Cơ cấu lại nền kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, xác lập mô hình tăng trưởng kinh tế mới trong dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

CT&PT - Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng xác định mục tiêu đến năm 2045 Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao và coi nhiệm vụ “cơ cấu lại nền kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, xác lập mô hình tăng trưởng kinh tế mới” là một trong những trụ cột trung tâm. Bài viết phân tích những phát triển quan trọng về quan điểm trong Dự thảo, đồng thời đề xuất một số nội dung cần bổ sung để mô hình tăng trưởng mới vừa có cơ sở lý luận, vừa mang tính khả thi trong bối cảnh trong nước và quốc tế đang thay đổi nhanh chóng.

1. Mở đầu

Đại hội XIV của Đảng diễn ra trong bối cảnh quốc tế và khu vực biến động nhanh, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, chủ nghĩa bảo hộ và các biện pháp thuế quan mới quay trở lại, biến đổi khí hậu và các cú sốc phi truyền thống ngày càng tác động rõ hơn đến quỹ đạo phát triển của các quốc gia. Với Việt Nam, sau gần 40 năm đổi mới, năm 2024, quy mô GDP đạt 476,3 tỷ USD, GDP bình quân đầu người khoảng 4.700 USD1đưa Việt Nam vào nhóm nước có thu nhập trung bình.

Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng xác định rõ mục tiêu đến năm 2030 GDP bình quân đầu người đạt khoảng 8.500 USD, đến năm 2045 phấn đấu trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Trong khi đó, theo phân loại của Ngân hàng Thế giới (WB), ngưỡng thu nhập cao hiện được xác định ở mức GNI bình quân đầu người trên 13.935 USD (năm tài khóa 2026, theo phương pháp Atlas năm 2024). Nhiều nghiên cứu và khuyến nghị của các tổ chức quốc tế, trong đó có Ngân hàng Thế giới, cũng nhấn mạnh rằng để trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần chuyển sang quỹ đạo tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và phát triển xanh, thay vì tiếp tục phụ thuộc vào mô hình tăng trưởng dựa trên tích lũy vốn, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên.

Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ “cơ cấu lại nền kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, xác lập mô hình tăng trưởng kinh tế mới” có ý nghĩa then chốt.

2. Cơ sở lý luận và bối cảnh thực tiễn về mô hình tăng trưởng

Về mặt lý luận, mô hình tăng trưởng kinh tế thường được xác định thông qua các cấu phần chủ yếu: nguồn gốc tăng trưởng (vốn, lao động, năng suất nhân tố tổng hợp - TFP), cấu trúc ngành và không gian của nền kinh tế, vai trò của các chủ thể kinh tế và chất lượng thể chế. Các nghiên cứu về “bẫy thu nhập trung bình” chỉ ra rằng nhiều nước đang phát triển đạt tốc độ tăng trưởng cao trong giai đoạn đầu nhờ gia tăng đầu tư, mở rộng lực lượng lao động và khai thác tài nguyên, nhưng sau đó chững lại do không chuyển kịp sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất và đổi mới sáng tạo.

Đối với Việt Nam, tăng trưởng trong giai đoạn vừa qua chủ yếu dựa vào mở rộng đầu tư và lao động. Năng suất nhân tố tổng hợp có cải thiện nhưng chưa ổn định và nhìn chung vẫn thấp hơn các nước đạt ngưỡng thu nhập cao. Cùng với đó, tăng trưởng lệ thuộc khá lớn vào khu vực FDI trong một số ngành chế biến chế tạo xuất khẩu, độ sâu tham gia chuỗi giá trị toàn cầu còn hạn chế, mức độ tự chủ về công nghệ, năng lượng và tài chính chưa cao. Trong những năm gần đây, bối cảnh quốc tế xuất hiện ba xu hướng lớn tác động trực tiếp đến yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng: (i) Chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, kinh tế số trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng ở nhiều quốc gia; (ii) Chuyển đổi xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng “0” buộc các nền kinh tế phải tái cấu trúc mạnh mẽ ngành năng lượng, sản xuất và tiêu dùng; (iii) Tái định hình chuỗi cung ứng do cạnh tranh chiến lược và các biện pháp thương mại mới, tạo ra cả cơ hội lẫn rủi ro cho các nền kinh tế đang phát triển.

Về mặt mục tiêu phát triển, Việt Nam đã chính thức đặt ra tầm nhìn trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045 trong các văn kiện của Đảng và được nhắc lại trong các tài liệu của Chính phủ và các đối tác phát triển. Đồng thời, các chiến lược về chuyển đổi số quốc gia đặt mục tiêu kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP vào năm 2030. Đây là hai “neo” quan trọng định hình yêu cầu đối với mô hình tăng trưởng mới.

3. Những phát triển quan trọng về quan điểm trong Dự thảo Báo cáo Chính trị trình Đại hội XIV của Đảng

3.1. Dịch chuyển từ nhấn mạnh tốc độ sang cấu trúc và động lực tăng trưởng

Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đề cập nhiệm vụ “cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng”, nhấn mạnh nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh. Dự thảo các Văn kiện trình Đại hội XIV đã phát triển thêm một bước khi xác định nhiệm vụ “cơ cấu lại nền kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, xác lập mô hình tăng trưởng kinh tế mới”.

Điểm mới quan trọng nằm ở chỗ Dự thảo không chỉ đặt câu hỏi “tăng trưởng bao nhiêu” mà còn đặt câu hỏi “tăng trưởng bằng cái gì và ở đâu”. Nhiệm vụ cơ cấu lại nền kinh tế và công nghiệp hóa, hiện đại hóa được gắn chặt với việc định hình mô hình tăng trưởng mới, trong đó nhấn mạnh vai trò của khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, phát triển kinh tế số, kinh tế tuần hoàn và kinh tế tri thức. Cách tiếp cận này giúp tránh tình trạng cơ cấu lại chỉ mang tính kỹ thuật phân ngành mà thiếu gắn kết với thay đổi căn bản về cách thức tạo ra giá trị gia tăng và năng suất.

3.2. Xác lập “lực lượng sản xuất mới” trong tư duy công nghiệp hóa, hiện đại hóa

Một phát triển đáng chú ý trong Dự thảo là việc gọi tên tương đối rõ các ngành, lĩnh vực được coi là “lực lượng sản xuất mới” của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, như: công nghiệp chíp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, robot, công nghiệp vũ trụ, công nghệ sinh học, vật liệu mới, công nghệ năng lượng sạch, kinh tế số và kinh tế dữ liệu.

So với cách tiếp cận trước đây chủ yếu nhấn mạnh tăng tỷ trọng công nghiệp và xây dựng, dịch vụ trong GDP, việc nhấn mạnh trực tiếp các ngành công nghiệp tương lai thể hiện tầm nhìn chiến lược rõ ràng hơn đối với cấu trúc công nghiệp của nền kinh tế trong kỷ nguyên số. Điều này có ý nghĩa không chỉ ở mức định hướng, mà còn gợi mở trách nhiệm thể chế: muốn những ngành này trở thành lực lượng sản xuất mới, hệ thống chính sách phải ưu tiên đủ mạnh cho nghiên cứu - phát triển, hạ tầng số, nhân lực chất lượng cao và thị trường vốn phù hợp.

3.3. Khung “chuyển đổi số - chuyển đổi xanh - chuyển đổi năng lượng - chuyển đổi nhân lực”

Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đặt công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong mối liên hệ với các chuyển đổi mang tính cấu trúc: chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi mô hình phát triển nguồn nhân lực. Chuyển đổi số được thể hiện qua mục tiêu kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP vào năm 2030, gắn với xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Chuyển đổi xanh gắn với mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, phát triển kinh tế tuần hoàn, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Chuyển đổi năng lượng thể hiện qua định hướng phát triển nhanh năng lượng tái tạo, giảm dần nhiệt điện than. Chuyển đổi nhân lực thể hiện trong yêu cầu xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là trong các ngành khoa học công nghệ, kinh tế số và kinh tế xanh. Khung 4 chuyển đổi này tạo nên nền tảng logic cho mô hình tăng trưởng mới: tăng trưởng không chỉ dựa vào mở rộng sản lượng, mà dựa vào tái cấu trúc sâu các yếu tố sản xuất và phương thức tổ chức nền kinh tế.

3.4. Phát triển nhận thức về vai trò của khu vực kinh tế tư nhân

Dự thảo tiếp tục khẳng định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế. Điều này phản ánh sự phát triển về nhận thức, khi khu vực kinh tế tư nhân trong nước được kỳ vọng trở thành lực lượng chủ yếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ, đổi mới sáng tạo, đồng thời tham gia sâu hơn vào các dự án đầu tư kết cấu hạ tầng theo hình thức đối tác công tư. Tư duy này phù hợp với thực tế nhiều năm qua cho thấy khu vực tư nhân là nơi năng động nhất về ứng dụng công nghệ mới, kinh tế số, thương mại điện tử và dịch vụ hiện đại.

3.5. Mở rộng tầm nhìn không gian phát triển: vùng động lực, hành lang kinh tế, kinh tế biển và kinh tế đô thị

Dự thảo không chỉ đề cập cơ cấu lại nền kinh tế theo ngành, mà còn đặt nặng cơ cấu lại theo không gian phát triển, với các khái niệm vùng động lực, cực tăng trưởng, hành lang kinh tế, vành đai kinh tế ven biển, kinh tế biển, đô thị hóa và nông thôn mới nâng cao. Cách tiếp cận này phù hợp với kinh nghiệm quốc tế, nơi các kỳ tích phát triển thường gắn với các cực tăng trưởng có hạ tầng kết nối tốt, thể chế vượt trội và khả năng thu hút nhân lực chất lượng cao. Việc nhấn mạnh liên kết vùng và hành lang kinh tế tạo cơ sở để cơ cấu lại không gian phát triển, giảm tình trạng manh mún, dàn trải, “mạnh ai nấy làm” giữa các địa phương.

4. Một số kiến nghị

Trên cơ sở các bước phát triển về quan điểm nêu trên, có thể đề xuất một số định hướng bổ sung, hoàn thiện nhằm làm rõ hơn mô hình tăng trưởng mới trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng.

Trước hết, nhiệm vụ cơ cấu lại nền kinh tế cần được gắn rõ hơn với nguyên tắc “năng suất” và “chuỗi giá trị”. Các nghiên cứu gần đây về mô hình tăng trưởng của Việt Nam đều nhấn mạnh rằng: nếu muốn đạt mục tiêu thu nhập cao vào năm 2045, tăng trưởng phải được dẫn dắt bởi năng suất, trong đó TFP cần đóng góp tỷ trọng lớn hơn vào tăng trưởng so với giai đoạn trước. Từ góc độ đó, nhiệm vụ cơ cấu lại nền kinh tế trong Dự thảo cần được gắn rõ hơn với mục tiêu tăng năng suất lao động và đóng góp của TFP, không chỉ dừng ở việc chuyển dịch tỷ trọng giữa các khu vực kinh tế. Việc nhấn mạnh chuyển dịch nguồn lực từ các khu vực có năng suất thấp sang các khu vực có năng suất cao, từ các khâu giá trị gia tăng thấp sang các khâu có hàm lượng tri thức, công nghệ và tiêu chuẩn xanh cao hơn trong chuỗi giá trị, sẽ giúp cơ cấu lại nền kinh tế gắn chặt hơn với mục tiêu nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Tiếp đó, cần làm rõ hơn nội hàm “công nghiệp hóa thế hệ mới”. Dự thảo đặt mục tiêu tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, trong đó tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ đến năm 2030 chiếm phần lớn GDP, nông nghiệp giảm xuống khoảng 8% đến 9%. Tuy nhiên, nếu chỉ nhấn mạnh tỷ trọng mà không làm rõ nội hàm “công nghiệp hóa thế hệ mới” thì vẫn có nguy cơ bị hiểu là mở rộng công nghiệp theo chiều rộng. Về nội dung, công nghiệp hóa thế hệ mới cần được hiểu theo hướng kết hợp hai lớp công nghiệp. Lớp thứ nhất là công nghiệp nền tảng trong nước, gồm cơ khí chế tạo, vật liệu, hóa chất cơ bản, thiết bị năng lượng, công nghiệp hỗ trợ, hướng đến nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu trung gian. Lớp thứ hai là công nghiệp tương lai, gồm chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ môi trường, pin và lưu trữ năng lượng, thiết bị năng lượng tái tạo, công nghiệp vũ trụ và các ngành công nghệ cao khác. Việc nêu rõ hai lớp này trong Dự thảo không chỉ giúp định hình cấu trúc công nghiệp, mà còn gắn mục tiêu công nghiệp hóa với mục tiêu tự chủ về công nghệ và an ninh kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh các cú sốc bên ngoài như thuế quan mới có thể tác động mạnh đến các ngành gia công, lắp ráp.

Một kiến nghị quan trọng khác liên quan đến việc hoàn thiện thể chế cho lực lượng sản xuất mới, thể chế vùng và thị trường vốn dài hạn. Một trụ cột quan trọng của mô hình tăng trưởng mới là xây dựng lực lượng sản xuất mới trên nền tảng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Để làm được điều đó, thể chế cần linh hoạt hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực còn rất mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, fintech, năng lượng tái tạo. Việc sử dụng các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho phép vừa thúc đẩy sáng tạo, vừa kiểm soát rủi ro, đang là xu hướng chính sách tại nhiều quốc gia. Bên cạnh đó, thể chế vùng là mắt xích còn thiếu trong nhiều văn bản. Dù Dự thảo đã đề cập các vùng động lực và hành lang kinh tế, cần làm rõ hơn cơ chế điều phối vùng có đủ thẩm quyền về quy hoạch bắt buộc, điều phối đầu tư công và một số công cụ tài chính vùng, nhằm khắc phục tình trạng chia cắt hành chính và cạnh tranh không lành mạnh giữa các địa phương. Về thị trường vốn, công nghiệp hóa và cơ cấu lại nền kinh tế đòi hỏi nguồn vốn dài hạn rất lớn, trong khi nền kinh tế Việt Nam vẫn dựa nhiều vào tín dụng ngân hàng. Việc phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch, an toàn, các quỹ đầu tư hạ tầng, quỹ đầu tư mạo hiểm cho đổi mới sáng tạo, cũng như công cụ tài chính xanh để tài trợ cho chuyển đổi năng lượng, là điều kiện thiết yếu để mô hình tăng trưởng mới có đủ “nhiên liệu” tài chính.

Ngoài ra, cần nhấn mạnh hơn nhiệm vụ phát triển nguồn nhân lực tinh hoa cho công nghệ lõi. Dự thảo đã nhấn mạnh nhiệm vụ xây dựng nền giáo dục hiện đại, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế số và kinh tế xanh. Tuy nhiên, với yêu cầu của mô hình tăng trưởng mới, cần đặc biệt quan tâm đến đội ngũ nhân lực tinh hoa cho các công nghệ lõi như thiết kế vi mạch, trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, năng lượng mới và quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu. Bên cạnh các chương trình đào tạo đại trà, có thể cần thiết kế các chương trình đào tạo tinh hoa được đặt hàng trực tiếp bởi Nhà nước và doanh nghiệp đối với một số trường đại học, viện nghiên cứu trọng điểm trong và ngoài nước, đi kèm với cơ chế đãi ngộ, tuyển dụng đặc thù để thu hút chuyên gia giỏi. Việc gắn chiến lược công nghiệp hóa với chiến lược “tự chủ về nhân lực công nghệ chiến lược” là điều kiện bảo đảm lực lượng sản xuất mới không chỉ tồn tại trên giấy, mà thực sự hình thành trong nền kinh tế.

Để mô hình tăng trưởng mới không chỉ dừng ở khung khái niệm, Dự thảo nên gắn với một hệ tiêu chí định lượng trung hạn, bao gồm: tốc độ tăng năng suất lao động xã hội, đóng góp của TFP vào tăng trưởng, tỷ trọng kinh tế số trong GDP, tỷ trọng công nghiệp chế biến chế tạo công nghệ cao, tỷ trọng kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn, chỉ tiêu phát thải trên một đơn vị GDP. Các chỉ tiêu này vừa giúp theo dõi tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, vừa tạo “áp lực tích cực” buộc hệ thống chính sách và bộ máy thực thi phải ưu tiên nguồn lực cho những lĩnh vực then chốt của mô hình mới. Chẳng hạn, mục tiêu kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030 đã được nêu trong nhiều văn bản chiến lược, nếu được tích hợp rõ ràng trong Báo cáo Chính trị sẽ tạo sức nặng chính trị và thể chế lớn hơn cho chương trình chuyển đổi số quốc gia.

Có thể khẳng định, Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã thể hiện bước phát triển quan trọng về tư duy của Đảng đối với nhiệm vụ “cơ cấu lại nền kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, xác lập mô hình tăng trưởng kinh tế mới”. Điều đó thể hiện ở việc đặt nhiệm vụ cơ cấu lại và công nghiệp hóa trong khuôn khổ mô hình tăng trưởng mới dựa trên 4 chuyển đổi lớn; xác lập lực lượng sản xuất mới gắn với các ngành công nghiệp tương lai; phát triển nhận thức về vai trò của kinh tế tư nhân, vùng động lực, hành lang kinh tế, kinh tế biển và kinh tế đô thị trong không gian tăng trưởng. Tuy nhiên, để mô hình tăng trưởng mới thực sự có sức tổ chức phát triển, cần tiếp tục làm rõ và bổ sung một số nội dung về nguyên tắc cơ cấu lại theo năng suất và chuỗi giá trị, nội hàm công nghiệp hóa thế hệ mới, thể chế dành cho lực lượng sản xuất mới và vùng, thị trường vốn dài hạn, nhân lực tinh hoa và hệ tiêu chí định lượng của mô hình. Những đề xuất này nhằm góp phần cụ thể hóa Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng, tạo nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc hơn cho việc hiện thực hóa mục tiêu đến năm 2045 đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao.


1.​​​​​​ Tổng cục Thống kê năm 2025.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin