Hoàn thiện chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành mũi nhọn

CT&PT - Trong tiến trình phát triển của các quốc gia, nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao luôn được coi là yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế. Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã nhiều lần khẳng định phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao, là một trong ba đột phá chiến lược. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, khi yêu cầu về trình độ, kỹ năng, năng lực sáng tạo và khả năng thích ứng của lao động ngày càng cao, hệ thống chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành mũi nhọn bộc lộ những hạn chế cần được nhận diện đầy đủ và khắc phục kịp thời. Việc hoàn thiện chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao vì vậy không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn có giá trị chiến lược về chính trị - xã hội, góp phần bảo đảm phát triển nhanh, bền vững và tự chủ của đất nước.

download-5-1768040275.jpg
 

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, cùng với quá trình chuyển đổi số, kinh tế tri thức và cạnh tranh chiến lược về công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và vị thế phát triển của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, việc phát triển các ngành mũi nhọn có giá trị gia tăng cao, khả năng lan tỏa lớn và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu là yêu cầu tất yếu trong tiến trình đổi mới mô hình tăng trưởng và hội nhập quốc tế.

1. Quan điểm, chủ trương định hướng chung về phát triển nguồn nhân lực

Nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành mũi nhọn là bộ phận lao động có trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, năng lực đổi mới sáng tạo và phẩm chất nghề nghiệp vượt trội, đáp ứng trực tiếp yêu cầu phát triển của những ngành, lĩnh vực giữ vai trò dẫn dắt, tạo động lực tăng trưởng và có sức lan tỏa lớn đối với nền kinh tế.

Khác với nguồn nhân lực nói chung, nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành mũi nhọn không chỉ được đánh giá ở trình độ học vấn hay bằng cấp, mà trước hết ở năng lực thực hành, khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới, tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp và khả năng tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị quốc gia và toàn cầu. Đây là lực lượng nòng cốt trong việc làm chủ công nghệ, đổi mới mô hình sản xuất, kinh doanh, nâng cao năng suất lao động và giá trị gia tăng của các ngành mũi nhọn.

Về nội hàm, nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành mũi nhọn thường bao gồm: đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học, kỹ sư, cán bộ quản lý, lao động kỹ thuật bậc cao, có nền tảng kiến thức chuyên sâu, kỹ năng số, ngoại ngữ, tác phong công nghiệp và đạo đức nghề nghiệp. Lực lượng này vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là động lực quyết định đối với sự phát triển nhanh và bền vững của các ngành mũi nhọn, qua đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế phát triển của nền kinh tế quốc gia.

Phát triển nguồn nhân lực là yếu tố quyết định, gắn với đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, Đảng và Nhà nước xác định nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao, là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia và chất lượng tăng trưởng. Phát triển nguồn nhân lực không còn được nhìn nhận thuần túy là vấn đề xã hội, mà trở thành nhiệm vụ chiến lược gắn chặt với đổi mới sáng tạo, khoa học, công nghệ và chuyển đổi số quốc gia.

Theo quan điểm này, nguồn nhân lực vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là đối tượng thụ hưởng của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Việc đầu tư cho nguồn nhân lực được coi là đầu tư cho phát triển dài hạn, có ý nghĩa quyết định trong việc nâng cao năng suất lao động, hàm lượng tri thức trong sản phẩm và khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

Gắn đào tạo với nhu cầu doanh nghiệp và thị trường lao động; coi doanh nghiệp là trung tâm của hệ sinh thái kỹ năng.

Một định hướng xuyên suốt là khắc phục tình trạng “đào tạo không gắn với sử dụng”, tăng cường kết nối giữa hệ thống giáo dục - đào tạo với thị trường lao động. Theo đó, doanh nghiệp được xác định là trung tâm của hệ sinh thái kỹ năng, đóng vai trò quan trọng trong việc: xác định nhu cầu kỹ năng, tiêu chuẩn nghề nghiệp; tham gia xây dựng chương trình đào tạo; phối hợp tổ chức đào tạo thực hành, thực tập và đánh giá năng lực người học.

Định hướng này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình đào tạo “cung ứng” sang mô hình đào tạo theo nhu cầu thị trường, coi kỹ năng và năng lực thực hành là thước đo quan trọng của chất lượng nguồn nhân lực. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, điều tiết, tạo khung thể chế và khuyến khích sự tham gia chủ động của doanh nghiệp trong đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

Ưu tiên phát triển nguồn nhân lực cho các ngành mũi nhọn và vùng động lực, đồng thời bảo đảm cơ hội tiếp cận và dịch chuyển xã hội

Quan điểm phát triển nguồn nhân lực hiện nay nhấn mạnh tính trọng tâm, trọng điểm, tập trung nguồn lực cho các ngành mũi nhọn (công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn, logistics, y tế chất lượng cao, năng lượng xanh…) và các vùng động lực tăng trưởng. Đây được xem là cách tiếp cận hiệu quả để tạo đột phá về năng suất, công nghệ và sức lan tỏa phát triển.

Tuy nhiên, cùng với ưu tiên trọng điểm, chính sách cũng đặt ra yêu cầu bảo đảm công bằng xã hội trong tiếp cận giáo dục - đào tạo, tạo điều kiện để người lao động ở các vùng, nhóm xã hội khác nhau có cơ hội nâng cao trình độ, kỹ năng và dịch chuyển xã hội theo chiều hướng tích cực. Điều này nhằm tránh nguy cơ gia tăng bất bình đẳng do chênh lệch về tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao trong quá trình phát triển.

Tăng cường tự chủ đại học, chuẩn hóa chất lượng và hội nhập chuẩn quốc tế; thúc đẩy hợp tác công - tư.

Một trụ cột quan trọng trong khung chính trị - chiến lược là đổi mới căn bản hệ thống giáo dục đại học và đào tạo nhân lực trình độ cao. Theo đó:

Tự chủ đại học được coi là điều kiện then chốt để các cơ sở giáo dục nâng cao chất lượng, linh hoạt trong đào tạo, nghiên cứu và hợp tác quốc tế;

Chuẩn hóa chất lượng đào tạo theo chuẩn khu vực và quốc tế nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh và công nhận lẫn nhau của văn bằng, chứng chỉ;

Hợp tác công - tư (PPP) trong phát triển nguồn nhân lực được thúc đẩy mạnh mẽ, đặc biệt trong đầu tư hạ tầng đào tạo, phòng thí nghiệm, trung tâm đổi mới sáng tạo và chương trình đào tạo chuyên sâu cho các ngành mũi nhọn.

Định hướng này cho thấy sự chuyển biến từ mô hình Nhà nước “bao cấp” sang mô hình Nhà nước kiến tạo - xã hội cùng tham gia, huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội cho phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

2. Thực trạng chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành mũi nhọn hiện nay

Những kết quả đạt được

Thứ nhất, định hướng chính sách ngày càng rõ nét, tập trung vào các ngành mũi nhọn của nền kinh tế.

Trong những năm gần đây, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đã được xác định là một trong những khâu đột phá chiến lược, gắn trực tiếp với yêu cầu phát triển các ngành mũi nhọn như công nghệ thông tin - chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn, y tế chất lượng cao, logistics, năng lượng và tăng trưởng xanh. Thay vì chỉ dừng ở các định hướng chung, Nhà nước đã từng bước ban hành các chiến lược, chương trình, đề án chuyên ngành, trong đó nhân lực chất lượng cao được đặt ở vị trí trung tâm, có mục tiêu và lộ trình cụ thể.

Thứ hai, một số ngành mũi nhọn đã có chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao mang tính đột phá.

Điển hình là lĩnh vực công nghiệp bán dẫn và công nghệ số, nơi Nhà nước đã xây dựng các chương trình đào tạo nhân lực quy mô lớn, hướng tới chuẩn quốc tế, gắn với chuỗi giá trị ngành. Các chính sách này thể hiện bước chuyển từ đào tạo đại trà sang đào tạo theo nhu cầu thị trường, theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp và theo chuẩn công nghệ cao, đồng thời chú trọng phát triển đội ngũ giảng viên, chuyên gia đầu ngành và hạ tầng nghiên cứu, đào tạo.

Trong lĩnh vực y tế, logistics, năng lượng, nhiều đề án phát triển nhân lực đã được ban hành theo hướng kết hợp đào tạo - sử dụng - quản lý, chú trọng nâng cao chất lượng đội ngũ chuyên môn, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế và phát triển bền vững.

Thứ ba, hệ thống giáo dục - đào tạo từng bước được điều chỉnh theo hướng phục vụ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Mạng lưới cơ sở giáo dục đại học, viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo nghề chất lượng cao được mở rộng; một số chương trình đào tạo tiên tiến, liên kết quốc tế được triển khai; việc đào tạo sau đại học, đào tạo chuyên sâu, đào tạo lại và bồi dưỡng ngắn hạn cho các ngành mũi nhọn ngày càng được quan tâm.

Trong những năm gần đây, hệ thống giáo dục - đào tạo ở Việt Nam đã có những điều chỉnh quan trọng nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành mũi nhọn và quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Tư duy phát triển giáo dục từng bước chuyển từ mục tiêu “mở rộng quy mô” sang nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính gắn kết với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

Giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp được định hướng lại theo hướng tăng cường đào tạo nhân lực trình độ cao, chuyên sâu, có khả năng làm việc trong môi trường công nghệ và hội nhập quốc tế. Nhiều chương trình đào tạo tiên tiến, chương trình liên kết quốc tế, đào tạo theo chuẩn khu vực và thế giới được triển khai, góp phần nâng cao năng lực chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng nghề nghiệp cho người học.

Bên cạnh đó, cơ chế tự chủ đại học được mở rộng, tạo điều kiện cho các cơ sở đào tạo chủ động điều chỉnh chương trình, phương thức giảng dạy, đầu tư cơ sở vật chất và phát triển đội ngũ giảng viên, nhà khoa học. Tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình và kiểm định chất lượng đã góp phần nâng cao tính linh hoạt và khả năng thích ứng của hệ thống giáo dục - đào tạo trước yêu cầu mới của thị trường lao động.

Đặc biệt, mối liên kết giữa nhà trường - viện nghiên cứu - doanh nghiệp từng bước được chú trọng hơn thông qua các mô hình đào tạo theo đặt hàng, đào tạo gắn với thực hành, thực tập, nghiên cứu ứng dụng và đổi mới sáng tạo. Đây là bước chuyển quan trọng nhằm khắc phục tình trạng đào tạo xa rời thực tiễn, giúp người học tiệm cận nhanh hơn với yêu cầu của các ngành mũi nhọn, nhất là các lĩnh vực công nghệ cao, kinh tế số, logistics, y tế và năng lượng. Điều này góp phần nâng cao mặt bằng chất lượng nguồn nhân lực, từng bước hình thành đội ngũ lao động có trình độ cao cho các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế.

Những hạn chế, bất cập

Thứ nhất, nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn thiếu về số lượng và hạn chế về chất lượng.

Mặc dù đã có nhiều chính sách ưu tiên, song nhìn chung nguồn cung nguồn nhân lực chất lượng cao chưa theo kịp nhu cầu phát triển nhanh của các ngành mũi nhọn, nhất là các lĩnh vực công nghệ cao, kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Cơ cấu nhân lực chưa hợp lý, thiếu đội ngũ chuyên gia đầu ngành, nhà khoa học giỏi, kỹ sư trình độ cao có khả năng tham gia trực tiếp vào các khâu có giá trị gia tăng lớn.

Thứ hai, chính sách còn phân tán, thiếu tính đồng bộ và liên thông.

Chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao hiện nay vẫn được ban hành theo từng ngành, từng lĩnh vực, trong khi thiếu một khung chính sách tổng thể, liên thông và có tính điều phối quốc gia. Điều này dẫn đến tình trạng chồng chéo, trùng lặp hoặc khoảng trống chính sách, làm giảm hiệu quả triển khai trong thực tiễn.

Thứ ba, sự gắn kết giữa đào tạo và nhu cầu của các ngành mũi nhọn còn hạn chế.

Một bộ phận chương trình đào tạo vẫn nặng về lý thuyết, chậm cập nhật công nghệ mới, chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và thị trường lao động. Cơ chế đặt hàng đào tạo, phối hợp giữa Nhà nước - nhà trường - doanh nghiệp còn thiếu chặt chẽ, khiến nhiều sinh viên tốt nghiệp chưa đáp ứng ngay yêu cầu công việc trong các ngành mũi nhọn.

Thứ tư, chính sách thu hút, đãi ngộ và giữ chân nhân lực chất lượng cao chưa đủ sức cạnh tranh.

Môi trường làm việc, điều kiện nghiên cứu, cơ chế tiền lương và đãi ngộ, nhất là trong khu vực công và các lĩnh vực nghiên cứu - đào tạo, chưa thực sự hấp dẫn so với khu vực tư nhân và quốc tế, dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám hoặc dịch chuyển nhân lực sang các khu vực, ngành nghề khác.

Nguyên nhân của những hạn chế

Một là, thể chế và cơ chế chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao chưa hoàn thiện, chưa tạo được động lực đủ mạnh để huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn lực cho đào tạo và sử dụng nhân lực chất lượng cao.

Hai là, nguồn lực đầu tư cho giáo dục - đào tạo và nghiên cứu khoa học còn hạn chế, phân tán, chưa tập trung đúng mức cho các ngành mũi nhọn.

Ba là, liên kết giữa các chủ thể trong hệ sinh thái phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao còn yếu, đặc biệt là giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp và viện nghiên cứu.

Bốn là, năng lực dự báo nhu cầu nhân lực và quản trị thị trường lao động chất lượng cao còn hạn chế, dẫn đến độ “vênh” giữa đào tạo và sử dụng nhân lực.

3. Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành mũi nhọn

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và cơ chế điều phối. Thiết lập cơ chế điều phối liên ngành; thống nhất đầu mối dữ liệu và dự báo nhân lực. Hoàn thiện khung pháp lý cho đặt hàng đào tạo, hợp tác công - tư, tự chủ gắn trách nhiệm giải trình.

Hai là, nâng cao chất lượng đào tạo theo chuẩn kỹ năng ngành mũi nhọn. Cập nhật chương trình theo năng lực; tăng thực hành, dự án, phòng lab, mô phỏng. Phát triển mô hình đào tạo kép (dual), học kỳ doanh nghiệp; kiểm định độc lập. Đẩy mạnh kỹ năng số, dữ liệu, AI, an ninh mạng; ngoại ngữ và kỹ năng mềm.

Ba là, gắn kết chặt chẽ doanh nghiệp - cơ sở đào tạo - Nhà nước. Mở rộng cơ chế đặt hàng theo “chuẩn đầu ra và việc làm”. Hội đồng kỹ năng ngành (sector skill councils); doanh nghiệp tham gia xây dựng chuẩn nghề và đánh giá. Ưu đãi thuế/chi phí cho doanh nghiệp đào tạo nội bộ, nhận thực tập sinh.

Bốn là, chính sách thu hút, trọng dụng và giữ chân nhân tài. Gói đãi ngộ cạnh tranh: lương theo vị trí việc làm, thưởng theo hiệu quả, nhà ở, điều kiện nghiên cứu. Cơ chế đặc thù cho chuyên gia đầu ngành; giảm thủ tục, tăng quyền tự chủ chuyên môn. Phát triển hệ sinh thái R&D và đổi mới sáng tạo; quỹ nghiên cứu, quỹ đổi mới sáng tạo theo nhiệm vụ.

Năm là, phát triển thị trường lao động hiện đại và hệ thống dữ liệu kỹ năng. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về kỹ năng/nghề; dự báo cung–cầu theo ngành mũi nhọn. Tăng dịch vụ việc làm, hướng nghiệp; chuẩn hóa chứng chỉ kỹ năng, micro-credentials.

Sáu là, huy động và phân bổ nguồn lực theo hiệu quả. Đầu tư trọng tâm vào một số cơ sở đào tạo mũi nhọn; trung tâm xuất sắc theo ngành. Tài trợ dựa trên kết quả: tỷ lệ việc làm, mức lương, năng lực nghề nghiệp, công bố/đổi mới sáng tạo. Khuyến khích xã hội hóa; hợp tác quốc tế; học bổng ràng buộc phục vụ ngành mũi nhọn.

Bảy là, cơ chế giám sát, đánh giá và điều chỉnh chính sách. Bộ chỉ số KPI: chất lượng đầu ra, việc làm, năng suất, mức độ hài lòng doanh nghiệp. Đánh giá định kỳ; thí điểm, tổng kết, nhân rộng; bảo đảm minh bạch.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin