Định hình tư duy quản trị quốc gia hiện đại từ yêu cầu phát triển bền vững

CT&PT - Phát triển bền vững không còn là một khẩu hiệu chính sách mang tính định hướng chung, mà đã trở thành chuẩn mực phát triển phổ quát của thời đại. Từ sau khi Liên Hợp Quốc thông qua Chương trình Nghị sự 2030 với 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), các quốc gia đều đứng trước yêu cầu phải tái cấu trúc mô hình phát triển, đồng thời đổi mới căn bản phương thức quản trị quốc gia. Quản trị quốc gia vì thế không chỉ là vấn đề tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước, mà còn là năng lực kiến tạo tầm nhìn phát triển, điều phối lợi ích, huy động và phân bổ nguồn lực xã hội một cách hiệu quả, công bằng và bền vững. Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI theo các định hướng chiến lược của Đảng. Thực tiễn phát triển đặt ra đòi hỏi phải định hình một tư duy quản trị quốc gia hiện đại, vượt ra khỏi cách tiếp cận quản lý hành chính truyền thống, hướng tới quản trị phát triển bền vững, thích ứng và bao trùm.

1. Cơ sở lý luận và yêu cầu phát triển bền vững trong quản trị quốc gia hiện đại

Quản trị quốc gia hiện đại là khái niệm phản ánh cách thức vận hành của Nhà nước trong điều kiện xã hội phức hợp, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số mạnh mẽ. Nguyên tắc cơ bản của quản trị quốc gia hiện đại bao gồm: minh bạch, hiệu lực, hiệu quả, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của các chủ thể xã hội. Minh bạch thể hiện qua việc thông tin, quyết định và kết quả quản lý được công khai, rõ ràng; hiệu lực và hiệu quả được đo bằng mức độ hoàn thành mục tiêu chính sách, sự sử dụng hợp lý các nguồn lực và tác động tích cực tới đời sống xã hội. Trách nhiệm giải trình và sự tham gia của xã hội là những yếu tố đảm bảo quản trị không chỉ dựa vào quyền lực hành chính mà còn dựa vào sự giám sát, phản hồi từ các tầng lớp nhân dân và các chủ thể liên quan. Như vậy, quản trị quốc gia hiện đại không chỉ là quản lý hành chính, mà là nghệ thuật tổ chức, phối hợp, ra quyết định và triển khai chính sách dựa trên căn cứ khoa học, dữ liệu và sự tương tác giữa Nhà nước và xã hội.

Phát triển bền vững là yêu cầu tất yếu của mọi quốc gia trong bối cảnh hiện nay, đặc biệt là khi đối mặt với các thách thức về biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên, bất bình đẳng xã hội và áp lực hội nhập toàn cầu. Phát triển bền vững được hiểu là sự phát triển kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường, đảm bảo công bằng xã hội và sử dụng hợp lý nguồn lực để bảo đảm lợi ích lâu dài cho các thế hệ tương lai. Trong bối cảnh này, quản trị quốc gia phải đảm bảo cân bằng giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường, đồng thời phát huy tối đa hiệu quả của các nguồn lực công và tư.

Mối quan hệ giữa quản trị quốc gia hiện đại và phát triển bền vững là quan hệ biện chứng, trong đó tư duy quản trị đóng vai trò quyết định. Một tư duy quản trị hiện đại phải nhận thức rõ rằng mọi quyết định và chính sách đều có tác động lâu dài, không chỉ đối với kinh tế mà còn đối với môi trường và xã hội. Điều này đòi hỏi cán bộ, công chức và người ra quyết định phải gắn kết giữa lợi ích trước mắt với mục tiêu lâu dài, giữa phát triển kinh tế với công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Đồng thời, tư duy quản trị phải nhấn mạnh tính hệ thống, liên ngành và dựa trên bằng chứng khoa học, kết hợp dữ liệu kinh tế, xã hội, môi trường để ra quyết định chính sách một cách toàn diện và kịp thời.

Cơ sở lý luận để định hình tư duy quản trị quốc gia hiện đại từ yêu cầu phát triển bền vững xuất phát từ nhiều nguồn. (1) Từ chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về quản lý xã hội, xây dựng Nhà nước pháp quyền, coi quyền lực Nhà nước phải gắn liền với phục vụ lợi ích của nhân dân và trách nhiệm giải trình. (2) Từ kinh nghiệm quốc tế, các mô hình quản trị hiện đại tại các quốc gia phát triển nhấn mạnh vai trò của minh bạch, dữ liệu, đánh giá tác động và sự tham gia của xã hội. (3) Từ thực tiễn Việt Nam, quá trình phát triển kinh tế, xã hội đặt ra yêu cầu quản trị hiệu quả, sử dụng hợp lý nguồn lực, gắn kết các cấp chính quyền, khu vực tư nhân và nhân dân trong quá trình ra quyết định.

Bối cảnh mới nêu trên đòi hỏi chúng ta phải phân tích các yếu tố cần thiết để xây dựng một nền quản trị quốc gia hiện đại đáp ứng yêu cầu kỷ nguyên phát triển mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc; trên cơ sở đó, cung cấp cơ sở lý luận và đề xuất các giải pháp chính sách nhằm thúc đẩy quá trình đổi mới nền quản trị quốc gia hiện đại, thực hiện khát vọng phát triển bền vững, hiện thực hóa một trong những đột phá chiến lược mà Đảng đã xác định: “Đổi mới quản trị quốc gia theo hướng hiện đại, nhất là quản lý phát triển và quản lý xã hội”1; hướng tới mục tiêu đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước, Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao.

Yêu cầu phát triển bền vững đặt ra những nguyên tắc cơ bản để định hình tư duy quản trị quốc gia hiện đại. (1) Nguyên tắc toàn diện: mọi chính sách và quyết định phải cân nhắc tác động kinh tế, xã hội và môi trường. (2) Nguyên tắc dự báo và phòng ngừa rủi ro: tư duy quản trị phải dự đoán các xu hướng biến đổi và chuẩn bị các phương án thích ứng phù hợp. (3) Nguyên tắc dựa trên bằng chứng: mọi quyết định phải dựa trên dữ liệu khoa học, phân tích tác động, kinh nghiệm quốc tế và bài học thực tiễn. Cuối cùng là nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình: các quyết định phải được công khai, dễ tiếp cận, có cơ chế giám sát và phản hồi để đảm bảo tính công bằng, hiệu lực và hiệu quả.

2. Thực trạng tư duy quản trị quốc gia ở Việt Nam và những thách thức trong bối cảnh phát triển bền vững

Những kết quả đạt được trong tư duy quản trị quốc gia ở Việt Nam

Về hoàn thiện thể chế và cơ chế quản lý, Việt Nam đã ban hành và cập nhật nhiều văn bản pháp luật, quy định và chính sách quan trọng nhằm tăng cường quản lý nhà nước, kiểm soát nguồn lực và đảm bảo sự minh bạch trong ra quyết định. Các luật, nghị định và hướng dẫn về ngân sách, đầu tư công, quản lý đất đai, tài nguyên và môi trường đã tạo cơ sở pháp lý cho việc hoạch định và thực thi chính sách công một cách khoa học, thống nhất và dựa trên bằng chứng. Việc xây dựng các cơ chế phối hợp liên ngành, liên cấp, đặc biệt trong các lĩnh vực có tác động đa chiều, như phát triển hạ tầng, năng lượng, quản lý tài nguyên và môi trường, đã từng bước nâng cao hiệu lực quản lý, giảm trùng lặp và xung đột chính sách.

Về nâng cao năng lực cán bộ quản lý, các cấp chính quyền đã chú trọng đào tạo, bồi dưỡng và cải thiện năng lực hoạch định chính sách, phân tích, dự báo và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Nhiều khóa đào tạo về quản lý công, phát triển bền vững, đổi mới sáng tạo, quản lý rủi ro và ứng dụng công nghệ thông tin đã được triển khai cho cán bộ lãnh đạo, chuyên viên và đội ngũ hoạch định chính sách. Kết quả là tư duy hệ thống, kỹ năng lập kế hoạch và khả năng phối hợp liên ngành của nhiều cán bộ đã được nâng lên, tạo tiền đề để cải thiện hiệu quả ra quyết định và triển khai chính sách.

Về công cụ quản lý và ứng dụng công nghệ, nhiều ngành, địa phương đã áp dụng các nền tảng quản trị dữ liệu, phần mềm giám sát dự án, hệ thống quản lý ngân sách điện tử, báo cáo trực tuyến và cơ sở dữ liệu liên ngành. Việc sử dụng dữ liệu lớn, hệ thống phân tích tác động và các mô hình dự báo trong một số lĩnh vực trọng yếu giúp nâng cao khả năng ra quyết định dựa trên thông tin khoa học, giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực và tăng tính chính xác trong hoạch định chính sách.

Về minh bạch, trách nhiệm giải trình và cải cách hành chính, các cơ quan nhà nước đã triển khai nhiều cơ chế công khai thông tin, báo cáo kết quả thực thi chính sách, tiếp nhận phản hồi của người dân và giám sát của các tổ chức xã hội. Việc công khai thông tin ngân sách, đấu thầu, dự án đầu tư công và kết quả thanh tra kiểm tra đã từng bước tăng cường trách nhiệm giải trình, giảm rủi ro tham nhũng và nâng cao niềm tin của xã hội vào chính quyền. Ngoài ra, các chính sách cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian giải quyết, số hóa hồ sơ và tích hợp dịch vụ công trực tuyến đã nâng cao hiệu quả quản lý, giảm chi phí hành chính và tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp.

Về sự tham gia của xã hội và các chủ thể bên ngoài, quá trình xây dựng chính sách ngày càng mở rộng sự tham gia của các tổ chức chính trị, xã hội, các chuyên gia, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư. Việc tham khảo ý kiến, tổ chức phản biện chính sách, thảo luận công khai các dự án luật và chương trình phát triển giúp nâng cao chất lượng chính sách, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với nhu cầu thực tiễn. Sự tham gia này không chỉ góp phần giám sát, phản biện mà còn thúc đẩy tư duy quản trị hướng tới minh bạch, công bằng và bền vững.

Những kết quả đạt được còn thể hiện ở nhận thức ngày càng nâng cao về phát triển bền vững. Các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng xã hội đã từng bước hiểu rõ mối quan hệ giữa quản trị hiện đại và phát triển bền vững, nhận thức được tầm quan trọng của cân bằng giữa mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là cơ sở để hình thành tư duy quản trị toàn diện, dự báo rủi ro, phòng ngừa lãng phí và khai thác hiệu quả nguồn lực, hướng tới phát triển bền vững trong dài hạn.

Một số hạn chế, tồn tại

Thực trạng tư duy quản trị quốc gia hiện nay vẫn còn một số hạn chế nhất định, cần được nhận diện rõ để từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao. Một trong những hạn chế nổi bật là tư duy quản trị chưa hoàn toàn toàn diện và dự báo chưa đồng bộ. Nhiều quyết định chủ yếu tập trung vào các mục tiêu kinh tế trước mắt, trong khi tác động lâu dài đến môi trường, xã hội hoặc các thế hệ tương lai chưa được đánh giá đầy đủ. Sự thiếu đồng bộ này dẫn đến tình trạng một số chính sách chưa tối ưu, chưa thực sự gắn kết các mục tiêu kinh tế, xã hội, môi trường, ảnh hưởng đến phát triển bền vững.

Năng lực dự báo và ứng dụng khoa học dữ liệu trong ra quyết định vẫn chưa đồng đều. Mặc dù một số địa phương và ngành đã áp dụng công nghệ thông tin, dữ liệu lớn và mô hình hóa để hỗ trợ quản lý, nhưng năng lực phân tích, tổng hợp dữ liệu và dự báo xu hướng ở nhiều cấp chính quyền còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đưa ra các chính sách thích ứng với biến đổi kinh tế, xã hội và môi trường, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.

Phong cách quản trị và năng lực cán bộ, công chức ở một số cơ quan còn chưa thực sự phù hợp với yêu cầu quản trị hiện đại. Việc phối hợp liên ngành, liên cấp chưa chặt chẽ, dẫn đến chồng chéo, lãng phí nguồn lực và hiệu quả triển khai chính sách chưa cao. Sự tham gia của xã hội và các chủ thể bên ngoài vào quá trình ra quyết định, giám sát và phản biện chính sách còn hạn chế, ảnh hưởng đến tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng đáp ứng nhu cầu thực tiễn của nhân dân.

Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế, tồn tại

Về mặt nhận thức, tư duy quản trị hiện đại chưa được thống nhất và phổ quát trong toàn hệ thống chính trị.

Về thể chế, các quy định, cơ chế, công cụ quản lý chưa hoàn thiện đồng bộ, chưa tạo đủ điều kiện để vận dụng các phương pháp khoa học, dựa trên dữ liệu, minh bạch và tham gia xã hội.

Về nguồn lực, năng lực cán bộ, công chức, đội ngũ hoạch định chính sách, chuyên gia và hệ thống dữ liệu hỗ trợ quản lý còn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về chuyên môn, phân tích và dự báo.

Việc áp dụng công nghệ, đổi mới phương thức quản trị trong một số lĩnh vực chưa đồng bộ, dẫn đến hiệu quả chưa cao.

Những hạn chế và thách thức này đặt ra yêu cầu cấp bách trong việc định hình và nâng cao tư duy quản trị quốc gia hiện đại. Tư duy này không chỉ cần dựa trên lý luận khoa học, minh bạch và toàn diện, mà còn phải được củng cố bằng năng lực thực tiễn của cán bộ quản lý, sự tham gia chủ động của xã hội và cơ chế kiểm soát, giám sát hiệu quả. Đồng thời, tư duy quản trị hiện đại phải gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường, đảm bảo phát triển bền vững trong dài hạn, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thích ứng trước các biến động nội sinh và ngoại sinh.

3. Giải pháp định hình và nâng cao tư duy quản trị quốc gia hiện đại gắn với phát triển bền vững

Để định hình tư duy quản trị quốc gia hiện đại theo hướng phát triển bền vững, cần tiếp cận một cách toàn diện, kết hợp giữa hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực cán bộ quản lý, phát triển công cụ quản trị hiện đại và hình thành văn hóa quản trị minh bạch, trách nhiệm. Giải pháp cần được triển khai đồng bộ giữa các cấp chính quyền, tổ chức chính trị, xã hội, doanh nghiệp và toàn xã hội.

Việc hoàn thiện thể chế và cơ chế quản lý là yếu tố nền tảng. Quản trị quốc gia hiện đại đòi hỏi một hệ thống pháp luật và quy định minh bạch, đồng bộ, bảo đảm tính thống nhất, khả thi và linh hoạt trong triển khai. Các chính sách, quy định phải tích hợp các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường, đồng thời thiết lập cơ chế giám sát, kiểm tra và trách nhiệm giải trình rõ ràng. Việc hoàn thiện thể chế cần hướng đến ba nguyên tắc cơ bản: toàn diện, minh bạch và dựa trên bằng chứng. Nguyên tắc toàn diện đảm bảo mọi quyết định quản lý cân nhắc tác động dài hạn, tránh những hệ lụy không mong muốn. Nguyên tắc minh bạch và dựa trên bằng chứng giúp tạo sự tin cậy, tăng cường sự tham gia của xã hội và các chủ thể liên quan vào quá trình hoạch định và giám sát chính sách.

Nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ quản lý và hoạch định chính sách là giải pháp then chốt. Cán bộ quản lý cần được trang bị tư duy hệ thống, năng lực phân tích, dự báo và ra quyết định dựa trên dữ liệu khoa học. Đồng thời, phong cách lãnh đạo và quản lý phải gắn liền với trách nhiệm giải trình, tính minh bạch và tinh thần phục vụ nhân dân. Việc đào tạo, bồi dưỡng và đánh giá cán bộ cần kết hợp giữa chuyên môn quản trị công, hiểu biết về phát triển bền vững và kỹ năng ứng dụng công nghệ hiện đại. Ngoài ra, cơ chế khuyến khích, khen thưởng những sáng kiến cải tiến, tiết kiệm nguồn lực và nâng cao hiệu quả quản lý cũng cần được xây dựng để tạo động lực thúc đẩy đổi mới tư duy quản trị.

Ứng dụng công nghệ thông tin, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu lực và hiệu quả quản trị. Công nghệ số giúp minh bạch hóa thông tin, tăng cường giám sát, cải thiện quy trình ra quyết định và dự báo tác động của chính sách. Việc xây dựng các nền tảng quản trị dữ liệu, hệ thống cảnh báo sớm và phân tích xu hướng kinh tế, xã hội, môi trường cho phép cơ quan quản lý đưa ra các quyết định kịp thời, toàn diện và chính xác hơn. Sự kết hợp giữa dữ liệu khoa học và kiến thức chuyên môn giúp giảm rủi ro chính sách, tối ưu hóa nguồn lực và tăng khả năng thích ứng với biến đổi môi trường, kinh tế và xã hội.

Phát triển văn hóa quản trị minh bạch, trách nhiệm và tham gia xã hội là giải pháp chiến lược lâu dài. Tư duy quản trị quốc gia hiện đại không thể chỉ dựa vào cơ chế pháp luật hay công nghệ mà thiếu sự tham gia chủ động của xã hội. Văn hóa quản trị cần khuyến khích cán bộ, công chức và nhân dân thực hành minh bạch, tuân thủ kỷ luật, chịu trách nhiệm với quyết định của mình, đồng thời tạo điều kiện cho người dân và các tổ chức tham gia giám sát, phản biện và đóng góp ý kiến vào quá trình hoạch định chính sách. Việc phát triển văn hóa quản trị phải đi đôi với giáo dục, tuyên truyền và nêu gương, tạo nên môi trường xã hội khuyến khích sáng tạo, hiệu quả và sử dụng nguồn lực bền vững.

Xây dựng các công cụ đánh giá và giám sát hiệu quả quản trị là yếu tố cần thiết để định hình tư duy quản trị hiện đại. Các chỉ số đánh giá phải phản ánh đầy đủ ba trụ cột của phát triển bền vững: kinh tế, xã hội và môi trường. Hệ thống chỉ số này giúp các cơ quan quản lý nhận diện sớm vấn đề, điều chỉnh chính sách kịp thời, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình và minh bạch. Việc áp dụng cơ chế đánh giá định kỳ, kết hợp giữa tự kiểm tra, kiểm toán độc lập và giám sát của xã hội tạo ra một chu trình quản trị khoa học, linh hoạt và có thể dự báo, giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực thi chính sách.

Tăng cường phối hợp liên ngành và liên cấp là giải pháp quan trọng để triển khai quản trị quốc gia hiện đại. Các thách thức phát triển bền vững thường mang tính toàn diện, liên kết giữa nhiều lĩnh vực, do đó cần cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương và cả khu vực tư nhân. Việc xây dựng cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin, cùng đánh giá tác động và đề xuất giải pháp chung giúp giảm lãng phí nguồn lực, tăng cường hiệu quả chính sách và đảm bảo các quyết định quản trị phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.


1. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. I, tr. 112.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin