Chiến thắng Điện Biên Phủ - Biểu tượng của sức mạnh văn hóa Việt Nam trong thời đại Hồ Chí Minh

CT&PT - Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 là một trong những mốc son chói lọi nhất của lịch sử dân tộc Việt Nam, đánh dấu sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân cũ trên phạm vi toàn thế giới. Không chỉ là thắng lợi quân sự, chính trị và ngoại giao, Điện Biên Phủ còn là biểu tượng tập trung của sức mạnh văn hóa Việt Nam trong thời đại Hồ Chí Minh - thời đại mà văn hóa trở thành nền tảng tinh thần của xã hội, là sức mạnh nội sinh quyết định mọi thắng lợi của cách mạng.

1. Sức mạnh văn hóa - nhân tố cốt lõi của Chiến thắng Điện Biên Phủ

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 là sự kiện có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi quân sự thuần túy. Đó là một bản hùng ca của ý chí độc lập, tự do, là đỉnh cao của nghệ thuật chiến tranh nhân dân Việt Nam, đồng thời là sự kết tinh của sức mạnh văn hóa dân tộc được phát huy rực rỡ trong thời đại Hồ Chí Minh. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Văn hóa soi đường cho quốc dân đi”1 - một quan điểm cho thấy Người không coi văn hóa chỉ là lĩnh vực tinh thần, mà là sức mạnh hiện thực, là nền tảng và động lực của mọi hành động cách mạng.

Từ góc nhìn lịch sử - văn hóa, có thể nói rằng Điện Biên Phủ không chỉ là “bản anh hùng ca bằng máu và hoa” mà còn là biểu tượng sinh động của sức mạnh văn hóa Việt Nam - sức mạnh được hình thành qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, được Hồ Chí Minh nâng lên tầm thời đại mới: thời đại mà văn hóa, con người và tinh thần dân tộc trở thành nguồn lực quyết định.

Trong lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước, chúng ta không thể phủ nhận những nhân tố khác góp phần vào thắng lợi trong chiến tranh, nhưng với dân tộc ta đánh giặc bằng sức mạnh văn hóa là quan trọng nhất, là nét độc đáo có một không hai trên thế giới. Có thể thấy, chiến thắng Điện Biên Phủ ngoài thắng lợi của đường lối chỉ đạo chiến lược, về tổ chức hoạt động quân sự, về tài thao lược của nghệ thuật quân sự Việt Nam thì vấn đề cơ bản, cốt lõi là từ sức mạnh văn hóa dân tộc Việt Nam. Sức mạnh văn hóa ấy được kế thừa từ truyền thống văn hóa quân sự rất phong phú của một dân tộc kiên cường, bất khuất, thông minh, anh dũng. Sức mạnh đó tồn tại như một dòng chảy liên tục từ truyền thống tới hiện đại, là sự kết nối, phát triển trong mạch nguồn văn hóa của dân tộc Việt Nam. Thời phong kiến, ông cha ta đã từng đánh giặc không phải vì địa vị Hoàng đế, mà vì giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc ta: “Đánh cho để dài tóc, đánh cho để răng đen... Đánh cho sử tri Nam quốc anh hùng chi hữu chủ”. Những quan điểm, tư tưởng, triết lý quân sự, triết lý giữ nước của dân tộc đã được đúc kết trong lịch sử như: “phải giữ nước từ khi nước chưa nguy”, “khoan thư sức dân, sâu rễ bền gốc”; “tướng sĩ một lòng phụ tử”; “đem đại nghĩa thắng hung tàn, lấy chí nhân thay cường bạo”… đã thể hiện rõ sức mạnh văn hóa dân tộc trong lịch sử chống giặc ngoại xâm giải phóng dân tộc. Đến thời đại Hồ Chí Minh, sức mạnh văn hóa tiếp tục được nhân lên với tinh thần “dù hy sinh tới đâu, dù phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn, chúng ta cũng phải kiên quyết giành cho được độc lập”, “thà hy sinh tất cả chứ không chịu mất nước, không chịu làm nô lệ”, “không có gì quý hơn độc lập tự do”… đã phản ánh giá trị văn hóa và sức mạnh văn hóa dân tộc rất đặc sắc và vô cùng sâu sắc.

Tiếp nối truyền thống đánh giặc của dân tộc, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược với chiến thắng Điện Biên Phủ là hội tụ, kết tinh toàn bộ giá trị, những nhân tố tạo nên sức mạnh văn hóa dân tộc Việt Nam. Chúng ta chấp nhận thực hiện trận quyết chiến chiến lược ở Điện Biên Phủ cũng xuất phát từ căn nguyên văn hóa. Biểu hiện này như Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định “Chúng ta muốn hoà bình, chúng ta phải nhân nhượng. Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới, vì chúng quyết tâm cướp nước ta lần nữa”. Diễn biến Chiến dịch Điện Biên Phủ đã cho thấy, vai trò sức mạnh văn hóa dân tộc Việt Nam vô cùng to lớn, bởi ta đã huy động được tối đa sức mạnh vật chất và tinh thần, thực hiện “cả nước đồng lòng, toàn dân đánh giặc”; phát huy cao độ truyền thống yêu nước, thương nòi sâu sắc là giá trị, nguồn gốc sức mạnh tinh thần Việt Nam và một nghệ thuật quân sự đánh giặc kiên cường, sáng tạo, độc đáo, mang đậm bản sắc Việt Nam, tất cả vì mục tiêu hòa bình, độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

2. Chiến thắng Điện Biên Phủ - biểu tượng của sức mạnh văn hóa Việt Nam trong thời đại Hồ Chí Minh

Trong lịch sử nhân loại thế kỷ XX, Điện Biên Phủ được nhắc đến không chỉ như một chiến công quân sự vĩ đại, mà còn như một biểu tượng văn hóa đặc sắc của một dân tộc nhỏ bé đã chiến thắng cường quốc thực dân hùng mạnh. Điều đó chỉ có thể lý giải thấu đáo nếu nhìn từ góc độ văn hóa - nơi hội tụ của truyền thống, bản lĩnh và trí tuệ Việt Nam trong thời đại Hồ Chí Minh.

Cội nguồn sức mạnh của Điện Biên Phủ bắt đầu từ tinh thần yêu nước - một giá trị cốt lõi xuyên suốt lịch sử Việt Nam. Trải qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, tinh thần ấy đã hình thành nên “văn hóa yêu nước” - thứ văn hóa đặc biệt chỉ phát huy rực rỡ khi Tổ quốc lâm nguy. Từ Bạch Đằng, Chi Lăng, Đống Đa đến Điện Biên Phủ, tinh thần đó luôn được tái hiện trong hình thức mới, nhưng cùng bản chất: ý chí kiên cường, bất khuất, sẵn sàng hy sinh vì độc lập tự do. Dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh, tình yêu nước ấy được kết tinh thành sức mạnh văn hóa thời đại - sức mạnh của con người tự nhận thức được vai trò, trách nhiệm và sứ mệnh lịch sử của mình.

Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Trong bầu trời không gì quý bằng nhân dân. Trong thế giới không gì mạnh bằng lực lượng đoàn kết của nhân dân”2. Chính sức mạnh nhân dân - một giá trị văn hóa truyền thống được Người nâng lên thành triết lý cách mạng đã làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ. Trong 56 ngày đêm “khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt”, hàng chục vạn dân công, thanh niên xung phong, dân tộc thiểu số cùng hàng vạn chiến sĩ trên mặt trận đã hợp thành một khối đoàn kết vững chắc. Sự kết nối ấy không đơn thuần là tổ chức chính trị - quân sự, mà là một sức mạnh văn hóa cộng đồng - biểu hiện cao nhất của tinh thần “cả nước chung một tấm lòng vì Tổ quốc”.

Truyền thống đoàn kết vốn là đặc điểm nổi bật của văn hóa Việt, được tôi luyện qua hàng nghìn năm sinh tồn trong điều kiện thiên nhiên khắc nghiệt và lịch sử chiến tranh liên miên. Hồ Chí Minh không chỉ kế thừa mà còn phát triển truyền thống đó thành chiến lược cách mạng. Người khẳng định: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết; thành công, thành công, đại thành công”3.

Tại Điện Biên, tinh thần đại đoàn kết được thể hiện sinh động và sâu sắc. Từ các dân tộc vùng cao Tây Bắc đến đồng bằng, từ cán bộ, bộ đội đến dân công hỏa tuyến, tất cả đều hướng về một mục tiêu chung: chiến thắng kẻ thù xâm lược, giành độc lập cho dân tộc. Hình ảnh hàng vạn dân công Thái, Mông, Dao, Kinh… gùi đạn, thồ gạo vượt núi băng rừng, “xe không đi thì ta gùi, ngựa không đi thì ta thồ, thuyền không qua thì ta lội” - đó chính là văn hóa hành động của người Việt Nam trong kháng chiến: giản dị mà vĩ đại, lặng thầm mà bất tử.

Điện Biên Phủ còn là nơi kết tinh của văn hóa đoàn kết quốc tế. Các lực lượng tiến bộ trên thế giới - từ phong trào phản chiến ở Pháp đến các phong trào giải phóng dân tộc châu Phi, châu Á đều coi Việt Nam là biểu tượng của khát vọng tự do. Ở chiều ngược lại, Việt Nam đã cho nhân loại thấy một chân lý: sức mạnh của chính nghĩa, của văn hóa độc lập, là sức mạnh có thể làm chuyển động lịch sử.

Không thể nói đến Điện Biên Phủ mà không nhắc đến tinh thần nhân văn Hồ Chí Minh - yếu tố làm nên tầm vóc văn hóa của chiến thắng. Trong suốt cuộc kháng chiến chống Pháp, Người luôn nhấn mạnh: “Chúng ta đánh giặc là để giành lại hòa bình, chứ không phải để báo thù”. Tinh thần ấy đã được cụ thể hóa ở Điện Biên Phủ: sau khi chiến thắng, hàng nghìn tù binh Pháp được đối xử nhân đạo, được chăm sóc y tế, được tôn trọng nhân phẩm. Chính sự nhân đạo ấy khiến nhiều tù binh Pháp phải thừa nhận rằng họ “đã được đối xử như con người, dù là kẻ thua trận”.

Tinh thần nhân văn Hồ Chí Minh, trong bối cảnh chiến tranh, là đỉnh cao của văn hóa ứng xử Việt Nam - khoan dung, nhân nghĩa, tôn trọng sự sống và phẩm giá con người. Nó không chỉ là giá trị đạo đức, mà còn là sức mạnh chính trị, bởi lòng nhân nghĩa đã cảm hóa cả kẻ thù, củng cố thêm vị thế chính nghĩa của Việt Nam trên trường quốc tế. Nhà báo Pháp Jean Lacouture từng viết: “Người Việt Nam đã chiến thắng không chỉ bằng súng đạn, mà bằng nhân cách, lòng nhân và niềm tin của họ vào con người”.

Vì vậy, có thể nói rằng Điện Biên Phủ không chỉ là một chiến công quân sự mà là một chiến thắng của văn hóa nhân văn - nơi con người Việt Nam thể hiện trọn vẹn bản lĩnh và tấm lòng mình: cứng rắn với kẻ thù xâm lược, nhưng khoan dung và nhân hậu với con người.

Đặc biệt, Điện Biên Phủ còn thể hiện sâu sắc văn hóa trí tuệ Việt Nam - sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản lĩnh dân tộc và tư duy Hồ Chí Minh về chiến tranh nhân dân. Nếu như trong lịch sử, ông cha ta từng thắng giặc bằng mưu kế và sự linh hoạt, như Trần Hưng Đạo với chiến lược “dĩ đoản chế trường”, thì ở Điện Biên, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã kế thừa và phát huy tư duy đó trong điều kiện hiện đại, biến chiến trường thành nơi thể hiện nghệ thuật quân sự mang đậm sắc thái văn hóa Việt: lấy con người làm trung tâm, lấy trí tuệ thắng vũ lực, lấy chủ động thắng bị động, lấy mềm thắng cứng.

Quyết định “kéo pháo ra, rồi lại kéo pháo vào” là biểu tượng điển hình cho văn hóa tư duy chiến lược Việt Nam: thận trọng, sáng tạo, linh hoạt và nhân văn. Đó không chỉ là một mệnh lệnh quân sự, mà là biểu hiện của tư duy Hồ Chí Minh về văn hóa lãnh đạo - lấy sự sống của con người làm giá trị tối thượng, coi “một người sống là một chiến thắng”. 

Chính nhờ văn hóa trí tuệ đó, Việt Nam đã sáng tạo ra một mô hình chiến tranh nhân dân độc đáo, kết hợp giữa yếu tố vật chất và tinh thần, giữa chiến thuật linh hoạt và chiến lược kiên định. Điện Biên Phủ là minh chứng rõ rệt cho một chân lý: trong mọi cuộc đấu tranh của dân tộc Việt Nam, trí tuệ là sức mạnh văn hóa, văn hóa là sức mạnh của trí tuệ.

3. Ý nghĩa và giá trị của biểu tượng Điện Biên Phủ trong tiến trình văn hóa dân tộc

Hơn 70 năm đã trôi qua kể từ mùa hè năm 1954 lịch sử, nhưng Chiến thắng Điện Biên Phủ vẫn sống mãi trong tâm thức dân tộc như một di sản tinh thần vô giá, kết tinh từ ý chí, niềm tin và bản lĩnh của con người Việt Nam. Không chỉ là chiến công quân sự “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, Điện Biên Phủ còn là đỉnh cao của văn hóa yêu nước, văn hóa nhân văn và văn hóa đại đoàn kết - những giá trị cốt lõi làm nên sức mạnh Việt Nam trong thời đại Hồ Chí Minh.

Điện Biên Phủ đã khắc sâu vào lịch sử dân tộc hình ảnh một Việt Nam kiên cường, một dân tộc biết đứng dậy từ tro tàn của chiến tranh, biết chiến đấu bằng trí tuệ và lòng nhân, biết biến văn hóa thành nguồn lực tinh thần to lớn. Đó là biểu tượng của sức mạnh con người Việt Nam khi được dẫn dắt bởi lý tưởng độc lập dân tộc và niềm tin vào chính nghĩa cách mạng.

Giá trị di sản của Điện Biên Phủ không chỉ nằm ở chiến thắng cụ thể, mà còn ở ý nghĩa văn hóa - tinh thần mà nó truyền tải. Bởi từ chiến công ấy, dân tộc Việt Nam đã gửi đến thế giới một thông điệp giản dị nhưng sâu sắc: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”. Chính câu nói của Chủ tịch Hồ Chí Minh sau này đã trở thành triết lý sống và hành động của cả dân tộc, bắt nguồn từ tinh thần Điện Biên Phủ.

Từ góc độ văn hóa học, Điện Biên Phủ có thể được coi là một “biểu tượng tập thể” (collective symbol) - biểu tượng mà mỗi người Việt Nam, dù ở thời đại nào, đều có thể nhận thấy phần mình trong đó. Nó không chỉ gợi nhớ đến chiến công quá khứ, mà còn nuôi dưỡng niềm tin và khát vọng về tương lai. Mỗi năm, hàng triệu người hành hương về Điện Biên không chỉ để tưởng niệm, mà còn để học lại bài học về bản lĩnh, niềm tin và sức mạnh văn hóa dân tộc.

Nói cách khác, Điện Biên Phủ là “bảo tàng sống” của văn hóa Việt Nam - nơi kết tinh những giá trị truyền thống lâu đời trong hình thức mới của thời đại Hồ Chí Minh: yêu nước nhưng nhân ái, kiên cường nhưng bao dung, nhỏ bé nhưng vĩ đại.

Chiến thắng Điện Biên Phủ không chỉ là một sự kiện có ý nghĩa dân tộc, mà còn là một hiện tượng văn hóa - chính trị mang tầm quốc tế, tạo ra tiếng vang sâu rộng trong thế kỷ XX. Trong bối cảnh thế giới còn bị chia cắt bởi hệ thống thuộc địa, Điện Biên Phủ đã trở thành nguồn cảm hứng cho hàng loạt phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latin. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định, chiến thắng Điện Biên Phủ, “là thắng lợi vĩ đại của nhân dân ta, mà cũng là thắng lợi chung của tất cả các dân tộc bị áp bức trên thế giới”4.

Từ năm 1954 đến cuối thập niên 1970, hơn 40 quốc gia thuộc địa đã giành được độc lập, nhiều nhà lãnh đạo các nước đó đều nhắc đến Việt Nam như một tấm gương văn hóa của sự kiên định và tự cường.

Như vậy, Điện Biên Phủ vượt khỏi khuôn khổ một chiến thắng quân sự, trở thành biểu tượng toàn cầu của khát vọng giải phóng, của giá trị nhân văn phổ quát, khẳng định quyền được sống trong tự do, quyền bình đẳng giữa các dân tộc.

Từ góc nhìn nhân loại học, đây là biểu tượng của “văn hóa phản kháng” (culture of resistance), nơi những dân tộc bị áp bức tìm thấy tiếng nói chung trong cuộc đấu tranh chống lại chủ nghĩa thực dân, đế quốc. Việt Nam, nhờ chiến thắng Điện Biên Phủ, đã trở thành “ngọn đuốc tinh thần” soi sáng phong trào giải phóng dân tộc thế giới, góp phần định hình lại bản đồ chính trị toàn cầu giữa thế kỷ XX.

Giá trị nhân văn của Điện Biên Phủ còn thể hiện ở cách người Việt Nam đối xử với kẻ bại trận. Trong bối cảnh chiến tranh ác liệt, hàng nghìn tù binh Pháp được đối xử nhân đạo, được chăm sóc y tế, giáo dục tư tưởng và sau đó được trao trả an toàn. Chính điều đó đã khiến báo chí quốc tế gọi Điện Biên Phủ là “chiến thắng của con người vì con người”.

Điện Biên Phủ vì vậy mang trong nó giá trị văn hóa phổ quát của hòa bình, nhân ái và công lý.Văn hóa là để làm cho con người ta ngày càng nhân ái, trung thực, dũng cảm và khiêm tốn hơn”. Chiến thắng ấy cho thấy văn hóa Việt Nam không khép kín trong bản sắc dân tộc, mà luôn mở ra với thế giới, luôn biết tiếp biến và lan tỏa giá trị nhân văn chung của nhân loại.

Từ sau 1954, “tinh thần Điện Biên Phủ” đã trở thành một cụm từ được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: từ khẩu hiệu đấu tranh giải phóng dân tộc ở châu Phi (“Hãy làm nên một Điện Biên Phủ của chúng ta!”), đến các phong trào phản chiến phương Tây những năm 1960. Điều đó cho thấy sức lan tỏa xuyên biên giới và xuyên thời đại của giá trị văn hóa Việt Nam - giá trị được kết tinh trong Điện Biên Phủ.

Giá trị hiện thời: từ Điện Biên Phủ đến bản lĩnh Việt Nam thời hội nhập

Nếu như trong thế kỷ XX, tinh thần Điện Biên Phủ giúp dân tộc Việt Nam chiến thắng ngoại xâm, thì trong thế kỷ XXI, tinh thần ấy trở thành động lực tinh thần để Việt Nam vượt qua “giặc đói, giặc dốt, giặc lạc hậu”, xây dựng đất nước hùng cường, hội nhập và khẳng định vị thế quốc tế.

Tinh thần Điện Biên Phủ trước hết là tinh thần tự lực, tự cường - “dựa vào sức mình là chính”, như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng dạy. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu khốc liệt, tự lực, tự cường vẫn là điều kiện tiên quyết để giữ vững độc lập, chủ quyền và bản sắc văn hóa dân tộc. Mỗi ngành, mỗi lĩnh vực - từ kinh tế, khoa học, giáo dục đến văn hóa đều cần tái hiện “ý chí Điện Biên Phủ” bằng những hành động cụ thể: đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học công nghệ, gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong hội nhập quốc tế.

Thứ hai, tinh thần Điện Biên Phủ là biểu tượng của đoàn kết dân tộc. Nếu như trước đây, đoàn kết giúp Việt Nam chiến thắng đế quốc, thì hôm nay, đoàn kết dưới hình thức “đồng lòng, đồng sức, đồng trí hướng” là yếu tố then chốt giúp Việt Nam vượt qua thách thức toàn cầu: biến đổi khí hậu, bất bình đẳng, xung đột lợi ích, hay nguy cơ “hòa tan” bản sắc. Đoàn kết không chỉ là giá trị chính trị, mà là văn hóa ứng xử quốc gia - biểu hiện của sự gắn bó cộng đồng, của tinh thần tương thân tương ái đã được hun đúc từ hàng nghìn năm lịch sử.

Thứ ba, Điện Biên Phủ còn truyền cảm hứng cho văn hóa đổi mới sáng tạo - một yêu cầu sống còn trong thời đại kinh tế tri thức. Chiến thắng năm 1954 là kết quả của tư duy linh hoạt, sáng tạo và dám nghĩ dám làm: từ chiến thuật “đánh chắc, tiến chắc” của Đại tướng Võ Nguyên Giáp đến tinh thần “kéo pháo ra rồi kéo pháo vào” - biểu tượng cho sự dũng cảm thay đổi chiến lược vì lợi ích tối cao của dân tộc. Trong kỷ nguyên số, đổi mới sáng tạo phải trở thành tinh thần Điện Biên Phủ mới - “chiến thắng bằng trí tuệ Việt Nam”.

Thứ tư, tinh thần Điện Biên Phủ gắn liền với văn hóa nhân văn và trách nhiệm xã hội. Nếu trong chiến tranh, lòng nhân ái giúp ta chiến thắng thù hận, thì trong hòa bình, lòng nhân ái giúp đất nước phát triển bền vững và bao dung hơn. Phát triển kinh tế gắn liền với phát triển văn hóa, giáo dục, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng con người - đó là cách chúng ta hiện thực hóa giá trị nhân văn của Điện Biên Phủ trong thời đại mới.

Cuối cùng, phát huy giá trị văn hóa của chiến thắng Điện Biên Phủ hôm nay chính là xây dựng sức mạnh mềm quốc gia. Trong quan hệ quốc tế, sức mạnh mềm được hình thành từ văn hóa, lịch sử, giá trị và uy tín có vai trò không kém sức mạnh kinh tế hay quân sự. Điện Biên Phủ, với tầm vóc lịch sử và giá trị nhân văn của nó, là “thương hiệu văn hóa Việt Nam” trên trường quốc tế biểu tượng của một dân tộc yêu hòa bình nhưng không khuất phục, nhân ái nhưng kiên cường, nhỏ bé nhưng trí tuệ và bản lĩnh.

Nói cách khác, tinh thần Điện Biên Phủ là nền tảng cho “bản lĩnh Việt Nam thời hội nhập”. Nó khẳng định rằng: hội nhập không có nghĩa là hòa tan; phát triển không đồng nghĩa với đánh mất bản sắc. Trái lại, càng hội nhập sâu, càng cần khẳng định bản lĩnh văn hóa, giữ vững giá trị cốt lõi mà cha ông đã gây dựng.

Do đó, giá trị hiện thời của Điện Biên Phủ không dừng lại ở việc tưởng niệm quá khứ, mà là nguồn lực văn hóa sống động thúc đẩy mọi thế hệ người Việt Nam hành động vì tương lai. Khi mỗi người Việt mang trong mình “một Điện Biên Phủ nhỏ” - tức là tinh thần tự lực, đoàn kết, sáng tạo và nhân văn, thì dân tộc Việt Nam sẽ có “một Điện Biên Phủ lớn” trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

Tóm lại, Chiến thắng Điện Biên Phủ là biểu tượng bất tử của sức mạnh văn hóa Việt Nam trong thời đại Hồ Chí Minh - thời đại mà con người, văn hóa và lòng yêu nước hòa quyện thành sức mạnh tổng hợp, làm nên những kỳ tích vĩ đại.

Từ góc độ văn hóa - lịch sử, Điện Biên Phủ không chỉ khép lại một thời kỳ nô lệ, mà mở ra kỷ nguyên mới: kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, kỷ nguyên mà văn hóa được đặt ở vị trí trung tâm của phát triển.

Giá trị của chiến thắng ấy, vì vậy, không chỉ nằm trong quá khứ, mà còn tỏa sáng trong hiện tại và tương lai, như một nguồn năng lượng tinh thần vô tận cho sự nghiệp xây dựng, phát triển và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.


1. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. 1, tr. XXV.
2. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t. 10, tr. 453.
3. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t. 13, tr. 120.
4. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t. 14, tr. 271

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin