quan điểm sai trái. Tuy nhiên, để hiệu quả hơn, cần mở rộng mạng lưới lực lượng nòng cốt theo hướng kết hợp “chính quy” và “xã hội hóa”.
Một mặt, tiếp tục đào tạo, trang bị kiến thức, kỹ năng công nghệ và truyền thông cho các lực lượng chuyên trách. Mặt khác, phát huy vai trò của cộng tác viên dư luận xã hội, bao gồm nhà khoa học, nhà báo, văn nghệ sĩ, thanh niên, sinh viên yêu nước - những người có ảnh hưởng (KOLs) trong cộng đồng. Họ vừa có tiếng nói học thuật, vừa có uy tín xã hội, sẽ tạo ra “hiệu ứng lan tỏa” mạnh mẽ khi tham gia phản bác quan điểm sai trái. Thực tế cho thấy, nhiều clip, bài viết phản bác luận điệu xuyên tạc do KOLs trẻ thực hiện trên TikTok đã nhanh chóng đạt hàng triệu lượt xem, lan tỏa hiệu quả hơn hẳn bài viết hành chính.
3.4. Hoàn thiện cơ chế, chính sách, pháp luật về quản lý mạng xã hội
Hành lang pháp lý là công cụ quan trọng để bảo vệ nền tảng tư tưởng trên không gian mạng. Việt Nam đã có Luật An ninh mạng (năm 2018), Nghị định 53/2022/NĐ-CP, Nghị định 72/2013/NĐ-CP (sửa đổi 2021) về quản lý dịch vụ Internet và thông tin trên mạng. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vẫn còn nhiều khoảng trống, đặc biệt trong quản lý nền tảng xuyên biên giới.
Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật theo hướng: Quy định rõ trách nhiệm của các nền tảng trong việc gỡ bỏ nội dung vi phạm trong thời hạn 24 giờ, tương tự quy định tại Liên minh châu Âu (Digital Services Act, 2022); Tăng cường chế tài xử phạt đối với hành vi tung tin giả, xuyên tạc, kể cả với cá nhân chia sẻ lại thông tin xấu, độc; Có chính sách khuyến khích phát triển mạng xã hội trong nước, như Zalo, Lotus, Gapo, nhằm tạo thêm “sân chơi” chính thống, hạn chế sự phụ thuộc quá lớn vào nền tảng nước ngoài.
3.5. Ứng dụng khoa học - công nghệ trong quản lý, định hướng không gian mạng
Cùng với hành lang pháp lý, việc ứng dụng công nghệ mới là giải pháp căn bản. Cần đầu tư hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện, phân tích, cảnh báo sớm thông tin xấu, độc trên mạng xã hội. Hiện nay, một số cơ quan báo chí lớn như Thông tấn xã Việt Nam, Báo Nhân Dân đã thử nghiệm phần mềm AI để lọc tin giả, song vẫn ở quy mô nhỏ. Nếu mở rộng toàn quốc, kết hợp big data và machine learning, Việt Nam có thể chủ động hơn trong phát hiện, xử lý thông tin độc hại.
Ngoài ra, có thể phát triển nền tảng số quốc gia về phân tích dư luận xã hội, tích hợp dữ liệu từ mạng xã hội, báo chí, diễn đàn để cung cấp báo cáo nhanh cho lãnh đạo. Kinh nghiệm của Singapore cho thấy việc sử dụng hệ thống AI trong giám sát không gian mạng đã giúp Chính phủ kịp thời điều chỉnh chính sách, giảm thiểu khủng hoảng truyền thông.
3.6. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm quản lý mạng xã hội
Không gian mạng mang tính toàn cầu, vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng trên mạng xã hội không thể chỉ tiến hành trong phạm vi một quốc gia. Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế về an ninh mạng, phòng chống tin giả, chia sẻ dữ liệu. Thực tế, Việt Nam đã tham gia Diễn đàn toàn cầu chống khủng bố trên Internet (GIFCT) và ký thỏa thuận hợp tác với Facebook, Google trong xử lý thông tin độc hại. Trong tương lai, cần mở rộng hợp tác với các tổ chức quốc tế khác như Liên minh viễn thông quốc tế (ITU), ASEAN Digital Ministers’ Meeting (ADGMIN).
Học hỏi kinh nghiệm quốc tế cũng là giải pháp quan trọng. Trung Quốc đã xây dựng “tường lửa vạn lý” để kiểm soát nền tảng xuyên biên giới, đồng thời phát triển mạnh các mạng xã hội nội địa (Weibo, WeChat). Singapore ban hành Luật Bảo vệ khỏi tin giả (POFMA, 2019), cho phép chính phủ yêu cầu gỡ hoặc đính chính thông tin sai lệch. Hàn Quốc cũng có Ủy ban Truyền thông phát triển mạnh các ứng dụng “chính phủ điện tử” để trực tiếp cung cấp thông tin chính thống. Những kinh nghiệm này đều có giá trị tham khảo, giúp Việt Nam vừa bảo vệ nền tảng tư tưởng, vừa không đi ngược xu thế tự do thông tin của thế giới.
Như vậy, để phát huy vai trò của mạng xã hội trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, cần triển khai đồng bộ từ nâng cao nhận thức, đổi mới nội dung tuyên truyền, xây dựng lực lượng nòng cốt, hoàn thiện pháp luật, ứng dụng công nghệ, đến tăng cường hợp tác quốc tế. Khi các giải pháp này được thực hiện một cách bài bản và có sự phối hợp giữa Đảng, Nhà nước, nhân dân và cộng đồng quốc tế, mạng xã hội sẽ thực sự trở thành công cụ hữu hiệu, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời kỳ mới.
1. Statista (2024). Number of social media users in Vietnam from 2015 to 2024. Truy cập tại: https://www.statista.com.
2. Bộ Thông tin và Truyền thông: Báo cáo thường niên về Internet và mạng xã hội tại Việt Nam năm 2023.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t.I, tr. 183.