1. Vai trò của giáo dục văn hóa truyền thống đối với sinh viên trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Giáo dục văn hóa truyền thống dân tộc là một bộ phận không thể tách rời trong chiến lược phát triển toàn diện con người Việt Nam. Đối với sinh viên - lớp người trẻ đang trực tiếp thụ hưởng nền giáo dục đại học và là chủ thể kiến tạo tương lai đất nước, việc giáo dục văn hóa truyền thống càng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ góp phần hình thành nhân cách, đạo đức, lý tưởng sống mà còn tạo nền tảng tinh thần, giúp sinh viên hội nhập quốc tế mà vẫn giữ vững bản sắc dân tộc.
1.1. Giáo dục văn hóa truyền thống giúp sinh viên hình thành nhân cách, bản lĩnh và lý tưởng sống
Trong di sản tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vấn đề văn hóa và giáo dục luôn gắn liền với con người. Người khẳng định: “Muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội phải có con người xã hội chủ nghĩa”1. Con người ấy không chỉ có tri thức, kỹ năng mà phải có nền tảng đạo đức, văn hóa - tức là phải được giáo dục toàn diện về nhân cách và giá trị truyền thống.
Văn hóa truyền thống Việt Nam kết tinh những giá trị cao đẹp như lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần nhân nghĩa, ý thức cộng đồng, cần cù, sáng tạo, trọng hiếu nghĩa, trọng nhân ái. Khi được giáo dục một cách đúng đắn, các giá trị đó sẽ trở thành "chất keo" gắn kết tâm hồn sinh viên, giúp họ có bản lĩnh vững vàng trước những biến động của thời cuộc.
Trong bối cảnh hội nhập, khi các giá trị vật chất, lối sống thực dụng và ảnh hưởng văn hóa ngoại lai len lỏi vào đời sống học đường, việc giáo dục văn hóa truyền thống càng đóng vai trò “định hướng chuẩn mực” cho sinh viên. Nó giúp họ biết phân biệt đúng - sai, thiện - ác, biết trân trọng giá trị lao động, nhân ái, trách nhiệm cộng đồng, và tránh xa lối sống hưởng thụ, cá nhân chủ nghĩa.
Giáo dục văn hóa truyền thống không chỉ nuôi dưỡng lòng yêu nước, tự hào dân tộc mà còn giúp sinh viên có lý tưởng sống cao đẹp, đó là cống hiến, phụng sự cho Tổ quốc. Như Hồ Chí Minh đã nói: “Dân ta phải biết sử ta, cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam”2. Biết lịch sử, hiểu văn hóa, sinh viên sẽ nhận thức sâu sắc hơn về trách nhiệm của mình với dân tộc, thấy rõ vị trí của bản thân trong dòng chảy phát triển của đất nước.
Củng cố ý thức cội nguồn và lòng tự hào dân tộc trong thế hệ trẻ.
Trong môi trường đại học hiện nay, sinh viên là nhóm có khả năng tiếp nhận nhanh chóng các trào lưu văn hóa toàn cầu. Họ có thể dễ dàng tiếp cận những xu hướng sống mới, phong cách thời trang, âm nhạc, ngôn ngữ của các quốc gia khác thông qua mạng xã hội, phim ảnh, game online... Tuy nhiên, sự tiếp nhận đó nếu thiếu định hướng giáo dục sẽ dễ dẫn đến hiện tượng “lai tạp” văn hóa, xa rời truyền thống dân tộc.
Giáo dục văn hóa truyền thống giúp sinh viên nhận thức rõ hơn về nguồn cội, lịch sử hình thành và phát triển của dân tộc, hiểu được giá trị của lòng yêu nước, tinh thần bất khuất, ý chí tự lực tự cường - những yếu tố đã làm nên bản lĩnh Việt Nam. Nhờ đó, họ hình thành lòng tự hào dân tộc chính đáng, coi đó là điểm tựa tinh thần để vươn lên trong học tập và cuộc sống.
Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu với thế giới - từ kinh tế, giáo dục đến văn hóa, ngoại giao - việc giữ gìn và phát huy bản sắc dân tộc không chỉ là vấn đề tình cảm, mà còn là yếu tố tạo dựng “sức mạnh mềm” của quốc gia. Thế hệ sinh viên chính là người đại diện cho hình ảnh, tâm hồn và trí tuệ Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế. Vì vậy, giáo dục văn hóa truyền thống không chỉ nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc mà còn góp phần xây dựng “thương hiệu Việt” trên trường quốc tế.
Góp phần hình thành năng lực hội nhập quốc tế một cách chủ động, có bản lĩnh.
Hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu mới đối với sinh viên - họ không chỉ cần tri thức chuyên môn mà còn phải có năng lực giao tiếp, hợp tác trong môi trường đa văn hóa. Tuy nhiên, hội nhập không có nghĩa là hòa tan. Chỉ khi nắm vững giá trị văn hóa dân tộc, sinh viên mới có thể tự tin tiếp cận, học hỏi và trao đổi với thế giới mà không bị mất đi bản sắc của mình.
Giáo dục văn hóa truyền thống đóng vai trò nền tảng giúp sinh viên phát triển năng lực hội nhập một cách bản lĩnh. Nền tảng đó thể hiện ở ba khía cạnh:
Thứ nhất, năng lực nhận thức văn hóa (cultural cognition) giúp sinh viên hiểu được sự khác biệt văn hóa, tôn trọng giá trị của người khác mà không đánh mất giá trị của bản thân. Sinh viên có nền tảng văn hóa vững chắc sẽ biết “hòa nhập mà không hòa tan”, chọn lọc những yếu tố tích cực của văn hóa ngoại lai để làm phong phú đời sống tinh thần của mình.
Thứ hai, năng lực thích ứng văn hóa (cultural adaptation) giúp sinh viên có khả năng ứng xử phù hợp trong môi trường đa quốc gia, đồng thời duy trì chuẩn mực đạo đức, nhân cách Việt Nam. Sự lịch thiệp, lòng hiếu khách, tính cần cù và tinh thần hiếu học - những giá trị truyền thống của dân tộc chính là “điểm cộng” giúp sinh viên Việt Nam tạo ấn tượng tốt đẹp với bạn bè quốc tế.
Thứ ba, năng lực sáng tạo trên nền tảng văn hóa dân tộc (cultural creativity). Khi được nuôi dưỡng trong môi trường văn hóa truyền thống, sinh viên có thể biến những giá trị xưa cũ thành nguồn cảm hứng cho sáng tạo mới. Không ít sản phẩm khởi nghiệp, thiết kế, âm nhạc, điện ảnh của sinh viên Việt Nam hiện nay đã thành công nhờ “chất Việt” độc đáo, như áo dài cách tân, tranh dân gian số hóa, trò chơi dân gian hiện đại... Đó là minh chứng sinh động cho thấy giáo dục văn hóa truyền thống không hề đối lập với sáng tạo mà ngược lại, là “nguồn năng lượng tinh thần” cho đổi mới sáng tạo.
Xây dựng môi trường học đường lành mạnh, định hướng giá trị và hành vi sinh viên.
Giáo dục văn hóa truyền thống không chỉ tác động đến nhận thức mà còn định hướng hành vi, lối sống và quan hệ xã hội của sinh viên. Khi các giá trị như “tôn sư trọng đạo”, “uống nước nhớ nguồn”, “nhân nghĩa - lễ nghĩa” được lồng ghép trong các hoạt động học tập, phong trào đoàn thể, chúng góp phần tạo nên môi trường học đường lành mạnh, giàu tính nhân văn.
Thực tế cho thấy, ở những trường đại học chú trọng giáo dục văn hóa truyền thống, tình trạng bạo lực học đường, vi phạm đạo đức, vô cảm xã hội giảm rõ rệt. Sinh viên biết kính trọng thầy cô, giúp đỡ bạn bè, tham gia hoạt động thiện nguyện, sống trách nhiệm với cộng đồng. Những hành vi ứng xử văn hóa đó trở thành “chuẩn mực mềm” góp phần xây dựng hình ảnh sinh viên Việt Nam văn minh, nhân ái, nghĩa tình.
Hơn nữa, giáo dục văn hóa truyền thống còn là “liều vaccine” chống lại các biểu hiện lệch chuẩn trong không gian mạng. Khi sinh viên có nền tảng giá trị vững chắc, họ sẽ biết cách chọn lọc thông tin, phản biện tích cực, tránh xa các hiện tượng tiêu cực như “sống ảo”, ngôn từ độc hại, hành vi thiếu tôn trọng văn hóa cộng đồng.
Góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc trong thế hệ trẻ.
Sinh viên không chỉ là người được thụ hưởng mà còn là chủ thể sáng tạo và lan tỏa văn hóa. Giáo dục văn hóa truyền thống giúp họ nhận thức rõ vai trò của mình trong việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc. Thông qua các hoạt động nghiên cứu, truyền thông, khởi nghiệp sáng tạo trong lĩnh vực văn hóa, sinh viên trở thành “đại sứ” lan tỏa bản sắc Việt Nam đến cộng đồng trong và ngoài nước.
Nhiều trường đại học hiện nay đã tổ chức các chương trình “Sinh viên với di sản văn hóa”, “Sáng tạo cùng dân ca”, “Ngày hội áo dài”, “Không gian văn hóa Việt”... tạo môi trường để sinh viên tham gia bảo tồn di sản bằng hình thức hiện đại, sinh động. Những hoạt động này không chỉ góp phần làm sống lại giá trị văn hóa truyền thống mà còn bồi dưỡng tình yêu văn hóa Việt trong giới trẻ - yếu tố quan trọng để phát triển công nghiệp văn hóa và du lịch văn hóa trong tương lai. Vì vậy, giáo dục văn hóa truyền thống cho sinh viên chính là cách bảo vệ “hồn cốt” của dân tộc trước những biến động khôn lường của toàn cầu hóa.
2. Thực trạng giáo dục văn hóa truyền thống dân tộc cho sinh viên Việt Nam hiện nay
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, giáo dục văn hóa truyền thống dân tộc cho sinh viên Việt Nam đang đứng trước cả cơ hội và thách thức. Những năm gần đây, Đảng, Nhà nước và các cơ sở giáo dục đại học đã có nhiều chủ trương, chính sách nhằm tăng cường giáo dục văn hóa, đạo đức, lối sống, bản sắc dân tộc cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn còn chưa tương xứng với kỳ vọng, cả về nội dung, phương pháp lẫn môi trường triển khai.
2.1. Những kết quả tích cực
Thứ nhất, chủ trương, chính sách về giáo dục văn hóa truyền thống ngày càng được quan tâm và cụ thể hóa.
Từ sau Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 09/6/2014 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước, các bộ, ngành, đặc biệt là Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành nhiều văn bản hướng dẫn lồng ghép giáo dục văn hóa, đạo đức, lối sống vào chương trình đào tạo.
Đến năm 2021, Chiến lược phát triển giáo dục 2021 - 2030, tầm nhìn 2045 xác định rõ nhiệm vụ: “Tăng cường giáo dục truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức, lối sống, ý thức công dân, lòng tự hào dân tộc và trách nhiệm xã hội cho học sinh, sinh viên”. Điều này thể hiện sự chuyển biến rõ rệt trong nhận thức của Nhà nước và toàn xã hội về vai trò của văn hóa trong sự nghiệp giáo dục con người Việt Nam hiện đại.
Thứ hai, nhiều trường đại học, cao đẳng đã chủ động triển khai các chương trình giáo dục văn hóa truyền thống một cách sáng tạo, đa dạng.
Các học phần về lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh, văn hóa học, kỹ năng sống, đạo đức học... được lồng ghép nội dung giáo dục giá trị truyền thống dân tộc.
Bên cạnh đó, hoạt động ngoại khóa, trải nghiệm thực tiễn được tổ chức thường xuyên dưới nhiều hình thức như “Tuần sinh hoạt công dân”, “Hành trình về nguồn”, “Sinh viên với di sản”, “Ngày hội văn hóa dân gian”, “Tuổi trẻ học và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh”...
Thứ ba, tổ chức Đoàn - Hội trong các trường đại học đã phát huy vai trò tích cực.
Các phong trào “Sinh viên 5 tốt”, “Thanh niên sống đẹp - sống có ích”, “Tuổi trẻ Việt Nam tự hào tiến bước dưới cờ Đảng”... không chỉ tạo sân chơi lành mạnh mà còn là kênh truyền thông hiệu quả lan tỏa giá trị truyền thống, khơi dậy lòng yêu nước và ý thức cộng đồng.
Hoạt động của các câu lạc bộ văn hóa - nghệ thuật, đội tuyên truyền, đội văn nghệ xung kích… đã góp phần giáo dục sinh viên qua hình thức “học mà chơi, chơi mà học”, phù hợp với tâm lý lứa tuổi.
Thứ tư, một số cơ sở giáo dục đã ứng dụng công nghệ và không gian số trong giáo dục văn hóa.
Chẳng hạn, Đại học Quốc gia Hà Nội triển khai chương trình “Số hóa di sản văn hóa Việt Nam”, giúp sinh viên trải nghiệm văn hóa dân tộc qua công nghệ thực tế ảo; Đại học Văn hóa Hà Nội phát triển cổng học liệu trực tuyến về văn hóa các dân tộc Việt Nam; Học viện Báo chí và Tuyên truyền tổ chức các cuộc thi tìm hiểu lịch sử - văn hóa Việt Nam trên nền tảng số thu hút hàng chục nghìn sinh viên tham gia.
Những mô hình này cho thấy xu hướng mới: giáo dục văn hóa truyền thống không chỉ diễn ra trong lớp học mà còn mở rộng ra không gian số, hòa nhập với nhịp sống hiện đại.
2.2. Một số hạn chế, tồn tại
Bên cạnh những kết quả tích cực, công tác giáo dục văn hóa truyền thống dân tộc cho sinh viên hiện nay vẫn còn không ít hạn chế, thể hiện trên một số phương diện sau:
Một là, nội dung giáo dục chưa thật sự hấp dẫn, thiếu tính cập nhật và chiều sâu.
Phần lớn các chương trình vẫn nặng về truyền đạt tri thức lịch sử - văn hóa dưới dạng khái niệm, chưa gắn với thực tiễn đời sống sinh viên.
Một bộ phận sinh viên cảm thấy khô khan, xa cách, thiếu sự gắn bó giữa giá trị truyền thống và nhu cầu, sở thích, mối quan tâm của thế hệ trẻ.
Điều này phản ánh sự “khoảng cách thế hệ” trong truyền thụ giá trị văn hóa.
Hai là, phương pháp giáo dục còn đơn điệu, thiếu tính tương tác và trải nghiệm.
Nhiều cơ sở giáo dục vẫn sử dụng lối dạy học thụ động - đọc chép, thuyết trình một chiều khiến sinh viên khó tiếp nhận sâu sắc.
Hoạt động trải nghiệm, dự án học tập gắn với văn hóa truyền thống còn ít và chưa được đầu tư bài bản.
Nhiều trường thiếu sự phối hợp giữa lý thuyết trên giảng đường với hoạt động thực tế, dẫn đến tình trạng “học xong để thi”, không hình thành được giá trị bền vững.
Ba là, đội ngũ giảng viên, cán bộ làm công tác giáo dục văn hóa truyền thống còn mỏng và chưa đồng đều.
Ở các trường kỹ thuật, công nghệ, kinh tế nơi tập trung đông sinh viên - giáo viên giảng dạy các môn lý luận, văn hóa thường kiêm nhiệm, ít được đào tạo chuyên sâu.
Thiếu giảng viên có kỹ năng sư phạm hiện đại và khả năng truyền cảm hứng khiến nội dung văn hóa truyền thống trở nên khô cứng, khó hấp dẫn sinh viên.
Bốn là, môi trường giáo dục văn hóa trong nhà trường và xã hội còn nhiều hạn chế.
Không gian văn hóa học đường chưa thực sự được chú trọng; nhiều trường thiếu thiết chế văn hóa như thư viện chuyên đề, câu lạc bộ nghệ thuật, phòng trưng bày di sản.
Ngoài trường học, môi trường xã hội, đặc biệt là mạng xã hội cũng có tác động mạnh mẽ đến giá trị sống của sinh viên. Sự lan tràn của các trào lưu “sống ảo”, lối sống thực dụng, ngôn ngữ lệch chuẩn, thần tượng hóa mù quáng… đang làm “xói mòn” phần nào ý thức văn hóa của giới trẻ.
Năm là, sự phối hợp giữa nhà trường - gia đình - xã hội trong giáo dục văn hóa truyền thống còn lỏng lẻo.
Giáo dục văn hóa là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự đồng thuận của các chủ thể, nhưng hiện nay hoạt động này chủ yếu vẫn được xem là “trách nhiệm của nhà trường”.
Nhiều gia đình chưa quan tâm đúng mức đến việc truyền dạy truyền thống, phong tục, đạo đức cho con em; trong khi đó, các phương tiện truyền thông đại chúng đôi khi thiếu định hướng, thậm chí thương mại hóa yếu tố văn hóa truyền thống, làm sai lệch giá trị gốc.
Những tồn tại trên bắt nguồn từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan: Về khách quan, quá trình toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0 đã tạo ra sự biến đổi sâu sắc trong hệ giá trị, thói quen, lối sống của giới trẻ. Sinh viên hiện nay chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai, xu hướng tiêu dùng và mạng xã hội, trong khi giá trị truyền thống lại đòi hỏi thời gian chiêm nghiệm và rèn luyện. Sự va đập giữa hai hệ giá trị “truyền thống” và “hiện đại” khiến việc giáo dục trở nên khó khăn hơn. Về chủ quan, một bộ phận cơ sở giáo dục chưa coi giáo dục văn hóa truyền thống là nhiệm vụ trọng tâm, dẫn đến thiếu chiến lược dài hạn. Đầu tư cho hoạt động văn hóa còn dàn trải, chưa có cơ chế khuyến khích giảng viên, sinh viên tham gia nghiên cứu, sáng tạo trong lĩnh vực này. Việc đánh giá hiệu quả giáo dục văn hóa truyền thống chủ yếu mang tính định tính, chưa có tiêu chí, chỉ số cụ thể, khiến cho công tác quản lý, giám sát còn hình thức. Ngoài ra, nội dung giảng dạy chưa gắn chặt với thực tiễn đời sống đương đại, thiếu sự liên hệ giữa “giá trị xưa” với “vấn đề hôm nay”, làm giảm sức hấp dẫn của giáo dục văn hóa trong môi trường học đường hiện đại.
3. Giải pháp tăng cường giáo dục văn hóa truyền thống dân tộc cho sinh viên trong bối cảnh hội nhập quốc tế
3.1. Nâng cao nhận thức của hệ thống chính trị, nhà trường và toàn xã hội
Trước hết, cần xác định rằng giáo dục văn hóa truyền thống không phải là một hoạt động mang tính hình thức, mà là một nội dung cốt lõi trong chiến lược phát triển con người Việt Nam thời kỳ mới. Đảng ta đã nhiều lần nhấn mạnh: Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển bền vững đất nước. Vì vậy, công tác giáo dục văn hóa truyền thống cho sinh viên phải được triển khai đồng bộ trong toàn hệ thống chính trị - từ trung ương đến cơ sở, từ cơ quan quản lý nhà nước đến từng trường đại học, cao đẳng.
Các cấp ủy, tổ chức đảng trong các trường đại học cần đưa nội dung giáo dục văn hóa truyền thống vào nghị quyết, kế hoạch hành động hằng năm, coi đây là tiêu chí quan trọng trong công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đánh giá thi đua và xây dựng môi trường văn hóa học đường. Bên cạnh đó, cần tăng cường tuyên truyền để xã hội, phụ huynh và sinh viên nhận thức rõ tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc dân tộc trong thời đại toàn cầu hóa, tránh quan điểm “giáo dục văn hóa là việc của nhà trường”.
Việc huy động các nguồn lực xã hội, đặc biệt là vai trò của cơ quan truyền thông, tổ chức đoàn thể, doanh nghiệp sẽ tạo thành “mặt trận văn hóa” thống nhất, hướng tới xây dựng thế hệ trẻ Việt Nam có bản lĩnh, tri thức và trách nhiệm với cội nguồn văn hóa dân tộc.
3.2. Đổi mới nội dung, chương trình và phương pháp giáo dục
Một là, nội dung giáo dục văn hóa truyền thống phải được thiết kế phù hợp với đặc trưng của từng nhóm ngành và từng giai đoạn học tập của sinh viên. Đối với khối khoa học xã hội, có thể lồng ghép các học phần chuyên sâu về lịch sử, văn hóa, tư tưởng Hồ Chí Minh, mỹ học, dân tộc học. Đối với khối kỹ thuật - công nghệ, cần đưa vào các học phần hoặc chuyên đề về văn hóa ứng xử, đạo đức nghề nghiệp, tinh thần cộng đồng, khơi dậy trách nhiệm xã hội của người trí thức trẻ.
Hai là, phương pháp giáo dục cần chuyển từ “truyền đạt một chiều” sang hướng “học tập trải nghiệm và sáng tạo”. Sinh viên không chỉ nghe giảng mà còn được tham gia vào các hoạt động thực tế như: tham quan di tích lịch sử, bảo tàng, làng nghề truyền thống; tổ chức ngày hội văn hóa vùng miền; hoặc xây dựng các dự án học tập gắn với cộng đồng. Hình thức này giúp sinh viên “sống trong văn hóa”, cảm nhận và thấu hiểu giá trị truyền thống một cách tự nhiên, sâu sắc hơn.
Ba là, cần đổi mới đánh giá kết quả học tập theo hướng khuyến khích năng lực tư duy, cảm thụ và sáng tạo. Thay vì chỉ thi viết hay trắc nghiệm, có thể tổ chức các cuộc thi hùng biện, làm phim ngắn, thiết kế sản phẩm văn hóa số về chủ đề truyền thống dân tộc. Qua đó, sinh viên được bộc lộ quan điểm, thể hiện niềm tự hào dân tộc bằng ngôn ngữ của thế hệ mình.
3.3. Phát huy vai trò của tổ chức Đoàn, Hội Sinh viên và các thiết chế văn hóa trong trường học
Các tổ chức Đoàn - Hội là lực lượng nòng cốt trong việc triển khai các chương trình giáo dục văn hóa truyền thống cho sinh viên. Đoàn Thanh niên cần phối hợp với nhà trường tổ chức các phong trào như: “Sinh viên với văn hóa Việt Nam”; “Tự hào Việt Nam - Hành trình về nguồn”; “Tuổi trẻ sáng tạo, giữ gìn bản sắc dân tộc”.
Các phong trào này không chỉ là sân chơi bổ ích mà còn là phương thức giáo dục mềm dẻo, phù hợp với tâm lý lứa tuổi sinh viên. Thông qua hoạt động thực tiễn, sinh viên được rèn luyện kỹ năng, tinh thần đoàn kết, ý thức trách nhiệm với xã hội và cộng đồng.
Đồng thời, cần phát huy vai trò của các thiết chế văn hóa trong trường học. Thư viện, câu lạc bộ, trung tâm văn hóa - nghệ thuật, bảo tàng học đường… phải trở thành “không gian văn hóa sống”, nơi sinh viên được tiếp cận thường xuyên với các giá trị truyền thống. Việc số hóa tư liệu văn hóa, xây dựng kho học liệu điện tử về văn hóa dân tộc sẽ giúp sinh viên dễ dàng tra cứu, học tập mọi lúc, mọi nơi.
3.4. Xây dựng đội ngũ giảng viên và chuyên gia văn hóa có năng lực, tâm huyết
Đội ngũ giảng viên là nhân tố quyết định chất lượng giáo dục văn hóa truyền thống. Người thầy không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là tấm gương về nhân cách, đạo đức, lối sống cho sinh viên noi theo. Do đó, cần xây dựng đội ngũ giảng viên giảng dạy các môn lý luận chính trị, văn hóa học, đạo đức học có đủ năng lực chuyên môn, am hiểu sâu sắc về văn hóa dân tộc, đồng thời có khả năng sử dụng phương pháp sư phạm hiện đại.
Nhà trường cần thường xuyên tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ, cập nhật tri thức mới về văn hóa học, giáo dục học, tâm lý học sinh viên; đồng thời khuyến khích giảng viên nghiên cứu, biên soạn giáo trình, tài liệu tham khảo mang tính cập nhật, hiện đại nhưng đậm đà bản sắc dân tộc. Bên cạnh đó, cần mời các nhà khoa học, nghệ nhân dân gian, nhà hoạt động văn hóa - xã hội tham gia giảng dạy, giao lưu, nói chuyện chuyên đề với sinh viên, giúp họ có trải nghiệm văn hóa sống động, thực tế.
3.5. Tăng cường ứng dụng công nghệ và truyền thông hiện đại trong giáo dục văn hóa
Trong thời đại số, việc giáo dục văn hóa truyền thống không thể tách rời công nghệ. Cần tận dụng các nền tảng số để đưa văn hóa dân tộc đến gần hơn với sinh viên - thế hệ “công dân số”.
Một là, xây dựng các khóa học trực tuyến (MOOC) về văn hóa Việt Nam, các chuyên đề về di sản phi vật thể, nghệ thuật dân gian, triết lý sống người Việt.
Hai là, ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR/AR) để tái hiện không gian văn hóa, lễ hội, di tích lịch sử, giúp sinh viên có trải nghiệm chân thực, sinh động.
Ba là, khuyến khích sinh viên tham gia sáng tạo nội dung văn hóa trên mạng xã hội (video, podcast, blog, đồ họa thông tin...) theo hướng lành mạnh, hấp dẫn, phù hợp với ngôn ngữ giới trẻ.
3.6. Gắn giáo dục văn hóa truyền thống với giáo dục hội nhập quốc tế
Giáo dục văn hóa truyền thống không nên hiểu là “bảo thủ” hay “đóng cửa” với thế giới. Ngược lại, trong thời kỳ hội nhập, việc giáo dục văn hóa truyền thống phải hướng tới mục tiêu xây dựng “công dân toàn cầu mang bản sắc Việt Nam”. Điều này đòi hỏi các trường đại học cần kết hợp hài hòa giữa “học văn hóa Việt” và “học văn hóa thế giới”.
Một mặt, sinh viên cần được trang bị kiến thức, kỹ năng, thái độ để giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế; mặt khác, họ phải có nền tảng văn hóa dân tộc vững chắc để tự tin giới thiệu hình ảnh Việt Nam ra thế giới. Các hoạt động giao lưu quốc tế, tuần lễ văn hóa Việt Nam ở nước ngoài, chương trình trao đổi sinh viên quốc tế... cần được đẩy mạnh, qua đó sinh viên vừa học hỏi tinh hoa nhân loại, vừa có cơ hội quảng bá văn hóa Việt Nam.
Một số trường đại học đã có mô hình tốt trong lĩnh vực này, như Trường Đại học Ngoại thương tổ chức “Ngày Việt Nam” tại các cơ sở đối tác nước ngoài; Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh triển khai “Chương trình đại sứ văn hóa sinh viên” nhằm lan tỏa giá trị văn hóa Việt đến bạn bè quốc tế. Những mô hình này cần được nhân rộng, trở thành hướng đi chiến lược trong công tác giáo dục văn hóa truyền thống gắn với hội nhập quốc tế.
3.7. Tăng cường sự phối hợp giữa gia đình - nhà trường - xã hội
Giáo dục văn hóa truyền thống cho sinh viên không thể tách rời môi trường gia đình và xã hội. Gia đình là “trường học đầu tiên” hình thành nhân cách và nền nếp văn hóa cho con người. Vì vậy, cần phát huy vai trò của gia đình trong việc định hướng giá trị, giáo dục lối sống, giữ gìn nếp nhà, từ đó góp phần củng cố văn hóa học đường. Nhà trường nên tổ chức các buổi tọa đàm, hội thảo chuyên đề giữa phụ huynh và sinh viên về vấn đề giữ gìn truyền thống, khơi dậy lòng tự hào dân tộc trong mỗi gia đình.
Cùng với đó, xã hội - đặc biệt là các cơ quan truyền thông, doanh nghiệp, tổ chức xã hội cần đồng hành trong việc xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh. Cần có nhiều chương trình truyền thông, phim tài liệu, gameshow, talkshow, diễn đàn sinh viên về chủ đề văn hóa Việt Nam. Khi văn hóa truyền thống được “sống” trong không gian truyền thông hiện đại, nó sẽ trở thành động lực tinh thần bền vững cho giới trẻ.
1. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. 12, tr. 222.
2. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t. 3, tr. 255.